ThaiAtTuVi.comThái Ất Tử Vi
Cách cục có tên trong sách

Cách Kim dư phù giá: xe vàng có người đỡ, các định nghĩa và tháng giờ tạo thành

Kim dư phù giá là cách Tử Vi thủ Mệnh có phụ tá đỡ hai bên. Bài nêu các định nghĩa khác nhau, tính tháng giờ để Tả Hữu giáp Mệnh và những gì làm cách bị phá.

An ornate wooden palanquin resting in a dim temple courtyard at dusk, two carrying poles on either side, lantern glow, no people, wide quiet composition

Kim dư phù giá nghĩa đen là "xe vàng có người đỡ": Tử Vi, sao vua, ngồi ở cung Mệnh như ngồi trên kiệu, còn hai bên có sao phụ tá nâng đỡ. Trong cách hiểu phổ biến ở sách Việt, phụ tá ấy là Tả Phù và Hữu Bật đứng ở hai cung kẹp sát cung Mệnh. Đây là một cách cục được khen, mô tả người làm việc lớn có người cùng gánh.

Nhưng tên cách này có nhiều bản định nghĩa, và khi tính thử bằng quy tắc an sao sẽ thấy nó hẹp hơn nhiều người tưởng: theo bản "Tả Hữu giáp Tử Vi", cách chỉ thành khi Mệnh ở Sửu hoặc Mùi có Tử Vi và Phá Quân, sinh tháng Ba, Năm, Chín hoặc Mười Một âm lịch, và rơi vào giờ Dậu hoặc giờ Hợi. Bài này giải tên gọi, các định nghĩa, phép tính, những yếu tố phá cách và cách đọc cho tỉnh táo.

Giải tên gọi từng chữ

"Kim" là vàng, "dư" là cỗ xe, kiệu, "phù" là nâng đỡ, "giá" là xa giá, xe của vua. Bốn chữ vẽ một cảnh triều đình: vua ngồi trên xe vàng, hai bên có người đỡ kiệu đi. Trong hệ đẩu số, vua là Tử Vi; người đỡ kiệu là các sao phụ tá. Cách đặt tên ấy cho thấy người xưa coi trọng không chỉ bản thân ngôi sao chính mà cả "thế đứng" của nó, tức những gì ở ngay bên cạnh.

Chữ "phù" ở đây cũng đáng để ý: không phải "thay" mà là "đỡ". Người đỡ kiệu không cầm cương, không chọn đường; họ chỉ giữ cho kiệu vững. Lời khen của cách vì thế nhắm vào sự ổn định trên đường đi, không nhắm vào việc có người làm thay

Hình ảnh này gần với một nhóm cách cục khác đã có bài riêng là Quân thần khánh hội, cũng nói về Tử Vi có phụ tá. Điểm khác nằm ở hình học: Quân thần khánh hội chấp nhận phụ tá đến từ tam phương tứ chính, tức có thể từ xa chiếu về; Kim dư phù giá trong bản phổ biến đòi phụ tá đứng sát hai bên, thế "giáp". Người xưa coi giáp là thế gần gũi, như người đứng kề vai, nên lời khen cho Kim dư phù giá thường mang ý "được nâng đỡ trực tiếp".

Cần nói thêm: một số sách Hoa có một sao phụ tên "Kim Dư", theo một số bảng an từ Lộc Tồn tiến thêm hai cung. Lá số in phổ thông ở Việt Nam hầu như không ghi sao này, nên sách Việt thường hiểu tên cách theo nghĩa hình ảnh. Khi gặp tên cách ở một nguồn lạ, việc đầu tiên là xem nguồn ấy dùng định nghĩa nào.

Ba định nghĩa thường gặp

Đặt các nguồn cạnh nhau, có thể gom thành ba định nghĩa, từ hẹp đến rộng:

  • Bản hẹp, thế giáp: Tử Vi thủ Mệnh, Tả Phù và Hữu Bật đứng ở hai cung kề hai bên Mệnh (tức Huynh Đệ và Phụ Mẫu). Đây là bản nhiều sách Việt dùng và là bản bài này tính toán.
  • Bản vừa, giáp bằng cát tinh nói chung: Tử Vi thủ Mệnh, hai bên có cặp cát tinh đối xứng giáp, có thể là Tả Hữu, Xương Khúc hoặc Khôi Việt. Bản này rộng hơn nhưng vẫn giữ ý "đỡ hai bên".
  • Bản rộng: Tử Vi thủ Mệnh được Thiên Phủ, Thiên Tướng triều về, lại có phụ tá hội. Bản này gần như trùng với tinh thần Quân thần khánh hội và Phủ Tướng triều viên, nên khi gặp, nên coi như một cách nói khác chứ không phải cách riêng.
  • Bản có sao Kim Dư: chỉ gặp ở một số sách Hoa, đòi sao Kim Dư cùng Tử Vi. Vì lá số Việt phổ thông không an sao này, bản này ít được dùng ở Việt Nam.

Nhiều cuộc tranh luận "lá số này có Kim dư phù giá hay không" thực ra chỉ là hai người dùng hai định nghĩa. Ghi rõ định nghĩa trước khi kết luận là thói quen tốt của người tự học.

Tính thử: tháng nào, giờ nào cho Tả Hữu giáp Tử Vi

Tả Phù khởi ở Thìn ứng tháng Giêng, đếm thuận; Hữu Bật khởi ở Tuất ứng tháng Giêng, đếm nghịch. Hai sao luôn đối xứng qua trục Sửu–Mùi, nên chỉ kẹp được cung Sửu hoặc Mùi. Tử Vi ở Sửu hay Mùi luôn đồng cung Phá Quân. Còn để Mệnh rơi đúng vào Sửu hay Mùi, phải ghép tháng với giờ theo cách an Mệnh (khởi Dần là tháng Giêng, đếm thuận tới tháng sinh, rồi đếm nghịch theo giờ). Kết quả tính:

Mệnh tạiTháng sinh âm lịchTả Phù ởHữu Bật ởGiờ sinh để Mệnh ở đó
SửuTháng 9TýDầnGiờ Dậu
SửuTháng 11DầnTýGiờ Hợi
MùiTháng 3NgọThânGiờ Dậu
MùiTháng 5ThânNgọGiờ Hợi

Bảng chỉ cho biết điều kiện tháng và giờ để Tả Hữu kẹp đúng cung Mệnh ở Sửu, Mùi. Điều kiện thứ ba, Tử Vi phải đóng tại đó, lại phụ thuộc ngày sinh và cục số, nên chỉ một phần nhỏ trong những người sinh đúng tháng giờ trên mới có đủ. Đó là lý do cách này hiếm.

Có một chi tiết thú vị khi tính tiếp: người sinh giờ Dậu có Văn Xương và Văn Khúc cùng đóng ở Sửu. Vậy trường hợp Mệnh ở Sửu, tháng 9, giờ Dậu vừa có Tả Hữu giáp vừa có Xương Khúc đồng cung trong Mệnh. Trường hợp Mệnh ở Mùi, tháng 5, giờ Hợi thì Văn Xương ở Hợi, Văn Khúc ở Mão, cùng nằm trong tam hợp của Mùi. Nhiều sách gọi những lá số như vậy là "cát tinh tụ", nhưng nhớ rằng ba bốn lớp điều kiện cùng khớp là chuyện ít gặp.

Cấu trúc thật của lá số khi cách thành

Mệnh là Tử Phá, không phải Tử Vi đơn thủ. Vì Tả Hữu chỉ giáp được Sửu, Mùi, nên Mệnh trong cách này luôn là bộ Tử Vi và Phá Quân đồng cung. Sách luận Tử Phá là vua gặp tướng phá, có tầm mà nhiều biến động, thích cải tổ. Hình ảnh "xe vàng có người đỡ" đặt lên một ông vua hay đổi mới tạo ra một cách đọc khá cụ thể: người hay làm cái mới, có người đỡ để cái mới không đổ.

Hai cung bị kẹp có gì. Tính đủ chính tinh sẽ thấy: với Mệnh ở Sửu, cung Huynh Đệ ở Tý có Thiên Cơ, cung Phụ Mẫu ở Dần vô chính diệu; với Mệnh ở Mùi, Huynh Đệ ở Ngọ có Thiên Cơ, Phụ Mẫu ở Thân vô chính diệu. Tả Hữu vì vậy luôn đứng một bên cùng Thiên Cơ, một bên trong cung trống. Sách đọc là người đỡ mình gồm một người giỏi mưu tính và một người lặng lẽ.

Tam phương của Mệnh. Mệnh Tử Phá ở Sửu có Quan Lộc ở Tỵ là Liêm Trinh và Tham Lang, Tài Bạch ở Dậu là Vũ Khúc và Thất Sát, Thiên Di ở Mùi có Thiên Tướng. Bộ Sát Phá Tham trọn ở tam hợp, nên dù có người đỡ kiệu, con đường vẫn là con đường nhiều thay đổi. Mệnh ở Mùi đối xứng tương tự.

Những yếu tố làm cách bị phá hoặc giảm

Sách xưa liệt kê nhiều trường hợp làm "xe vàng" lung lay. Đọc như chỗ cần cân nhắc:

  • Lộc Tồn kéo theo Kình Đà: Lộc Tồn không bao giờ đóng ở Sửu, Mùi, nhưng có thể đứng ở một cung giáp: với Mệnh Sửu là năm Quý (Lộc ở Tý) hoặc năm Giáp (Lộc ở Dần); với Mệnh Mùi là năm Đinh, Kỷ (Lộc ở Ngọ) hoặc năm Canh (Lộc ở Thân). Người đỡ kiệu có thêm lộc, nhưng theo quy tắc an sao, Kình Dương hoặc Đà La khi ấy rơi đúng vào cung Mệnh. Sách gọi là xe vàng có người đỡ mà trong xe có gai.
  • Địa Không, Địa Kiếp, Hoả Tinh, Linh Tinh vào Mệnh: làm Tử Phá vốn đã động càng động hơn.
  • Hoá Kỵ ở tam phương: năm Quý Tham Lang hoá Kỵ ở Quan Lộc, năm Nhâm Vũ Khúc hoá Kỵ ở Tài Bạch; sách nói phần tương ứng trắc trở.
  • Tuần, Triệt án ở Mệnh hoặc cung giáp: nhiều phái cho rằng người đỡ có mà không với tới.
  • Đếm nhầm tháng: lấy tháng dương lịch thay tháng âm lịch, hoặc không biết lá số xử lý tháng nhuận theo quy ước nào. Đây là lỗi phổ biến nhất khi tự kiểm.

Ngược lại, năm Quý Phá Quân hoá Lộc ngay ở Mệnh, năm Giáp Phá Quân hoá Quyền, năm Nhâm Tử Vi hoá Quyền; sách đọc đó là "xe vàng có thêm lộc hoặc thêm uy".

Phái nào coi trọng, phái nào bỏ qua

Các thầy theo lối Tam hợp, tức lối đọc dựa trên tam phương tứ chính và vị trí sao, là nhóm nhắc tới Kim dư phù giá nhiều nhất. Với họ, thế giáp là một trong những cấu trúc quan trọng: giáp cát thì được nâng, giáp hung thì bị ép. Kim dư phù giá chính là thế giáp cát đặt lên sao mạnh nhất, nên được khen hết lời. Cũng trong lối này có những cặp đối lập như "Kình Đà giáp Mệnh", "Không Kiếp giáp Mệnh", cho thấy người xưa đọc hai cung kề bên rất nghiêm túc.

Phái Phi tinh, lối đọc dựa vào việc can của mỗi cung phóng tứ hoá sang cung khác, ít dùng tên cách cục. Họ quan tâm cung nào hoá Lộc, hoá Kỵ vào cung nào, nên một lá số có Tả Hữu giáp Mệnh chỉ được ghi nhận như một chi tiết, không phải nhãn lớn. Với người theo lối này, gọi tên "Kim dư phù giá" không thêm thông tin gì ngoài việc mô tả vị trí sao.

Sách phổ thông in ở Việt Nam thì thường gộp: liệt kê Kim dư phù giá trong danh sách "cách tốt", kèm một hai câu khen ngắn, ít khi nói rõ định nghĩa. Đó là nguồn của nhiều hiểu lầm. Người đọc hôm nay nên biết cách này có giá trị nhất khi dùng như một bài tập đọc thế giáp, chứ không phải như một tấm huy chương.

Đọc cách này cho đời nay

Bỏ đi lớp triều đình, Kim dư phù giá nói về một kiểu cấu trúc: người đứng đầu một việc có người hỗ trợ sát cạnh. Trong công việc hôm nay, đó có thể là người sáng lập có cộng sự tốt, người quản lý có trợ lý đáng tin, người làm nghề có gia đình chống lưng. Điều sách khen không phải bản thân người đó, mà là việc họ không phải làm một mình.

Từ đó có thể rút ra một câu hỏi dùng được với bất cứ ai, dù lá số có cách này hay không: ai đang đỡ hai bên mình, và mình có đang đỡ ai? Câu hỏi ấy giá trị hơn việc ngồi đếm tháng giờ xem mình có "xe vàng" hay không.

Cũng cần nhớ, cách cục là kiểu cấu trúc trên một hệ ký hiệu được dựng từ thời điểm sinh, không phải lời bảo đảm. Có cách không có nghĩa là đời êm; không có cách không có nghĩa là thiếu người giúp. Lá số chỉ là một tấm gương cũ để soi, còn việc xây quan hệ hỗ trợ là việc của người thật.

Nếu muốn tự kiểm, nên làm theo thứ tự: xác định đúng tháng âm lịch và giờ sinh, xem Mệnh có rơi vào Sửu hay Mùi không, rồi mới xem Tử Vi có đóng ở đó không. Làm ngược lại, tức thấy chữ Tử Vi trong Mệnh rồi đi tìm Tả Hữu khắp lá số, là lỗi khiến nhiều người tưởng mình có cách trong khi điều kiện giáp chưa hề thoả

Câu hỏi thường gặp

Kim dư phù giá khác Quân thần khánh hội thế nào?

Cả hai nói về Tử Vi có phụ tá. Quân thần khánh hội chấp nhận phụ tá hội về từ tam phương tứ chính. Kim dư phù giá theo bản phổ biến đòi phụ tá đứng sát hai bên Mệnh, tức thế giáp. Vì vậy Kim dư phù giá hẹp hơn, chỉ xảy ra khi Mệnh ở Sửu hoặc Mùi.

Vì sao cách này chỉ có ở Sửu, Mùi?

Tả Phù đếm thuận từ Thìn, Hữu Bật đếm nghịch từ Tuất theo tháng sinh, nên hai sao luôn đối xứng qua trục Sửu Mùi. Hai sao đối xứng qua trục chỉ kẹp được cung nằm trên trục, tức Sửu hoặc Mùi. Tử Vi ở hai cung này luôn đi cùng Phá Quân.

Sinh tháng 9 giờ Dậu có chắc có Kim dư phù giá không?

Không chắc. Tháng 9 giờ Dậu chỉ bảo đảm Mệnh ở Sửu và Tả Hữu kẹp hai bên. Tử Vi có đóng ở Sửu hay không còn phụ thuộc ngày sinh và cục số. Phải lập đủ lá số mới biết; và kể cả khi có, đó vẫn chỉ là một kiểu cấu trúc.

Kim dư phù giá có phải lá số làm lãnh đạo không?

Sách xưa khen cách này gắn với địa vị, nhưng đó là lời của thời mà địa vị gần như là làm quan. Đọc hôm nay, cách mô tả người làm việc có người hỗ trợ sát cạnh. Ai làm lãnh đạo phụ thuộc năng lực, cơ hội và lựa chọn, không phụ thuộc cách cục.

Sao Kim Dư là sao gì?

Một số sách Hoa có sao phụ tên Kim Dư, theo một số bảng an từ Lộc Tồn tiến thêm hai cung. Lá số in phổ thông ở Việt Nam thường không ghi sao này. Vì vậy sách Việt chủ yếu hiểu tên cách Kim dư phù giá theo nghĩa hình ảnh xe vàng có người đỡ.

Mệnh có Tử Phá mà không có Tả Hữu giáp thì sao?

Khi đó không thành Kim dư phù giá theo bản hẹp. Tử Phá vẫn được sách đọc theo tính chất riêng: có tầm, thích đổi mới, nhiều biến động. Không có cách cục không có nghĩa là xấu; phần lớn lá số không mang một cách có tên nào và vẫn được đọc bình thường.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.