"Cự Cơ đồng cung, công khanh chi vị" nghĩa là: Cự Môn và Thiên Cơ cùng đóng một cung thì có ngôi vị công khanh. Theo phép an sao, hai sao này chỉ đồng cung ở Mão hoặc Dậu, và phần đông chú giải coi Mão là vị trí câu phú nhắm tới. "Công khanh" là các chức đại thần thời xưa; lời phú vì vậy là ngôn ngữ quan trường, không phải lời hứa về chức tước hôm nay.
Câu này hay được trích rời, khiến người có Cự Cơ thủ Mệnh dễ nghĩ mình "có số làm quan". Đọc đúng thì phải đặt nó cạnh câu đi kèm về can năm sinh, xem bộ sao mà vị trí Cự Cơ kéo theo trên cả lá số, và phân biệt Mão với Dậu. Phần dưới làm lần lượt các việc ấy.
Giải từng chữ
Cự Cơ. Viết tắt hai chính tinh Cự Môn (cửa lớn, sao của lời nói, sự soi xét, nghi vấn) và Thiên Cơ (máy trời, sao của mưu trí, tính toán, sự linh hoạt).
Đồng cung. Cùng đóng một cung. Phân biệt với "hội" (gặp nhau trong tam phương) và "xung" (đối diện). Câu phú nói rõ đồng cung, nên không áp cho lá số chỉ có hai sao chiếu nhau.
Công khanh. Tam công và cửu khanh, các chức quan cao nhất trong triều thời phong kiến. Trong văn phú, "công khanh" là cách nói địa vị cao, được trọng dụng.
Chi vị. "Chi" là trợ từ sở hữu, "vị" là ngôi, chỗ ngồi. "Công khanh chi vị" là ngôi của bậc công khanh. Có bản dịch thoát thành "làm quan to", có bản dịch "địa vị cao sang"; bản dịch sát nhất là "ngôi vị công khanh".
Câu đi kèm. Nhiều tập phú chép thêm một câu cụ thể hơn: Cự Cơ cư Mão, người sinh năm Ất, Tân, Kỷ, Bính thì đến công khanh. Câu thứ hai này cho thấy câu thứ nhất không đứng một mình: nó cần điều kiện can năm, tức cần tứ hoá phù hợp.
Vì sao chỉ có ở Mão và Dậu
Thiên Cơ luôn đứng ngay trước Tử Vi một cung theo chiều nghịch. Cự Môn thuộc chòm Thiên Phủ, đứng sau Thiên Phủ ba cung theo chiều thuận. Thiên Phủ lại đối xứng với Tử Vi qua trục Dần–Thân. Ghép các quy tắc ấy, Cự Môn và Thiên Cơ chỉ trùng nhau khi Tử Vi ở Thìn (Cự Cơ ở Mão) hoặc Tử Vi ở Tuất (Cự Cơ ở Dậu).
Khi Cự Cơ ở Mão, toàn bộ chính tinh trên lá số xếp như sau: Tử Vi và Thiên Tướng ở Thìn, Vũ Khúc và Thiên Phủ ở Tý, Thái Dương và Thái Âm ở Sửu, Tham Lang ở Dần, Thiên Lương ở Tỵ, Thất Sát ở Ngọ, Liêm Trinh ở Thân, Thiên Đồng ở Hợi, Phá Quân ở Tuất; hai cung Mùi và Dậu không có chính tinh. Khi Cự Cơ ở Dậu thì mọi thứ lật đối xứng: Tử Tướng ở Tuất, Vũ Phủ ở Ngọ, Nhật Nguyệt ở Mùi, và hai cung Sửu, Mão trống.
Điểm đáng chú ý: với Mệnh Cự Cơ ở Mão, cung Thiên Di (Dậu) và cung Quan Lộc (Mùi) đều không có chính tinh. Quan Lộc phải mượn sao từ cung đối diện là Sửu, nơi có Thái Dương, Thái Âm. Như vậy "ngôi công khanh" của câu phú, nếu đọc trên lá số, dựa nhiều vào một cung Quan Lộc trống mượn Nhật Nguyệt. Chi tiết này ít khi được nhắc khi người ta trích câu phú.
Cự Cơ ở Mão và ở Dậu: so sánh nhanh
Bảng đặt hai vị trí cạnh nhau, theo cách luận thường gặp trong sách:
| Mục | Cự Cơ ở Mão | Cự Cơ ở Dậu |
|---|---|---|
| Hành của cung | Mộc, phương đông, buổi sáng | Kim, phương tây, buổi chiều |
| Quan hệ với Thiên Cơ (hành Mộc) | Cùng hành, sao được sức | Cung Kim khắc sao Mộc |
| Cách sách thường xếp | Vị trí chính của câu phú | Kém hơn; có câu nói dù hoá cát cũng không bền |
| Tài Bạch (Mệnh + 8) | Hợi: Thiên Đồng | Tỵ: Thiên Đồng |
| Quan Lộc (Mệnh + 4) | Mùi: trống, mượn Nhật Nguyệt ở Sửu | Sửu: trống, mượn Nhật Nguyệt ở Mùi |
| Thiên Di | Dậu: trống, mượn Cự Cơ | Mão: trống, mượn Cự Cơ |
Với Cự Cơ ở Dậu, Quan Lộc ở Sửu mượn Nhật Nguyệt ở Mùi; ở Mùi Thái Dương đã ngả chiều, Thái Âm chưa sáng hẳn. Với Cự Cơ ở Mão, Quan Lộc ở Mùi mượn Nhật Nguyệt ở Sửu, nơi Thái Âm sáng hơn Thái Dương. Hai trường hợp đều không phải "Nhật Nguyệt tịnh minh", nên sách luận chúng ở mức "được" chứ không phải tuyệt hảo.
Bảng cũng cho thấy một điểm chung thú vị: cả hai vị trí, Tài Bạch đều có Thiên Đồng, sao của sự dễ chịu, hưởng thụ, chứ không có tài tinh lớn như Vũ Khúc. Sách vì vậy hay nói người Cự Cơ quý về danh hơn về của.
Can năm sinh: Ất, Tân, Kỷ, Bính và lý do
Câu phú thứ hai chọn bốn can. Ba can có lý do rõ: can Ất hoá Lộc cho Thiên Cơ, can Tân hoá Lộc cho Cự Môn, can Bính hoá Quyền cho Thiên Cơ. Như vậy với ba can này, ô Cự Cơ có thêm Lộc hoặc Quyền ngay tại chỗ. Can Tân còn cho Thái Dương hoá Quyền, mà Thái Dương đứng ở cung Quan Lộc mượn sao, nên càng được khen.
Can Kỷ là chỗ các chú giải không thống nhất. Tứ hoá can Kỷ (Vũ Khúc hoá Lộc, Tham Lang hoá Quyền, Thiên Lương hoá Khoa, Văn Khúc hoá Kỵ) không chạm trực tiếp vào Cự Môn hay Thiên Cơ. Có người cho rằng can Kỷ được nêu vì Lộc Tồn ở Ngọ và các sao trong tam phương; có người cho đây là chỗ chép nhầm qua nhiều đời. Người đọc nên biết đây là điểm còn tranh luận.
Ngược lại, có những can sách xếp kém: can Đinh hoá Khoa cho Thiên Cơ nhưng lại hoá Kỵ cho Cự Môn, can Mậu hoá Kỵ cho Thiên Cơ, can Quý tuy cho Cự Môn hoá Quyền nhưng ít được nhắc. Ví dụ giả định: một lá số tuổi Tân có Mệnh Cự Cơ ở Mão, Cự Môn hoá Lộc ngay tại Mệnh, Thái Dương hoá Quyền ở Sửu chiếu sang cung Quan Lộc. Đây là kiểu lá số sách sẽ dùng làm ví dụ minh hoạ cho câu phú. Một lá số tuổi Đinh cùng vị trí thì Cự Môn hoá Kỵ ngay tại Mệnh, sách sẽ luận hẳn sang hướng khác.
Các cách dịch và một chỗ dễ hiểu sai
Bản dịch phổ biến nhất ở Việt Nam là "Cự Cơ đồng cung thì làm quan đến công khanh". Bản dịch này giữ ý nhưng làm mất chữ "vị": câu gốc nói về ngôi vị, chỗ đứng, không nói về hành động "làm quan". Một số bản khác dịch "có địa vị cao trong xã hội", gần với cách hiểu hôm nay hơn.
Chỗ dễ hiểu sai là coi câu phú như một quy tắc chắc chắn. Trong lối viết phú, mỗi câu mô tả một hình mẫu lý tưởng khi mọi điều kiện đều đủ: đúng cung, đúng can, không gặp sát tinh, có cát tinh hỗ trợ. Bản thân sách cũng có những câu khác nói Cự Cơ gặp Hoá Kỵ hay Kình Đà thì thành người nhiều lời, hay đổi ý. Hai loại câu ấy cùng tồn tại để mô tả hai đầu của một dải.
Thêm một điều: lời phú được viết khi con đường duy nhất để "có vị" là thi cử và làm quan. Hôm nay, chỗ đứng được trọng dụng có thể đến từ chuyên môn, nghiên cứu, kinh doanh, giảng dạy. Đọc "công khanh chi vị" như "được tin cậy vì khả năng phân tích và lời nói" là cách chuyển nghĩa vừa phải.
Câu phú trong mạch các câu về Cự Môn
Đặt câu "Cự Cơ đồng cung" cạnh những câu phú khác về Cự Môn sẽ thấy một mạch thống nhất. Sách khen Cự Môn khi nó có "bạn" làm sáng: đi với Thái Dương ở Dần (cách Cự Nhật), đi với Thiên Cơ ở Mão, hay đứng ở Tý Ngọ được Khoa Quyền Lộc hội về. Sách chê Cự Môn khi nó đứng một mình ở chỗ tối, gặp Hoá Kỵ hay Kình Đà: khi ấy lời nói thành thị phi, sự soi xét thành đa nghi.
Thiên Cơ trong cặp này đóng vai "người bạn" ấy. Cự Môn có khả năng soi ra vấn đề, Thiên Cơ có khả năng nghĩ ra cách giải. Một bên chỉ nghi vấn thì dễ thành hay bắt bẻ; một bên chỉ mưu tính thì dễ thành nghĩ mãi không làm. Ghép lại thành người biết đặt câu hỏi rồi tìm lời đáp. Theo lối nghĩ đó, câu phú khen không phải hai sao riêng lẻ mà khen sự bổ sung giữa chúng.
Cách đọc này giúp người học tránh lỗi phổ biến là thuộc lòng câu phú như công thức. Hiểu được vì sao một tổ hợp được khen thì khi gặp lá số có điều kiện lệch đi (Cự Cơ ở Dậu, gặp Kỵ, gặp sát tinh), người đọc tự suy ra được sách sẽ chê ở đâu, thay vì phải tìm thêm một câu phú khác.
Câu phú còn hợp đời nay đến đâu
Phần đáng giữ của câu phú là hình ảnh tổ hợp: Cự Môn là lời nói và sự hoài nghi, Thiên Cơ là trí tính toán. Hai thứ gặp nhau tạo nên một chân dung người giỏi lý lẽ, biết đặt câu hỏi, biết lập kế hoạch. Đó là chân dung mà nhiều nghề cần: phân tích, tư vấn, pháp lý, giảng dạy, báo chí. Sách xưa chỉ có một chữ để chỉ chỗ đứng cao nhất của những người như vậy là "công khanh".
Phần nên bỏ là kỳ vọng địa vị. Không có lá số nào bảo đảm chức tước, và người cầm lá số có Cự Cơ ở Mão không vì thế mà phải chọn con đường quản lý hay công quyền. Ngược lại, người không có Cự Cơ cũng chẳng thiếu gì cơ hội được trọng dụng. Lá số là một hệ biểu tượng người xưa dựng ra để nói về khuynh hướng, không phải bản tuyển dụng.
Cũng nên đọc mặt trái mà sách nói ở chỗ khác: Cự Cơ dễ thành nghĩ nhiều, nói nhiều, đổi ý. Một người tự nhận thấy mình có thiên hướng phân tích có thể dùng lời nhắc này để tập dừng đúng lúc. Như vậy, cả mặt khen lẫn mặt chê của câu phú đều có thể dùng làm gương soi, miễn là không biến chúng thành lời phán.
Câu hỏi thường gặp
Cự Cơ đồng cung chỉ có ở những cung nào?
Theo phép an sao chuẩn, Cự Môn và Thiên Cơ chỉ đồng cung ở Mão hoặc Dậu, tương ứng Tử Vi ở Thìn hoặc Tuất. Câu phú thường được hiểu là nói về vị trí Mão; Dậu được sách xếp kém hơn.
Có Cự Cơ ở Mệnh thì có làm quan không?
Không có gì bảo đảm điều đó. Câu phú mô tả hình mẫu lý tưởng khi đủ điều kiện, bằng ngôn ngữ quan trường thời xưa. Hôm nay có thể hiểu là khuynh hướng phân tích, lý lẽ, chứ không phải lời hứa chức tước.
Vì sao câu phú đi kèm nêu bốn can Ất, Tân, Kỷ, Bính?
Ba can Ất, Tân, Bính cho Thiên Cơ hoặc Cự Môn hoá Lộc hoặc Quyền ngay tại cung. Can Kỷ thì chưa có lời giải thống nhất; có người cho là vì các sao trong tam phương, có người cho là chép nhầm.
Mệnh Cự Cơ ở Mão thì cung Quan Lộc có sao gì?
Cung Quan Lộc ở Mùi không có chính tinh, phải mượn Thái Dương và Thái Âm từ cung Sửu đối diện. Đây là chi tiết ít được nhắc khi trích câu phú nhưng quan trọng khi đọc cả lá số.
Cự Cơ gặp Hoá Kỵ thì câu phú còn đúng không?
Sách xếp Cự Cơ gặp Hoá Kỵ, nhất là can Đinh cho Cự Môn hoá Kỵ, vào loại kém thành. Khi đó các câu phú khác về sự nhiều lời, hay đổi ý được dùng thay. Dù thế nào, đó cũng chỉ là cách sách mô tả khuynh hướng.
Công khanh chi vị dịch sát nghĩa là gì?
Dịch sát là "ngôi vị của bậc công khanh", tức chỗ đứng của các đại thần thời xưa. Bản dịch "làm quan to" giữ ý nhưng làm mất sắc thái về ngôi vị, chỗ đứng được trọng dụng.