Khi nói "đại vận có Hoá Lộc", người đọc lá số có thể đang nói tới ba thứ khác nhau: Hoá Lộc của năm sinh đóng ở (hoặc chiếu về) cung đại vận; Hoá Lộc của chính đại vận, tính theo can của cung đại vận, mà chỉ một số phái dùng; và Lộc Tồn, một sao riêng an theo can năm. Ba thứ này có trọng lượng và cách đọc khác nhau. Gom chúng làm một rồi kết luận "mười năm phát tài" là bước nhảy mà chính sách cũng không cho phép.
Bài này tách ba lớp Lộc, đọc thử trên một lá số nữ giả định năm Đinh Tỵ có đủ ba lớp ở những đại vận khác nhau, chỉ ra khi nào Lộc gặp Kỵ hay chồng với Khoa, và kết bằng một bộ câu hỏi chuẩn bị thay cho lời đoán. Khái niệm đại vận, tứ hoá và Lộc Tồn đã có ở loạt bài nhập môn; ở đây chỉ đi vào thực hành.
Ba thứ Lộc, phân biệt cho rõ
Trước khi đọc lá số, cần biết mình đang nói về Lộc nào:
| Loại Lộc | An theo | Cố định hay đổi theo vận | Phái dùng |
|---|---|---|---|
| Hoá Lộc năm sinh | Can năm sinh (ví dụ năm Đinh: Thái Âm hoá Lộc) | Cố định suốt đời | Mọi phái |
| Hoá Lộc đại vận | Can của cung đại vận, tính bằng ngũ hổ độn | Đổi mỗi mười năm | Phái Phi tinh và nhiều sách hiện đại; phái Tam hợp ở Việt Nam ít dùng |
| Lộc Tồn | Can năm sinh (năm Đinh: ở Ngọ) | Cố định suốt đời | Mọi phái |
| Lưu Lộc (lưu Hoá Lộc, lưu Lộc Tồn) | Can của năm đang xét | Đổi mỗi năm | Đã có bài riêng về sao lưu |
Hoá Lộc năm sinh và Lộc Tồn là hai thứ "gốc", đại vận chỉ đi qua chúng. Hoá Lộc đại vận thì sinh ra cùng đại vận: mỗi cung trên lá số mang một can, và khi đại vận tới cung ấy, can ấy sinh ra một bộ tứ hoá mới cho mười năm. Ví dụ đại vận đóng ở cung có can Quý thì Phá Quân hoá Lộc, Cự Môn hoá Quyền, Thái Âm hoá Khoa, Tham Lang hoá Kỵ trong suốt mười năm đó.
Người đọc theo phái Tam hợp phổ biến ở Việt Nam thường chỉ xét hai lớp gốc cùng lưu niên; người theo Phi tinh xét thêm lớp đại vận. Cả hai đều là cách đọc có truyền thống. Điều quan trọng là ghi rõ mình đang dùng lớp nào.
Lá số mẫu và các đại vận có Lộc
Lá số GIẢ ĐỊNH, không ứng với người thật: nữ, năm Đinh Tỵ, tháng Sáu âm lịch, ngày 15, giờ Thân. Bản mệnh Sa Trung Thổ, Kim tứ cục, âm nữ nên đi thuận. Mệnh tại Hợi có Thiên Đồng hoá Quyền, Thiên Khôi, Thiên Mã; Thân cư Quan Lộc ở Mão. Năm Đinh: Thái Âm hoá Lộc, Thiên Đồng hoá Quyền, Thiên Cơ hoá Khoa, Cự Môn hoá Kỵ; Lộc Tồn ở Ngọ, Kình Dương ở Mùi, Đà La ở Tỵ.
| Đại vận | Cung, sao trong cung | Lộc liên quan |
|---|---|---|
| 3 (24–33 tuổi) | Sửu, Phúc Đức: Thái Dương, Thái Âm hoá Lộc, gặp Tuần | Hoá Lộc năm sinh nằm trong cung. Can cung là Quý: Thái Âm thêm hoá Khoa của đại vận, Phá Quân hoá Lộc đại vận ở Tuất |
| 7 (64–73 tuổi) | Tỵ, Thiên Di: Thiên Lương, Đà La, Hữu Bật | Sửu là tam hợp nên Lộc năm sinh chiếu về. Can cung là Ất: Thái Âm hoá Kỵ đại vận, Thiên Cơ hoá Lộc đại vận ở Mão |
| 8 (74–83 tuổi) | Ngọ, Tật Ách: Thất Sát, Lộc Tồn | Lộc Tồn nằm trong cung. Can cung là Bính: Thiên Đồng hoá Lộc đại vận ở Hợi, tức cung Mệnh gốc |
Ba đại vận, ba kiểu Lộc. Vận ba có Lộc gốc đóng ngay trong cung và được chồng thêm Khoa của vận: người theo sách sẽ gọi là "Lộc Khoa" cùng sao. Vận bảy có Lộc gốc chiếu về từ tam hợp nhưng chính ngôi sao mang Lộc ấy bị Kỵ của vận phủ lên: "Lộc gặp Kỵ". Vận tám có Lộc Tồn trong cung, và Lộc của vận bay về cung Mệnh gốc.
Vận ba: Lộc gốc chồng Khoa của vận
Theo lối đọc Phi tinh, đại vận Sửu của lá số này là một vận "nhẹ tay": sao mang Lộc gốc (Thái Âm) lại nhận thêm Khoa của vận, trong một cung về đời sống bên trong (Phúc Đức). Người luận theo sách sẽ tả mười năm ấy bằng những chữ như thuận, dễ chịu, có tiếng tốt, có chỗ dựa tinh thần. Người theo Tam hợp không dùng lớp vận Khoa, nhưng vẫn ghi nhận Lộc gốc ở cung vận cùng Thái Dương, Thái Âm, và nói tương tự.
Còn hai chi tiết nữa. Cung Sửu gặp Tuần, mà nhiều phái coi là làm giảm lực sao trong cung; vì vậy có người sẽ nói Lộc "đến chậm", phải nửa sau vận mới rõ. Và Lộc của vận (Phá Quân hoá Lộc) bay sang Tuất, cung Huynh Đệ; người theo Phi tinh sẽ chú ý tới các mối quan hệ ngang hàng trong vận này.
Chuyển lời đọc ấy thành câu hỏi: trong khoảng tuổi này, điều gì nuôi dưỡng mình về tinh thần; mình có những người bạn, anh chị em có thể cùng làm việc, cùng chia sẻ không; mình đang dùng sự thuận lợi (nếu có) để xây điều gì bền lâu. Đó là những câu hỏi hợp với bất cứ ai ở tuổi hai mươi, ba mươi; lá số chỉ đưa chúng lên trước.
Vận bảy: khi Lộc gặp Kỵ
Đại vận Tỵ của lá số này cho thấy một tình huống sách bàn nhiều: Lộc gốc và Kỵ của vận rơi trên cùng một ngôi sao. Thái Âm mang Hoá Lộc từ năm sinh, khi đại vận tới cung có can Ất thì Thái Âm thành Kỵ của vận. Phái Phi tinh gọi đây là Lộc Kỵ cùng sao, hay hình dung bằng câu "được rồi lại vướng": cái vốn có thuận lợi, trong mười năm ấy, lại cần nhiều chú tâm.
Đọc tỉnh táo, đây là một mô tả về sự chú ý, không phải lời báo mất mát. Kỵ trong tứ hoá được nhiều người luận hiện đại hiểu là chỗ tâm trí bám vào, chỗ cần chăm chút; đặt trên ngôi sao vốn mang Lộc, nó gợi rằng những thứ mình quý (Thái Âm trong sách gắn với sự tích luỹ, nhà cửa, sự dịu dàng) cần được quản lý kỹ hơn.
Cũng nên nhớ: người theo Tam hợp không dùng lớp vận Kỵ, nên với họ vận bảy chỉ là vận có Lộc gốc chiếu về từ tam hợp, có Đà La và Hữu Bật trong cung. Cùng một lá số, hai phái đọc vận bảy theo hai giọng. Việc mình nên làm là ghi cả hai, không chọn giọng nào chỉ vì nó dễ nghe hơn.
Câu hỏi chuẩn bị cho một vận như vậy có thể là: mình đang có những gì cần giữ gìn và đã có cách giữ chưa; giấy tờ, sổ sách liên quan đến tài sản, nơi ở đã rõ ràng chưa; mình có ai để bàn bạc khi phải quyết định về những thứ ấy không.
Vận tám: Lộc Tồn trong cung và Lộc bay về Mệnh
Lộc Tồn là sao của sự giữ gìn, tích luỹ; sách hay nói Lộc Tồn đứng đâu thì nơi đó có "kho". Ở lá số này, Lộc Tồn nằm ở cung Tật Ách cùng Thất Sát, và đại vận Ngọ đi qua nó. Kình Dương và Đà La luôn đứng hai bên Lộc Tồn, nên cung Ngọ bị kẹp giữa Đà La ở Tỵ và Kình Dương ở Mùi; sách gọi kiểu cấu trúc này là Lộc Tồn bị Kình Đà giáp, đọc như có của nhưng phải giữ trong vòng vây.
Theo lớp Phi tinh, can Bính của cung Ngọ cho Thiên Đồng hoá Lộc, mà Thiên Đồng đóng ở cung Mệnh gốc. Lộc của vận "trở về" Mệnh được nhiều người luận coi là dấu hiệu thuận cho bản thân trong mười năm ấy.
Chi tiết đáng nói là cung đại vận là Tật Ách. Không nên đọc từ đây bất cứ điều gì về bệnh tật. Cách nghĩ hữu ích là: ở khoảng tuổi này, sự giữ gìn (Lộc Tồn) và sức khoẻ (Tật Ách) đứng cùng một chỗ, nên chăm sóc sức khoẻ đều đặn, khám định kỳ theo lời khuyên của thầy thuốc là một dạng "giữ kho" đáng làm. Đó là lời nhắc chung cho mọi người ở độ tuổi ấy, không phải lời báo riêng của lá số.
Lộc đóng, Lộc chiếu, Lộc giáp: vị trí nào được tính nặng
Ngoài chuyện Lộc thuộc lớp nào, sách còn phân biệt Lộc đứng ở đâu so với cung đại vận. Lộc đóng ngay trong cung được coi là nặng nhất. Lộc ở cung xung chiếu (đối diện) được coi là chiếu thẳng, lực mạnh. Lộc ở hai cung tam hợp được coi là hội về, lực nhẹ hơn. Lộc ở hai cung kề bên tạo thế "giáp", sách hay nói giáp Lộc là được nâng hai bên.
Trên lá số mẫu, vận ba có Lộc đóng; vận bảy có Lộc hội từ tam hợp; vận tám có Lộc Tồn đóng và Lộc vận bay về Mệnh. Nếu xét thêm thế giáp, cung Tý (đại vận hai, 14–23 tuổi, cung Phụ Mẫu có Vũ Khúc, Thiên Phủ, Văn Khúc, gặp Tuần) nằm cạnh Sửu là nơi có Thái Âm hoá Lộc; sách theo lối giáp sẽ nhắc Lộc đứng sát bên.
Thứ bậc này giúp đọc có trật tự, nhưng nó vẫn là quy ước. Không có phép đo nào xác nhận Lộc đóng "mạnh gấp đôi" Lộc chiếu. Khi các sách khác nhau về thứ bậc, người đọc chỉ nên coi đó là những lối sắp xếp, không phải luật tự nhiên.
Đổi lời đoán thành câu hỏi chuẩn bị
Các sách cũ hay viết những câu như "đại vận gặp Hoá Lộc, tài lộc dồi dào" hoặc "Lộc Tồn nhập hạn, tiền vào như nước". Những câu ấy là lời văn của một thời, khi việc nói trước "vận tốt" có chức năng an ủi và khích lệ. Người đọc hôm nay nên giữ lại phần khích lệ và bỏ phần hứa hẹn: không có lá số nào biết được thu nhập, việc làm hay biến động kinh tế của mười năm tới.
Với mỗi đại vận có Lộc (theo lớp nào cũng vậy), có thể viết ra ba câu hỏi. Một: trong mười năm này, mình muốn tích luỹ điều gì, kỹ năng, quan hệ, sức khoẻ hay tài chính. Hai: những gì mình đang có cần được giữ ra sao, ai cùng mình giữ. Ba: nếu có thuận lợi, mình sẽ dùng nó cho việc gì để không trôi qua. Những câu hỏi này vô hại và hữu ích, dù lá số có nói gì.
Ngược lại, không nên dựa vào chữ Lộc trên lá số để vay mượn, góp vốn, đổi việc hay mua bán lớn. Những việc đó cần số liệu, tư vấn có chuyên môn và sự bàn bạc với gia đình. Lá số tử vi là một hệ biểu tượng văn hoá; nó gợi câu hỏi, không bảo lãnh cho quyết định nào.
Muốn ôn lại tứ hoá theo can và ý nghĩa nền của Lộc Tồn trước khi đọc vận, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.
Câu hỏi thường gặp
Đại vận có Hoá Lộc có phải mười năm tốt về tiền không?
Không thể suy ra như vậy. Hoá Lộc là một ký hiệu về sự thuận, sự lưu thông; nó đứng cạnh nhiều sao khác và có thể gặp Kỵ, Tuần Triệt. Thu nhập thật phụ thuộc công việc, kỹ năng và hoàn cảnh kinh tế, không phải vị trí sao.
Hoá Lộc đại vận là gì, có phải phái nào cũng dùng?
Đó là bộ tứ hoá sinh ra từ can của cung đại vận, đổi mỗi mười năm. Phái Phi tinh và nhiều sách hiện đại dùng lớp này; phái Tam hợp phổ biến ở Việt Nam thường chỉ xét tứ hoá năm sinh và lưu niên.
Lộc gặp Kỵ trên cùng một sao nghĩa là gì?
Là khi sao mang Lộc gốc trở thành Kỵ của đại vận hoặc lưu niên. Sách hay hình dung là được rồi lại vướng. Đọc tỉnh táo, đó là gợi ý những thứ mình quý cần được chú tâm giữ gìn hơn, không phải lời báo mất mát.
Lộc Tồn khác Hoá Lộc thế nào khi đọc vận?
Lộc Tồn là sao riêng, an theo can năm, luôn có Kình Dương và Đà La hai bên; sách gắn với sự giữ gìn, tích luỹ. Hoá Lộc là một trạng thái gắn lên một chính tinh hay phụ tinh, thiên về sự lưu thông. Hai thứ được đọc khác nhau.
Đại vận có Lộc đi vào cung Tật Ách thì đọc sao?
Không đọc ra điều gì về bệnh tật. Có thể hiểu là sự giữ gìn và sức khoẻ đứng cùng một chỗ, nhắc việc chăm sóc sức khoẻ đều đặn, khám định kỳ theo lời khuyên của thầy thuốc, như mọi người cùng độ tuổi nên làm.
Có nên chờ đại vận có Lộc mới làm ăn không?
Không nên. Thời điểm làm ăn cần dựa vào vốn, thị trường, kỹ năng và tư vấn có chuyên môn. Lá số có thể gợi câu hỏi chuẩn bị, nhưng không nên là lý do để chờ đợi hay vội vàng.