Khi đại vận đi vào cung có Tuần hoặc Triệt, phần đông sách Việt Nam đọc rằng các sao trong cung ấy bị "không vong" làm giảm lực: sao tốt khó phát huy trọn, sao xấu bớt nặng, mười năm mang sắc thái chậm, phải làm lại, hoặc kết quả đến muộn hơn công sức. Mức giảm và thời điểm tác động là chỗ các phái bất đồng nhiều nhất.
Lá số giả định trong bài thuộc tuổi Nhâm Tuất, dương nam, Mệnh an tại Dậu không có chính tinh, Đại Trạch Thổ ngũ cục nên đại vận khởi từ 5 tuổi và đi thuận. Tuổi Nhâm Tuất thuộc tuần Giáp Dần nên Tuần đóng ở Tý và Sửu; can Nhâm nên Triệt đóng ở Dần và Mão. Kết quả là bốn đại vận liền nhau, từ 35 đến 74 tuổi, đều đi qua cung không vong. Đây là dịp hiếm để so Tuần với Triệt trên cùng một lá số.
Bốn vận liền nhau qua cung không vong
Bảng tóm tắt các cung, sao và tứ hoá năm Nhâm (bảng thông dụng: Thiên Lương hoá Lộc, Tử Vi hoá Quyền, Thiên Phủ hoá Khoa, Vũ Khúc hoá Kỵ):
| Đại vận | Cung / cung gốc | Sao trong cung | Không vong | Tứ hoá gốc tại cung |
|---|---|---|---|---|
| 35–44 | Tý / Điền Trạch | Tham Lang, Kình Dương | Tuần | không |
| 45–54 | Sửu / Quan Lộc | Thiên Đồng, Cự Môn | Tuần | không |
| 55–64 | Dần / Nô Bộc | Vũ Khúc, Thiên Tướng | Triệt | Vũ Khúc hoá Kỵ |
| 65–74 | Mão / Thiên Di | Thái Dương, Thiên Lương, Thiên Khôi | Triệt | Thiên Lương hoá Lộc |
Bảng đã cho thấy điều thú vị: cung Dần chứa Kỵ, cung Mão chứa Lộc, và cả hai cùng bị Triệt. Nếu theo quan niệm "không vong giảm cả tốt lẫn xấu", Kỵ ở Dần nhẹ đi, còn Lộc ở Mão cũng khó phát hết. Đó là ví dụ rõ nhất vì sao không thể tóm Tuần Triệt bằng câu "gặp Triệt là xấu".
Tuần và Triệt được an thế nào, vì sao luôn chiếm hai cung
Triệt, gọi đủ là Triệt lộ không vong, an theo can năm sinh: Giáp và Kỷ ở Thân Dậu, Ất và Canh ở Ngọ Mùi, Bính và Tân ở Thìn Tỵ, Đinh và Nhâm ở Dần Mão, Mậu và Quý ở Tý Sửu. Tuần, gọi đủ là Tuần trung không vong, an theo con giáp đầu tuần (tuần mười năm) chứa năm sinh: mỗi tuần ghép mười can với mười chi, dư ra hai chi không có can đi kèm, và hai chi "trống" ấy là chỗ Tuần đóng. Tuổi Nhâm Tuất nằm trong tuần Giáp Dần (Giáp Dần đến Quý Hợi), nên hai chi dư là Tý và Sửu.
Vì cách an như vậy, Tuần và Triệt luôn chiếm trọn hai cung liền nhau. Trên lá số in sẵn, chúng thường được vẽ ở đường ranh giữa hai cung. Khi đại vận đi thuận hay nghịch, gần như lá số nào cũng có hai vận liên tiếp gặp cùng một loại không vong. Riêng lá số mẫu, Tuần và Triệt lại nằm sát nhau, nên vận đi bốn cung liên tục trong vùng không vong.
Một chi tiết nên ghi nhận: Tuần và Triệt không phải "sao" theo nghĩa có tính chất riêng như Tử Vi hay Thất Sát. Chúng là dấu hiệu trạng thái, làm biến đổi sao khác. Vì vậy cung có Tuần Triệt mà không có sao nào thì gần như không có gì để "giảm".
Ba quan niệm về thời điểm tác động
Triệt nặng tiền vận, Tuần nặng hậu vận. Đây là quan niệm phổ biến trong sách tử vi tiếng Việt: Triệt tác động mạnh ở nửa đầu đời (thường nói trước khoảng 30 tuổi), Tuần tác động mạnh ở nửa sau. Theo quan niệm này, hai vận Triệt ở lá số mẫu (55–74 tuổi) bị giảm ít hơn so với khi chúng rơi vào tuổi trẻ.
Tác động như nhau suốt đời. Một số người đọc không chia tiền vận hậu vận, coi Tuần Triệt giảm lực sao ở mọi thời điểm. Với cách này, cả bốn vận của lá số mẫu đều bị giảm ngang nhau, và vận có Kỵ ở Dần được đọc nhẹ nhất.
Chỉ xét khi Tuần Triệt đóng cung Mệnh, Thân hoặc vận đang đi tới. Có người chỉ coi trọng Tuần Triệt ở cung Mệnh, cung Thân và cung đại vận hiện hành, bỏ qua ở các cung khác. Cách này đơn giản hơn, phù hợp người mới học, nhưng mất đi phần đọc tam phương có không vong.
Nên chọn cách nào. Không có dữ liệu nào để phân xử. Ba cách là ba quy ước. Người tự học nên chọn một, ghi rõ, rồi giữ nhất quán khi đọc các vận khác. Đổi quy ước giữa chừng để lời đọc "khớp" với điều đã biết là cách nhanh nhất làm hỏng việc tự kiểm.
Thực hành: hai vận Tuần ở Tý và Sửu
Vận 35–44 ở Tý có Tham Lang và Kình Dương, cung gốc Điền Trạch. Theo sách, Tham Lang gắn với ham muốn, giao tiếp, thử nghiệm; Kình Dương thêm sự quyết liệt, cạnh tranh. Bị Tuần, cả hai được đọc là "bớt bốc": ý muốn mở rộng có nhưng bị kìm, sự quyết liệt có nhưng không bột phát. Tam phương của Tý là Thìn (Thất Sát, Văn Xương) và Thân (Phá Quân, Thiên Mã), xung chiếu Ngọ (Tử Vi hoá Quyền). Bộ Sát Phá Tham đủ mặt, lại có Tử Vi hoá Quyền chiếu: vận có xu hướng biến động và muốn tự quyết, nhưng Tuần làm nhịp chậm lại.
Vận 45–54 ở Sửu có Thiên Đồng và Cự Môn, cung gốc Quan Lộc. Cặp Đồng Cự ở Sửu Mùi được nhiều sách bàn là tổ hợp nhiều suy nghĩ, dễ hoài nghi, công việc thường phải qua giai đoạn trắc trở mới ổn. Gặp Tuần, có người đọc rằng phần trắc trở nhẹ đi, có người lại đọc rằng phần thuận lợi của Thiên Đồng cũng bị giảm. Ở đây, quy ước "Tuần nặng hậu vận" làm cho vận 45–54 được đọc có trọng lượng hơn vận Tý.
Đổi sang câu hỏi: trong giai đoạn công việc chín muồi nhưng nhịp chậm, mình có kế hoạch học thêm, chuyển hướng hay củng cố những gì đã có? Kỳ vọng về tốc độ kết quả có thực tế không?
Thực hành: hai vận Triệt ở Dần và Mão
Vận 55–64 ở Dần có Vũ Khúc hoá Kỵ và Thiên Tướng, cung gốc Nô Bộc. Vũ Khúc là sao tài chính, quyết đoán; hoá Kỵ gợi chỗ vướng về tiền bạc, giao dịch. Cung gốc Nô Bộc đưa đề tài sang quan hệ với cộng sự, người cùng làm. Bị Triệt, nhiều sách sẽ đọc rằng Kỵ ở đây "bị chặn", nhẹ đi đáng kể. Cách đọc cân bằng: đề tài tiền bạc trong quan hệ hợp tác vẫn là điểm nên để ý, nhưng không phải điểm nặng của lá số.
Vận 65–74 ở Mão có Thái Dương, Thiên Lương hoá Lộc và Thiên Khôi, cung gốc Thiên Di. Đây là cung đẹp nhất trong bốn vận nếu xét sao: Nhật Lương ở Mão được nhiều sách khen (một số gọi là cách "Nhật chiếu lôi môn" khi Thái Dương ở Mão), thêm Lộc và quý nhân. Bị Triệt, sách đọc rằng điều tốt có nhưng đến chậm, hoặc phải tự tạo thay vì được trao. Cung Thiên Di gợi tới đi lại, môi trường bên ngoài, giao tiếp xã hội ở tuổi cao.
Trường hợp vận Mão cho thấy nhược điểm của lối đọc một chiều: nếu chỉ nhìn "Triệt", người đọc bỏ lỡ cả một bộ sao tốt; nếu chỉ nhìn sao, người đọc bỏ qua lời dặn về nhịp chậm. Cần đọc cả hai.
Không vong ở tam phương: khi cung chiếu về bị Tuần Triệt
Tuần Triệt không chỉ quan trọng khi đại vận đóng ngay trên chúng. Ở các vận khác của lá số mẫu, cung không vong vẫn xuất hiện trong tam phương. Lấy vận 25–34 ở Hợi làm ví dụ: Hợi có Thái Âm và Lộc Tồn, cung gốc Phúc Đức; tam hợp của Hợi là Mão và Mùi, xung chiếu là Tỵ. Mão bị Triệt, nên bộ Thái Dương, Thiên Lương hoá Lộc, Thiên Khôi chiếu sang Hợi cũng bị coi là giảm lực. Vận Hợi vì thế được đọc dựa nhiều hơn vào chính các sao trong cung và cung Tỵ (Thiên Cơ, Tả Phù, Thiên Việt).
Tương tự, vận 15–24 ở Tuất có Liêm Trinh, Thiên Phủ hoá Khoa, Văn Khúc, Đà La, cung gốc Phụ Mẫu. Tam hợp của Tuất là Dần và Ngọ: Dần bị Triệt với Vũ Khúc hoá Kỵ, Ngọ có Tử Vi hoá Quyền. Theo quan niệm "không vong giảm cả tốt lẫn xấu", Kỵ từ Dần chiếu sang Tuất nhẹ đi, còn Quyền từ Ngọ giữ nguyên. Một người đọc bỏ qua Triệt sẽ thấy vận này có Kỵ chiếu; người đọc có tính Triệt sẽ thấy Quyền nổi hơn.
Hai ví dụ cho thấy cùng một dấu không vong làm thay đổi trọng tâm của nhiều vận chứ không chỉ một. Khi tự đọc, nên đánh dấu bốn cung không vong ngay từ đầu, rồi với mỗi vận, ghi rõ cung nào trong tam phương bị Tuần hay Triệt. Thói quen nhỏ này tránh được rất nhiều lời đọc tự mâu thuẫn.
Ghi chú để không đọc Tuần Triệt thành lời doạ
Tuần và Triệt là chỗ người mới học dễ bị doạ nhất, vì chữ "không vong" nghe như mất mát. Những nguyên tắc dưới đây giúp giữ lời đọc trong phạm vi văn hoá, tham khảo:
- Tuần Triệt là quy ước của hệ biểu tượng, không có cơ chế nào trong đời thực "chặn" được may rủi của một người theo năm sinh.
- Cung không vong nhưng có sao tốt vẫn được đọc là có điều tốt; chỉ khác về nhịp và mức.
- Cung không vong có sao xấu thường được đọc nhẹ đi; đừng vì thấy Kình Dương hay Hoá Kỵ mà bỏ qua chữ "Tuần", "Triệt" bên cạnh.
- Một lá số luôn có bốn cung không vong. Vận gặp chúng là chuyện bình thường của mọi lá số, không phải dấu hiệu riêng.
- Không dùng lời đọc vận để trì hoãn việc cần làm (khám bệnh, giải quyết giấy tờ, chuyện gia đình). Quyết định đời thực cần thông tin đời thực.
Với lá số mẫu, bốn vận không vong liên tiếp có thể được tóm thành một câu hỏi duy nhất cho người cầm lá số: trong bốn mươi năm từ tuổi trung niên trở đi, mình muốn xây dựng những gì bền, chấp nhận nhịp chậm mà chắc? Câu hỏi ấy có ích bất kể lá số đúng hay sai.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao Tuần luôn ở hai cung mà không phải một?
Vì mỗi tuần trong lục thập hoa giáp ghép mười can với mười chi, nên luôn dư đúng hai chi không có can đi kèm. Hai chi dư ấy là chỗ Tuần đóng. Triệt cũng chiếm hai cung vì quy tắc an theo cặp can, mỗi cặp ứng với hai chi liền nhau.
Đại vận gặp cả Tuần lẫn Triệt cùng lúc có được không?
Mỗi cung chỉ có thể là Tuần, Triệt, hoặc cả hai nếu chúng trùng chỗ. Khi Tuần và Triệt trùng hai cung, sách gọi là Tuần Triệt đồng cung và thường bàn kỹ hơn. Lá số mẫu không rơi vào trường hợp đó vì Tuần ở Tý Sửu, Triệt ở Dần Mão.
Quan niệm Triệt tiền vận, Tuần hậu vận có nguồn từ đâu?
Đây là quan niệm lưu hành rộng trong sách tử vi tiếng Việt và qua truyền khẩu của người đọc lá số. Nguồn gốc cụ thể khó xác định, và không phải phái nào cũng chấp nhận. Người đọc nên coi đây là một trong nhiều cách hiểu, không phải nguyên tắc chung.
Hoá Lộc gặp Triệt có còn là Lộc không?
Vẫn là Lộc, nhưng theo đa số sách Việt thì lực bị giảm hoặc đến muộn. Có người đọc là thành quả phải tự xây chứ không được trao sẵn. Cách hiểu này đặt trọng tâm vào nỗ lực của người trong cuộc, phù hợp với tinh thần đọc lá số tỉnh táo.
Mệnh vô chính diệu như lá số mẫu thì Tuần Triệt có ảnh hưởng gì đến Mệnh?
Ở lá số mẫu, Tuần Triệt không đóng tại cung Mệnh Dậu nên không ảnh hưởng trực tiếp. Chỉ khi Mệnh vô chính diệu gặp Tuần hoặc Triệt, một số sách mới bàn tới cách gọi là vô chính diệu đắc không. Đó là chủ đề riêng của phần cách cục.
Vì sao bài dùng tuổi Nhâm Tuất mà không nói năm sinh dương lịch?
Vì lá số trong bài là lá số giả định để học, không gắn với người thật hay năm thật. Phần lá số phụ thuộc năm sinh như Tuần, Triệt, tứ hoá chỉ cần can chi; ghi năm dương lịch dễ khiến người đọc tưởng đây là lời đoán cho cả một thế hệ.