ThaiAtTuVi.comThái Ất Tử Vi
Đọc vận hạn trên lá số mẫu

Lưu Thiên Mã trên lá số: an theo chi năm, gặp Lộc, trùng Mã gốc và cách đọc

Lưu Thiên Mã an theo chi của năm và chỉ đóng ở Dần, Thân, Tỵ, Hợi. Thực hành trên lá số giả định: bốn vị trí, sáu năm Lộc Mã cùng cung, trùng Mã gốc và câu hỏi.

A dirt road through a Vietnamese rice field at early dawn, a lone bicycle leaning against a bamboo fence, wide shot, misty gold light fading into deep blue sky

Lưu Thiên Mã an theo chi của năm đang xét, cùng quy tắc với Thiên Mã gốc: năm Dần, Ngọ, Tuất Mã ở Thân; năm Thân, Tý, Thìn Mã ở Dần; năm Tỵ, Dậu, Sửu Mã ở Hợi; năm Hợi, Mão, Mùi Mã ở Tỵ. Vì vậy Mã chỉ bao giờ đóng ở bốn cung Dần, Thân, Tỵ, Hợi, và mỗi vị trí lặp lại ba năm trong mỗi chu kỳ mười hai năm.

Sách xưa gắn Thiên Mã với sự di chuyển, thay đổi chỗ, hoạt động bôn ba, nhịp nhanh. Bài thực hành trên lá số giả định tuổi Quý Tỵ, âm nam, Mệnh an tại Thân không có chính tinh, Thân cư Ngọ, Mộc tam cục, đại vận đi nghịch. Thiên Mã gốc của tuổi Tỵ đóng ở Hợi, cung Điền Trạch.

Vì sao Thiên Mã chỉ có bốn chỗ đứng

Bốn cung Dần, Thân, Tỵ, Hợi được gọi là tứ sinh, vì trong vòng Tràng Sinh của ngũ hành, mỗi hành bắt đầu "sinh" ở một trong bốn cung này: Hoả sinh ở Dần, Thuỷ và Thổ sinh ở Thân (theo cách phổ biến), Kim sinh ở Tỵ, Mộc sinh ở Hợi. Sách gọi chúng là tứ mã địa, tức bốn đất của ngựa. Quan niệm đằng sau là: chỗ khởi đầu của một chu trình là chỗ có chuyển động.

Quy tắc an cũng có logic dễ nhớ. Với mỗi nhóm tam hợp, Mã đóng ở cung xung chiếu với chi đầu nhóm: nhóm Dần Ngọ Tuất có chi đầu là Dần, xung với Dần là Thân, nên Mã ở Thân; nhóm Thân Tý Thìn chi đầu là Thân, xung là Dần; nhóm Tỵ Dậu Sửu chi đầu là Tỵ, xung là Hợi; nhóm Hợi Mão Mùi chi đầu là Hợi, xung là Tỵ. Học quy luật này thay vì học thuộc bảng giúp tự kiểm lá số nhanh hơn.

Một hệ quả ít người để ý: lưu Thiên Mã không bao giờ đóng cùng cung với lưu Thái Tuế. Năm Dần, Thái Tuế ở Dần còn Mã ở Thân, đối xung nhau; năm Tý, Thái Tuế ở Tý còn Mã ở Dần, không liên quan trực tiếp. Mã và Thái Tuế chỉ "gặp" nhau theo đường xung chiếu ở bốn năm Dần, Thân, Tỵ, Hợi.

Bốn vị trí lưu Mã trên lá số mẫu

Áp quy tắc lên lá số tuổi Quý Tỵ, mỗi nhóm năm cho lưu Mã vào một cung khác nhau:

Năm có chiLưu Mã ởCung gốcSao tại cungGhi chú
Dần, Ngọ, TuấtThânMệnhvô chính diệuMã vào cung Mệnh, mượn sao từ Dần
Thân, Tý, ThìnDầnThiên DiThiên Đồng, Thiên LươngMã vào chính cung của đi lại
Tỵ, Dậu, SửuHợiĐiền TrạchLiêm Trinh, Tham Lang, Văn Xương, Đà Latrùng Thiên Mã gốc
Hợi, Mão, MùiTỵTử TứcHữu Bật, Thiên Việtcung không có chính tinh

Bảng cho thấy lá số này có đủ bốn kiểu tình huống mà người đọc hay gặp: Mã vào cung Mệnh, Mã vào cung Thiên Di, Mã trùng Mã gốc, và Mã vào cung không có chính tinh. Nhờ vậy có thể bàn từng kiểu trên cùng một lá số.

Lưu ý thêm: với mọi lá số, Mệnh và Thiên Di luôn đối xung nhau, nên nếu Mệnh đóng ở một trong bốn cung tứ sinh như lá số mẫu, thì cứ trong mười hai năm sẽ có ba năm Mã về Mệnh và ba năm Mã về Thiên Di. Người có Mệnh ở Tý, Ngọ, Mão, Dậu hay Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thì lưu Mã không bao giờ vào cung Mệnh, chỉ chiếu tới từ tam phương hoặc không liên quan. Một chi tiết nhỏ như vậy đủ để thấy lời đọc kiểu "năm nay tuổi này động" mà không xem cung Mệnh nằm đâu là quá thô.

Đọc bốn kiểu tình huống

Mã vào cung Mệnh (năm Dần, Ngọ, Tuất). Cung Mệnh Thân không có chính tinh, mượn Thiên Đồng, Thiên Lương từ Dần. Sách đọc năm Mã về Mệnh là năm bản thân muốn động: đổi nhịp sống, đi nhiều, tìm việc mới. Vì Mệnh vô chính diệu, nhiều người đọc cho rằng tác động của sao lưu rõ hơn so với khi cung Mệnh có chính tinh mạnh.

Mã vào Thiên Di (năm Thân, Tý, Thìn). Đây là vị trí "đúng chỗ" của Mã theo nghĩa đen: cung của đi lại gặp sao của đi lại. Đồng Lương ở Dần thêm sắc thái mềm, hoà nhã, có người giúp. Lời đọc thường là năm đi lại, giao tiếp bên ngoài thuận. Cũng đừng quên Thiên Di xung chiếu Mệnh, nên Mã ở đây cũng chiếu thẳng vào Mệnh.

Mã trùng Mã gốc (năm Tỵ, Dậu, Sửu). Lưu Mã đến Hợi, nơi đã có Thiên Mã gốc, tạo thành hai lớp Mã chồng nhau mà một số người gọi là song Mã. Cùng cung có Đà La gốc; nhiều người đọc ví Mã gặp Đà như ngựa bị vướng, đi mà chậm. Cung gốc Điền Trạch gợi đề tài nhà cửa, chỗ ở: đổi chỗ ở, sửa nhà, có thể kéo dài hơn dự tính.

Mã vào cung không có chính tinh (năm Hợi, Mão, Mùi). Cung Tỵ chỉ có Hữu Bật và Thiên Việt, mượn Liêm Tham từ Hợi. Mã ở đây lực không mạnh nhưng có trợ tinh và quý nhân đi kèm. Cung gốc Tử Tức trong ngôn ngữ hôm nay có thể hiểu rộng là việc của thế hệ sau, học trò, người mình dìu dắt, không nên đọc thành lời đoán về con cái.

Sáu năm trong sáu mươi năm: lưu Lộc Tồn và lưu Mã cùng cung

Sách rất hay nhắc tổ hợp Lộc Tồn và Thiên Mã đứng cùng nhau, coi là hình ảnh của tài lộc đi kèm chuyển động. Ở lớp lưu niên, có thể tính chính xác năm nào tổ hợp này xảy ra. Lưu Lộc Tồn an theo can năm; trong mười can, chỉ có Lộc Tồn của can Giáp (ở Dần), can Canh (ở Thân), can Bính và Mậu (ở Tỵ), can Nhâm (ở Hợi) rơi vào tứ mã địa.

Ghép với quy tắc an Mã: Mã ở Dần cần năm Thân, Tý hoặc Thìn, cả ba đều là chi dương, đi được với can Giáp. Mã ở Thân cần năm Dần, Ngọ hoặc Tuất, cũng là chi dương, đi được với can Canh. Mã ở Tỵ cần năm Hợi, Mão hoặc Mùi, là chi âm, nhưng can Bính và Mậu là can dương nên không ghép được. Mã ở Hợi cần năm Tỵ, Dậu hoặc Sửu, chi âm, trong khi Nhâm là can dương, cũng không ghép được.

Kết quả: chỉ có sáu năm trong chu kỳ sáu mươi năm mà lưu Lộc Tồn và lưu Mã cùng cung: Giáp Tý, Giáp Thìn, Giáp Thân (cùng ở Dần) và Canh Dần, Canh Ngọ, Canh Tuất (cùng ở Thân). Trên lá số mẫu, ba năm Giáp đặt cặp này vào Thiên Di, ba năm Canh đặt vào cung Mệnh. Phép tính này cũng là một bài học: khi một tổ hợp hiếm như vậy được tính ra từ quy tắc đếm, nó áp dụng cho mọi người cùng tuổi, nên càng không thể là "điềm" riêng của một ai.

Thiên Mã gặp Tuần Triệt và gặp sát tinh

Sách tử vi tiếng Việt có cách gọi "Mã ngộ Triệt" hay "chiết túc mã" (ngựa gãy chân) để chỉ Thiên Mã đóng ở cung bị Triệt hoặc Tuần: chuyển động có nhưng bị cản, phải dừng giữa chừng hoặc đổi hướng. Lá số mẫu có Tuần ở Ngọ Mùi, Triệt ở Tý Sửu, không trùng với tứ mã địa nào, nên cả Mã gốc lẫn lưu Mã đều không gặp không vong. Đây là chi tiết cần kiểm trước khi áp lời sách.

Mã gặp Đà La như ở cung Hợi của lá số mẫu thường được hình dung là ngựa kéo nặng: đi được nhưng chậm, nhiều việc phải xử lý dọc đường. Mã gặp Kình Dương thường được mô tả là nhanh và gấp, đôi khi hấp tấp. Một số sách nói Mã gặp Hoả Tinh hay Linh Tinh là chuyển động gắn với sự nóng vội. Tất cả là ngôn ngữ hình ảnh, nên chuyển thành những câu nhắc cụ thể: dự trù thời gian, kiểm tra phương tiện, không quyết vội.

Cần nói rõ: không có lời đọc nào về Thiên Mã cho biết một chuyến đi cụ thể an toàn hay không. An toàn đi lại phụ thuộc vào phương tiện, sức khoẻ, thời tiết, luật giao thông, những thứ hoàn toàn nằm ngoài lá số.

Đặt lưu Mã vào đại vận đang chạy

Lá số mẫu đi nghịch: vận 3–12 ở Thân, 13–22 ở Mùi, 23–32 ở Ngọ, 33–42 ở Tỵ, 43–52 ở Thìn. Lấy vận 43–52 ở Thìn (Tài Bạch gốc, Thái Dương) làm ví dụ: tam phương của Thìn là Thân (Mệnh) và Tý (Quan Lộc: Cự Môn, Lộc Tồn, bị Triệt), xung chiếu Tuất (Thái Âm). Trong mười năm này, những năm lưu Mã về Thân (năm Dần, Ngọ, Tuất) là năm Mã nằm trên trục vận, được coi trọng hơn những năm Mã ở Dần, Tỵ hay Hợi.

Nói cách khác, cùng một lưu Mã, giá trị đọc thay đổi theo đại vận. Ở vận 33–42 ở Tỵ, tam phương là Dậu và Sửu, xung Hợi; khi đó những năm Mã về Hợi (trùng Mã gốc) lại là năm Mã chiếu thẳng vào cung vận. Người tự học nên lập một bảng nhỏ: mỗi đại vận, những năm nào lưu Mã rơi vào trục vận. Bảng ấy cho thấy nhịp "động" của lá số theo cách gọn hơn đọc rời từng năm.

Câu hỏi chuẩn bị theo nhịp lưu Mã

Với lá số mẫu, bốn nhóm năm có thể chuyển thành bốn câu hỏi:

  1. Năm Mã về Mệnh: mình có đang muốn đổi nhịp sống, đổi việc? Đâu là lý do thật, và đã có kế hoạch tài chính cho giai đoạn chuyển đổi chưa?
  2. Năm Mã ở Thiên Di: các chuyến đi, các mối quan hệ bên ngoài trong năm phục vụ mục tiêu nào? Lịch trình có hợp lý với sức khoẻ không?
  3. Năm song Mã ở Điền Trạch: nếu có việc liên quan nhà cửa, đã dự trù thời gian cho thủ tục và thi công kéo dài chưa?
  4. Năm Mã ở cung không có chính tinh: ai có thể hỗ trợ mình trong những thay đổi nhỏ của năm?

Cả bốn câu đều có thể trả lời bằng thông tin thật của đời sống. Đó là cách giữ lời đọc Thiên Mã ở đúng chỗ: hình ảnh để suy ngẫm, không phải lời tiên báo.

Câu hỏi thường gặp

Lưu Thiên Mã và Thiên Mã gốc có cùng bảng an không?

Có. Cả hai đều an theo chi năm: Thiên Mã gốc theo chi năm sinh, lưu Thiên Mã theo chi năm đang xét. Vì vậy khi năm đang xét có chi cùng nhóm tam hợp với năm sinh, lưu Mã luôn trùng vị trí Mã gốc, như năm Tỵ, Dậu, Sửu với người tuổi Tỵ.

Năm có lưu Mã ở cung Mệnh có nên chuyển việc không?

Lá số không đủ căn cứ cho quyết định như vậy. Lưu Mã chỉ là dấu mốc lặp lại ba năm trong mỗi chu kỳ mười hai năm với mọi người cùng tuổi. Chuyển việc nên dựa trên cơ hội cụ thể, tài chính, kỹ năng và hoàn cảnh gia đình; lá số chỉ gợi câu hỏi.

Song Mã có phải là năm đi xa?

Sách đọc song Mã là nhịp chuyển động được nhấn mạnh, nhưng đi xa hay gần, đi vì việc gì thì lá số không nói được. Ở lá số mẫu, song Mã lại đi cùng Đà La và cung gốc Điền Trạch, nên lời đọc thiên về thay đổi liên quan chỗ ở hơn là chuyến đi.

Thiên Mã có liên quan gì tới tuổi con Ngựa không?

Không trực tiếp. Thiên Mã là tên một sao an theo chi năm, chữ Mã chỉ hình ảnh chuyển động. Người tuổi Ngọ có Thiên Mã gốc ở Thân như người tuổi Dần và tuổi Tuất. Tên gọi trùng hình ảnh con ngựa không mang ý nghĩa đặc biệt cho tuổi Ngọ.

Vì sao Lộc Tồn của can Bính, Mậu ở Tỵ mà không bao giờ gặp lưu Mã ở Tỵ?

Vì lưu Mã ở Tỵ chỉ xảy ra vào năm Hợi, Mão, Mùi, đều là chi âm, mà can Bính, Mậu là can dương. Trong hệ can chi, can dương chỉ đi với chi dương, nên không có năm Bính Hợi hay Mậu Mão. Tương tự với can Nhâm và Mã ở Hợi.

Mã gặp Triệt có phải năm không nên đi đâu?

Không nên hiểu như vậy. "Chiết túc mã" là hình ảnh của chuyển động bị gián đoạn trong ngôn ngữ sách cổ. Quyết định đi hay không cần dựa trên lý do thực tế, phương tiện và an toàn. Lá số chỉ có thể nhắc mình dự trù kế hoạch thay thế.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.