Mệnh chủ và Thân chủ là hai sao được ghi ở ô giữa lá số tử vi, bên cạnh bản mệnh và cục. Mệnh chủ là một trong bảy sao mang tên Bắc Đẩu thất tinh (Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn, Văn Khúc, Liêm Trinh, Vũ Khúc, Phá Quân), tra theo một địa chi. Thân chủ là một trong sáu sao (Hoả Tinh hoặc Linh Tinh, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thiên Đồng, Văn Xương, Thiên Cơ), tra theo chi năm sinh.
Sách xưa coi Mệnh chủ như "ngôi sao trông coi" phần bẩm sinh, Thân chủ như sao trông coi phần hậu thiên, phần con người tự vun đắp. Nhưng đây cũng là chỗ các phái và các phần mềm lập lá số khác nhau nhiều nhất: Mệnh chủ tra theo chi năm hay chi cung Mệnh, Thân chủ của tuổi Tý, Ngọ là Hoả Tinh hay Linh Tinh. Bài này đưa đủ bảng tra, giải thích nguồn gốc và chỉ cách đọc hai sao này cho đúng mức.
Bảng tra Mệnh chủ
Mệnh chủ phân theo địa chi, đối xứng qua trục Tý–Ngọ: Tý và Ngọ mỗi chi một sao, các chi còn lại đi thành cặp hai bên:
| Địa chi | Mệnh chủ | Thứ tự trong Bắc Đẩu thất tinh |
|---|---|---|
| Tý | Tham Lang | Sao thứ nhất |
| Sửu, Hợi | Cự Môn | Sao thứ hai |
| Dần, Tuất | Lộc Tồn | Sao thứ ba |
| Mão, Dậu | Văn Khúc | Sao thứ tư |
| Thìn, Thân | Liêm Trinh | Sao thứ năm |
| Tỵ, Mùi | Vũ Khúc | Sao thứ sáu |
| Ngọ | Phá Quân | Sao thứ bảy |
Cách xếp này rất đẹp về hình học: bảy sao trải từ Tý sang Ngọ theo hai nhánh, như chòm Bắc Đẩu được mở ra trên vòng mười hai chi. Bảy cái tên Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn, Văn Khúc, Liêm Trinh, Vũ Khúc, Phá Quân vốn là tên gọi trong truyền thống Đạo gia cho bảy ngôi sáng của chòm Bắc Đẩu, mà thiên văn học phương Tây xếp vào chòm Đại Hùng.
Lưu ý: trong bảng có Lộc Tồn và Văn Khúc, hai sao mà trên lá số tử vi đẩu số là phụ tinh chứ không thuộc mười bốn chính tinh. Vì vậy "Mệnh chủ" không có nghĩa là chính tinh chủ của cung Mệnh; đó là một lớp ký hiệu riêng.
Bảng tra Thân chủ theo chi năm sinh
Thân chủ luôn tra theo chi của năm sinh, và đi thành cặp theo các chi xung nhau (Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân…):
| Chi năm sinh | Thân chủ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tý, Ngọ | Hoả Tinh | Một số bản ghi Linh Tinh |
| Sửu, Mùi | Thiên Tướng | |
| Dần, Thân | Thiên Lương | |
| Mão, Dậu | Thiên Đồng | |
| Thìn, Tuất | Văn Xương | |
| Tỵ, Hợi | Thiên Cơ |
Với Thân chủ, gần như mọi nguồn thống nhất ở năm cặp sau; chỉ cặp Tý–Ngọ có dị bản Hoả Tinh hay Linh Tinh. Khi lá số của người tuổi Tý, tuổi Ngọ ghi một trong hai sao này, không có bản nào "sai", chỉ là theo hai dòng chép khác nhau.
Khác với Mệnh chủ, Thân chủ không có tranh cãi về việc tra theo chi nào: mọi nguồn đều lấy chi năm sinh. Điều đó có nghĩa là tất cả những người sinh cùng một năm, bất kể tháng, giờ, đều có chung Thân chủ. Một ký hiệu mà cả một năm sinh dùng chung thì tự nó không thể mang thông tin riêng về từng người; nó chỉ có ý nghĩa khi được đặt cạnh vị trí thật của sao ấy trên lá số cụ thể.
Chỗ dị bản lớn nhất: Mệnh chủ tra theo chi nào
Với Mệnh chủ, nhiều sách Trung Hoa lấy theo chi của cung Mệnh: cung Mệnh đóng ở Ngọ thì Mệnh chủ là Phá Quân, đóng ở Dần thì là Lộc Tồn. Trong khi đó, không ít lá số in sẵn và phần mềm ở Việt Nam lại tra Mệnh chủ theo chi năm sinh, giống cách tra Thân chủ. Hai lối cho kết quả trùng nhau chỉ khi cung Mệnh đóng đúng ở chi năm sinh hoặc ở chi đối xứng với nó qua trục Tý–Ngọ.
Ví dụ giả định: người nam sinh năm Giáp Tý, tháng Năm, giờ Tý. Cung Mệnh tại Ngọ. Tra theo chi cung Mệnh, Mệnh chủ là Phá Quân; tra theo chi năm Tý, Mệnh chủ là Tham Lang. Thân chủ là Hoả Tinh (hoặc Linh Tinh theo dị bản). Một ví dụ giả định khác: người nam sinh năm Nhâm Thân, tháng Bảy, giờ Thìn, cung Mệnh tại Thìn. Thìn và Thân cùng ứng với Liêm Trinh, nên hai lối tra đều cho Mệnh chủ Liêm Trinh; Thân chủ là Thiên Lương.
Muốn biết lá số trong tay theo lối nào, cách đơn giản nhất là so dòng Mệnh chủ với hai bảng: lấy chi năm sinh tra một lần, lấy chi cung Mệnh tra một lần. Dòng in trên lá số khớp với bảng nào thì phần mềm ấy theo lối đó. Ghi chú lại điều này rất có ích khi đem đọc những sách theo lối kia.
Mệnh chủ, Thân chủ được dùng vào việc gì
Trong cách luận phổ biến, Mệnh chủ được coi như sao biểu trưng cho bản tính gốc, Thân chủ biểu trưng cho xu hướng hành động khi trưởng thành. Một số người luận còn xem hai sao này nằm ở cung nào trên lá số, có miếu vượng hay hãm, gặp Tuần Triệt hay không, để bàn thêm về độ "vững" của Mệnh và Thân. Ví dụ, Mệnh chủ là Vũ Khúc mà Vũ Khúc trên lá số đứng ở cung sáng thì được nói là bản tính có chỗ dựa.
Tuy vậy, trong phần lớn sách kinh điển, Mệnh chủ và Thân chủ chiếm rất ít chỗ. Chúng được nêu ở phần an sao, kèm vài dòng luận ngắn, chứ không có những chương dài như chính tinh hay tứ hoá. Có những trường phái gần như bỏ qua hai sao này khi luận. Vì vậy, nếu thấy ai đọc cả một tính cách từ một chữ "Phá Quân" ở ô giữa lá số, cần nhớ đó là lối diễn giải rất mỏng.
Nhìn từ lịch sử, việc gắn bảy tên Bắc Đẩu vào mười hai chi phản ánh một ý niệm rất cũ của thiên văn học phương Đông: chòm Bắc Đẩu quay quanh cực Bắc, cán gáo chỉ lần lượt các phương trong năm, và người xưa dùng hướng cán gáo để định mùa. Đem bảy sao ấy rải lên vòng địa chi là cách nói rằng mỗi người, theo chi của mình, được một ngôi sao trong chòm "trông coi". Hiểu như vậy, Mệnh chủ là một lớp ý nghĩa văn hoá xếp chồng lên lá số hơn là một công cụ luận đoán.
Một chú ý kỹ thuật: Mệnh chủ có thể trùng tên với chính tinh thật sự thủ cung Mệnh, nhưng cũng có thể không liên quan gì. Người có Mệnh chủ là Tham Lang chưa chắc có sao Tham Lang ở cung Mệnh. Lẫn hai thứ này là lỗi rất hay gặp của người mới đọc.
Đọc ý nghĩa từng Mệnh chủ như một hình tượng
Tham Lang và Phá Quân (Tý, Ngọ). Hai đầu của trục, gắn với hai sao mà sách luận nhiều về khát vọng, đổi mới, phá cũ dựng mới. Đọc như hình tượng thì đó là năng lượng muốn thử, muốn thay đổi; mặt cần để ý là sự nóng vội.
Cự Môn (Sửu, Hợi). Sao gắn với lời nói, tranh biện, đào sâu. Hình tượng là người hay hỏi, hay phân tích; mặt trái là dễ va chạm vì lời nói.
Lộc Tồn (Dần, Tuất). Sao của sự tích luỹ, giữ gìn. Hình tượng là người thận trọng, trọng nền tảng; mặt trái là dè dặt quá mức.
Văn Khúc (Mão, Dậu). Sao văn chương, nghệ thuật, ăn nói khéo. Hình tượng là thiên hướng biểu đạt; mặt trái là dễ cảm tính.
Liêm Trinh (Thìn, Thân). Sao được sách luận về kỷ cương, nguyên tắc lẫn sự phức tạp trong tình cảm. Hình tượng là người có chuẩn mực riêng, đôi khi khó đoán.
Vũ Khúc (Tỵ, Mùi). Sao tài chính, quyết đoán, hành động. Hình tượng là người thực tế, làm nhiều hơn nói; mặt trái là cứng rắn.
Một lời nhắc chung. Đây là hình tượng văn hoá gắn với tên sao, không phải đặc điểm tính cách được đo đạc. Người thật luôn phức tạp hơn bất kỳ ký hiệu nào.
Những lỗi hay gặp khi đọc ô Mệnh chủ, Thân chủ
Vài lỗi phổ biến của người tự đọc lá số in sẵn:
- Lẫn Mệnh chủ với chính tinh thủ Mệnh. Hai thứ khác nhau; muốn biết sao nào ở cung Mệnh thì nhìn vào chính cung đó.
- Đem so hai lá số theo hai lối tra khác nhau. Một lá số tra theo chi năm, một lá số tra theo chi cung Mệnh thì dòng Mệnh chủ không so được với nhau.
- Gán Thân chủ Hoả Tinh là "nóng nảy, nguy hiểm". Hoả Tinh là sát tinh khi xuất hiện trong cung, nhưng ở vị trí Thân chủ nó chỉ là ký hiệu theo chi năm. Mọi người tuổi Tý, Ngọ đều có cùng Thân chủ này.
- Đọc Mệnh chủ như lời phán. Cả sáu, bảy cái tên đều có mặt sáng và mặt tối; không có Mệnh chủ "tốt" hay "xấu".
- Bỏ qua ghi chú dị bản. Nếu lá số không ghi rõ theo lối nào, nên tự kiểm như cách nêu ở trên trước khi đọc.
Đặt Mệnh chủ, Thân chủ đúng vị trí trong cách đọc
Với người tự học, hai sao này hợp làm cửa vào để hiểu cách lá số dùng các hệ ký hiệu chồng lên nhau: một lớp chính tinh, một lớp phụ tinh, một lớp ký hiệu tổng như Mệnh chủ, Thân chủ. Hiểu được chúng là ký hiệu tổng, ta sẽ không đặt quá nhiều trọng lượng vào chúng, và cũng không bỏ qua khi gặp trong sách cổ.
Thứ tự đọc hợp lý vẫn là chính tinh và tam phương tứ chính trước, tứ hoá và sát tinh sau, các ô thông tin nền sau cùng. Mọi lớp ký hiệu ấy cộng lại vẫn chỉ là một hệ biểu tượng của văn hoá phương Đông, đáng tìm hiểu nhưng không thay được hiểu biết thật về chính mình.
Muốn ôn lại khái niệm nền về mười bốn chính tinh và cách an cung Mệnh, cung Thân, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.
Câu hỏi thường gặp
Mệnh chủ và chính tinh thủ Mệnh có giống nhau không?
Không. Mệnh chủ là một sao tra theo bảng địa chi, ghi ở ô giữa lá số. Chính tinh thủ Mệnh là sao thật sự đóng trong cung Mệnh sau khi an sao. Hai thứ có thể trùng tên nhưng thường là khác nhau, và có vai trò khác nhau trong cách luận.
Vì sao lá số của hai trang lập lá số cho Mệnh chủ khác nhau?
Thường vì một trang tra theo chi năm sinh, trang kia tra theo chi cung Mệnh. Hai lối chỉ trùng khi cung Mệnh đóng đúng ở chi năm sinh hoặc ở chi cùng cặp. Hãy tự tra cả hai cách để biết mỗi trang theo lối nào.
Thân chủ của tuổi Tý là Hoả Tinh hay Linh Tinh?
Phần lớn nguồn ghi Hoả Tinh cho hai tuổi Tý và Ngọ, một số bản ghi Linh Tinh. Đây là dị bản trong truyền thống chép sách, không có bản nào được chứng minh là đúng hơn. Khi đọc, chỉ cần biết lá số của mình theo dòng nào.
Mệnh chủ Phá Quân có phải là người hay phá hoại không?
Không. Phá Quân trong hình tượng sách xưa gắn với phá cũ dựng mới, thích thay đổi. Hơn nữa, Mệnh chủ chỉ là ký hiệu tra theo chi, mọi lá số có cùng chi đều có cùng Mệnh chủ. Không thể suy tính cách một người từ một ký hiệu chung như vậy.
Có cần xem Mệnh chủ đóng ở cung nào trên lá số không?
Một số người luận có xem vị trí và độ sáng của sao Mệnh chủ, Thân chủ để bàn thêm về độ vững của Mệnh và Thân. Phần lớn sách kinh điển dành rất ít chỗ cho việc này. Người tự học có thể ghi nhận, nhưng không nên đặt nặng hơn chính tinh và tứ hoá.
Mệnh chủ và Thân chủ có thay đổi theo năm không?
Không. Cả hai được tra từ chi năm sinh hoặc chi cung Mệnh, nên cố định suốt lá số. Phần thay đổi theo thời gian là đại vận, tiểu hạn và các sao lưu, được tính riêng cho từng giai đoạn.