ThaiAtTuVi.comThái Ất Tử Vi
Phụ tinh ít được giải thích

Thiên Giải, Địa Giải, Giải Thần: ba sao giải trên lá số, cách an và giới hạn

Thiên Giải, Địa Giải an theo tháng sinh từ Thân và Mùi; Giải Thần đi cùng Phượng Các theo chi năm. Bài nêu cách an, quan hệ với Tả Phù, dị bản và giới hạn của chữ giải.

A pair of hands slowly untying a knotted silk cord over a dark wooden table, macro shot, soft side light, indigo and amber palette

Ba sao mang chữ "giải" trên lá số đẩu số Việt là Thiên Giải, Địa Giải và Giải Thần. Thiên Giải lấy cung Thân làm tháng Giêng, Địa Giải lấy cung Mùi làm tháng Giêng, cùng đếm thuận tới tháng sinh; Giải Thần an theo chi năm, luôn đồng cung với Phượng Các. Sách gọi chung là "tam giải" và coi đây là các sao làm dịu, tháo gỡ phần gắt của sao hung đứng cùng hoặc chiếu tới.

Ba sao giải là nơi lời bình dân gian hay đi quá xa: có sao giải thì "hết hạn", "được cứu". Sách xưa thận trọng hơn nhiều. Bài này đi từ cách an từng sao, chỉ ra hai quan hệ hình học ít ai nói (Thiên Giải luôn cùng tam hợp với Tả Phù, Địa Giải luôn đứng sát Thiên Giải), nêu dị bản Giải Thần theo tháng, rồi bàn giới hạn của chữ "giải".

Cách an ba sao giải

Thiên Giải và Địa Giải cần tháng sinh âm lịch; Giải Thần cần chi năm sinh:

  1. Thiên Giải: gọi cung Thân là tháng Giêng, đếm thuận Dậu tháng Hai, Tuất tháng Ba… tới tháng sinh. Ví dụ sinh tháng Năm: Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý, nên Thiên Giải ở Tý.
  2. Địa Giải: gọi cung Mùi là tháng Giêng, đếm thuận tới tháng sinh. Sinh tháng Năm: Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, nên Địa Giải ở Hợi.
  3. Giải Thần (cách an phổ biến trong sách Việt): đặt cùng cung với Phượng Các. Phượng Các lấy cung Tuất làm Tý, đếm nghịch tới chi năm sinh. Ví dụ tuổi Dần: Tuất là Tý, Dậu là Sửu, Thân là Dần, nên Phượng Các và Giải Thần ở Thân.
  4. Kiểm nhanh: Địa Giải luôn đứng ngay trước Thiên Giải một cung theo chiều nghịch, với mọi tháng sinh.

Người sinh tháng nhuận an Thiên Giải, Địa Giải theo quy ước tháng nhuận mà nguồn lập lá số dùng cho các sao theo tháng (Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Hình, Thiên Diêu). Quy ước này khác nhau giữa các sách, không bàn ở đây; chỉ cần nhớ ba nhóm sao theo tháng phải đi cùng một quy ước.

Phần Giải Thần đi với Long Trì, Phượng Các đã có bài riêng trong mục này. Ở đây chỉ nhắc lại để thấy đủ bộ ba, và để nêu dị bản an theo tháng ở phần sau.

Hai quan hệ hình học ít ai nói

Tả Phù an từ cung Thìn là tháng Giêng, đếm thuận tới tháng sinh. Thiên Giải an từ cung Thân, cũng đếm thuận. Thìn và Thân cách nhau bốn bước, nên với mọi tháng sinh, Thiên Giải luôn đứng cách Tả Phù bốn bước thuận, tức cùng một bộ tam hợp. Sinh tháng Năm: Tả Phù ở Thân, Thiên Giải ở Tý, đều thuộc tam hợp Thân Tý Thìn. Cung nào có Tả Phù thì Thiên Giải chiếu về từ tam phương, và ngược lại.

Quan hệ thứ hai: Mùi đứng ngay trước Thân một bước, nên Địa Giải luôn đứng sát Thiên Giải, cách một cung về phía nghịch. Hai sao giải theo tháng vì thế không bao giờ đồng cung, không bao giờ cùng tam hợp, nhưng luôn là hai cung liền kề. Khi một cung ở giữa có hai cung kề là nơi có Địa Giải và một sao khác, lời bình kiểu "giáp giải" có thể xuất hiện ở vài bản sách.

Hai quan hệ này có ích theo cách thực tế: chúng cho phép tự kiểm lá số. Biết vị trí Tả Phù là suy ra Thiên Giải, biết Thiên Giải là suy ra Địa Giải. Nếu lá số in sẵn đặt các sao lệch khỏi những quan hệ đó, rất có thể nguồn lập lá số dùng bảng khác hoặc có lỗi. Chúng cũng nhắc rằng lời bình "Mệnh có Tả Phù lại được Thiên Giải chiếu" là chuyện xảy ra với cả một phần ba số lá số có Tả Phù trong tam phương Mệnh.

Dị bản về Giải Thần

Giải Thần là sao có dị bản rõ nhất trong ba sao giải. Bảng tóm tắt hai cách an chính:

Cách anDữ kiệnVị tríNơi gặp
Theo chi năm (phổ biến ở Việt Nam)Chi năm sinhĐồng cung Phượng Các, khởi Tuất đếm nghịchLá số in sẵn ở Việt Nam
Theo tháng sinh (một số sách Trung Hoa)Tháng sinh âm lịchTháng Giêng, Hai ở Thân; Ba, Tư ở Tuất; Năm, Sáu ở Tý; Bảy, Tám ở Dần; Chín, Mười ở Thìn; Một, Chạp ở NgọMột số lá số in theo sách Trung Hoa

Với cách an theo tháng, Giải Thần chỉ rơi vào sáu cung dương (Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất), mỗi vị trí cho hai tháng liền nhau. Với cách an theo chi năm, Giải Thần có thể ở bất cứ cung nào. Hai cách cho kết quả khác hẳn nhau, nên khi so lá số từ hai nguồn, Giải Thần là một trong những sao lệch nhau đầu tiên.

Không có căn cứ để nói cách nào đúng hơn. Điều nên làm là ghi rõ lá số mình đang đọc theo cách nào, và không trộn lời bình viết cho một cách an sang lá số dùng cách kia.

Chữ "giải" trong sách xưa nghĩa là gì

Chữ "giải" có nghĩa gốc là cởi, tháo, như tháo một nút buộc. Trong lời sách đẩu số, sao giải được dùng để làm nhẹ những sao gắt: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp, Hoả Tinh, Linh Tinh, Thiên Hình, Hoá Kỵ. Sách hay viết "gặp sao giải thì hung giảm", "có giải tinh thì hoạ đến cũng qua". Nhưng sách cũng phân bậc: Tuần, Triệt, Hoá Khoa, Thiên Lương, Lộc Tồn được coi là có sức giải mạnh hơn; tam giải, Thiên Đức, Nguyệt Đức là bậc nhỏ.

Đọc kỹ thì sách không bao giờ nói sao giải xoá được cái xấu. Ngôn ngữ luôn là "giảm", "nhẹ bớt", "qua được". Hình ảnh đằng sau là một nút buộc được nới ra, chứ không phải sợi dây biến mất. Đây là một chi tiết đáng giữ, vì nó phản ánh một thái độ khá thực tế của người xưa: khó khăn vẫn đến, nhưng có cách để nó bớt căng.

Một điều nữa: cả ba sao giải đều là sao an theo tháng hoặc theo năm. Thiên Giải, Địa Giải chung cho mọi người sinh cùng tháng; Giải Thần chung cho mọi người cùng chi năm. Không sao nào là riêng của một người. Lời bình kiểu "lá số này có phúc vì có sao giải" vì thế cần đặt cạnh câu hỏi: bao nhiêu người cùng tháng có sao đó ở cùng chỗ.

Tam giải ở các cung hay được bàn

Ở Mệnh. Sách đọc là người gặp chuyện thì tìm được lối ra, tính hoà giải, hay đứng giữa dàn xếp. Hiểu theo hôm nay: kỹ năng tháo gỡ mâu thuẫn, thứ học được bằng rèn luyện.

Ở Tật Ách. Một số sách nói bệnh dễ qua, gặp thầy thuốc giỏi. Đây là lời chúc văn hoá, không phải lời hứa sức khoẻ; việc chăm sóc sức khoẻ cần dựa vào bác sĩ và khám định kỳ.

Đồng cung với Kình Đà hoặc Không Kiếp. Sách nói sức gắt của sao hung giảm đi, lời bình mềm hơn. Mức giảm không được định lượng, các bản nói khác nhau.

Đồng cung với Thiên Hình. Một số sách cho rằng Thiên Hình gặp sao giải thì chuyển sang mặt "kỷ luật, phân xử" thay vì "va chạm". Đây là cách đọc theo hình ảnh nút buộc được nới.

Khi xem hạn. Đại vận hay tiểu hạn đi qua cung có sao giải được sách coi là giai đoạn dễ tháo gỡ việc cũ. Nên hiểu là lời nhắc dùng giai đoạn đó để giải quyết việc tồn đọng, không phải lời bảo đảm.

Ví dụ giả định: sinh tháng Năm, tuổi Dần

Giả định một người tuổi Dần, sinh tháng Năm âm lịch. Tả Phù ở Thân, Thiên Giải ở Tý, Địa Giải ở Hợi. Giải Thần theo chi năm đồng cung Phượng Các ở Thân. Như vậy tam hợp Thân – Tý – Thìn có Tả Phù, Giải Thần ở Thân và Thiên Giải ở Tý. Nếu cung Mệnh nằm ở một trong ba cung này, lời bình sẽ nói "Mệnh được nhiều sao giải và sao trợ lực hội về".

Đổi sang cách an Giải Thần theo tháng: sinh tháng Năm thì Giải Thần ở Tý, đồng cung Thiên Giải. Bức tranh của tam hợp Thân Tý Thìn vẫn có ba sao trợ, chỉ khác Giải Thần chuyển từ Thân sang Tý. Lần này hai cách an cho kết quả gần nhau; với tháng sinh khác, chúng có thể cách xa hẳn.

Điều quan trọng hơn là đặt các sao giải vào đúng tầm. Nếu cung Mệnh ở Thân có Thất Sát và Kình Dương, các sao giải chỉ làm lời bình về sự gắt dịu đi một chút; lời bình chính vẫn dựa vào Thất Sát, độ sáng và tứ hoá. Nếu cung Mệnh ở Thìn vô chính diệu, các sao giải và trợ chiếu về chỉ thêm màu, không dựng được bức tranh.

Từ ví dụ, có thể rút ra câu hỏi chuẩn bị thay vì lời phán: những việc đang vướng của mình cần ai giúp tháo gỡ, và mình đã chủ động tìm đến người đó chưa. Đó là cách dùng hình ảnh "sao giải" một cách hữu ích.

Giới hạn của chữ giải: không có sao nào "hoá giải" được đời thực

Quanh các sao giải có một thị trường lời khuyên dân gian rất rộng: làm lễ để "kích hoạt" sao giải, mang vật gì đó để "tăng lực giải". Những lời khuyên đó không có trong sách đẩu số, và không có cơ sở nào cho thấy chúng tác động tới đời sống thật. Bài này không giới thiệu cách làm nào như vậy.

Điều sách xưa thật sự để lại là một ngôn ngữ: hung tinh là những sức ép, giải tinh là những nguồn lực làm dịu sức ép. Ngôn ngữ ấy có thể giúp người đọc nghĩ về đời mình một cách cân bằng hơn, thấy rằng khó khăn luôn đi kèm khả năng tháo gỡ. Nhưng khả năng ấy nằm ở hành động: hỏi người có chuyên môn, sắp xếp lại việc, giữ quan hệ tốt với người xung quanh.

Lá số là một bản đồ biểu tượng, không phải công cụ điều khiển sự kiện. Đọc ba sao giải như ba lời nhắc rằng nút buộc nào cũng có cách nới, rồi đi tìm cách nới ấy trong đời thực, là cách dùng hợp lý nhất.

Câu hỏi thường gặp

Tam giải gồm những sao nào?

Trong sách Việt, tam giải thường chỉ Thiên Giải, Địa Giải và Giải Thần. Một số bản còn gộp thêm các sao có tính giải như Thiên Đức, Nguyệt Đức, Hoá Khoa, nhưng chúng thường được gọi riêng. Ba sao tam giải đều là phụ tinh bậc nhỏ.

Vì sao Địa Giải luôn đứng cạnh Thiên Giải?

Vì Địa Giải khởi tháng Giêng từ Mùi, Thiên Giải khởi từ Thân, cả hai đếm thuận theo tháng sinh. Mùi đứng ngay trước Thân một cung, nên với mọi tháng sinh, Địa Giải luôn ở cung liền trước Thiên Giải.

Giải Thần trên lá số của mình khác bảng trong sách, có phải sai không?

Có thể không sai. Giải Thần có hai cách an phổ biến: theo chi năm (đồng cung Phượng Các) và theo tháng sinh. Hãy xem nguồn lập lá số dùng cách nào trước khi kết luận.

Có sao giải ở Mệnh thì có được miễn khó khăn không?

Không. Sách chỉ nói sao giải làm nhẹ bớt sức gắt của sao hung, không nói xoá được. Hơn nữa, các sao giải an theo tháng hoặc năm, chung cho rất nhiều người. Khó khăn trong đời được giải quyết bằng hành động và sự giúp đỡ thực tế.

Thiên Giải và Tả Phù có liên quan gì nhau?

Cả hai an theo tháng sinh, đếm thuận, khởi tháng Giêng từ Thân và từ Thìn. Hai điểm khởi cách nhau bốn cung nên Thiên Giải luôn nằm cùng tam hợp với Tả Phù. Đây là quan hệ hình học dùng được để tự kiểm lá số.

Có nên làm lễ hay mang vật gì để tăng tác dụng sao giải không?

Sách đẩu số không có chỉ dẫn như vậy, và không có cơ sở nào cho thấy việc đó ảnh hưởng tới đời sống. Sao giải nên được đọc như hình ảnh văn hoá. Gặp khó khăn thật, hãy tìm người có chuyên môn phù hợp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.