ThaiAtTuVi.comThái Ất Tử Vi
Phụ tinh ít được giải thích

Thiên Quan và Thiên Phúc: cách an theo can năm, ý nghĩa quý nhân và cách đọc

Thiên Quan, Thiên Phúc an theo can năm sinh: bảng vị trí đủ mười can, sách luận gì về hai quý nhân nhỏ này, dễ nhầm với sao nào và cách đọc vừa phải.

An elderly person pouring tea for a younger guest across a low rosewood table in a quiet old house, hands only, warm lamp light, deep indigo shadows

Trên lá số in sẵn, hai chữ nhỏ "Th.Quan" và "Th.Phúc" thường nằm lẫn giữa hàng chục phụ tinh, ít ai để ý. Đó là Thiên Quan quý nhân và Thiên Phúc quý nhân, hai sao an theo can năm sinh. Sách xưa xếp chúng vào nhóm quý nhân bậc nhỏ: Thiên Quan gắn với danh phận, được trọng dụng trong việc chung; Thiên Phúc gắn với phúc phận, sự an ổn và lòng nhân hậu.

Vì an theo can năm, mọi người cùng can sinh đều có hai sao này ở cùng địa chi. Thứ khác nhau giữa từng lá số chỉ là cung chức năng nào (Mệnh, Quan Lộc, Phúc Đức…) rơi đúng vào chỗ đó. Bài dưới đây đưa bảng vị trí đủ mười can, lời sách, những tên sao dễ nhầm, một ví dụ giả định và cách đọc cho vừa tầm.

Bảng vị trí Thiên Quan, Thiên Phúc theo mười can

Bảng dưới theo cách an thông dụng trong sách Việt, khớp với bảng của Tử vi đẩu số toàn thư. Đọc theo can của năm sinh âm lịch, không theo năm dương lịch. Người sinh tháng Chạp hay tháng Giêng sát Tết cần đối chiếu can năm âm lịch trước khi tra.

Can năm sinhThiên Quan ởThiên Phúc ở
GiápMùiDậu
ẤtThìnThân
BínhTỵTý
ĐinhDầnHợi
MậuMãoMão
KỷDậuDần
CanhHợiNgọ
TânDậuTỵ
NhâmTuấtNgọ
QuýNgọTỵ

Có hai điểm đáng chú ý khi nhìn bảng. Thứ nhất, với can Mậu, hai sao rơi cùng một cung Mão, nên người tuổi Mậu nào cũng có "Quan Phúc đồng cung"; cụm từ này vì thế không phải dấu hiệu hiếm. Thứ hai, không có quy luật cộng trừ đơn giản nào sinh ra bảng: mỗi can một vị trí, phải học thuộc hoặc tra.

Một số bảng lưu truyền lệch ở một vài can, thường do chép tay. Khi lá số của bạn ghi khác bảng trên, hãy xem phần mềm hay sách lập lá số theo bảng nào trước khi kết luận lá số sai. Đây cũng là lời nhắc chung: phụ tinh nhỏ là nơi dị bản nhiều nhất, vì ít người kiểm.

Tên gọi: quan là danh phận, phúc là phần được hưởng

Chữ "quan" ở đây là chức vị, danh phận trong xã hội cũ, không phải "quan" trong "quan sát". Thiên Quan nghĩa đen là chức vị do trời ban, tức sự công nhận đến từ bên ngoài, từ người trên, từ tập thể. Chữ "phúc" là phần tốt lành được hưởng, gồm cả sự bình an, sức khoẻ ổn định và những mối quan hệ nâng đỡ. Hai sao đi chung một bảng vì cùng được hiểu là lớp quý nhân đến từ phúc phần, khác với Thiên Khôi, Thiên Việt là quý nhân đến từ người cụ thể.

Sách Việt thường ghi Thiên Quan hành Hoả, Thiên Phúc hành Thổ. Cách ghi hành của phụ tinh nhỏ không thống nhất giữa các bản, nên con số này chỉ nên dùng để hiểu hình ảnh: Hoả là sự hiển lộ, được thấy; Thổ là sự dày dặn, giữ được. Không nên dựng cả một suy luận sinh khắc chỉ dựa trên hành của hai sao nhỏ.

Tên hai sao cũng xuất hiện trong sách bát tự, ở nhóm "thần sát" quý nhân theo can ngày hoặc can năm. Bảng bên bát tự có chỗ trùng, có chỗ khác với bảng đẩu số. Người tự học hay lẫn hai hệ này: đọc một câu về "Thiên Quan quý nhân" trong sách bát tự rồi áp vào lá số đẩu số. Hai môn dùng chung tên nhưng là hai hệ quy ước riêng, nên khi trích lời sách hãy ghi rõ lời đó thuộc môn nào.

Sách luận gì về Thiên Quan và Thiên Phúc

Thiên Quan ở Mệnh hoặc Quan Lộc. Lời sách phổ biến là người có danh, được người trên để ý, làm việc chung thì có chỗ đứng, gặp việc rắc rối dễ có người đứng ra nói giúp. Sách thường dặn phải có chính tinh ở cung đó sáng sủa thì lời này mới đáng kể; Thiên Quan một mình chỉ là nét điểm xuyết.

Thiên Phúc ở Mệnh hoặc Phúc Đức. Sách luận là người hiền hậu, có lòng hướng thiện, đời sống tinh thần ổn, biết đủ. Một số tài liệu Việt nói người có Thiên Phúc thủ Phúc Đức hay quan tâm tới việc thiện, việc giúp người, giữ nếp nhà.

Quan Phúc hội chiếu. Khi hai sao cùng chiếu về Mệnh qua tam phương, sách gộp lại thành ý "được phúc che chở trong danh phận": việc công không quá gắt, được người tin. Với tuổi Mậu, như đã nói, hai sao luôn đồng cung ở Mão, nên lời này áp cho cả lớp tuổi chứ không riêng ai.

Gặp Thiên Khôi, Thiên Việt. Sách xếp Khôi Việt là quý nhân bậc lớn, Quan Phúc là bậc nhỏ. Khi hai lớp này cùng hội về một cung, lời sách thường dùng chữ "quý nhân trùng trùng". Cách hiểu hôm nay: người có cấu trúc này dễ nhận được trợ giúp khi biết hỏi, chứ không phải ngồi chờ người giúp.

Gặp Tuần, Triệt hoặc sát tinh. Theo nguyên tắc chung, Tuần Triệt làm rỗng bớt tính chất của cung, nên Quan Phúc bị giảm. Gặp Kình Đà, Không Kiếp, sách nói quý nhân có mà đến muộn hoặc kèm điều kiện. Đây là lời đọc theo hình ảnh, không phải phép tính.

Những tên sao dễ nhầm với Thiên Quan

Lá số đẩu số Việt có ít nhất năm cái tên chứa chữ "quan", in sát nhau trong những ô chật. Người mới đọc rất hay ghép nhầm lời sách của sao này sang sao khác. Bảng phân biệt nhanh:

  • Thiên Quan: quý nhân nhỏ, an theo can năm sinh như bảng ở trên.
  • Quan Phù: sao thứ năm trong vòng Thái Tuế, an theo chi năm sinh, sách gắn với chuyện giấy tờ, lý lẽ, kiện cáo.
  • Quan Phủ: sao cuối trong vòng Bác Sĩ, an từ Lộc Tồn, cũng gắn với việc công đường trong lời sách.
  • Quan Đới: sao thứ ba trong vòng Tràng Sinh, hình ảnh người mới đội mũ, đến tuổi trưởng thành.
  • Cung Quan Lộc: không phải sao mà là một trong mười hai cung chức năng, nói về công việc, sự nghiệp.

Bốn sao trên thuộc bốn hệ an khác nhau: theo can năm, theo chi năm, theo Lộc Tồn, theo cục và giới. Chỉ cần nhớ sao nào an theo dữ kiện gì là tự gỡ được phần lớn nhầm lẫn. Khi đọc một câu như "Mệnh có Quan Phù", hãy kiểm ngay xem lá số in chữ "Q.Phù" hay "Th.Quan", vì lời sách cho hai sao này gần như ngược nhau.

Riêng Quan Phù và Quan Phủ, sách cũ có khi chép lẫn tên cho nhau. Nếu một bản giải nói Quan Phủ "an theo chi năm", gần như chắc chắn bản đó đang nói về Quan Phù.

Ví dụ giả định: tuổi Đinh, Mệnh ở Hợi

Giả định một người sinh năm can Đinh, cung Mệnh an tại Hợi. Tra bảng: Thiên Quan ở Dần, Thiên Phúc ở Hợi. Với can Đinh, theo bảng Khôi Việt thông dụng, Thiên Khôi ở Hợi và Thiên Việt ở Dậu. Như vậy cung Mệnh tại Hợi có Thiên Phúc đồng cung Thiên Khôi, và Lộc Tồn của tuổi Đinh ở Ngọ.

Bước tiếp theo là nhìn quan hệ hình học. Dần và Hợi là cặp nhị hợp, nên Thiên Quan ở Dần đứng ở cung nhị hợp với Mệnh. Tam phương của Mệnh tại Hợi gồm Mão và Mùi, không có Thiên Quan. Người đọc theo lối tam hợp chặt sẽ chỉ tính Thiên Phúc và Thiên Khôi ở Mệnh; người coi trọng nhị hợp sẽ cộng thêm Thiên Quan ở Dần như một lớp phụ trợ nhẹ.

Một lời bình theo sách có thể là: Mệnh có hai lớp quý nhân, người hiền, dễ được giúp đỡ, việc chung có chỗ đứng. Nhưng chưa biết chính tinh ở Hợi là gì, sáng hay tối, tam phương có sát tinh hay không, thì lời bình ấy còn rất mỏng. Nếu Hợi vô chính diệu, nhiều phái coi phụ tinh như Thiên Phúc chỉ thêm màu, không làm nên nét chính.

Đổi giả định: cùng tuổi Đinh nhưng Mệnh ở Thân. Lúc này Thiên Phúc rơi vào cung nào thì phải đếm theo thứ tự mười hai cung từ Mệnh. Mệnh ở Thân thì Hợi là cung thứ ba theo chiều thuận, tức cung Điền Trạch. Cùng một sao, cùng một tuổi, lời đọc đã chuyển từ "người hiền" sang "nhà cửa ổn". Đây là lý do không nên đọc phụ tinh theo tuổi mà bỏ qua cung.

Thiên Quan, Thiên Phúc trong hệ quý nhân của lá số

Lá số đẩu số có nhiều lớp sao được gọi chung là "quý nhân" hoặc "cát tinh trợ lực". Lớp lớn nhất là Thiên Khôi, Thiên Việt, cũng an theo can năm. Lớp thứ hai gồm Tả Phù, Hữu Bật an theo tháng, Văn Xương, Văn Khúc an theo giờ. Lớp nhỏ hơn có Thiên Quan, Thiên Phúc, Ân Quang, Thiên Quý, Tam Thai, Bát Toạ. Cách sắp lớp này không phải thứ hạng tuyệt đối mà là thói quen của sách: sao càng lớn thì lời sách càng nặng, sao càng nhỏ thì càng phải đi kèm mới có ý nghĩa.

Điểm riêng của Thiên Quan, Thiên Phúc là chúng cùng nhóm "theo can năm" với Lộc Tồn, Khôi Việt và tứ hoá. Nghĩa là toàn bộ các sao này cố định theo tuổi, rồi chỉ khác nhau ở chỗ cung chức năng nào hứng. Người đọc có kinh nghiệm thường gom cả nhóm theo can lại để nhìn một lượt: can năm cho Lộc ở đâu, quý nhân ở đâu, hoá Kỵ ở đâu. Nhìn như vậy, Quan Phúc chỉ là hai điểm nhỏ trong một bức tranh do can năm vẽ ra.

Cũng vì thế, lời sách về Quan Phúc nên đọc như lời bổ sung. Một cung mạnh nhờ chính tinh và bộ sao chính, rồi Quan Phúc thêm sắc thái: cái mạnh đó được công nhận, hoặc cái mạnh đó đi kèm sự yên ổn. Một cung yếu mà chỉ có Quan Phúc thì sách xưa cũng không coi là được cứu.

Đọc hai quý nhân nhỏ cho vừa tầm

Thứ nên giữ lại từ Thiên Quan, Thiên Phúc là hai câu hỏi tự soi: mình có đang tạo điều kiện cho người khác ghi nhận việc mình làm không, và mình có đang giữ được sự yên ổn bên trong không. Hai câu hỏi ấy có ích với bất kỳ ai, có sao này trên Mệnh hay không.

Thứ nên bỏ là ý nghĩ "có quý nhân thì sẽ được nâng đỡ" hay "không có quý nhân ở Mệnh thì thiệt". Một sao an theo can năm xuất hiện ở cùng vị trí cho hàng triệu người cùng can; nó không thể phân định riêng ai được giúp. Sự giúp đỡ trong đời thực đến từ cách mình làm việc, giữ lời và đối xử với người khác.

Lá số là một hệ ký hiệu của văn hoá cũ, cho mình thêm hình ảnh để nghĩ về bản thân. Nó không phải căn cứ để chọn chỗ làm, đợi người đỡ đầu hay bỏ qua một cơ hội. Muốn ôn lại khái niệm nền như mười hai cung, cát tinh và sát tinh, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.

Câu hỏi thường gặp

Thiên Quan và Thiên Phúc có phải sao quan trọng không?

Trong hầu hết sách, đây là phụ tinh bậc nhỏ. Chúng thêm sắc thái cho cung có chính tinh rõ ràng chứ không tự quyết định tính chất cung. Người mới học nên đọc chính tinh, bộ sao chính và tứ hoá trước, rồi mới đến lớp quý nhân nhỏ này.

Vì sao tuổi Mậu có Thiên Quan và Thiên Phúc cùng một cung?

Đó là do bảng an sao quy định: can Mậu cho cả hai sao ở Mão. Không có giải thích hình học nào được thống nhất cho chi tiết này. Hệ quả là mọi người tuổi Mậu đều có Quan Phúc đồng cung, nên không nên coi đây là nét đặc biệt của một lá số.

Lá số của mình ghi Thiên Phúc ở cung khác bảng trong bài thì sao?

Phụ tinh nhỏ có nhiều dị bản do chép tay qua nhiều đời. Trước hết kiểm lại can năm âm lịch, nhất là với người sinh sát Tết. Nếu can đúng mà vị trí vẫn khác, nguồn lập lá số đang dùng một bảng khác; hãy ghi chú lại và đọc lời sách thận trọng hơn.

Thiên Quan có liên quan gì đến chuyện làm công chức không?

Sách xưa gắn Thiên Quan với danh phận trong xã hội cũ, nơi làm quan là con đường danh giá nhất. Hiểu theo hôm nay, đó là sự được công nhận trong một tập thể, ở bất kỳ nghề nào. Không nên dùng sao này để chọn ngành hay quyết định thi vào đâu.

Thiên Phúc ở cung Tật Ách có nghĩa là khoẻ mạnh không?

Một số sách nói Thiên Phúc ở Tật Ách là có phúc che chở, bớt lo. Nhưng cung Tật Ách không phải công cụ đánh giá sức khoẻ. Khám định kỳ và nghe bác sĩ mới là căn cứ; lời sách chỉ nên đọc như một nét văn hoá.

Có cách nào nhớ nhanh bảng Thiên Quan, Thiên Phúc không?

Bảng không theo quy luật cộng trừ đơn giản nên cách nhanh nhất là chép tay một lần, đặt cạnh bảng Lộc Tồn và Khôi Việt, vì cả nhóm đều an theo can năm. Nhìn chung ba bảng giúp bạn thấy một tuổi có những sao nào cố định, rồi chỉ cần xem cung nào hứng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.