Tiểu hạn là cung của từng năm, chạy một cung mỗi năm; đại vận là cung của mười năm. Đọc tiểu hạn chồng lên đại vận nghĩa là coi đại vận làm phông nền, tiểu hạn làm đèn chiếu: năm nào tiểu hạn rơi đúng cung đại vận, hoặc rơi vào tam phương hay cung xung của nó, thì đề tài của vận được sách coi là nổi rõ hơn trong năm ấy.
Bài thực hành trên lá số giả định tuổi Kỷ Sửu, âm nữ, Mệnh an tại Dần không có chính tinh, Thân cư Thìn, Hoả lục cục nên đại vận khởi từ 6 tuổi; âm nữ nên vận đi thuận. Vận được chọn là 36–45 tuổi ở cung Tỵ. Mười năm ấy sẽ được đặt tiểu hạn từng năm để xem các lớp chồng lên nhau thế nào.
Hai lớp thời gian và quy tắc an tiểu hạn
Theo cách an thông dụng trong sách tiếng Việt, tiểu hạn khởi theo nhóm tam hợp của chi năm sinh: tuổi Dần, Ngọ, Tuất khởi tại Thìn; tuổi Thân, Tý, Thìn khởi tại Tuất; tuổi Tỵ, Dậu, Sửu khởi tại Mùi; tuổi Hợi, Mão, Mùi khởi tại Sửu. Cung khởi ứng với năm một tuổi, rồi nam đi thuận, nữ đi nghịch, mỗi năm một cung. Một quy luật dễ nhớ: cung khởi luôn là cung xung chiếu với chi đứng cuối nhóm tam hợp (nhóm Tỵ Dậu Sửu có Sửu đứng cuối, xung với Sửu là Mùi; nhóm Dần Ngọ Tuất có Tuất đứng cuối, xung với Tuất là Thìn).
Điểm khác căn bản giữa hai lớp: đại vận đi theo cục số và âm dương nam nữ (dương nam âm nữ thuận, âm nam dương nữ nghịch), còn tiểu hạn chỉ phân nam nữ. Vì vậy với lá số mẫu là âm nữ, đại vận đi thuận nhưng tiểu hạn đi nghịch. Hai lớp chạy ngược chiều nhau là chuyện thường, và chính điều đó tạo ra các năm "gặp nhau" rồi "rời nhau".
Nhiều lá số in sẵn ghi sẵn chữ chi ở mỗi cung để cho biết năm nào tiểu hạn đến cung đó. Người tự học nên đối chiếu quy tắc với lá số in của mình: nếu lá số ghi khác, có thể phần mềm hoặc sách dùng một dị bản về điểm khởi, và nên ghi chú lại để không trộn hai cách.
Mười năm của vận Tỵ: tiểu hạn từng năm
Tuổi Sửu khởi tiểu hạn tại Mùi ở tuổi một, nữ đi nghịch. Đếm tới tuổi 36 được cung Thân, rồi lùi dần mỗi năm một cung:
| Tuổi (âm lịch) | Chi của năm | Tiểu hạn | Cung gốc | Sao chính tại cung tiểu hạn | Quan hệ với cung vận Tỵ |
|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Tý | Thân | Thiên Di | Thiên Cơ, Thái Âm (Triệt) | không trong tam phương |
| 37 | Sửu | Mùi | Nô Bộc | Thiên Phủ, Kình Dương (Tuần) | không |
| 38 | Dần | Ngọ | Quan Lộc | Thái Dương, Lộc Tồn (Tuần) | không |
| 39 | Mão | Tỵ | Điền Trạch | Vũ Khúc, Phá Quân, Đà La | trùng cung vận |
| 40 | Thìn | Thìn | Phúc Đức (Thân cư) | Thiên Đồng | không |
| 41 | Tỵ | Mão | Phụ Mẫu | vô chính diệu (Văn Xương, Hữu Bật) | không |
| 42 | Ngọ | Dần | Mệnh | vô chính diệu | không |
| 43 | Mùi | Sửu | Huynh Đệ | Liêm Trinh, Thất Sát | tam hợp của vận |
| 44 | Thân | Tý | Phu Thê | Thiên Lương, Thiên Khôi | không |
| 45 | Dậu | Hợi | Tử Tức | Thiên Tướng, Văn Khúc, Tả Phù, Thiên Mã | xung chiếu vận |
Trong mười năm, chỉ có ba năm tiểu hạn chạm tới trục của vận: năm 39 trùng cung, năm 43 rơi vào cung tam hợp Sửu, năm 45 rơi vào cung xung Hợi. Cung tam hợp còn lại của Tỵ là Dậu không được tiểu hạn ghé trong vận này. Bảy năm còn lại, tiểu hạn đi qua những cung không thuộc trục vận, và sách thường đọc chúng như những năm đề tài riêng của cung tiểu hạn nổi lên hơn đề tài chung của vận.
Phông nền: vận Tỵ có gì
Cung Tỵ của lá số mẫu chứa Vũ Khúc, Phá Quân và Đà La, cung gốc là Điền Trạch. Năm Kỷ có tứ hoá Vũ Khúc hoá Lộc, Tham Lang hoá Quyền, Thiên Lương hoá Khoa, Văn Khúc hoá Kỵ, nên Vũ Khúc tại Tỵ mang Hoá Lộc gốc. Theo Ngũ hổ độn, năm Kỷ cung Dần mang can Bính, đếm tiếp thì Tỵ mang can Kỷ, trùng can năm sinh: tứ hoá của vận lặp lại tứ hoá gốc. Vũ Khúc tại Tỵ vì thế mang hai lớp Lộc, còn Văn Khúc ở Hợi mang hai lớp Kỵ.
Tam phương của Tỵ là Dậu (Tử Vi, Tham Lang hoá Quyền, bị Triệt) và Sửu (Liêm Trinh, Thất Sát), xung chiếu Hợi (Thiên Tướng, Văn Khúc hoá Kỵ, Tả Phù, Thiên Mã). Đọc gọn: vận mang sắc thái tài chính, cải tổ (Vũ Phá), có nguồn lực (song Lộc), có sức ép và sự chậm chạp kéo theo (Đà La), có lời nhắc về giấy tờ, chữ nghĩa từ cung xung (song Kỵ của Văn Khúc). Cung gốc Điền Trạch kéo đề tài về nhà cửa, tài sản, không gian sống.
Đây chỉ là phông nền. Lời đọc vận không cho biết năm nào trong mười năm đề tài ấy cụ thể hoá. Đó là việc của tiểu hạn và lưu niên.
Ba kiểu năm đáng chú ý trong vận
Năm tiểu hạn trùng cung đại vận (tuổi 39). Khi tiểu hạn đến đúng Tỵ, hai lớp chồng khít lên nhau. Sách coi đây là năm đề tài của vận "rõ nét nhất": nếu vận nói về tài sản, cải tổ, thì năm này là lúc dễ có quyết định cụ thể. Với lá số mẫu, năm 39 tiểu hạn đứng trên song Lộc của Vũ Khúc kèm Đà La: mặt thuận là cơ hội về tài sản, mặt cần lưu ý là tiến độ chậm, thủ tục kéo dài.
Năm tiểu hạn rơi vào tam hợp của vận (tuổi 43). Tiểu hạn ở Sửu có Liêm Trinh, Thất Sát, cung gốc Huynh Đệ. Vì Sửu nằm trong tam phương của Tỵ, năm này vừa có đề tài riêng (quan hệ anh chị em, bạn đồng trang lứa, người ngang hàng) vừa "chạm" vào trục vận. Liêm Sát gợi nguyên tắc, quyết đoán; người đọc có thể hỏi: chuyện tài sản chung với người thân có cần thoả thuận rõ không?
Năm tiểu hạn xung chiếu vận (tuổi 45). Tiểu hạn ở Hợi, cung gốc Tử Tức, có Văn Khúc mang song Kỵ, Thiên Tướng, Tả Phù, Thiên Mã. Đây cũng là năm cuối của vận. Sách đọc cung xung là "mặt đối diện" của vận, thường là năm phải xử lý những gì vận để lại. Với Kỵ của Văn Khúc, câu hỏi hợp lý là giấy tờ, hợp đồng, hồ sơ liên quan đến tài sản đã hoàn tất chưa. Cung gốc Tử Tức không nên bị đọc thành lời đoán về con cái.
Tiểu hạn hay lưu Thái Tuế: dùng lớp nào cho từng năm
Một bối rối thường gặp: ngoài tiểu hạn, còn có lưu Thái Tuế, tức cung có chi trùng chi của năm đang xét. Ở lá số mẫu, năm tuổi 39 là năm Mão nên lưu Thái Tuế ở Mão, trong khi tiểu hạn ở Tỵ; năm tuổi 41 là năm Tỵ nên lưu Thái Tuế về Tỵ, đúng cung đại vận, còn tiểu hạn ở Mão. Hai năm này như hai hình ảnh soi gương của nhau. Vậy năm nào mới là năm "trùng vận"?
Câu trả lời tuỳ phái. Phái Tam hợp ở Việt Nam thường dùng tiểu hạn làm cung chính của năm, coi lưu Thái Tuế là một lớp phụ. Nhiều sách Trung Hoa, nhất là các phái đọc theo tứ hoá, lại lấy cung có chi trùng chi năm (gọi là lưu niên Mệnh) làm chính và ít dùng tiểu hạn. Có người dùng cả hai, xem năm nào cả hai cùng chỉ về một đề tài thì coi trọng hơn.
Với người tự học, cách an toàn là ghi cả hai lớp vào bảng, nhưng chọn trước một lớp làm chính và ghi rõ lý do. Ở lá số mẫu, nếu theo tiểu hạn thì năm 39 là năm trọng tâm của vận; nếu theo lưu Thái Tuế thì năm 41. Đừng đọc theo lớp này năm này, lớp kia năm khác tuỳ theo lớp nào "khớp" với chuyện đã xảy ra.
Muốn ôn lại cách an tiểu hạn và lưu niên ở mức khái niệm, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com trước khi làm bảng cho lá số của mình.
Vì sao không nên đọc từng năm như một lời dự báo
Bảng mười năm trông rất "chính xác": tuổi nào, cung nào, sao nào đều rõ. Chính sự rõ ràng ấy dễ đánh lừa người đọc rằng mỗi năm đã được định sẵn. Thực ra, đó là kết quả của vài quy tắc đếm đơn giản áp lên một hệ biểu tượng. Mỗi cung, mỗi sao có trường nghĩa rộng tới mức người đọc gần như luôn tìm được điều gì đó "đúng" trong năm vừa qua. Lá số giống một bộ khung gợi đề tài hơn là một công cụ đo.
Cũng vì vậy, khi đọc tiểu hạn cho năm sắp tới, nên tránh mọi câu có dạng "năm này sẽ…". Thay vào đó là "năm này, đề tài… có thể đáng để mình chủ động xem lại". Sự khác biệt về ngôn ngữ nghe nhỏ nhưng thay đổi hẳn cách người đọc hành xử: một bên chờ đợi, một bên chuẩn bị.
Câu hỏi chuẩn bị cho mười năm theo hai lớp
Từ bảng trên, người cầm lá số mẫu có thể lập danh sách câu hỏi theo năm, không cần tin hay không tin:
- Đầu vận (36–38): những kế hoạch về tài sản, chỗ ở trong mười năm tới là gì, nguồn tiền cho chúng đến từ đâu?
- Năm trọng tâm (39 theo tiểu hạn, 41 theo lưu Thái Tuế): nếu có quyết định lớn về tài sản, đã có đủ thời gian cho thủ tục kéo dài chưa?
- Năm 43: tài sản nào đang chung với người thân hay bạn bè, và đã có thoả thuận rõ ràng chưa?
- Năm 45 (cuối vận, xung chiếu): hồ sơ, giấy tờ của các việc đã làm trong vận đã đầy đủ và được lưu trữ cẩn thận chưa?
- Cả mười năm: có ai có chuyên môn (luật, tài chính, xây dựng) để hỏi trước khi quyết định không?
Những câu hỏi ấy không cần lá số để đúng; lá số chỉ là một cách gợi ra chúng theo nhịp năm.
Câu hỏi thường gặp
Tiểu hạn và đại vận đi ngược chiều nhau có phải là xấu không?
Không. Đại vận đi theo âm dương nam nữ, tiểu hạn chỉ theo nam nữ, nên với âm nữ và âm nam hai lớp luôn đi ngược chiều, với dương nam và dương nữ thì cùng chiều. Đó là hệ quả của quy tắc an, không mang ý nghĩa tốt xấu riêng.
Một đại vận có mấy năm tiểu hạn trùng cung vận?
Nhiều nhất là một năm, vì tiểu hạn đi đủ mười hai cung mất mười hai năm trong khi đại vận chỉ kéo dài mười năm. Có những vận không có năm nào trùng: tiểu hạn đi qua mười cung khác, bỏ qua đúng cung vận và một cung nữa.
Năm tiểu hạn về cung Mệnh gốc có đặc biệt không?
Sách coi đó là năm đề tài bản thân, sức khoẻ, cách sống nổi lên. Ở lá số mẫu, năm 42 tiểu hạn về Dần là cung Mệnh vô chính diệu. Năm hạn trùng cung Mệnh gốc có những quy ước riêng, nên được đọc kỹ hơn trong bài chuyên về chủ đề này.
Vì sao bảng dùng tuổi âm lịch mà không ghi năm dương lịch?
Vì lá số trong bài là lá số giả định để học, không gắn với ai. Tiểu hạn chỉ cần tuổi âm lịch và chi năm. Ghi năm dương lịch dễ biến bài thành lời đoán cho mọi người sinh cùng năm, điều mà người đọc tỉnh táo nên tránh.
Có thể dùng tiểu hạn để chọn năm làm việc lớn không?
Không nên. Tiểu hạn là một lớp biểu tượng trong hệ văn hoá, không đo được hoàn cảnh kinh tế, sức khoẻ hay thị trường. Việc lớn nên dựa trên kế hoạch, số liệu và ý kiến chuyên môn; lá số nếu dùng thì chỉ để gợi câu hỏi khi rà kế hoạch.
Nếu lá số in sẵn ghi tiểu hạn khác quy tắc trong bài thì sao?
Có thể sách hoặc phần mềm lập lá số dùng dị bản về điểm khởi hay chiều đi. Nên kiểm lại bằng tay theo quy tắc trong sách mình theo, ghi chú lại khác biệt, rồi dùng thống nhất một cách. Trộn hai cách là nguồn nhầm lẫn lớn nhất khi tự đọc.