"Giáp" trên lá số nghĩa là một cung bị hai sao (hoặc hai nhóm sao) đứng ở hai cung liền kề hai bên kẹp lại. Sách gọi tên theo cặp sao kẹp: giáp Khoa giáp Quyền là Hoá Khoa và Hoá Quyền ở hai bên, giáp Kình giáp Đà là Kình Dương và Đà La ở hai bên, Nhật Nguyệt giáp là Thái Dương và Thái Âm ở hai bên. Thế giáp tốt được coi là có người nâng đỡ; thế giáp xấu được coi là bị ép từ hai phía.
Khái niệm giáp cung nói chung đã quen với người học lá số. Bài này đi vào phần hẹp hơn mà ít tài liệu viết rõ: từng thế giáp có tên, cặp sao nào chỉ có thể kẹp ở vài cung nhất định (và vì sao), cách nhận ra trên lá số in sẵn trong vài giây, và cách đặt lời sách về thế giáp vào đúng tầm: một chi tiết cấu trúc, không phải bản án.
Giáp khác đồng cung và chiếu ở chỗ nào
Trên địa bàn mười hai ô, một cung có ba kiểu quan hệ gần nhất: sao ngồi ngay trong cung (toạ thủ, đồng cung), sao từ các cung tam hợp và cung đối diện chiếu về, và sao ở hai cung sát bên. Giáp là kiểu thứ ba. Sao kẹp không nằm trong cung, cũng không chiếu thẳng vào cung; nó đứng sát hai mép như hai người đứng hai bên cửa.
Điều kiện để gọi là "giáp" theo cách hiểu chặt là hai sao phải cùng một cặp và chia nhau đứng hai bên. Nếu cả Hoá Khoa lẫn Hoá Quyền cùng nằm ở cung bên trái thì đó không phải giáp Khoa Quyền, chỉ là cung láng giềng có hai sao tốt. Nếu chỉ một bên có Kình Dương còn bên kia trống thì cũng chưa thành thế giáp Kình Đà. Người mới hay đếm gộp mọi sao ở hai cung bên rồi gọi chung là giáp, khiến thế nào cũng thấy "bị kẹp".
Sách xưa coi trọng giáp ít hơn chiếu. Lời bàn phổ biến là sao trong cung là chính, tam phương tứ chính là phụ, giáp là lớp tô thêm. Một thế giáp tốt làm cung được "đỡ", một thế giáp xấu làm cung bị "chèn", nhưng ít khi phái nào để riêng thế giáp quyết định cả cung. Đọc đúng thứ bậc ấy là bước đầu để khỏi phóng đại.
Các thế giáp có tên và cung có thể xảy ra
Một điều thú vị mà ít người để ý: với nhiều cặp sao, vị trí hai sao luôn đối xứng qua một trục cố định, nên thế giáp chỉ có thể rơi vào đúng hai cung. Bảng dưới tổng hợp, có thể tự kiểm bằng quy tắc an sao phổ biến.
| Thế giáp | Cặp sao kẹp | Cung có thể bị kẹp | Phụ thuộc vào |
|---|---|---|---|
| Kình Đà giáp | Kình Dương và Đà La | Luôn là cung có Lộc Tồn | Can năm sinh |
| Khoa Quyền giáp | Hoá Khoa và Hoá Quyền | Tuỳ vị trí hai sao được hoá | Can năm và bộ chính tinh |
| Nhật Nguyệt giáp | Thái Dương và Thái Âm | Chỉ Sửu hoặc Mùi | Vị trí Tử Vi |
| Tả Hữu giáp | Tả Phù và Hữu Bật | Chỉ Sửu hoặc Mùi | Tháng sinh 3, 5, 9, 11 |
| Xương Khúc giáp | Văn Xương và Văn Khúc | Chỉ Sửu hoặc Mùi | Giờ Dần, Thìn, Thân, Tuất |
| Không Kiếp giáp | Địa Không và Địa Kiếp | Chỉ Tỵ hoặc Hợi | Giờ Sửu, Tỵ, Mùi, Hợi |
| Tử Phủ giáp | Tử Vi và Thiên Phủ | Chỉ Dần hoặc Thân | Vị trí Tử Vi |
Lý do nằm ở cách an. Tả Phù khởi tháng Giêng ở Thìn đi thuận, Hữu Bật khởi ở Tuất đi nghịch: hai sao luôn đối xứng qua trục Sửu–Mùi, nên chỉ kẹp được Sửu hoặc Mùi, và chỉ khi khoảng cách giữa chúng đúng hai ô, tức các tháng Ba, Năm, Chín, Mười Một. Văn Xương (giờ Tý ở Tuất, đi nghịch) và Văn Khúc (giờ Tý ở Thìn, đi thuận) cũng đối xứng qua trục ấy. Địa Không, Địa Kiếp cùng khởi ở Hợi rồi tách hai chiều nên đối xứng qua trục Tỵ–Hợi.
Thái Dương và Thái Âm cũng vậy: theo cách an chính tinh, hai sao luôn đối xứng qua trục Sửu–Mùi, nên câu "Nhật Nguyệt giáp Mệnh" chỉ có nghĩa khi Mệnh ở Sửu hoặc Mùi. Thấy một tài liệu bàn Nhật Nguyệt giáp Mệnh ở Ngọ là biết tài liệu đó đếm sai.
Từng thế giáp, sách luận gì
Kình Đà giáp. Kình Dương luôn đứng ngay trước Lộc Tồn, Đà La ngay sau, nên cung có Lộc Tồn bao giờ cũng bị Kình Đà kẹp. Câu phú hay được trích là "Kình Đà giáp Mệnh vi bại cục". Đọc kỹ thì đây là chuyện Lộc Tồn ở Mệnh: có tài lộc giữ được nhưng bị hai sát tinh ép hai bên, nên sách cổ hình dung một người giữ của chặt, dè dặt, khó mở rộng. Hiểu hôm nay: lá số nhấn vào tính cẩn trọng với tiền và áp lực từ môi trường, không phải lời báo thất bại.
Khoa Quyền giáp. Hai hoá tốt đứng hai bên được sách xem là có danh tiếng và uy tín "hộ tống". Vì tứ hoá theo can năm gắn vào sao, thế này chỉ xuất hiện khi hai chính tinh được hoá Khoa và hoá Quyền tình cờ nằm sát hai bên một cung. Lưu ý chỗ các phái khác nhau về tứ hoá can Canh, can Nhâm: cùng một lá số, phái này thấy giáp Khoa Quyền, phái kia không.
Nhật Nguyệt giáp. Mệnh ở Sửu hoặc Mùi có Thái Dương, Thái Âm hai bên. Sách đặc biệt khen khi cả hai sáng, ví dụ Mệnh ở Sửu có Vũ Khúc, Tham Lang, Thái Dương ở Dần, Thái Âm ở Tý. Nếu Thái Dương ở Tý, Thái Âm ở Dần thì cùng là thế giáp nhưng hai sao đều tối, lời khen giảm hẳn.
Tả Hữu giáp, Xương Khúc giáp. Tả Hữu là trợ lực con người, Xương Khúc là chữ nghĩa, văn bằng. Kẹp hai bên được đọc là có bạn đồng hành, có môi trường học hành tốt. Vì chỉ xảy ra ở Sửu, Mùi, chúng thường đi cùng các bộ sao đặc trưng của hai cung này.
Không Kiếp giáp. Hai sao không, kiếp kẹp Tỵ hoặc Hợi được coi là thế xấu: dễ hụt hẫng, kế hoạch đổ vỡ. Cách đọc cân bằng là lá số nhấn vào tính bất định, nên chuẩn bị phương án dự phòng, không phải mất mát định sẵn.
Nhận ra thế giáp trên lá số in sẵn trong một phút
Với lá số đã có sẵn, không cần thuộc hết bảng an sao. Làm theo trình tự sau sẽ không bỏ sót và không đếm nhầm.
- Chọn cung cần xét, thường là Mệnh, rồi xác định hai cung liền kề hai bên theo vòng địa bàn (không phải hai cung ở hàng trên dưới trên giấy).
- Tìm Lộc Tồn trước. Nếu Lộc Tồn ở chính cung đó thì chắc chắn có Kình Đà giáp, khỏi phải dò thêm.
- Nếu cung đang xét là Sửu hoặc Mùi, dò lần lượt ba cặp Nhật Nguyệt, Tả Hữu, Xương Khúc ở hai cung bên. Nếu là Tỵ hoặc Hợi, dò cặp Không Kiếp. Nếu là Dần hoặc Thân, dò Tử Vi và Thiên Phủ.
- Dò các chữ ghi hoá (Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ) ở hai cung bên. Hai bên có Khoa và Quyền thì là giáp Khoa Quyền; có Kỵ ở một bên thì ghi chú riêng, vì nhiều phái coi Kỵ kẹp là chi tiết đáng bàn.
- Ghi lại mỗi thế giáp tìm được kèm độ sáng của hai sao kẹp. Một thế giáp mà hai sao đều hãm thì lời sách khen phải giảm theo.
Trình tự này giúp tránh lỗi phổ biến nhất: dò thế giáp Nhật Nguyệt hay Tả Hữu ở những cung mà về nguyên tắc chúng không thể kẹp. Nhớ trục đối xứng là đủ loại bỏ được hơn nửa số nhầm lẫn.
Ví dụ trên một lá số giả định
Lấy một lá số giả định: người sinh năm can Giáp, tháng Năm, giờ Thìn. Đếm từ Dần thuận tới tháng Năm được Ngọ, rồi từ Ngọ coi là giờ Tý đếm nghịch tới giờ Thìn được Dần: Mệnh ở Dần. Can Giáp có Lộc Tồn ở Dần, nên Lộc Tồn thủ Mệnh, Kình Dương ở Mão, Đà La ở Sửu, tức Mệnh có Kình Đà giáp. Tả Phù tháng Năm ở Thân, Hữu Bật ở Ngọ; Văn Xương giờ Thìn ở Ngọ, Văn Khúc ở Thân. Cả hai cặp cùng kẹp cung Mùi, mà với Mệnh ở Dần thì Mùi là cung Nô Bộc.
Người đọc vội sẽ chỉ thấy "Kình Đà giáp Mệnh" và dừng ở lời phú nặng nề. Người đọc kỹ sẽ ghi đủ hai chi tiết: Mệnh có Lộc Tồn bị hai sát tinh kẹp, còn cung của bạn bè, cộng sự lại được hai cặp sao trợ lực và văn chương nâng hai bên. Câu hỏi rút ra không phải "có của mà khó giữ", mà là: người này có xu hướng tự gồng gánh một mình trong khi quanh mình có những người sẵn lòng góp sức, vậy đã biết nhờ và chia việc hay chưa.
Ví dụ cũng cho thấy thế giáp không chỉ có quanh Mệnh: một lá số có thể chứa hai, ba thế giáp ở những cung khác nhau, và chính sự tương phản giữa chúng mới gợi ra câu chuyện. Đọc lá số theo kiểu chỉ tìm thế giáp quanh Mệnh là bỏ phí nhiều chi tiết ở các cung còn lại.
Đặt thế giáp vào đúng tầm
Thế giáp là một trong rất nhiều lớp chi tiết. Một lá số có Kình Đà giáp Mệnh nhưng Mệnh sáng, tam phương tốt thì sách vẫn đọc là tốt; một lá số có Tả Hữu giáp mà chính cung hãm, gặp nhiều sát tinh thì thế giáp cũng không cứu được lời bàn chung. Đây là lý do các bản giải đáng tin luôn đặt thế giáp sau phần chính cung và tam phương.
Cũng nên nhớ lá số là một hệ biểu tượng do người xưa dựng lên từ lịch pháp và quan niệm ngũ hành. Nó gợi ra những câu hỏi để tự nhìn lại, chứ không thay cho quyết định về học hành, công việc hay các mối quan hệ. Đọc "bị kẹp" như một lời nhắc về áp lực có thể có, rồi tự kiểm trong đời thật xem áp lực đó có hay không, là cách đọc lành mạnh.
Muốn ôn lại các quan hệ nền như tam phương tứ chính hay nhị hợp trước khi đi vào các thế giáp, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.
Câu hỏi thường gặp
Giáp cung có tính cả sao ở cung đối diện không?
Không. Giáp chỉ xét hai cung liền kề hai bên cung đang xem trên vòng địa bàn. Cung đối diện thuộc quan hệ xung chiếu, là một kiểu liên hệ khác. Gộp hai kiểu này làm một là lỗi hay gặp khi tự đọc lá số.
Vì sao Nhật Nguyệt giáp Mệnh chỉ xảy ra ở Sửu hoặc Mùi?
Theo cách an chính tinh phổ biến, vị trí Thái Dương và Thái Âm luôn đối xứng qua trục Sửu–Mùi. Hai sao chỉ đứng sát hai bên một cung khi cung đó nằm trên trục đối xứng, tức Sửu hoặc Mùi. Ở cung khác, hai sao không thể cùng lúc kẹp sát hai bên.
Kình Đà giáp Mệnh có phải lúc nào cũng xấu không?
Không. Thế này luôn đi kèm Lộc Tồn ở Mệnh, nên sách vừa khen chữ Lộc vừa lo hai sát tinh hai bên. Nhiều bản giải đọc là người giữ của, cẩn trọng, làm ăn dè dặt. Kết luận còn tuỳ chính tinh và tam phương, không thể chỉ dựa vào thế giáp.
Một bên có Hoá Khoa, bên kia có Hoá Lộc thì gọi là gì?
Nhiều tài liệu gọi chung là giáp hai hoá tốt, cũng được xem là thế nâng đỡ. Tên giáp Khoa Quyền chỉ dùng khi đúng là Khoa và Quyền. Ghi rõ từng hoá khi chép lá số giúp tránh nhầm khi đối chiếu với lời sách.
Các phái có cùng coi trọng thế giáp như nhau không?
Không hẳn. Phái đọc theo tam hợp bàn thế giáp như một lớp phụ. Phái phi hoá chú ý nhiều hơn tới hoá Kỵ ở cung bên cạnh. Có tài liệu gần như bỏ qua giáp. Vì vậy khi gặp lời bình nặng về thế giáp, nên hỏi lời đó theo phái nào.
Thế giáp có thay đổi theo vận không?
Thế giáp gốc trên lá số không đổi. Khi xét vận, một số người đọc cũng dò thế giáp quanh cung đại vận hay cung lưu niên, kể cả với sao lưu. Đó là cách mở rộng của từng phái, nên dùng như gợi ý thêm chứ không như kết luận riêng.