Tam thức (三式) là tên gọi chung cho ba môn thuật số cổ dùng "thức" tức bàn xoay mô phỏng trời đất: Thái Ất thần số, Kỳ Môn Độn Giáp và Đại Lục Nhâm. Theo câu tóm tắt quen thuộc, Thái Ất bàn thiên thời (vận lớn của năm, của nước), Kỳ Môn bàn địa lợi (phương hướng, hành quân), Lục Nhâm bàn nhân sự (việc cụ thể của người).
Ba môn có chung nền can chi, âm dương, ngũ hành và đều từng được coi là tri thức của quan thiên văn, nhà quân sự. Nhưng mỗi môn có bộ máy riêng: Thái Ất dựa vào tích niên và chín cung, Kỳ Môn dựa vào tiết khí và chín cung với bát môn, Lục Nhâm dựa vào nguyệt tướng gia lên giờ và mười hai cung. Bài này giải thích chữ "thức", nguồn gốc bàn thức và so sánh ba môn.
Chữ "thức" và chiếc bàn xoay của người xưa
Chữ thức (式) ở đây chỉ một dụng cụ: bàn thức (thức bàn), gồm một đĩa tròn tượng trời đặt trên một tấm vuông tượng đất, có trục cho đĩa tròn xoay. Trên đĩa tròn thường khắc các sao Bắc Đẩu, mười hai nguyệt tướng hoặc hai mươi tám tú; trên tấm vuông khắc can chi, phương vị. Xoay đĩa trời cho khớp với thời điểm đang xét, người dùng đọc ra quan hệ giữa các yếu tố trời và đất.
Khảo cổ đã tìm thấy nhiều bàn thức đời Hán. Ngôi mộ ở Song Cổ Đôi (Phụ Dương, An Huy) khai quật năm 1977, có niên đại đầu thời Tây Hán, cho ra cả một bàn Thái Nhất cửu cung lẫn một bàn kiểu Lục Nhâm; một số mộ Hán khác cũng có bàn thức bằng gỗ sơn hoặc đồng. Các hiện vật này cho thấy "thức" là đồ dùng có thật trong tay người làm lịch, làm thiên văn, chứ không chỉ là khái niệm trên sách.
Về sau, bàn thức bằng vật liệu dần được thay bằng hình vẽ trên giấy và phép tính trong đầu, nhưng tên "thức" vẫn ở lại trong tên ba môn. Nhìn từ lịch sử khoa học, đây là một trong những dạng "máy tính" sớm nhất của phương Đông: một mô hình vật lý giúp tra cứu quan hệ chu kỳ.
So sánh ba môn trong tam thức
Bảng dưới tóm tắt những điểm cấu trúc chính, theo cách trình bày phổ biến trong sách. Các phái và các bản sách có thể khác ở chi tiết.
| Tiêu chí | Thái Ất thần số | Kỳ Môn Độn Giáp | Đại Lục Nhâm |
|---|---|---|---|
| Phạm vi truyền thống | Thiên thời: vận năm, vận nước, mùa màng | Địa lợi: phương hướng, hành quân, chọn lối đi | Nhân sự: việc cụ thể hỏi tại một thời điểm |
| Đầu vào chính | Tích niên (năm, tháng, ngày hoặc giờ) | Tiết khí và giờ | Ngày can chi và giờ hỏi, nguyệt tướng |
| Không gian | Chín cung, Thái Ất đi tám cung; vòng mười sáu thần | Chín cung Lạc thư | Mười hai cung địa chi, thiên bàn chồng địa bàn |
| Số cục | 72 cục dương độn, 72 cục âm độn | 18 cục (9 dương độn, 9 âm độn) | 720 khoá (60 ngày × 12) |
| Yếu tố đặc trưng | Chủ khách đại tướng, tham tướng, Văn Xương, Thuỷ Kích | Bát môn, cửu tinh, bát thần, tam kỳ lục nghi | Tứ khoá, tam truyền, mười hai thiên tướng |
| Sách tiêu biểu | Thái Ất kim kính thức kinh | Kỳ Môn độn giáp toàn thư, các bản ca quyết | Lục Nhâm đại toàn, Lục Nhâm tâm kính |
Có thể thấy ba môn gần như chia nhau ba tầng thời gian và ba loại câu hỏi. Đây là lý do người xưa ghép chúng thành một bộ: học đủ ba thì có công cụ cho việc lớn của trời, việc của đất và việc của người, ít nhất là theo quan niệm đương thời.
Thái Ất: môn của chu kỳ dài
Thái Ất tính từ số năm tích luỹ, nên đơn vị cơ bản là năm và các chu kỳ dài như ba năm một cung, hai mươi bốn năm một vòng, bảy mươi hai năm một nguyên, ba trăm sáu mươi năm một kỷ. Bộ máy chủ khách giúp sách bàn thế của bên giữ và bên động trong một thời đoạn.
Vì phạm vi lớn và phép tính phức tạp, Thái Ất hiếm người học, sách ít bản, nhiều dị văn. Trong ba môn, đây là môn mang tính "lịch pháp" rõ nhất, gần với công việc của quan thiên văn tính chu kỳ năm tháng. Ở Việt Nam, Thái Ất nổi tiếng nhờ giai thoại hơn là nhờ người thực hành.
Điều cần nhớ khi đọc: Thái Ất không có lá số cá nhân theo kiểu đẩu số. Mọi sản phẩm "Thái Ất xem tuổi" là chuyện của thị trường sách, không phải của môn gốc. Bài riêng trong mục này đi sâu vào cấu trúc tích niên, mười sáu thần và cư cung.
Kỳ Môn Độn Giáp: môn của phương hướng
Kỳ Môn dựng cục theo hai mươi bốn tiết khí, mỗi tiết chia thượng, trung, hạ nguyên, cộng với giờ cần xét. Trên chín cung Lạc thư, người dựng cục xếp ba lớp: tam kỳ lục nghi (các can), cửu tinh (Thiên Bồng, Thiên Nhuế, Thiên Xung, Thiên Phụ, Thiên Cầm, Thiên Tâm, Thiên Trụ, Thiên Nhậm, Thiên Anh), bát môn (Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai) và bát thần.
Chữ "độn Giáp" nghĩa là can Giáp, tượng trưng chủ tướng, được giấu dưới sáu can Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý gọi là lục nghi. Vì có thể đọc ngay phương nào có cửa "Sinh", cửa "Khai", sách xưa dùng Kỳ Môn để chọn hướng hành quân, hướng xuất hành. Các giai thoại gắn môn này với Khương Tử Nha, Trương Lương, Gia Cát Lượng đều là truyền tụng.
Ngày nay Kỳ Môn là môn trong tam thức được viết và bàn nhiều nhất ở Trung Hoa và một phần ở Việt Nam, thường bị biến thành "bí kíp chọn hướng" thương mại. Đọc với con mắt văn hoá, Kỳ Môn là một mô hình không gian thời gian thú vị; dùng nó thay cho thông tin thật khi đi lại hay làm ăn thì không có cơ sở.
Lục Nhâm: môn của việc người
Đại Lục Nhâm lấy tên từ can Nhâm thuộc Thuỷ; trong sáu mươi hoa giáp có sáu tổ hợp mang can Nhâm, nên gọi là Lục Nhâm. Cách dựng: lấy nguyệt tướng (mười hai vị, đổi theo trung khí, ví dụ Đăng Minh ở Hợi, Thần Hậu ở Tý, Thái Ất ở Tỵ) đặt lên giờ hỏi trên địa bàn để thành thiên bàn, rồi từ can chi ngày lập bốn khoá, từ bốn khoá rút ra ba truyền là sơ truyền, trung truyền, mạt truyền.
Mười hai thiên tướng như Quý Nhân, Đằng Xà, Chu Tước, Lục Hợp, Câu Trần, Thanh Long, Thiên Không, Bạch Hổ, Thái Thường, Huyền Vũ, Thái Âm, Thiên Hậu được an lên thiên bàn để thêm sắc thái. Tổng cộng có 720 khoá, mỗi khoá có tên và lời luận riêng trong sách.
Vì đầu vào là thời điểm người ta hỏi việc, Lục Nhâm trong truyền thống dùng cho những câu hỏi cụ thể. Đây cũng là môn có kỹ thuật lập luận tinh vi nhất trong ba môn, với chín phép rút ba truyền mà sách gọi là cửu tông môn. Nhìn bằng con mắt hôm nay, Lục Nhâm là một hệ logic biểu tượng chặt chẽ, nhưng kết luận của nó vẫn là lời luận theo quy ước, không phải thông tin kiểm chứng được.
Tam thức trong sử sách: tri thức của triều đình
Trong thư mục các bộ sử chính thống của Trung Hoa, sách về Thái Ất, Độn Giáp, Lục Nhâm thường được xếp vào nhóm thiên văn, lịch số hoặc ngũ hành, cạnh sách làm lịch. Nhiều triều đại ban lệnh cấm tư gia giữ sách thiên văn, sách sấm vĩ và sách thức, vì cho rằng tri thức về thời vận là đặc quyền của nhà vua và cơ quan thiên văn. Vì vậy người học tam thức xưa chủ yếu là quan chức trong cơ quan ấy, tướng lĩnh, hoặc các nhà nho học lén qua thầy riêng.
Thời Thanh, bộ Tứ khố toàn thư vẫn thu một số sách tam thức vào phần thuật số, như Thái Ất kim kính thức kinh, kèm lời đề yếu bàn về nguồn gốc và độ tin cậy của văn bản. Các nhà biên soạn khi ấy đã chỉ ra nhiều chỗ mâu thuẫn và dấu hiệu sách bị gán tên tác giả cổ để tăng uy tín. Thái độ phê bình văn bản ấy là điểm tựa tốt cho người đọc hôm nay: đọc tam thức như tư liệu, xét niên đại và dị bản, không nhận mọi lời tự giới thiệu của sách là thật.
Ba môn có điểm chung gì và nên đọc theo thứ tự nào
Dù khác bộ máy, ba môn chia sẻ nhiều nền tảng, nên người tìm hiểu có thể đi theo một lộ trình:
- Nền chung: can chi, ngũ hành, âm dương, bát quái, chín cung Lạc thư, mười hai địa chi và hai mươi bốn tiết khí. Nắm phần này trước thì đọc môn nào cũng dễ.
- Kỳ Môn nên đọc trước vì dựng cục nhanh, cấu trúc trực quan trên chín cung, giúp quen với tư duy "bàn thức".
- Lục Nhâm đọc thứ hai, vì cần làm quen với thiên bàn chồng địa bàn và logic tứ khoá tam truyền.
- Thái Ất để cuối, vì phép tính dài, sách khó và ít tài liệu tiếng Việt tin cậy.
- Song song, đọc thêm về lịch pháp và thiên văn cổ để hiểu nguồn gốc các chu kỳ, thay vì học thuộc ca quyết.
Ở mọi bước, nên giữ khoảng cách của người nghiên cứu: ghi rõ đang theo sách nào, phái nào, và nhớ rằng đây là hệ biểu tượng của một thời đại, không phải công cụ dự báo đã được kiểm chứng. Bàn thức cổ đẹp vì cách nó tổ chức thời gian, không vì nó trả lời thay ta những câu hỏi về tương lai.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao gọi Kỳ Môn là "độn Giáp"?
Trong Kỳ Môn, can Giáp tượng trưng cho chủ tướng và không xuất hiện trực tiếp trên bàn mà được giấu dưới một trong sáu can Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý tuỳ tuần. Ví dụ tuần Giáp Tý giấu dưới Mậu. Chữ độn nghĩa là ẩn, nên gọi là độn Giáp.
Câu "Thái Ất thiên thời, Kỳ Môn địa lợi, Lục Nhâm nhân sự" có từ sách nào?
Đây là câu tổng kết truyền miệng trong giới thuật số, được chép lại ở nhiều sách đời sau, không có một nguồn gốc duy nhất được xác định. Nó phản ánh đúng xu hướng phạm vi của ba môn, nhưng trên thực tế mỗi môn đều từng được dùng cho nhiều loại việc.
Ba môn tam thức có cùng một lịch không?
Cả ba đều dựa trên hệ can chi và lịch âm dương, nhưng mỗi môn dùng phần lịch khác nhau: Thái Ất dùng tích niên, Kỳ Môn dùng tiết khí, Lục Nhâm dùng trung khí để đổi nguyệt tướng. Vì thế lịch dùng sai chuẩn, chẳng hạn lệch giờ hoặc lệch tiết khí, sẽ làm cục khác đi.
Bàn thức đời Hán hiện được lưu ở đâu?
Các bàn thức khai quật chủ yếu được lưu ở bảo tàng địa phương và bảo tàng cấp tỉnh tại Trung Quốc, nơi phát hiện mộ. Hiện vật ở Song Cổ Đôi thường được nhắc trong các nghiên cứu về lịch sử thiên văn và thuật số. Ảnh và mô tả có trong nhiều sách khảo cổ học.
Ở Việt Nam có ai thực hành tam thức không?
Có một số người nghiên cứu và thực hành, chủ yếu là Kỳ Môn, qua sách dịch và tài liệu Trung Hoa. Thái Ất và Lục Nhâm ít người theo hơn. Tài liệu Hán Nôm có ghi chép về các môn này, nhưng việc giảng dạy có hệ thống gần như không còn.
Đọc tam thức có cần tin vào nó không?
Không cần. Người nghiên cứu lịch sử khoa học, văn hoá hay Hán Nôm đọc tam thức như đọc một hệ tri thức của quá khứ: hiểu cấu trúc, nguồn gốc và cách người xưa dùng, mà không cần coi kết luận của nó là đúng cho đời sống hôm nay.