Theo cách an phổ biến trong sách đẩu số Việt, Thiên Đức lấy cung Dậu làm Tý rồi đếm thuận tới chi năm sinh; Nguyệt Đức lấy cung Tỵ làm Tý rồi đếm thuận tới chi năm sinh. Hai sao được sách gọi là "nhị đức", chủ lòng tốt, sự che chở, khả năng làm dịu những sao gắt đứng cùng. Cùng với Long Đức và Phúc Đức của vòng Thái Tuế, chúng hợp thành nhóm "tứ đức" hay được nhắc trong lời bình.
Hai chữ "thiên đức", "nguyệt đức" còn xuất hiện trong sách chọn ngày và sách bát tự, nhưng ở đó cách tính khác hẳn: theo tháng, và trỏ vào thiên can chứ không phải địa chi. Bài này nói rõ cách an trong đẩu số, một quy luật hình học khiến hai sao luôn đứng cùng một bộ tam hợp, chỗ khác với các môn khác, rồi đến lời sách và cách đọc.
Cách an Thiên Đức và Nguyệt Đức
Cả hai chỉ cần chi năm sinh âm lịch:
- Thiên Đức: gọi cung Dậu là Tý, đếm thuận Tuất là Sửu, Hợi là Dần… tới chi năm sinh. Ví dụ tuổi Dần: Dậu là Tý, Tuất là Sửu, Hợi là Dần, nên Thiên Đức ở Hợi.
- Nguyệt Đức: gọi cung Tỵ là Tý, đếm thuận Ngọ là Sửu, Mùi là Dần… tới chi năm sinh. Tuổi Dần: Tỵ là Tý, Ngọ là Sửu, Mùi là Dần, nên Nguyệt Đức ở Mùi.
- Kiểm nhanh bằng vòng Thái Tuế: Thiên Đức luôn đồng cung với sao Phúc Đức, Nguyệt Đức luôn đồng cung với sao Tử Phù. Tuổi Dần có Phúc Đức ở Hợi, Tử Phù ở Mùi, khớp với hai bước trên.
Quy tắc kiểm ở bước ba đến từ số học: Thiên Đức cách chi năm sinh chín bước thuận, đúng chỗ của Phúc Đức trong vòng Thái Tuế; Nguyệt Đức cách năm bước thuận, đúng chỗ của Tử Phù. Vì vậy trên nhiều lá số in sẵn, Thiên Đức được in sát tên Phúc Đức, Nguyệt Đức sát tên Tử Phù.
Chỗ dị bản: một số bảng chép tay an Nguyệt Đức theo tháng sinh thay vì chi năm, do ảnh hưởng của sách chọn ngày. Gặp lá số có Nguyệt Đức không đồng cung Tử Phù, nên xem nguồn đang theo quy ước nào.
Một quy luật: hai sao đức luôn cùng một bộ tam hợp
Phúc Đức ở bước chín, Tử Phù ở bước năm, Thiếu Dương ở bước một của vòng Thái Tuế. Ba vị trí một, năm, chín cách nhau bốn bước, tức là một bộ tam hợp. Do đó Thiên Đức và Nguyệt Đức luôn nằm cùng tam hợp Thiếu Dương – Tử Phù – Phúc Đức, cùng với Thiên Không (đồng cung Thiếu Dương). Không có lá số nào mà hai sao đức nằm ở hai bộ tam hợp khác nhau.
Hệ quả trực tiếp: cung nào có Thiên Đức thì Nguyệt Đức chiếu về từ tam phương, và ngược lại. Lời sách "Thiên Nguyệt Đức hội" vì thế không phải cấu trúc hiếm; nó xảy ra với mọi cung trong bộ tam hợp đó, trên mọi lá số. Người có cung Mệnh thuộc bộ này, tức một phần tư số lá số, đều có "nhị đức hội Mệnh".
Còn Long Đức, sao đức thứ ba, ở bước bảy, thuộc bộ Thiếu Âm – Long Đức – Trực Phù. Phúc Đức và Long Đức vì thế không bao giờ cùng tam hợp. Nhóm "tứ đức" trải trên hai bộ tam hợp, và không cung nào nhận được cả bốn sao theo lối tam hợp. Biết điều này giúp đọc những câu như "tứ đức hội tụ" với một chút hoài nghi: theo cách an thông dụng, điều đó không thể xảy ra trọn vẹn.
Thiên Đức, Nguyệt Đức ở các môn khác: cùng tên, khác hệ
Hai cái tên này là chỗ người tự học dễ trộn nhất giữa các môn. Bảng so sánh tóm tắt:
| Môn | Thiên Đức tính theo | Nguyệt Đức tính theo | Kết quả trỏ vào |
|---|---|---|---|
| Đẩu số (sách Việt phổ biến) | Chi năm sinh, khởi từ Dậu | Chi năm sinh, khởi từ Tỵ | Một cung địa chi trên lá số |
| Sách chọn ngày | Tháng, mỗi tháng một can hoặc chi | Tháng theo tam hợp: tháng Dần Ngọ Tuất ở Bính, Thân Tý Thìn ở Nhâm, Hợi Mão Mùi ở Giáp, Tỵ Dậu Sửu ở Canh | Ngày có can hoặc chi đó là ngày tốt |
| Bát tự | Tháng sinh, như sách chọn ngày | Tháng sinh, như sách chọn ngày | Can chi nào trong tứ trụ có "quý nhân đức" |
Nhìn bảng sẽ thấy cùng hai chữ nhưng ba môn dùng ba hệ quy chiếu khác nhau. Một câu như "tuổi Dần có Nguyệt Đức ở Bính" là câu của sách chọn ngày hay bát tự, không áp vào lá số đẩu số. Khi đọc bản giải, nếu thấy Nguyệt Đức trỏ vào một thiên can, đó chắc chắn không phải sao trên mười hai cung.
Sự trùng tên không ngẫu nhiên: các môn cùng chia sẻ một kho khái niệm thần sát từ thời cổ, rồi mỗi môn điều chỉnh cho hợp cách làm của mình. Người học nên giữ tên, nhưng luôn kèm môn khi trích.
Sách luận gì về nhị đức
Ở Mệnh hoặc Phúc Đức. Lời sách: người có lòng tốt, hay giúp người, tính khoan hoà, gặp chuyện khó thường có người đỡ. Đây là vị trí sách khen nhiều nhất.
Gặp sao hung. Sách coi Thiên Đức, Nguyệt Đức là sao "giải", làm dịu Kình Đà, Không Kiếp, Thiên Hình đứng cùng. Mức giải nhẹ, không xoá được cái gắt của sao hung, chỉ làm lời bình mềm đi.
Gặp các sao đào hoa. Sách cũ có lời "nữ mệnh gặp Thiên Nguyệt Đức thì đoan chính", dùng nhị đức để "chế" Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Diêu. Đây là chuẩn mực đạo đức của xã hội cũ áp lên người phụ nữ; ngày nay nên hiểu là lời khen sự tử tế, áp cho mọi người.
Ở Tật Ách. Một số sách nói gặp bệnh dễ có thầy giỏi. Không nên đọc như lời hứa; sức khoẻ cần được chăm sóc bằng khám định kỳ.
Ở Quan Lộc, Tài Bạch. Ít được bàn riêng. Khi có, lời sách thường là làm ăn có uy tín, được người tin, chứ không nói về mức giàu nghèo.
Ví dụ giả định: tuổi Tỵ, Mệnh ở Dậu
Giả định một người tuổi Tỵ, Mệnh an tại Dậu. Thiên Đức: Dậu là Tý, Tuất Sửu, Hợi Dần, Tý Mão, Sửu Thìn, Dần Tỵ, nên Thiên Đức ở Dần. Nguyệt Đức: Tỵ là Tý, Ngọ Sửu, Mùi Dần, Thân Mão, Dậu Thìn, Tuất Tỵ, nên Nguyệt Đức ở Tuất. Kiểm bằng vòng Thái Tuế: tuổi Tỵ có Thái Tuế ở Tỵ, Tử Phù ở Tuất, Phúc Đức ở Dần. Khớp.
Mệnh ở Dậu thuộc tam hợp Tỵ Dậu Sửu, cùng tam hợp với chi năm, nên theo lối đọc bốn bộ, Mệnh ở bộ Thái Tuế – Quan Phù – Bạch Hổ (cụ thể Dậu có Quan Phù). Hai sao đức nằm ở bộ khác, Dần – Ngọ – Tuất. Như vậy lá số này không có nhị đức hội Mệnh. Đếm mười hai cung theo chiều nghịch từ Mệnh: Dậu Mệnh, Thân Huynh Đệ, Mùi Phu Thê, Ngọ Tử Tức, Tỵ Tài Bạch, Thìn Tật Ách, Mão Thiên Di, Dần Nô Bộc, rồi Sửu Quan Lộc, Tý Điền Trạch, Hợi Phúc Đức, Tuất Phụ Mẫu. Vậy Thiên Đức ở cung Nô Bộc, Nguyệt Đức ở cung Phụ Mẫu.
Lời bình theo sách có thể là: bạn bè, người cộng tác có lòng tốt; cha mẹ hiền. Lời bình cân bằng sẽ nhắc rằng đây là sao phụ, phải xem chính tinh hai cung đó, và rằng lá số không cho biết gì chắc chắn về người khác. Ví dụ cũng cho thấy: việc đếm cẩn thận từng bước, kiểm chéo bằng một vòng sao khác, quan trọng hơn mọi lời bình.
Nhị đức trong sách cổ và trong sách Việt
Trong sách đẩu số cổ của Trung Hoa, Thiên Đức và Nguyệt Đức không thuộc nhóm sao được bàn nhiều; chúng thường chỉ hiện trong danh sách các sao giải hung, đôi khi chỉ ở phần xem hạn. Lá số in theo lối Trung Hoa hiện đại có khi không ghi hai sao này. Ngược lại, lá số in sẵn ở Việt Nam gần như luôn ghi, và sách phổ thông Việt Nam dành cho chúng những đoạn luận riêng ở từng cung.
Sự khác biệt này đến từ thói quen của truyền thống đẩu số ở Việt Nam: ghi đầy đủ các thần sát lên lá số, kể cả những sao có nguồn gốc từ sách chọn ngày hay bát tự, rồi điều chỉnh cách an cho hợp với mười hai cung. Nhiều người học tử vi ở Việt Nam vì thế quen với một lá số dày đặc tên sao, trong khi người học theo sách Trung Hoa hiện đại thấy lá số thoáng hơn.
Không bên nào sai. Nhưng biết điều này, bạn sẽ hiểu vì sao một lời bình dài về "Thiên Nguyệt Đức ở Mệnh" lại không có tương ứng trong sách cổ, và vì sao nên đọc nó như lời thêm của truyền thống địa phương chứ không như nguyên tắc cốt lõi của môn.
Những hiểu lầm hay gặp về Thiên Đức, Nguyệt Đức
Vì tên sao nghe đẹp, nhị đức thường được thổi phồng theo chiều ngược với các sao hung. Vài hiểu lầm nên tránh:
- Nhầm sao Phúc Đức với cung Phúc Đức. Sao Phúc Đức thuộc vòng Thái Tuế, cung Phúc Đức là một trong mười hai cung chức năng; hai thứ chỉ trùng tên.
- Cho rằng có nhị đức thì sao hung trong cung "mất tác dụng". Sách chỉ nói làm dịu, không nói xoá.
- Đếm "tứ đức" như điểm cộng, cung nào nhiều sao đức hơn thì tốt hơn. Các sao đức an theo chi năm, ai cùng tuổi cũng có ở cùng chỗ.
- Lấy bảng Nguyệt Đức theo tháng của sách chọn ngày để an lên lá số. Làm vậy sẽ ra vị trí sai hệ.
- Dùng nhị đức để đánh giá đạo đức của người khác. Lá số không đo được phẩm chất của ai.
Phần lớn các hiểu lầm trên đều có chung một gốc: quên rằng sao an theo chi năm là sao chung cho cả lớp tuổi. Nhớ điều đó là đã tránh được hơn một nửa số lời bình quá đà.
Đọc nhị đức như lời nhắc về sự tử tế
Thứ đáng giữ từ Thiên Đức, Nguyệt Đức là niềm tin rất cũ rằng lòng tốt là một thứ che chở. Người xưa đặt những sao đức cạnh sao hung không phải để nói rằng có sao đức thì được miễn rủi ro, mà để nói rằng cách mình đối xử với người khác ảnh hưởng tới cách người khác đối xử với mình khi khó khăn. Ý ấy đúng với mọi lá số, có sao đức ở Mệnh hay không.
Thứ nên bỏ là việc coi nhị đức như "bùa hộ mệnh" trên giấy, hay ngược lại lo lắng vì Mệnh không có sao đức. Một phần tư số lá số có nhị đức hội Mệnh, ba phần tư thì không; không có cơ sở nào cho thấy ba phần tư kia kém may hơn.
Lá số là di sản văn hoá về cách người xưa nghĩ về đời người, đáng đọc như sách cổ. Nó không thay được những quyết định thực tế. Muốn ôn lại khái niệm nền về các vòng sao và mười hai cung, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.
Câu hỏi thường gặp
Thiên Đức và Phúc Đức có phải là một sao không?
Không. Phúc Đức là sao thứ mười trong vòng Thái Tuế, Thiên Đức là sao an riêng từ cung Dậu. Hai sao luôn đồng cung do cách an trùng khớp, nên nhiều lá số in sát nhau. Cũng đừng lẫn sao Phúc Đức với cung Phúc Đức trong mười hai cung chức năng.
Vì sao Thiên Đức và Nguyệt Đức luôn ở cùng tam hợp?
Vì Thiên Đức cách chi năm sinh chín bước thuận, Nguyệt Đức cách năm bước. Hai vị trí này cách nhau bốn bước, tức thuộc cùng một bộ tam hợp. Quy luật đúng với mọi lá số an theo cách thông dụng.
Tứ đức là gì?
Là cách gọi chung bốn sao Long Đức, Phúc Đức, Thiên Đức, Nguyệt Đức. Long Đức và Phúc Đức thuộc vòng Thái Tuế, hai sao còn lại an riêng. Theo cách an thông dụng, bốn sao trải trên hai bộ tam hợp khác nhau nên không cung nào nhận đủ cả bốn qua tam hợp.
Nguyệt Đức trong sách chọn ngày có giống sao Nguyệt Đức trên lá số không?
Không. Sách chọn ngày tính Nguyệt Đức theo tháng và trỏ vào một thiên can, ví dụ tháng Dần, Ngọ, Tuất là Bính. Lá số đẩu số tính theo chi năm sinh và trỏ vào một cung. Cùng tên nhưng hai hệ khác nhau.
Có nhị đức ở Mệnh thì có được bảo vệ khỏi rủi ro không?
Sách coi nhị đức là sao giải, làm dịu sao hung, nhưng không có nghĩa là miễn rủi ro. Ý nghĩa nên giữ là lòng tốt tạo ra sự giúp đỡ qua lại. Các quyết định thực tế vẫn cần cẩn trọng như mọi người.
Câu "nữ mệnh có Thiên Nguyệt Đức thì đoan chính" nên hiểu thế nào?
Đó là chuẩn mực đạo đức của xã hội cũ, đặt riêng lên phụ nữ. Ngày nay câu ấy không còn phù hợp như một lời đánh giá. Nếu dùng, chỉ nên hiểu chung là lời khen sự tử tế, áp như nhau cho nam và nữ.