ThaiAtTuVi.comThái Ất Tử Vi
Phụ tinh ít được giải thích

Thiên Thương và Thiên Sứ: hai sao kẹp cung Thiên Di, cách an và cách hiểu

Thiên Thương luôn ở cung Nô Bộc, Thiên Sứ luôn ở cung Tật Ách, kẹp hai bên Thiên Di. Bài giải cách an, dị bản, vì sao sách chỉ bàn khi xem hạn và cách đọc không doạ.

Two empty wooden chairs flanking an open doorway that leads onto a rainy courtyard of an old village house, symmetrical wide shot, cool blue light

Thiên Thương và Thiên Sứ là hai phụ tinh an theo cung chức năng chứ không theo năm, tháng, ngày hay giờ: Thiên Thương luôn đóng ở cung Nô Bộc, Thiên Sứ luôn đóng ở cung Tật Ách. Hai cung này đứng ngay hai bên cung Thiên Di, nên lá số nào cũng có cảnh "Thương Sứ kẹp Thiên Di". Sách cổ gần như không luận hai sao này trên Mệnh gốc mà dùng khi xem hạn: hạn đi tới chỗ có Thương hoặc Sứ thì dặn cẩn thận, nhất là khi gặp thêm sát tinh.

Vì vị trí cố định theo cung, hai sao không phân biệt được lá số này với lá số khác. Câu hỏi thú vị là: một sao như vậy có ý nghĩa gì, vì sao người xưa đặt nó vào hai chỗ kẹp Thiên Di, và đọc nó thế nào cho khỏi sinh lo lắng. Bài dưới đi từ cách an, dị bản, lời sách, đến một ví dụ giả định.

Cách an: không cần dữ kiện ngày sinh

Sau khi an xong mười hai cung chức năng, chỉ cần tìm cung Nô Bộc và cung Tật Ách. Thiên Thương đặt ở Nô Bộc, Thiên Sứ đặt ở Tật Ách. Không có bảng tra, không có phép đếm. Đây là một trong rất ít sao trên lá số mà vị trí địa chi phụ thuộc hoàn toàn vào cung Mệnh, còn vị trí chức năng thì cố định tuyệt đối.

Thứ tự mười hai cung đi nghịch từ Mệnh: Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách, Thiên Di, Nô Bộc, Quan Lộc, Điền Trạch, Phúc Đức, Phụ Mẫu. Tật Ách là cung thứ sáu, Thiên Di thứ bảy, Nô Bộc thứ tám. Như vậy Thiên Sứ và Thiên Thương luôn đứng sát hai bên Thiên Di, mà Thiên Di lại là cung xung chiếu với Mệnh. Nhìn từ Mệnh, hai sao này nằm đúng ở hai "vai" của cung đối diện.

Ví dụ: Mệnh ở Mão thì Tật Ách ở Tuất, Thiên Di ở Dậu, Nô Bộc ở Thân. Thiên Sứ ở Tuất, Thiên Thương ở Thân. Mệnh ở Ngọ thì Tật Ách ở Sửu, Thiên Di ở Tý, Nô Bộc ở Hợi; Thiên Sứ ở Sửu, Thiên Thương ở Hợi. Chỉ cần nhớ "Sứ ở Tật, Thương ở Nô" là an được trong một giây.

Dị bản về vị trí Thương Sứ

Dù cách an đơn giản, hai sao này vẫn có dị bản, chủ yếu ở việc có đổi chỗ theo âm dương nam nữ hay không:

Quan niệmThiên ThươngThiên SứNơi gặp
Phổ biến (sách Việt, phần lớn sách Trung Hoa)Nô BộcTật ÁchHầu hết lá số in sẵn ở Việt Nam
Đổi chỗ theo âm dươngDương nam, âm nữ ở Nô Bộc; âm nam, dương nữ ở Tật ÁchNgược lại với Thiên ThươngMột số tài liệu Trung Hoa hiện đại
Không in lên lá số gốcChỉ dùng khi xem hạnChỉ dùng khi xem hạnMột số người đọc theo phái phi hoá

Với dị bản thứ hai, hai sao vẫn kẹp Thiên Di, chỉ đổi bên. Nên mọi lời bình kiểu "hạn đến chỗ Thương Sứ" vẫn áp vào cùng hai cung, chỉ khác sao nào ở bên nào. Khi so hai lá số thấy Thương Sứ đổi chỗ, nguyên nhân gần như chắc chắn là quy ước này, không phải lỗi an sao.

Sách cũng không thống nhất về hành của hai sao. Vì vị trí chức năng cố định, hành của chúng gần như không được dùng khi luận, nên không cần ghi nhớ.

Tên gọi và lời sách

Chữ "thương" là tổn thương, hao hụt. Chữ "sứ" là sứ giả, người được sai đi mang tin. Ghép với chữ "thiên", hai sao có hình ảnh một người mang tin từ bên ngoài đến và một vết thương nhỏ do va chạm với bên ngoài. Đặt chúng hai bên cung Thiên Di, cung của sự đi lại, giao tiếp với thế giới bên ngoài, người xưa dường như muốn nói: ra ngoài thì có tin, có va chạm.

Lời sách cổ về hai sao chủ yếu ở dạng cảnh báo khi xem hạn. Khi đại vận hay tiểu hạn đi vào cung có Thiên Thương hoặc Thiên Sứ, kèm Kình Dương, Đà La, Hoá Kỵ hay chính tinh hãm, sách dặn đề phòng hao tổn, tin không vui, việc đi lại cần cẩn thận. Khi không có sát tinh đi kèm, nhiều sách gần như bỏ qua hai sao.

Đây là điểm quan trọng: chính sách cổ đã đặt Thương Sứ vào vai phụ, chỉ tăng thêm sức nặng khi các yếu tố khác đã xấu. Các bản giải hiện đại tách riêng hai sao ra để luận dài, nhất là gắn với chuyện sinh tử, là đang đi xa hơn sách.

Vì sao sao cố định theo cung vẫn có ý nghĩa khi xem hạn

Một sao luôn ở Tật Ách của mọi người thì trên Mệnh gốc không phân biệt được ai với ai. Nhưng khi xem vận, cung được xét đổi theo thời gian: đại vận mười năm đi một cung, tiểu hạn mỗi năm đi một cung. Lúc ấy, câu hỏi trở thành "giai đoạn này đang đi qua cung nào của lá số gốc". Nếu đại vận đi qua cung Nô Bộc gốc, nó gặp Thiên Thương; qua cung Tật Ách gốc, nó gặp Thiên Sứ.

Nói cách khác, Thương Sứ là cách sách đánh dấu hai cung gốc mà khi vận đi qua thì nên chú ý hơn. Tật Ách gắn với thân thể, Nô Bộc gắn với người làm cùng, bạn bè, cấp dưới. Đặt dấu nhắc ở hai chỗ ấy có lý theo lối nghĩ cũ: sức khoẻ và quan hệ với người ngoài là hai nguồn rủi ro thường gặp nhất trong đời.

Một số sách còn bàn cung hạn của năm "giáp" giữa Thương và Sứ, tức đúng cung Thiên Di gốc, như một năm cần cẩn trọng khi đi xa. Đó là lời bình theo hình ảnh "bị kẹp", nên đọc như lời nhắc cẩn thận khi di chuyển, không hơn.

Ví dụ giả định: đại vận đi qua cung có Thiên Thương

Giả định một lá số dương nam, Mệnh ở Mão, cục Mộc tam cục. Đại vận dương nam đi thuận, đại vận đầu ở Mão từ ba tuổi, đại vận thứ hai ở Thìn, rồi Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân. Cung Thân là Nô Bộc gốc, có Thiên Thương. Như vậy đại vận thứ sáu, khoảng năm mươi ba đến sáu mươi hai tuổi, đi qua chỗ có Thiên Thương.

Một lời bình theo lối cũ sẽ viết: đại vận gặp Thiên Thương, đề phòng hao tổn do người ngoài, bạn bè. Lời bình cân bằng sẽ làm ba việc trước khi nói gì. Một, xem chính tinh và tứ hoá ở cung Thân, vì đó mới là phần chính của đại vận. Hai, xem có sát tinh đi cùng Thiên Thương không; nếu không, sách cổ gần như không luận. Ba, xem tam phương của cung đại vận, gồm Tý và Thìn, để có bức tranh đủ.

Kết quả cuối cùng, nếu có, nên viết thành câu hỏi chuẩn bị: trong giai đoạn đó, mình có đang hợp tác, cho vay, đứng tên chung với ai không, và các thoả thuận đã rõ ràng chưa. Câu hỏi này có ích với bất kỳ ai ở tuổi ấy, có Thiên Thương hay không. Lá số không cho biết ai sẽ làm mình tổn thất, cũng không nói năm nào xảy ra chuyện gì.

Những cách hiểu sai thường gặp

Thương Sứ là hai sao bị thổi phồng nhiều trong các bản giải truyền miệng. Vài cách hiểu nên bỏ:

  • Coi Thiên Sứ ở Tật Ách là dấu hiệu bệnh nặng. Mọi lá số đều có Thiên Sứ ở Tật Ách, nên sao này không thể nói riêng gì về sức khoẻ của ai.
  • Coi Thiên Thương ở Nô Bộc là bị bạn bè phản. Tương tự, mọi người đều có sao này ở Nô Bộc.
  • Gắn tiểu hạn gặp Thương Sứ với chuyện sinh tử. Sách cổ chỉ dặn cẩn thận khi có sát tinh đi kèm; các lời doạ về tuổi thọ là phần thêm thắt về sau.
  • Đọc Thương Sứ tách khỏi chính tinh. Sao phụ cố định theo cung chỉ có nghĩa khi đặt vào bức tranh cả cung và tam phương.
  • Dùng Thương Sứ để quyết định đi hay không đi xa, khám hay không khám bệnh. Những quyết định đó cần thông tin thật, không cần một sao an theo cung.

Nếu một bản giải đưa ra lời phán nặng chỉ dựa vào Thương Sứ, hãy hỏi lại người giải: cung đó có sao nào khác, lời phán dựa theo sách nào. Đặt câu hỏi như vậy thường đủ để thấy lời phán thiếu căn cứ.

Thương Sứ đặt trong trục Mệnh – Thiên Di

Trong đọc lá số theo phái tam hợp, cung Thiên Di quan trọng chỉ sau cung Mệnh, vì nó chiếu thẳng vào Mệnh và nói về cách một người hiện ra ngoài xã hội, đi lại, gặp gỡ. Đặt hai sao cảnh báo kẹp hai bên Thiên Di, người xưa như vẽ thêm hai lan can quanh "cửa ra ngoài" của lá số. Hình ảnh này giải thích vì sao sách hay nối Thương Sứ với chuyện đi xa và chuyện người ngoài.

Về mặt hình học, cung Tật Ách và cung Nô Bộc không nằm trong tam phương của Mệnh, nên Thương Sứ không bao giờ chiếu về Mệnh theo lối tam hợp. Chúng chỉ tác động gián tiếp qua thế "giáp" của Thiên Di. Đây là thêm một lý do khiến sách không luận hai sao trên Mệnh gốc. Người đọc nhầm khi nói "Mệnh bị Thương Sứ chiếu" là đang dùng một quan hệ không có trong sách.

Ngược lại, khi đại vận hay tiểu hạn đi vào cung Thiên Di, hai cung kẹp hai bên chính là Tật Ách và Nô Bộc gốc. Lúc ấy thế giáp mới thật sự được nhắc tới, và sách xét thêm sát tinh, Hoá Kỵ ở hai cung kẹp. Nếu hai cung kẹp sạch, lời nhắc về Thương Sứ gần như không còn trọng lượng.

Đọc hai sao "kẹp" cho tỉnh táo

Thứ đáng giữ từ Thương Sứ là một thói quen của người xưa: đặt dấu nhắc ở những chỗ đời người hay có rủi ro, như sức khoẻ và quan hệ với người ngoài, để khi nhìn lá số thì nhớ mà để ý. Thói quen đó tự nó lành mạnh: khám sức khoẻ định kỳ, làm rõ thoả thuận khi hợp tác, cẩn thận khi đi đường xa.

Thứ nên bỏ là nỗi sợ do tên sao. Lá số là bản đồ biểu tượng, không phải lịch báo trước sự cố. Một sao chung cho mọi người không thể là điềm riêng của ai; nó chỉ là cách văn hoá cũ nhắc chung mọi người cẩn trọng. Đọc nó như vậy, Thương Sứ trở thành hai lời dặn hiền hơn nhiều so với cái tên.

Khi gặp một lá số in sẵn ghi Thương Sứ bằng mực đỏ, đậm hơn các sao khác, cũng đừng vội nghĩ đó là dấu hiệu đặc biệt. Cách in màu là lựa chọn trình bày của nguồn lập lá số, thường để người đọc dễ thấy các sao cảnh báo. Mọi lá số do nguồn đó in đều có hai ô ấy được tô y như vậy.

Câu hỏi thường gặp

Thiên Thương, Thiên Sứ có phải sao xấu không?

Sách xếp vào nhóm sao cảnh báo, nhưng chỉ luận khi xem hạn và khi có sát tinh đi cùng. Vì mọi lá số đều có hai sao ở cùng hai cung chức năng, chúng không làm lá số nào xấu hơn lá số nào.

Vì sao Thiên Sứ luôn ở cung Tật Ách?

Đó là quy ước an sao: Thiên Sứ đặt ở Tật Ách, Thiên Thương ở Nô Bộc, để kẹp hai bên cung Thiên Di. Có dị bản đổi chỗ hai sao theo âm dương nam nữ, nhưng hai sao vẫn luôn kẹp Thiên Di.

Lá số mình có Thiên Thương và Thiên Sứ đổi chỗ, có phải sai không?

Không hẳn. Một số tài liệu đổi chỗ hai sao theo âm dương nam nữ. Kiểm xem nguồn lập lá số theo quy ước nào. Nếu hai sao không còn kẹp Thiên Di thì mới là lỗi an sao.

Đại vận đi qua cung Tật Ách gốc có phải sẽ ốm đau không?

Không có cơ sở để nói vậy. Sách chỉ đặt dấu nhắc ở đó. Sức khoẻ cần được theo dõi bằng khám định kỳ ở mọi giai đoạn, không phụ thuộc đại vận. Đừng hoãn hay bỏ chữa trị vì một lời bình lá số.

Năm tiểu hạn đến cung Thiên Di có nên tránh đi xa không?

Hình ảnh "bị kẹp" chỉ gợi ý cẩn thận khi di chuyển. Quyết định đi hay không nên dựa vào công việc, sức khoẻ và điều kiện thực tế. Lá số không cho biết chuyến đi nào an toàn hay không.

Phái phi hoá có dùng Thiên Thương, Thiên Sứ không?

Phần lớn người đọc theo phái phi hoá dựa vào tứ hoá theo can cung và ít dùng các phụ tinh nhỏ như Thương Sứ. Vì vậy cùng một lá số, bản giải theo phái tam hợp có thể nhắc hai sao này, bản theo phi hoá thì không.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.