Người nữ tuổi Canh Tuất sinh năm âm lịch 1970 (vòng trước là 1910, vòng sau là 2030), mệnh nạp âm Thoa Xuyến Kim. Can Canh thuộc dương nên trên lá số người này là "dương nữ", đại vận đi theo chiều nghịch. Những sao an theo can năm và chi năm rơi vào chỗ cố định cho mọi lá số Canh Tuất nữ: Lộc Tồn và Thiên Mã cùng ở cung Thân, Kình Dương ở Dậu, Đà La ở Mùi, Tuần ở Dần–Mão, Triệt ở Ngọ–Mùi.
Điều này có nghĩa là hai người phụ nữ cùng sinh năm 1970 nhưng khác ngày giờ sẽ có cung Mệnh, chính tinh, cục số khác nhau, song vẫn chung một "bộ khung" sao theo năm. Bài này đi qua bộ khung ấy: sao nào nằm đâu, sách xưa đọc vị trí đó ra sao, chỗ nào các phái ghi khác nhau, và phần nào bắt buộc phải có giờ sinh mới nói được.
Người sinh tháng Một hay đầu tháng Hai dương lịch nên đối chiếu ngày Tết năm đó trước: sinh trước Tết thì vẫn thuộc năm Kỷ Dậu, chưa phải Canh Tuất, và toàn bộ số liệu dưới đây không còn đúng.
Bảng sao an theo năm sinh của nữ Canh Tuất
Bảng gom những vị trí không phụ thuộc giờ sinh. Cột cuối ghi chỗ sách các phái chép không giống nhau, để bạn biết vì sao hai lá số in từ hai nguồn có thể lệch một vài ô.
| Mục | Vị trí với tuổi Canh Tuất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nạp âm bản mệnh | Thoa Xuyến Kim | cùng cặp với Tân Hợi |
| Âm dương | dương nữ | đại vận đi nghịch |
| Lộc Tồn | Thân | theo can Canh |
| Kình Dương / Đà La | Dậu / Mùi | Kình hãm ở Dậu, Đà đắc ở Mùi |
| Thiên Khôi / Thiên Việt | Sửu / Mùi hoặc Ngọ / Dần | dị bản theo can Canh |
| Thiên Mã | Thân | theo chi Tuất (nhóm Dần Ngọ Tuất) |
| Tuần / Triệt | Dần–Mão / Ngọ–Mùi | Tuần theo con giáp tuần Giáp Thìn |
| Mệnh chủ / Thân chủ | Lộc Tồn / Văn Xương | lá số in ở Việt Nam thường lấy theo chi năm |
Chi tiết đáng chú ý nhất là Lộc Tồn và Thiên Mã trùng một ô. Với tuổi Canh Tuất, bất kể nam hay nữ, cung Thân luôn chứa cả hai sao, điều mà sách gọi là Lộc Mã đồng cung, một dạng của "Lộc Mã giao trì". Ý nghĩa của nó với từng người lại phụ thuộc cung Thân là cung gì trên lá số của họ: Mệnh, Tài Bạch, Thiên Di hay chỉ là Nô Bộc.
Lộc Tồn và Thiên Mã cùng ở Thân: đọc theo cung chứ không đọc theo tuổi
Sách xưa coi Lộc Tồn là sao của sự tích luỹ, giữ của, còn Thiên Mã là sao của di chuyển, thay đổi. Khi hai sao gặp nhau, lời luận quen thuộc là "tiền đi cùng sự dịch chuyển": người làm ăn xa, buôn bán, công việc gắn với đi lại thì dễ thấy kết quả. Nhưng câu đó chỉ có nghĩa khi biết cung Thân trên lá số của bạn đang giữ vai gì.
Ví dụ giả định: một lá số nữ Canh Tuất có cung Mệnh an tại Thân. Khi đó Lộc Tồn và Thiên Mã toạ thủ ngay Mệnh, người đọc theo sách sẽ nói về một người chịu khó, chủ động tìm cơ hội ở nơi khác. Một lá số khác có Mệnh tại Dần thì cung Thân là Thiên Di, hai sao chiếu thẳng về Mệnh từ phía đối diện, ý nghĩa nghiêng về "ra ngoài thì thuận hơn ở nhà". Một lá số thứ ba có Mệnh tại Tý thì Thân nằm trong tam hợp Thân–Tý–Thìn, Lộc Mã hội chiếu chứ không toạ thủ.
Còn nếu cung Thân chỉ là Huynh Đệ hay Nô Bộc, cặp sao này nói về bạn bè, anh chị em, đồng nghiệp hơn là bản thân. Vì vậy một câu như "nữ Canh Tuất có Lộc Mã nên giàu" là câu đọc sai cách: sao theo năm là chung cho cả một lớp người, chỉ cung nó rơi vào mới cá nhân hoá. Thêm một điểm nhỏ: Lộc Tồn luôn bị Kình Dương và Đà La kẹp hai bên, nên sách nào cũng dặn xem thêm hai sao này trước khi khen.
Kình Dương ở Dậu, Đà La ở Mùi và câu chuyện "tính cương" của nữ mệnh
Kình Dương đóng ở Dậu là vị trí sách ghi hãm địa, còn Đà La ở Mùi là đắc địa. Trong các sách luận nữ mệnh đời trước, Kình Dương ở Mệnh hay Phu Thê của phụ nữ thường bị gán chữ "cương", "khắc", vì chuẩn mực xã hội lúc ấy đòi hỏi người vợ nhu thuận, ít tranh luận. Một người phụ nữ quyết đoán, nói thẳng, tự lo việc nhà việc ngoài bị coi là lệch chuẩn, và lá số được dùng để "giải thích" sự lệch ấy.
Đọc hôm nay, Kình Dương là sao của lực đẩy, cạnh tranh, sự quyết liệt; hãm địa thì lực ấy dễ thành va chạm, nóng vội. Đó là mô tả một kiểu năng lượng có thể học cách điều tiết, không phải bản án hôn nhân. Đà La đắc địa ở Mùi lại được sách mô tả là bền bỉ, chậm mà chắc, kiên nhẫn với việc khó.
Với nữ Canh Tuất còn một chi tiết: Đà La ở Mùi nằm trong Triệt (Ngọ–Mùi). Nhiều phái đọc Triệt như một lớp "cắt bớt" tác dụng của sao trong ô đó, cả mặt tốt lẫn mặt xấu, nhất là ở nửa đầu đời. Có phái lại cho rằng Triệt chỉ mạnh với chính tinh, ít tác động lên phụ tinh. Khi đọc, bạn nên ghi rõ mình đang theo cách hiểu nào thay vì gộp mọi lời luận lại.
Tứ hoá theo can Canh và chỗ các phái ghi khác nhau
Bốn sao hoá theo can năm đi theo sao chứ không theo cung, nên vị trí cụ thể phụ thuộc giờ sinh. Cái cố định là sao nào được hoá. Với can Canh, đây là chỗ sách chép lệch nhau nhiều nhất trong mười can:
- Hoá Lộc: Thái Dương. Các phái thống nhất. Thái Dương sáng hay tối (đóng ở cung ban ngày hay ban đêm) quyết định hoá Lộc được mô tả mạnh hay nhẹ.
- Hoá Quyền: Vũ Khúc. Cũng thống nhất. Vũ Khúc vốn là sao tài, thêm Quyền thì sách nói về khả năng quản tiền, cầm trịch việc chung.
- Hoá Khoa: Thái Âm theo phần lớn lá số in ở Việt Nam; một số phái ghi Thiên Đồng, một số khác ghi Thiên Phủ.
- Hoá Kỵ: Thiên Đồng theo cách phổ biến ở Việt Nam; phái ghi Khoa Thiên Đồng thì lại đặt Kỵ ở Thái Âm, có bản ghi Thiên Tướng.
- Hệ quả thực tế: nếu lá số của bạn có Thái Âm hoặc Thiên Đồng ở cung quan trọng, hai nguồn lập lá số có thể cho hai lời luận trái ngược. Đó là giới hạn của chính hệ thống, không phải lỗi của bạn.
Với nữ mạng, Thái Âm trong sách xưa còn tượng trưng cho mẹ, cho người phụ nữ trong nhà; vì vậy một lá số Canh Tuất có Thái Âm hoá Kỵ (theo dị bản) dễ bị đọc thành chuyện "khắc mẹ". Đây là kiểu suy diễn biểu tượng nên dừng lại ở mức tham khảo.
Đại vận đi nghịch và vòng Bác Sĩ của dương nữ Canh Tuất
Dương nữ đi đại vận nghịch: vận đầu ở cung Mệnh, vận hai sang Huynh Đệ, vận ba sang Phu Thê, rồi Tử Tức, Tài Bạch. Tuổi bắt đầu vận đầu bằng số cục (2 đến 6), mà cục lại tuỳ cung Mệnh. Vòng Bác Sĩ khởi từ cung Lộc Tồn và cũng đi nghịch với dương nữ, nên vị trí mười hai sao của vòng này cố định cho mọi lá số nữ Canh Tuất:
| Sao vòng Bác Sĩ | Cung |
|---|---|
| Bác Sĩ | Thân |
| Lực Sĩ | Mùi |
| Thanh Long | Ngọ |
| Tiểu Hao | Tỵ |
| Tướng Quân | Thìn |
| Tấu Thư | Mão |
| Phi Liêm | Dần |
| Hỷ Thần | Sửu |
| Bệnh Phù | Tý |
| Đại Hao | Hợi |
| Phục Binh | Tuất |
| Quan Phủ | Dậu |
Với nam Canh Tuất (dương nam), vòng này đi thuận nên chỉ trùng ở ô Bác Sĩ, mười một ô còn lại khác hẳn. Đây là một trong những lý do hai anh em sinh đôi khác giới có hai lá số đọc khác nhau dù cùng giờ.
Cục số theo cung Mệnh của can Canh: Mệnh ở Thân, Dậu là Thuỷ nhị cục (vận đầu từ 2 tuổi); Ngọ, Mùi là Mộc tam cục; Thìn, Tỵ là Kim tứ cục; Dần, Mão, Tuất, Hợi là Thổ ngũ cục; Tý, Sửu là Hoả lục cục. Như vậy với dương nữ, đại vận ở Phu Thê thường rơi vào khoảng hai mươi đến ba mươi lăm tuổi, đúng tuổi lập gia đình, và sách xưa hay "đọc chuyện chồng" ở đây.
Sách Thái Ất phổ thông chép gì về nữ Canh Tuất, và nên nghe thế nào
Những cuốn "Thái Ất tử vi" in khổ nhỏ bán dịp Tết ở Việt Nam thường chia mỗi tuổi thành hai mục nam mạng, nữ mạng, mỗi mục có các phần cố định: cuộc sống, tình duyên, gia đạo, công danh, tuổi hợp làm ăn, tuổi kỵ, những năm khó khăn và ngày giờ xuất hành. Phần trọn đời thường chia ba chặng tiền vận, trung vận, hậu vận với khuôn quen "lúc trẻ vất vả, trung niên khá dần, về già an nhàn". Phần tình duyên hay chia theo tháng sinh âm lịch thành vài nhóm, mỗi nhóm một kịch bản số lần "thay đổi".
Cách viết này có lịch sử riêng: nó gọn, dễ nhớ, hợp với người đọc không có lá số đầy đủ. Nhưng nó dựa hoàn toàn vào năm sinh và đôi khi tháng sinh, tức là cùng một đoạn văn áp cho mọi phụ nữ sinh năm 1970 ở bất cứ đâu. So với lá số đẩu số đủ giờ, đó là lớp thông tin thô nhất.
Những câu kiểu "số vất vả về tình", "lận đận đường chồng con" nên được hiểu như lời dặn chung của người xưa cho một thời phụ nữ ít lựa chọn, không phải mô tả riêng bạn. Lá số, dù chi tiết đến đâu, là một hệ biểu tượng giúp ta tự đặt câu hỏi; quyết định hôn nhân, nghề nghiệp, sức khoẻ vẫn thuộc về đời thực và những người hiểu việc. Muốn tra thêm năm 1970 mệnh gì, hợp màu nào, hướng nào theo quan niệm, có thể xem tuviphongthuy.com.
Phần nào của lá số Canh Tuất bắt buộc phải có giờ sinh
Toàn bộ những gì ở trên là phần "theo năm". Phần lớn hơn của lá số lại cần tháng, ngày và giờ sinh: vị trí cung Mệnh và cung Thân (tháng và giờ), cục số (từ can năm và cung Mệnh), vị trí mười bốn chính tinh (từ ngày sinh và cục), Tả Phù–Hữu Bật (tháng), Văn Xương–Văn Khúc (giờ), Địa Không–Địa Kiếp (giờ), Hoả Tinh–Linh Tinh (chi năm kết hợp giờ), vòng Tràng Sinh (cục và chiều âm dương).
Nói cách khác, không thể biết nữ Canh Tuất này có Tử Vi hay Thất Sát ở Mệnh nếu chỉ biết năm. Mọi bài viết, kể cả bài này, chỉ phác được bộ khung. Nếu không biết giờ sinh, nhiều người lập thử ba lá số theo ba giờ có khả năng nhất rồi so với những sự việc đã qua, cách làm mà chính các sách cũng coi là tham khảo.
Một lưu ý về giờ: lá số in sẵn có nơi dùng giờ đồng hồ, có nơi quy đổi giờ địa phương theo kinh độ. Người sinh sát ranh giữa hai giờ (ví dụ 12 giờ 55) nên lập cả hai lá số; khác một giờ có thể đổi cả cung Mệnh lẫn chính tinh.
Câu hỏi thường gặp
Nữ sinh năm 1970 có phải tuổi Canh Tuất không?
Phần lớn là có, nếu sinh sau Tết âm lịch năm 1970. Người sinh tháng Một hoặc đầu tháng Hai dương lịch năm 1970 cần đối chiếu ngày Tết; sinh trước Tết thì thuộc tuổi Kỷ Dậu, mệnh Đại Dịch Thổ, và cả bộ sao theo năm sẽ khác.
Thoa Xuyến Kim nghĩa là gì?
Thoa là cây trâm cài tóc, xuyến là vòng đeo tay, nên Thoa Xuyến Kim là hình ảnh kim loại đã được chế tác thành đồ trang sức. Đây chỉ là ẩn dụ nạp âm cho cặp năm Canh Tuất và Tân Hợi, không phải lời mô tả tính cách hay nghề nghiệp.
Lộc Mã đồng cung ở Thân có phải nữ Canh Tuất nào cũng giàu?
Không. Vì Lộc Tồn và Thiên Mã an theo năm nên mọi người tuổi Canh Tuất đều có cặp này ở Thân. Ý nghĩa riêng tuỳ cung Thân là cung gì trên lá số từng người và có sao nào đi kèm, nên không thể suy ra chuyện giàu nghèo chỉ từ năm sinh.
Vì sao lá số của nữ và nam Canh Tuất cùng giờ lại khác nhau?
Vì dương nữ đi đại vận nghịch còn dương nam đi thuận, và vòng Bác Sĩ cũng đổi chiều theo đó. Một số sao an theo giờ như Hoả Tinh, Linh Tinh cũng đổi chiều. Cung Mệnh và chính tinh thì giống, nhưng cách các vận nối nhau khác hẳn.
Kình Dương hãm ở Dậu có làm nữ mệnh khó lấy chồng không?
Đó là cách luận của sách cũ khi coi người phụ nữ quyết đoán là lệch chuẩn. Đọc hôm nay, Kình Dương chỉ mô tả lực đẩy và sự quyết liệt cần được điều tiết. Chuyện hôn nhân phụ thuộc hai con người và hoàn cảnh thật, không có sao nào quyết định thay.
Nếu không biết giờ sinh thì đọc được gì?
Đọc được phần theo năm như bảng trong bài: nạp âm, chiều đại vận, Lộc Tồn, Kình Đà, Khôi Việt, Thiên Mã, Tuần Triệt, tứ hoá theo can. Cung Mệnh, chính tinh, cục số đều cần giờ, nên lời luận về tính cách hay từng giai đoạn sẽ chỉ là phỏng đoán.