ThaiAtTuVi.comThái Ất Tử Vi
Mệnh, cục, âm dương trên lá số

Chiều đại vận thuận hay nghịch: vì sao dương nam, âm nữ đi thuận, đọc vận đi lùi

Dương nam và âm nữ đi đại vận thuận, âm nam và dương nữ đi nghịch. Bài giải gốc của quy tắc, so hai lá số giả định chỉ khác giới tính và cách đọc khi vận đi lùi.

Two people seen from behind walking in opposite directions around a circular stone path in a quiet temple garden at dusk

Đại vận đi thuận (theo chiều Tý, Sửu, Dần…) với dương nam và âm nữ, đi nghịch (Tý, Hợi, Tuất…) với âm nam và dương nữ. Dương hay âm xét theo can năm sinh: Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm là dương; Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý là âm. Quy tắc này khiến hai người sinh cùng giờ, cùng ngày, cùng tháng, cùng năm nhưng khác giới tính có chuỗi đại vận đi ngược chiều nhau từ đại vận thứ hai trở đi, dù cung Mệnh và hầu hết các sao giống hệt.

Bài này giải thích gốc âm dương của quy tắc, so hai lá số giả định chỉ khác giới tính, chỉ ra những vòng sao khác cũng đổi chiều theo cùng quy tắc, và bàn cách đọc khi đại vận đi lùi qua dãy cung.

Gốc của quy tắc: âm dương phối với giới

Trong tư duy âm dương, nam thuộc dương, nữ thuộc âm. Năm sinh cũng có âm dương theo can. Khi giới và năm cùng tính (nam sinh năm dương, nữ sinh năm âm), sách coi là "thuận", và đại vận đi theo chiều thuận của vòng chi. Khi giới và năm khác tính (nam sinh năm âm, nữ sinh năm dương), sách coi là "nghịch", đại vận đi ngược chiều. Đây cùng là mạch tư duy với khái niệm âm dương thuận lý, nghịch lý đã có bài riêng.

Quy tắc này không chỉ có ở tử vi đẩu số. Trong bát tự (tứ trụ), đại vận cũng đi thuận hoặc nghịch theo đúng tiêu chí dương nam âm nữ, chỉ khác là bát tự đi theo can chi của tháng chứ không theo cung trên lá số. Sự trùng hợp cho thấy đây là một nguyên tắc chung của các môn mệnh lý phương Đông, được mỗi môn áp vào cấu trúc riêng của mình.

Cần nói rõ: "thuận" và "nghịch" ở đây chỉ là chiều đếm trên vòng mười hai chi. Đi nghịch không có nghĩa là đời ngược, khó khăn hơn. Một số sách bình dân viết như thể vận nghịch là "ngược dòng", nhưng đó là chơi chữ, không phải nguyên lý.

Một hệ quả ít người để ý: vì tiêu chí dựa vào can năm sinh, mọi người cùng năm sinh và cùng giới đều đi cùng một chiều. Chiều đại vận vì vậy là đặc điểm chung của cả một lớp người, không phải dấu ấn riêng của lá số nào.

Hai lá số giả định chỉ khác giới tính

Xét cặp lá số GIẢ ĐỊNH: sinh năm Giáp Ngọ, tháng Tư âm lịch, ngày 9, giờ Ngọ. Bản mệnh Sa Trung Kim, Hoả lục cục, Mệnh và Thân cùng ở Hợi, Mệnh có Thiên Cơ. Một lá số là nam (dương nam, đi thuận), một là nữ (dương nữ, đi nghịch). Sáu đại vận đầu:

Đại vậnTuổiNam (thuận): cung và saoNữ (nghịch): cung và sao
16–15Hợi, Mệnh: Thiên CơHợi, Mệnh: Thiên Cơ
216–25Tý, Phụ Mẫu: Tử ViTuất, Huynh Đệ: Thất Sát, Văn Khúc
326–35Sửu, Phúc Đức: Đà La, Thiên KhôiDậu, Phu Thê: Thái Dương hoá Kỵ, Thiên Lương, gặp Triệt
436–45Dần, Điền Trạch: Phá Quân hoá Quyền, Lộc TồnThân, Tử Tức: Vũ Khúc hoá Khoa, Thiên Tướng, Thiên Mã, gặp Triệt
546–55Mão, Quan Lộc: Kình DươngMùi, Tài Bạch: Thiên Đồng, Cự Môn, Thiên Việt, Tả Phù, Hữu Bật
656–65Thìn, Nô Bộc: Liêm Trinh hoá Lộc, Thiên Phủ, Văn Xương, gặp TuầnNgọ, Tật Ách: Tham Lang

Cung Mệnh, cục, mười bốn chính tinh, Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Việt, tứ hoá năm Giáp, Tuần, Triệt của hai lá số giống hệt nhau, vì chúng không phụ thuộc giới tính. Khác biệt nằm ở chiều đại vận: từ vận thứ hai, nam đi qua dãy cung Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc; nữ đi qua dãy Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch.

Đây là một đặc điểm chung: đi thuận thì đại vận lần lượt qua các cung "phía trên" Mệnh theo thứ tự Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di; đi nghịch thì qua Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách, Thiên Di. Hai chiều chỉ gặp lại nhau ở cung Thiên Di, đại vận thứ bảy.

Những vòng sao khác cũng đổi chiều theo cùng quy tắc

Đại vận không phải thứ duy nhất phụ thuộc dương nam âm nữ. Vòng Tràng Sinh (Tràng Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng…) an từ một cung khởi theo cục rồi đi thuận hay nghịch đúng theo tiêu chí này. Vòng Bác Sĩ (Bác Sĩ, Lực Sĩ, Thanh Long…) khởi từ cung Lộc Tồn và cũng đi thuận hay nghịch theo cùng tiêu chí. Vì thế, trên cặp lá số giả định ở trên, hai vòng sao này cũng nằm ngược chiều nhau.

Hoả Tinh và Linh Tinh ở nhiều sách cũng có chiều an phụ thuộc âm dương nam nữ, nhưng chỗ này các bản ghi không hoàn toàn thống nhất, nên khi so hai lá số cần kiểm bảng mình dùng.

Ngược lại, tiểu hạn thì theo một quy tắc khác hẳn: nam luôn đi thuận, nữ luôn đi nghịch, không xét âm dương của năm sinh. Người mới học hay lẫn hai quy tắc này. Một dương nữ có đại vận đi nghịch và tiểu hạn cũng đi nghịch; một âm nữ thì đại vận đi thuận nhưng tiểu hạn đi nghịch. Ghi nhớ: đại vận xét cả giới lẫn can năm, tiểu hạn chỉ xét giới.

Lưu niên (lưu Thái Tuế) thì không phụ thuộc giới: năm nào mang chi nào, lưu Thái Tuế đóng ở cung ấy, nam nữ như nhau.

Đọc vận khi đại vận đi lùi

Về kỹ thuật, đọc một đại vận đi nghịch không khác gì đọc đại vận đi thuận: lấy cung đại vận làm "Mệnh của mười năm", xét sao trong cung, tam hợp và xung chiếu của nó, tứ hoá của can cung đại vận nếu theo phái dùng đại vận tứ hoá. Chiều đi chỉ quyết định cung nào đến trước, cung nào đến sau.

Điều khác nằm ở thứ tự mà người đọc trải qua. Với lá số nữ giả định ở trên, đại vận thứ ba (26 đến 35 tuổi) rơi vào cung Phu Thê. Sách cổ hay luận: đại vận đi vào cung Phu Thê thì chuyện gia đình, hôn nhân được nhấn mạnh trong mười năm ấy. Với lá số nam, cùng độ tuổi lại đi vào Phúc Đức. Điều này dễ dẫn tới những lời đoán kiểu "nữ này lấy chồng trong vận ba". Đó là một bước nhảy không có cơ sở: cung đại vận chỉ cho biết lá số "chú ý" mảng nào trong khoảng ấy, không phải lịch sự kiện.

Cách đọc hữu ích là đổi lời đoán thành câu hỏi chuẩn bị. Một người có đại vận đi vào cung Phu Thê có thể tự hỏi: trong những năm này mình muốn xây những mối quan hệ gần gũi theo cách nào; mình đang cân bằng giữa việc riêng và việc chung ra sao. Một người có đại vận đi vào Điền Trạch có thể tự hỏi về nơi ở, sự ổn định. Câu hỏi thì luôn có ích; lời phán thì không kiểm chứng được.

Cũng đừng quên rằng đi thuận hay nghịch, cả hai chuỗi đều đi qua những cung "dễ" và "khó" theo sách, chỉ khác thứ tự. Không chiều nào tốt hơn chiều nào.

Đếm đại vận đi nghịch bằng tay

Lá số in sẵn đã ghi tuổi ở góc từng cung, nhưng tự đếm một lần giúp hiểu và kiểm. Với lá số nữ giả định năm Giáp Ngọ ở trên:

  1. Xác định chiều: năm Giáp là dương, người nữ, nên là dương nữ, đi nghịch.
  2. Xác định cục số: Hoả lục cục, số 6. Đại vận thứ nhất từ 6 đến 15 tuổi, đặt tại cung Mệnh ở Hợi.
  3. Đi nghịch một cung từ Hợi là Tuất: đại vận thứ hai, 16 đến 25 tuổi, cung Huynh Đệ.
  4. Tiếp tục lùi: Dậu (26 đến 35, Phu Thê), Thân (36 đến 45, Tử Tức), Mùi (46 đến 55, Tài Bạch), Ngọ (56 đến 65, Tật Ách), Tỵ (66 đến 75, Thiên Di).
  5. Đối chiếu với con số in ở góc các cung trên lá số. Nếu lá số in 16 ở cung Tý thay vì cung Tuất, nghĩa là phần mềm đã tính theo chiều thuận, thường do nhập nhầm giới tính hoặc nhầm năm âm lịch.

Lỗi chiều vận là lỗi khó phát hiện bằng mắt, vì lá số nhìn vẫn "đầy đủ". Chỉ cần nhầm giới tính hoặc nhầm năm sinh âm lịch (dẫn tới đổi âm dương của can) là cả chuỗi vận đảo chiều. Một phút tự đếm tiết kiệm được nhiều giờ đọc nhầm đoạn sách.

Cũng nên biết vài trường hợp đặc biệt hay gây tranh luận, chẳng hạn người sinh sát ranh giới năm âm lịch, hoặc lá số lập cho người mà giới tính trên giấy tờ khác với cách người đó sống. Các sách cổ không bàn những trường hợp này; người đọc hôm nay chỉ nên ghi nhận mình đang theo quy ước nào, không cần biến nó thành vấn đề lớn.

Một lời nhắc, và chỗ đọc thêm

Chiều đại vận là một trong những quy tắc đơn giản nhất của tử vi, nhưng nó cho thấy rõ cách hệ thống này vận hành: lấy những cặp đối lập âm dương, đem phối với nhau, rồi quy ra hướng đi trên một vòng tròn. Vẻ đẹp của nó là vẻ đẹp của một mô hình tư duy cổ. Nó không chứa thông tin gì về việc người nam hay người nữ trong cặp lá số kia sẽ sống thế nào.

Nhìn rộng hơn, quy tắc phối âm dương với giới tính cũng phản ánh quan niệm của thời mà nó ra đời, khi vai trò nam nữ được hình dung như hai cực bổ sung cho nhau. Người đọc hôm nay có thể trân trọng sự cân đối của mô hình ấy như một di sản tư duy, đồng thời hiểu rằng nó là một quy ước tính toán, không phải nhận định về bản chất của nam hay nữ. Trên lá số, giới tính chỉ làm một việc: chọn chiều đếm cho vài vòng sao.

Vì vậy, nếu bạn thấy lá số mình đi nghịch, không có gì phải bận tâm. Nếu bạn thấy đại vận sắp tới rơi vào một cung mà sách hay bàn chuyện lớn, hãy coi đó như dịp để tự đặt câu hỏi, không phải để chờ một sự kiện. Những quyết định về gia đình, công việc, sức khoẻ vẫn cần thông tin thật và sự bàn bạc thật.

Muốn ôn lại các khái niệm nền về đại vận, tiểu hạn, lưu niên trước khi đọc vận trên lá số của mình, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết đại vận của mình đi thuận hay nghịch?

Xem can năm sinh âm lịch: Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm là dương; Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý là âm. Nam sinh năm dương hoặc nữ sinh năm âm thì đi thuận; nam sinh năm âm hoặc nữ sinh năm dương thì đi nghịch.

Đại vận đi nghịch có phải đời vất vả hơn không?

Không. Thuận và nghịch chỉ là chiều đếm trên vòng mười hai chi, quyết định cung nào tới trước. Cả hai chuỗi đều đi qua những cung mà sách coi là dễ và khó, chỉ khác thứ tự.

Hai người cùng ngày giờ sinh, khác giới thì lá số khác ở đâu?

Cung Mệnh, cục, mười bốn chính tinh, tứ hoá, Lộc Kình Đà, Khôi Việt giống nhau. Khác ở chiều đại vận, vòng Tràng Sinh, vòng Bác Sĩ, chiều tiểu hạn và theo nhiều sách cả Hoả Tinh, Linh Tinh.

Tiểu hạn có đi theo quy tắc dương nam âm nữ không?

Không. Tiểu hạn chỉ xét giới: nam đi thuận, nữ đi nghịch, không xét âm dương năm sinh. Vì vậy âm nữ có đại vận đi thuận nhưng tiểu hạn đi nghịch; đây là chỗ người mới học hay nhầm.

Đại vận đi vào cung Phu Thê có phải năm kết hôn không?

Không thể suy ra như vậy. Cung đại vận chỉ cho biết lá số nhấn vào mảng nào trong mười năm, không phải lịch sự kiện. Nên coi đó là dịp tự đặt câu hỏi về các mối quan hệ, không phải lời báo trước.

Bát tự có dùng quy tắc thuận nghịch giống tử vi không?

Có, tiêu chí dương nam âm nữ đi thuận cũng có trong bát tự. Nhưng bát tự đi theo can chi của tháng sinh, còn tử vi đi theo cung trên lá số, nên hai môn áp cùng nguyên tắc vào hai cấu trúc khác nhau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.