Một người cầm tờ lá số in sẵn, nhìn thấy chữ "Thân" nhỏ xíu ghi cạnh tên cung Tài Bạch, và câu hỏi đầu tiên thường là: vậy đời mình gắn với chuyện tiền? Câu trả lời ngắn: Thân cư Tài Bạch chỉ có nghĩa là người đó sinh giờ Thìn hoặc giờ Tuất, nên cung Thân rơi đúng vào cung Tài Bạch. Sách xưa đọc vị trí này là phần "hậu thiên", phần con người tự vun đắp, xoay quanh cách kiếm, giữ và dùng nguồn lực. Nó không cho biết ai giàu ai nghèo; lời luận còn tuỳ sao trong cung, tứ hoá và cả bố cục lá số.
Bài này đi qua bốn việc: vì sao chỉ hai giờ sinh cho ra Thân cư Tài Bạch, sách các phái nói gì về vị trí này, đọc thử trên một lá số giả định có đủ sao, và những câu hỏi tự soi nên rút ra thay cho lời phán. Khái niệm Mệnh, Thân và cách an hai cung này đã có ở loạt bài nhập môn; ở đây chỉ đi vào riêng tổ hợp Thân với Tài Bạch.
Vì sao chỉ người sinh giờ Thìn và giờ Tuất
Cách an Mệnh và Thân dùng cùng một điểm xuất phát: từ cung Dần đếm thuận đến tháng sinh. Sau đó, Mệnh đếm nghịch theo giờ sinh, còn Thân đếm thuận theo giờ sinh. Hai cung vì thế luôn cách nhau một số bước chẵn, bằng hai lần thứ tự của giờ sinh tính từ giờ Tý. Kết quả là cung Thân chỉ có thể rơi vào sáu vị trí so với Mệnh: trùng Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch, Phu Thê.
Giờ Thìn là giờ thứ năm (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn), tức cách giờ Tý bốn bước. Thân cách Mệnh tám bước theo chiều thuận. Đếm theo thứ tự mười hai cung tính từ Mệnh đi nghịch, vị trí cách Mệnh tám bước thuận chính là cung Tài Bạch. Giờ Tuất cách giờ Tý mười bước, nhân đôi thành hai mươi, trừ mười hai còn tám: cũng rơi vào Tài Bạch. Nên dù tháng sinh nào, ngày sinh nào, cứ sinh giờ Thìn hoặc giờ Tuất là Thân cư Tài Bạch.
Điều này dẫn tới một nhận xét quan trọng: Thân cư Tài Bạch là đặc điểm chung của khoảng một phần sáu số người. Nó là một quy ước hình học trên vòng mười hai cung, không phải dấu hiệu hiếm có. Đọc nó như "số mệnh gắn với tiền" sẽ là thổi phồng một phép đếm. Còn đọc nó như một gợi ý về chỗ lá số đặt trọng tâm thì hợp lý hơn nhiều.
Một điểm kỹ thuật nữa: cung Tài Bạch luôn nằm trong tam hợp của cung Mệnh, cùng với Quan Lộc. Bởi vậy khi Thân đóng ở Tài Bạch, những sao trong cung Thân cũng hội chiếu về Mệnh. Lá số loại này có Mệnh và Thân "nhìn thấy nhau" qua tam hợp, khác với Thân cư Thiên Di là nhìn nhau qua thế xung chiếu.
Sách xưa và các phái luận vị trí này ra sao
Trong cách luận phổ biến ở Việt Nam, cung Mệnh được coi là phần bẩm sinh, cung Thân là phần hậu vận và phần hành động. Thân đóng ở cung nào thì người ấy được nói là "đặt mình" vào việc của cung đó. Thân cư Tài Bạch vì vậy được tả như người coi trọng sự tự chủ về vật chất, để tâm tới việc làm ra của cải, biết tính toán, và về sau sống gắn với công việc liên quan đến tiền, hàng, sổ sách.
Có sách nói thêm hai vế. Nếu cung Tài Bạch có sao sáng, có Lộc Tồn hay Hoá Lộc, thì Thân cư ở đây được xem là "có chỗ dựa", người tay làm hàm nhai mà nên việc. Nếu cung này nhiều sát tinh, hoặc gặp Tuần, Triệt, thì luận là phải bôn ba, tiền vào ra thất thường, cần học cách giữ. Một số phái Trung Hoa ít dùng khái niệm "Thân cư" như một chương riêng, chỉ coi cung Thân như một điểm nhấn thứ hai sau Mệnh.
Người đọc hôm nay nên tách hai lớp. Lớp thứ nhất là mô tả xu hướng: lá số đặt trọng tâm ở mảng nguồn lực, nên khi tự soi thì câu hỏi về cách mình làm việc với tiền là câu hỏi đáng đặt ra. Lớp thứ hai là lời đoán kết quả: giàu, nghèo, giữ được hay không. Lớp này lá số không cho bằng chứng; thu nhập thật phụ thuộc nghề, kỹ năng, thị trường, gia đình và biết bao điều không nằm trên tờ giấy.
Cũng nên nhớ "Tài Bạch" trong sách cổ không chỉ là tiền mặt. Chữ "bạch" là lụa, tức thứ của cải dùng để trao đổi thời xưa. Cung này bàn về cách một người làm ra và sử dụng nguồn lực nói chung, gồm cả thời gian, sức lực, kỹ năng có thể đổi ra giá trị. Hiểu rộng như vậy thì Thân cư Tài Bạch đọc lên bớt thực dụng hẳn.
Đọc thử trên một lá số giả định
Ví dụ dưới đây là lá số GIẢ ĐỊNH, không phải của người thật: nam, năm Bính Dần, tháng Ba âm lịch, ngày 12, giờ Thìn. Bản mệnh Lư Trung Hoả, cục Thổ ngũ cục, đại vận đi thuận vì là dương nam. Mệnh an tại Tý, Thân tại Thân, tức Thân cư Tài Bạch. Các cung liên quan:
| Cung | Vị trí | Sao chính và phụ đáng chú ý |
|---|---|---|
| Mệnh | Tý | Thiên Cơ hoá Quyền |
| Tài Bạch (cung Thân) | Thân | Thiên Đồng hoá Lộc, Thiên Lương, Văn Khúc, Hữu Bật, Thiên Mã |
| Quan Lộc | Thìn | Thái Âm, Đà La, gặp Triệt |
| Phúc Đức (xung chiếu Tài Bạch) | Dần | Không có chính tinh |
| Thiên Di | Ngọ | Cự Môn, Kình Dương, Văn Xương hoá Khoa, Tả Phù |
Năm Bính có tứ hoá Thiên Đồng hoá Lộc, Thiên Cơ hoá Quyền, Văn Xương hoá Khoa, Liêm Trinh hoá Kỵ; Lộc Tồn đóng ở Tỵ, Kình Dương ở Ngọ, Đà La ở Thìn. Trên lá số này Hoá Lộc rơi đúng vào cung Thân, cùng Thiên Mã. Sách hay gọi cặp Thiên Đồng, Thiên Lương ở Dần Thân là bộ sao hiền, thiên về giúp người, phục vụ, chăm sóc.
Một người học theo sách sẽ đọc: Thân ở chỗ nguồn lực, có Lộc và Mã, nên gợi hình ảnh người làm ra của cải nhờ di chuyển, giao dịch, hoặc nhờ những việc mang tính phục vụ. Cung xung chiếu là Phúc Đức vô chính diệu, sách thường mượn sao ở Tài Bạch để đọc, nên hai cung này soi vào nhau rất rõ. Đó là cách đọc theo sách; cách hiểu cân bằng nằm ở mục sau.
Cùng lá số ấy, đọc cho tỉnh táo
Điều đầu tiên cần thấy là Hoá Lộc, Thiên Mã, Thiên Đồng, Thiên Lương trên lá số giả định này không cho biết số tiền. Chúng là những ký hiệu mà truyền thống gắn với sự lưu thông, sự dễ chịu, sự che chở. Nếu đem lá số này đọc thành "người này giàu nhờ đi xa" thì đã biến một chuỗi biểu tượng thành một lời hứa, mà lời hứa ấy không có cách nào kiểm chứng.
Cách đọc hữu ích hơn là đặt câu hỏi. Người có Thân ở cung nguồn lực, Mệnh có Thiên Cơ hoá Quyền (sao của suy tính, lập kế hoạch), có thể tự hỏi: mình đang dùng khả năng suy tính vào việc gì; công việc hiện tại có cho mình đủ sự tự chủ về tài chính để yên tâm không; mình có thói quen ghi chép thu chi hay chỉ dựa vào cảm giác. Những câu hỏi này có ích với bất kỳ ai, nhưng lá số gợi cho người ấy một lý do để bắt đầu từ chúng.
Thứ hai, cần nhìn cả tam hợp. Quan Lộc ở Thìn có Thái Âm, Đà La, lại gặp Triệt; nhiều người luận sẽ nói phần công danh có chỗ chậm, chỗ vướng. Đặt cạnh Thân ở Tài Bạch có Lộc, cách đọc dễ trượt sang "làm công không bằng tự kinh doanh". Đây đúng là kiểu suy luận cần dừng lại: chọn làm công hay tự làm là quyết định lớn, phải dựa vào vốn, kỹ năng, sức khoẻ, hoàn cảnh gia đình, không thể dựa vào việc một sao đứng ở cung nào.
Thứ ba, ghi nhớ rằng nếu người này sinh giờ Tuất thay vì giờ Thìn (cùng ngày tháng năm), Mệnh sẽ dời sang cung khác, cục có thể đổi, và cả bộ sao xoay theo. Thân vẫn cư Tài Bạch, nhưng Tài Bạch lúc ấy chứa sao khác hẳn. Vì vậy không có một bức chân dung chung cho "người Thân cư Tài Bạch"; chỉ có từng lá số cụ thể.
Những tổ hợp thường được bàn khi Thân ở Tài Bạch
Có Lộc Tồn hoặc Hoá Lộc trong cung. Sách xem là điểm thuận, của cải "có gốc". Đọc hôm nay: một gợi ý rằng mảng nguồn lực là nơi người ấy dễ thấy mình có năng lực, không phải bảo đảm thu nhập.
Gặp Hoá Kỵ. Sách nói tiền bạc hay vướng, hay lo. Đọc hôm nay: một lời nhắc nên có kỷ luật ghi chép, minh bạch giấy tờ, chứ không phải điềm xấu. Nhiều người có Kỵ ở đây lại rất cẩn thận với tiền chính vì luôn để ý.
Có Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp. Sách luận vào ra thất thường, phải cạnh tranh. Hiểu hai mặt: áp lực cũng là động lực, và người quen sóng gió thường học được cách dự phòng sớm.
Gặp Tuần hoặc Triệt. Nhiều phái nói sao trong cung bị "chặn", tác dụng giảm, về sau mới thông. Đây là quy ước đọc, không phải đồng hồ đếm ngược đến lúc giàu.
Cung vô chính diệu. Phải mượn sao cung xung chiếu (Phúc Đức) để đọc; khi ấy Thân và Phúc Đức gần như hoà vào nhau, lá số nghiêng về chuyện gốc gác, nếp nhà trong cách dùng tiền.
Có Thiên Mã. Hình ảnh nguồn lực gắn với di chuyển, giao thương. Ở thời nay có thể là công việc nhiều chuyến đi, nhiều đầu mối; cũng có thể chỉ là tính hay xoay chuyển.
Câu hỏi để tự chuẩn bị, và giới hạn của lá số
Nếu lá số của bạn có Thân cư Tài Bạch, thay vì tìm một lời phán, có thể viết ra ba câu hỏi. Một: mình đang đặt bao nhiêu phần sức lực vào việc kiếm tiền, và phần ấy có cân với sức khoẻ, gia đình không. Hai: mình có một quỹ dự phòng tối thiểu, một thói quen ghi chép, một người có chuyên môn để hỏi khi cần không. Ba: với mình, "đủ" là bao nhiêu. Ba câu hỏi này không cần lá số mới trả lời được, nhưng lá số có thể là cái cớ để ngồi xuống viết chúng ra.
Cũng nên nói rõ: không có quyết định tài chính nào nên dựa vào vị trí cung Thân. Vay mượn, mở cửa hàng, góp vốn, đổi việc đều cần số liệu thật, tư vấn có chuyên môn và sự bàn bạc với người thân. Lá số tử vi là một hệ biểu tượng do người xưa dựng nên để nói về đời người bằng ngôn ngữ sao và cung; nó đẹp ở chỗ gợi suy nghĩ, không ở chỗ thay ta tính toán.
Khi đọc sách cũ, nếu gặp câu kiểu "Thân cư Tài Bạch, cả đời vì tiền mà khổ" hay ngược lại "Thân cư Tài Bạch, tay trắng làm nên", nên nhìn chúng như lời văn của một thời coi trọng đúc kết ngắn gọn. Hai câu trái ngược cùng tồn tại cho thấy chính truyền thống cũng không đọc vị trí này theo một nghĩa duy nhất.
Muốn ôn lại cách an cung Mệnh, cung Thân và ý nghĩa nền của mười hai cung, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.
Câu hỏi thường gặp
Thân cư Tài Bạch có phải số giàu không?
Không. Vị trí này chỉ do giờ sinh Thìn hoặc Tuất mà thành, khoảng một phần sáu số người đều có. Sách xưa đọc nó là trọng tâm hậu vận đặt ở mảng nguồn lực; giàu hay không phụ thuộc đời thực, không phải phép đếm cung.
Sinh giờ Thìn và giờ Tuất thì Thân cư Tài Bạch như nhau sao?
Về vị trí thì như nhau, Thân đều đóng ở cung Tài Bạch. Nhưng cung Mệnh của hai giờ khác nhau, cục có thể khác, nên sao trong cung Tài Bạch cũng khác. Hai lá số chỉ chung một đặc điểm hình học, còn nội dung thì riêng.
Cung Thân ở Tài Bạch mà cung đó vô chính diệu thì đọc thế nào?
Nhiều phái mượn chính tinh ở cung xung chiếu, tức Phúc Đức, để đọc, đồng thời xem kỹ phụ tinh, tứ hoá và Tuần Triệt trong cung. Có phái chỉ mượn một phần. Đây là chỗ dị bản, nên ghi rõ mình theo lối nào khi đọc.
Từ bao nhiêu tuổi thì cung Thân bắt đầu được tính?
Sách nói khác nhau: phổ biến là khoảng ba mươi tuổi trở đi, có sách tính theo đại vận thứ ba, có sách cho rằng Mệnh và Thân cùng có mặt suốt đời và chỉ đổi trọng lượng. Đây là quy ước của từng phái, không có cách kiểm chứng.
Có nên chọn nghề kinh doanh vì Thân cư Tài Bạch không?
Không nên lấy lá số làm căn cứ chọn nghề. Vị trí cung Thân có thể gợi câu hỏi về cách mình làm việc với nguồn lực, nhưng chọn nghề cần dựa vào năng lực, sở thích, điều kiện tài chính và lời khuyên của người có chuyên môn.
Thân cư Tài Bạch khác Thân cư Quan Lộc ở điểm nào?
Cả hai đều nằm trong tam hợp của Mệnh. Quan Lộc thiên về công việc, vị trí, trách nhiệm; Tài Bạch thiên về nguồn lực, thu chi, trao đổi. Người sinh giờ Dần, giờ Thân có Thân cư Quan Lộc; người sinh giờ Thìn, giờ Tuất có Thân cư Tài Bạch.