Lá số in sẵn thường rút gọn tên sao thành chữ cái đầu cộng tên phụ, ví dụ "T.Vi" là Tử Vi, "T.Phủ" là Thiên Phủ, "L.Tồn" là Lộc Tồn; ghi độ sáng bằng chữ trong ngoặc như (M) miếu, (V) vượng, (Đ) đắc, (B) bình, (H) hãm; ghi tứ hoá bằng chữ như Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ hoặc viết tắt HL, HQ, HK; và in ở mỗi ô một con số là tuổi khởi đại vận. Chỗ dễ nhầm nhất là chữ "T." có thể là Tử, Thiên, Thái, Tham hoặc Thất.
Bài này không giảng lại cấu trúc lá số. Nó là một bảng giải mã thực dụng cho người cầm lá số in từ phần mềm hoặc chép tay: những kiểu viết tắt hay gặp, các chữ có thể đọc theo nhiều cách, con số và chữ nhỏ trong ô nghĩa là gì, và một quy trình đọc lá số lạ để không đoán nhầm sao.
Tên chính tinh viết tắt và chỗ dễ nhầm
Mười bốn chính tinh có tới bảy sao bắt đầu bằng chữ T. Khi lá số chỉ ghi chữ cái đầu, phần sau dấu chấm là thứ duy nhất phân biệt chúng.
| Viết tắt hay gặp | Tên đầy đủ | Dễ nhầm với |
|---|---|---|
| T.Vi, TV | Tử Vi | Thiên Việt (T.Việt) |
| T.Cơ | Thiên Cơ | — |
| T.Dương, Nhật | Thái Dương | Kình Dương (K.Dương) |
| V.Khúc | Vũ Khúc | Văn Khúc (cũng có thể ghi V.Khúc) |
| T.Đồng | Thiên Đồng | — |
| L.Trinh | Liêm Trinh | Lộc Tồn (L.Tồn) |
| T.Phủ | Thiên Phủ | — |
| T.Âm, Nguyệt | Thái Âm | — |
| T.Lang | Tham Lang | — |
| C.Môn | Cự Môn | — |
| T.Tướng | Thiên Tướng | Tướng Quân (vòng Bác Sĩ) |
| T.Lương | Thiên Lương | — |
| T.Sát, Sát | Thất Sát | Kiếp Sát, Thiên Sát |
| P.Quân | Phá Quân | Phá Toái (P.Toái) |
Cặp gây rắc rối nhất là Vũ Khúc và Văn Khúc: một số lá số ghi cả hai là "V.Khúc". Cách phân biệt: Vũ Khúc là chính tinh nên thường in chữ lớn hoặc đậm ở dòng đầu ô, Văn Khúc là phụ tinh in ở phần sao phụ. Nếu vẫn không chắc, nhớ rằng Văn Khúc đi cặp với Văn Xương theo giờ sinh, còn Vũ Khúc luôn cách Tử Vi bốn cung theo chiều nghịch.
Với Tử Vi và Thiên Việt cũng vậy: Thiên Việt luôn đi cặp với Thiên Khôi theo can năm. Kiểm vị trí cặp là cách nhanh nhất để gỡ chữ viết tắt mơ hồ.
Phụ tinh viết tắt: những chữ cái đầu có nhiều nghĩa
Phụ tinh đông hơn chính tinh nhiều lần, nên chữ viết tắt của chúng càng dễ trùng. Bảng dưới gom theo chữ cái đầu hay gây nhầm, kèm cách gỡ nhanh.
| Chữ cái | Có thể là | Cách gỡ nhanh |
|---|---|---|
| Đ. | Đà La, Đào Hoa, Địa Không, Địa Kiếp, Đẩu Quân, Đế Vượng | Đà La sát Lộc Tồn; Đào Hoa chỉ ở Tý Ngọ Mão Dậu; Đế Vượng nằm ở dòng vòng Tràng Sinh |
| H. | Hoả Tinh, Hồng Loan, Hoa Cái, Hữu Bật, Hỷ Thần, chữ Hoá | Hồng Loan luôn đối diện Thiên Hỷ; Hoa Cái chỉ ở Thìn Tuất Sửu Mùi |
| L. | Lộc Tồn, Linh Tinh, Long Trì, Liêm Trinh, Lâm Quan, chữ Lưu | Liêm Trinh là chính tinh in đậm; Lâm Quan ở dòng Tràng Sinh; Lưu in màu khác |
| T. | Tả Phù, Tấu Thư, Thiên Mã, Thiên Hình, Thiên Riêu, Thiên Khốc, Thiên Hư… | Xem phần sau dấu chấm; Tả Phù đi cặp Hữu Bật theo tháng |
| K. | Kình Dương, Kiếp Sát, Khôi (Thiên Khôi) | Kình Dương đứng ngay sau Lộc Tồn theo chiều thuận |
| Q. | Quả Tú, Quan Phù, Quan Đới, Quốc Ấn, chữ Quyền | Quả Tú đi với Cô Thần; Quan Đới ở dòng Tràng Sinh |
Nguyên tắc chung là dùng vị trí để gỡ chữ: phần lớn phụ tinh đi theo cặp hoặc theo một quy luật vị trí dễ kiểm, nên chỉ cần biết một sao trong cặp là suy ra sao kia. Đây cũng là cách người đọc có kinh nghiệm phát hiện lá số in nhầm chỉ sau vài giây.
Khi chép lại lá số cho người khác, nên viết đủ tên sao thay vì chép nguyên chữ tắt; một chữ "Đ." chép sang tay thứ hai rất dễ biến thành một sao khác hẳn.
Ký hiệu độ sáng và tứ hoá
Độ sáng của sao thường ghi bằng một chữ cái trong ngoặc ngay sau tên: (M) miếu, (V) vượng, (Đ) đắc địa, (B) bình hoà, (H) hãm. Có lá số chỉ ghi ba mức (M, Đ, H) hoặc dùng dấu cộng, trừ. Một số bản ghi "Đ" cho cả đắc lẫn đắc địa, và "B" có khi bị nhầm với chữ đầu của Bật (Hữu Bật). Khi gặp chữ lạ, hãy xem nó nằm trong ngoặc hay đứng riêng: chữ trong ngoặc gần như luôn là độ sáng.
Tứ hoá được ghi theo vài kiểu. Kiểu đầy đủ là một dòng "Hoá Lộc", "Hoá Quyền", "Hoá Khoa", "Hoá Kỵ" ngay dưới tên sao được hoá. Kiểu rút gọn là "HL", "HQ", "HK", "HKỵ", hoặc chỉ một chữ "Lộc", "Quyền", "Khoa", "Kỵ" in màu. Chữ "Lộc" đứng riêng có thể là Hoá Lộc, còn "L.Tồn" là Lộc Tồn; hai thứ khác nhau hoàn toàn, nhầm là sai cả phần bàn về tài lộc.
Nhiều lá số còn có hoá của năm xem (lưu hoá), in bằng màu khác hoặc kèm chữ "L." đứng trước: "L.Lộc", "L.Kỵ". Chữ "L." này nghĩa là lưu, không phải Lộc. Với lá số có cả hoá gốc lẫn hoá lưu, cách an toàn nhất là đọc phần chú thích màu ở thiên bàn trước khi đọc ô.
Các con số và chữ nhỏ trong mỗi ô
Số tuổi đại vận. Mỗi ô có một con số như 4, 14, 24 hoặc 5, 15, 25. Đó là tuổi bắt đầu đại vận mười năm đi qua cung ấy. Số khởi ở cung Mệnh bằng số của ngũ hành cục: Thuỷ nhị cục khởi 2, Mộc tam cục khởi 3, Kim tứ cục khởi 4, Thổ ngũ cục khởi 5, Hoả lục cục khởi 6. Các ô kế tiếp cộng thêm 10 theo chiều thuận hoặc nghịch tuỳ âm dương nam nữ. Đây là tuổi âm lịch (tuổi mụ), không phải tuổi tròn theo dương lịch.
Chữ chi nhỏ ở góc. Nhiều lá số in một chữ địa chi nhỏ ở góc ô, khác với địa chi của chính ô. Đó thường là tiểu hạn: năm có chi ấy thì tiểu hạn đi vào ô này. Có lá số thay chữ chi bằng tuổi tiểu hạn, có lá số in cả hai.
Can chi của ô. Dòng như "Bính Dần" là can chi của cung, dùng để tính cục và phi hoá. Chữ "Thân" hay "Thân cư" in cạnh tên cung đánh dấu cung an Thân. Một số bản theo phái phi hoá còn đánh dấu lai nhân cung bằng một ký hiệu riêng.
Dòng cuối ô. Thường là sao vòng Tràng Sinh (Tr.Sinh, M.Dục, Q.Đới, L.Quan, Đ.Vượng…) và có khi cả sao vòng Bác Sĩ, vòng Thái Tuế. Ba vòng này rất dễ trộn vì cùng nằm ở mép dưới; nhìn thứ tự sao liên tiếp qua các ô là biết vòng nào.
Màu sắc và các quy ước trình bày khác
Lá số in màu thường tô tên sao theo ngũ hành của sao. Quy ước phổ biến ở Việt Nam như sau, dù mỗi bản có thể khác đôi chút.
- Kim: trắng, xám hoặc bạc.
- Mộc: xanh lá.
- Thuỷ: đen hoặc xanh dương.
- Hoả: đỏ hoặc hồng.
- Thổ: vàng hoặc nâu.
- Sao lưu niên: thường in nghiêng, màu khác hẳn, hoặc đặt trong khung riêng.
- Tuần, Triệt: ghi trên vạch ngăn giữa hai ô, có khi là một dải màu vắt qua.
Màu sắc là cách trình bày, không phải dữ kiện. Đừng suy hành của sao từ màu in khi lá số dùng bảng màu lạ; hãy tra hành của sao trong sách. Với lá số in trắng đen, phân biệt chính tinh và phụ tinh bằng cỡ chữ và vị trí dòng.
Với lá số chép tay hay lá số cũ in chữ Hán, các chữ viết tắt thường là chữ Hán đầu của tên sao, ví dụ một chữ "紫" cho Tử Vi, "府" cho Thiên Phủ. Khi đó cần một bảng đối chiếu tên sao Hán Việt, và nhớ rằng chữ "天" (thiên) đứng đầu rất nhiều sao nên thường bị bỏ đi.
Quy trình đọc một lá số lạ mà không đoán nhầm
Khi nhận một lá số từ phần mềm hay tài liệu mình chưa quen, làm theo trình tự sau trước khi đọc nghĩa.
- Đọc thiên bàn và phần chú thích: tìm bảng ký hiệu, màu, cách ghi hoá gốc và hoá lưu.
- Xác định cục và số khởi đại vận ở cung Mệnh; kiểm xem số đó có khớp với cục không (Kim tứ cục phải khởi 4).
- Tìm vị trí Tử Vi, rồi kiểm Thiên Phủ có đối xứng đúng không. Hai sao này đúng thì mười bốn chính tinh nhiều khả năng đúng.
- Gỡ các chữ viết tắt mơ hồ bằng cách kiểm cặp: Văn Xương đi với Văn Khúc, Thiên Khôi với Thiên Việt, Kình Dương với Đà La quanh Lộc Tồn.
- Phân biệt bốn chữ hoá gốc với hoá lưu nếu có, rồi mới bắt đầu đọc nghĩa từng cung.
Năm bước này mất chừng mười phút với lá số đầu tiên và chỉ vài phút khi đã quen. Chúng giúp tránh tình huống phổ biến: đọc say sưa về "Vũ Khúc ở Mệnh" rồi phát hiện ra đó là Văn Khúc.
Giải mã xong, đọc thế nào
Khi đã đọc đúng từng chữ trên lá số, phần còn lại là diễn giải, và diễn giải luôn phụ thuộc trường phái, người đọc, bối cảnh. Một lá số được giải mã chính xác không làm cho lời bình trở nên chính xác hơn; nó chỉ bảo đảm bạn đang bàn đúng cấu trúc sao mà sách mô tả.
Lá số là một hệ ký hiệu văn hoá, thú vị như một ngôn ngữ cổ. Hiểu được ký hiệu giúp bạn tự đọc, tự so sánh các lời bình, và không phụ thuộc vào ai diễn giải hộ. Còn những quyết định về học hành, công việc, sức khoẻ, gia đình thì vẫn cần dựa trên thông tin thật của đời sống.
Muốn ôn lại cách bố trí thiên bàn, địa bàn và ý nghĩa từng lớp thông tin trước khi giải mã chữ viết tắt, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.
Câu hỏi thường gặp
Chữ (Đ) và (B) trong ngoặc sau tên sao nghĩa là gì?
Đó là ký hiệu độ sáng: (Đ) là đắc địa, (B) là bình hoà. Thang phổ biến gồm năm mức miếu, vượng, đắc, bình, hãm, ghi tắt M, V, Đ, B, H. Một số lá số chỉ dùng ba mức hoặc thay bằng dấu cộng trừ, nên xem chú thích ở thiên bàn.
Số 6, 16, 26 ở các ô có phải năm xảy ra chuyện gì không?
Không. Đó là tuổi âm lịch bắt đầu đại vận mười năm đi qua mỗi ô. Số 6 ở cung Mệnh cho biết lá số là Hoả lục cục. Con số chỉ đánh dấu mốc thời gian theo quy ước, không hàm ý sự kiện cụ thể nào.
Làm sao phân biệt Hoá Lộc và Lộc Tồn trên lá số?
Hoá Lộc là một hoá gắn vào một sao khác, thường ghi ngay dưới tên sao đó hoặc bằng chữ HL. Lộc Tồn là một sao độc lập, ghi là L.Tồn hoặc Lộc Tồn, luôn có Kình Dương và Đà La ở hai cung bên cạnh. Kiểm hai cung kề bên là cách chắc nhất.
Lá số có chữ "L." trước tên sao là gì?
Thường là sao lưu niên của năm đang xem, ví dụ L.Thái Tuế, L.Lộc Tồn, L.Kình Dương. Chúng thay đổi mỗi năm, khác với sao gốc cố định. Tuy vậy cũng có lá số dùng L. cho Lộc hoặc Liêm, nên luôn đọc phần chú thích trước.
Có chuẩn chung nào cho cách viết tắt trên lá số không?
Không có chuẩn chính thức. Mỗi phần mềm, mỗi người chép tay có thói quen riêng, dù phần lớn theo lối chữ cái đầu cộng tên phụ. Vì thế khi so lá số giữa hai nguồn, nên quy về tên đầy đủ trước khi so.
Lá số chữ Hán cũ có đọc được nếu không biết chữ Hán không?
Có thể, nếu có bảng đối chiếu tên sao Hán Việt và nắm vị trí cố định của các sao chính. Bắt đầu từ Tử Vi và Thiên Phủ, rồi lần theo quy tắc an sao để gỡ các sao còn lại. Cách này chậm nhưng chắc hơn đoán theo mặt chữ.