Cục sinh mệnh, sách bảo là được nâng đỡ. Chính tinh ở Mệnh thì một sao được mệnh sinh cho, một sao bị mệnh khắc, mà theo dị bản lại có thể khắc ngược lại mệnh. Cung Mệnh thì bình hoà. Âm dương thì nghịch lý. Người mới học tử vi nhìn những lớp như thế chồng lên nhau trên một lá số sẽ hỏi ngay: rốt cuộc tốt hay xấu? Câu trả lời thẳng: không lớp ngũ hành nào đủ trọng lượng để quyết định một mình. Khi các lớp nói ngược nhau, cách làm của người luận cẩn trọng là ghi riêng từng lớp, xếp chúng theo thứ bậc mà sách ngầm thừa nhận (độ sáng của sao và tứ hoá trước, sinh khắc sau), và chấp nhận rằng lá số đang mô tả một con người nhiều mặt, không phải một điểm số.
Bài này lấy một lá số nữ giả định có đủ các lớp trái chiều, bóc lần lượt từng lớp, rồi đưa ra một cách cân nhắc có thứ tự.
Lá số giả định và các lớp của nó
Lá số GIẢ ĐỊNH, không ứng với người thật: nữ, năm Canh Ngọ, tháng Hai âm lịch, ngày 10, giờ Dần. Bản mệnh Lộ Bàng Thổ. Mệnh tại Sửu, Thân tại Tỵ (Thân cư Quan Lộc). Cung Mệnh Sửu mang can chi Kỷ Sửu, nạp âm Tích Lịch Hoả, nên cục là Hoả lục cục. Canh là can dương, nữ tuổi dương đi nghịch.
| Lớp | Dữ kiện | Quan hệ với bản mệnh Thổ |
|---|---|---|
| Cục | Hoả lục cục | Cục sinh mệnh (Hoả sinh Thổ) |
| Hành cung Mệnh | Sửu thuộc Thổ | Bình hoà |
| Chính tinh thứ nhất | Vũ Khúc (Kim), hoá Quyền | Mệnh sinh sao (Thổ sinh Kim) |
| Chính tinh thứ hai | Tham Lang (Thuỷ; dị bản Mộc) | Mệnh khắc sao; theo dị bản Mộc thì sao khắc mệnh |
| Âm dương | Tuổi dương, Mệnh ở cung âm | Âm dương nghịch lý |
Trong cung Mệnh còn có Địa Kiếp và, theo bảng Khôi Việt phổ biến, Thiên Khôi (can Canh: Khôi ở Sửu, Việt ở Mùi). Có sách xếp can Canh cùng nhóm với can Tân, đặt Khôi ở Ngọ, Việt ở Dần; theo bản đó Mệnh không có Thiên Khôi. Tứ hoá can Canh cũng có hai bản: bản phổ biến ở Việt Nam là Thái Dương hoá Lộc, Vũ Khúc hoá Quyền, Thái Âm hoá Khoa, Thiên Đồng hoá Kỵ; bản khác đổi Khoa sang Thiên Đồng, Kỵ sang Thái Âm. May là Vũ Khúc hoá Quyền ở Mệnh thì cả hai bản đều giữ.
Như vậy ngay ở cung Mệnh đã có năm lớp ngũ hành và âm dương, cộng hai chỗ dị bản (Khôi Việt, hành của Tham Lang). Đây là một lá số rất bình thường, không phải ca đặc biệt.
Lớp nào nói gì nếu đọc riêng
Nếu chỉ đọc lớp cục, người luận sẽ khen: cục sinh mệnh là quan hệ được nhiều sách xếp đầu, như được nuôi dưỡng từ gốc. Nếu chỉ đọc lớp hành cung, lá số bình lặng, không có gì đặc biệt. Nếu chỉ đọc chính tinh Vũ Khúc, lời luận là người bỏ sức cho sao, nhưng vì Vũ Khúc hoá Quyền nên công sức ấy được tả là có kết quả, có tiếng nói. Nếu đọc Tham Lang theo bảng Thuỷ, người chế ngự được ham muốn của sao; theo bảng Mộc, sao đè lên người, ham muốn khó kiềm.
Thêm lớp âm dương nghịch lý, sách cổ hay nói người phải chịu thử thách sớm, đi đường vòng. Thêm Địa Kiếp, lời luận nghiêng về sóng gió, được mất bất ngờ. Thêm Thiên Khôi (nếu theo bảng có Khôi ở Sửu), lại có quý nhân, có cơ hội.
Lớp tam phương còn kéo thêm nhiều sắc thái nữa. Cung Tài Bạch ở Dậu có Liêm Trinh, Phá Quân cùng Kình Dương và Địa Không, một bộ mà sách hay luận là nhiều biến động; cung Quan Lộc ở Tỵ có Tử Vi, Thất Sát, Tả Phù, một bộ được tả là có uy, có sức gánh việc. Hai cung ấy cùng chiếu về Mệnh, nhưng kéo về hai hướng: một bên ổn định, một bên đổi thay. Nếu thêm cả quan hệ ngũ hành của từng sao trong hai cung đó với bản mệnh, số câu luận có thể viết ra lên tới hàng chục.
Đặt cạnh nhau, những câu ấy đủ để dựng ít nhất bốn chân dung khác nhau: người được nâng đỡ, người phải tự lực, người có quyền mà vất vả, người có ham muốn lớn cần tự kiềm. Mỗi chân dung đều "có cơ sở trong sách". Đó là điểm mấu chốt: khi nhiều lớp tồn tại song song, người luận luôn có thể chọn lớp khớp với điều mình định nói. Người nghe luận cần biết điều này để không bị dẫn dắt.
Một thứ tự cân nhắc khi các lớp trái chiều
Không có quy tắc chung cho mọi phái, nhưng phần lớn sách ngầm theo một thứ bậc. Có thể dùng thứ tự sau làm khung:
- Chính tinh và độ sáng. Vũ Khúc Tham Lang ở Sửu Mùi là tổ hợp có tên trong sách, được đánh giá theo vị trí và bộ sao đi kèm. Đây là lớp nặng nhất.
- Tứ hoá năm sinh. Vũ Khúc hoá Quyền ở Mệnh là chi tiết mà mọi người đọc đều sẽ nhắc trước tiên, nặng hơn mọi lớp sinh khắc.
- Cát tinh, sát tinh, Tuần Triệt trong cung. Địa Kiếp, Thiên Khôi (tuỳ bảng) thêm sắc thái; Tuần Triệt không đóng ở đây.
- Tam phương tứ chính. Tài Bạch ở Dậu có Liêm Trinh, Phá Quân, Kình Dương, Hữu Bật, Địa Không; Quan Lộc ở Tỵ (cũng là cung Thân) có Tử Vi, Thất Sát, Tả Phù; Thiên Di ở Mùi có Đà La, Thiên Việt, gặp Triệt.
- Quan hệ bản mệnh với cục. Lớp ngũ hành chính trong sách Việt Nam.
- Âm dương thuận nghịch lý, quan hệ với hành cung và với hành của từng sao. Lớp nhẹ nhất, dùng như sắc thái.
Theo thứ tự này, lá số giả định được mô tả trước hết qua Vũ Khúc hoá Quyền với Tham Lang và tam phương có Tử Vi Thất Sát, rồi mới tới chuyện cục sinh mệnh. Các lớp ngũ hành không biến mất, nhưng chúng được đặt đúng chỗ: là màu nền, không phải nét vẽ chính.
Cung Thân cũng có những lớp riêng
Câu chuyện chưa dừng ở cung Mệnh. Lá số giả định này có Thân cư Quan Lộc tại Tỵ, với Tử Vi và Thất Sát. Xét các lớp ở cung Thân: cung Tỵ thuộc Hoả, sinh bản mệnh Thổ, tức "cung sinh mệnh"; Tử Vi thuộc Thổ, bình hoà với bản mệnh; Thất Sát theo bảng phổ biến thuộc Kim, được bản mệnh sinh cho, còn theo dị bản Hoả kiêm Kim thì phần Hoả lại sinh bản mệnh.
Như vậy cung Thân có màu sắc khá khác cung Mệnh: ở Mệnh, chính tinh nhận sức từ người (Vũ Khúc) hoặc bị người chế (Tham Lang); ở Thân, cung nâng đỡ người và có sao đồng hành bình hoà. Người thích đọc theo trục thời gian sẽ nói "về sau dễ thở hơn". Người đọc theo trục bên trong, bên ngoài sẽ nói phần hành động được nâng đỡ hơn phần bẩm sinh. Cả hai lối đều chỉ là cách kể.
Điểm đáng ghi nhận là: chỉ riêng hai cung Mệnh và Thân đã cho khoảng mười quan hệ ngũ hành khác nhau, và một nửa trong số đó phụ thuộc bảng hành của sao. Nếu tính thêm tam phương, con số còn lớn hơn nhiều. Không ai có thể cộng trừ ngần ấy quan hệ thành một kết luận khách quan.
Giả sử mọi lớp đều thuận
Để thấy rõ giới hạn của lối đọc theo lớp, thử tưởng tượng ngược lại: một lá số mà mọi lớp ngũ hành đều thuận. Cục sinh bản mệnh, cung Mệnh sinh bản mệnh, chính tinh sinh bản mệnh, âm dương thuận lý. Nghe như một lá số "hoàn hảo". Nhưng nếu chính tinh ấy hãm địa, gặp Hoá Kỵ, có Kình Đà kẹp hai bên, thì phần lớn người luận sẽ không khen lá số đó, bất chấp mọi lớp ngũ hành đều thuận.
Điều ngược lại cũng đúng. Có những cách cục được sách khen nhiều, như Tử Phủ đồng cung hay Nhật Nguyệt tịnh minh, mà lớp ngũ hành với bản mệnh có khi chẳng thuận chút nào. Sách vẫn bàn chúng như những cấu trúc đáng chú ý, vì lớp ngũ hành chưa bao giờ là thước đo chính.
Thí nghiệm tưởng tượng này cho thấy: sự đồng thuận của các lớp ngũ hành không đảm bảo gì, và sự trái chiều của chúng cũng không làm hỏng gì. Chúng là chất liệu để mô tả, đôi khi rất giàu hình ảnh, nhưng không phải cái cân để đong đời người.
Vì sao các lớp dễ trái chiều đến vậy
Lý do nằm ở cách lá số được xây. Bản mệnh lấy từ năm sinh. Cung Mệnh lấy từ tháng và giờ. Cục lấy từ can năm cộng chi cung Mệnh. Chính tinh lấy từ ngày sinh chia cho cục. Mỗi lớp được tính từ một tổ hợp dữ kiện khác nhau, gần như độc lập với nhau. Xác suất để tất cả các lớp cùng sinh thuận cho một người là rất thấp; đa số lá số sẽ có lớp thuận, lớp nghịch, lớp bình hoà đan xen.
Nói cách khác, sự trái chiều không phải dấu hiệu lá số "phức tạp" hay "có vấn đề". Nó là trạng thái bình thường của gần như mọi lá số. Một lời luận nào đó nhấn mạnh vào một lớp duy nhất rồi kết luận mạnh mẽ là đã bỏ qua phần lớn bức tranh.
Biết điều này cũng giúp đọc sách bình tĩnh hơn. Khi gặp câu "cục khắc mệnh, khó thành" trong một quyển sách, hãy nhớ quyển sách ấy đang nói về một lớp; trên lá số thật, lớp ấy luôn đứng cạnh nhiều lớp khác có thể kéo theo hướng ngược lại.
Giữ nhiều lớp mà không bị rối
Một thói quen tốt là ghi chép theo lớp, mỗi lớp một dòng, có ghi nguồn hoặc bảng mình theo, và không viết chữ "tốt", "xấu" ở cuối mỗi dòng. Thay vào đó, viết một tính từ mô tả: "nuôi dưỡng", "bình lặng", "bỏ sức", "chế ngự", "đi đường vòng". Cuối cùng đọc lại cả dãy tính từ như đọc một bản phác chân dung có nhiều nét. Cách này giữ được sự phong phú của lá số mà không ép nó về một con số.
Thói quen thứ hai là đánh dấu những chỗ dị bản. Trên lá số giả định này, Khôi Việt và hành Tham Lang là hai chỗ như vậy. Mỗi khi một kết luận phụ thuộc vào chỗ dị bản, hãy coi kết luận đó là chưa chắc.
Sau cùng, mọi lớp ngũ hành trên lá số đều là sản phẩm của một hệ biểu tượng có tuổi đời hàng trăm năm. Chúng hay vì chúng cho thấy cách người xưa nghĩ về sự hài hoà và xung đột. Chúng không đủ để quyết định thay ai chuyện học hành, nghề nghiệp, hôn nhân hay sức khoẻ; những việc đó cần thông tin thật và người có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Cục sinh mệnh nhưng chính tinh khắc mệnh thì tốt hay xấu?
Không thể kết luận bằng hai lớp này. Phần lớn sách đặt chính tinh, độ sáng và tứ hoá lên trước, rồi mới tới quan hệ cục với mệnh, sau cùng là sinh khắc với từng sao. Các lớp trái chiều là chuyện bình thường của mọi lá số.
Vì sao một lá số lại có nhiều lớp ngũ hành như vậy?
Vì mỗi lớp tính từ một tổ hợp dữ kiện khác: bản mệnh từ năm sinh, cung Mệnh từ tháng và giờ, cục từ can năm và chi cung Mệnh, chính tinh từ ngày sinh và cục. Các lớp gần như độc lập nên hiếm khi cùng chiều.
Lớp ngũ hành nào quan trọng nhất?
Trong sách Việt Nam, quan hệ bản mệnh với cục thường được coi là lớp ngũ hành chính. Nhưng so với chính tinh, tứ hoá và tam phương, mọi lớp ngũ hành đều nhẹ hơn. Không lớp nào nên được dùng một mình để kết luận.
Can Canh có những dị bản nào ảnh hưởng tới lá số?
Có hai chỗ hay gặp: tứ hoá can Canh (Hoá Khoa và Hoá Kỵ đổi chỗ giữa Thái Âm và Thiên Đồng tuỳ bản) và Khôi Việt can Canh (Sửu Mùi hoặc Ngọ Dần tuỳ bản). Khi đọc lá số tuổi Canh nên ghi rõ mình theo bảng nào.
Khi các lớp trái chiều, có nên tin lớp cho kết quả tốt không?
Chọn lớp theo kết quả mình thích là cách tự xác nhận điều muốn tin. Nên cân theo thứ bậc cố định, ghi chép từng lớp và coi cả tập hợp như một bản mô tả nhiều mặt, không phải một lời phán.
Có cách nào ghi chép lá số cho đỡ rối không?
Ghi mỗi lớp một dòng kèm bảng mình theo, viết một tính từ mô tả thay vì chữ tốt xấu, và đánh dấu các chỗ dị bản. Đọc lại cả dãy như một bản phác chân dung sẽ dễ hiểu hơn nhiều so với cộng trừ điểm.