ThaiAtTuVi.comThái Ất Tử Vi
Thái Ất thần số và tam thức

Đại Lục Nhâm là gì: nguyệt tướng, tứ khoá, tam truyền và mười hai thiên tướng

Đại Lục Nhâm lấy nguyệt tướng gia lên giờ để dựng thiên bàn, lập bốn khoá từ can chi ngày rồi rút ba truyền. Bài giải thích cấu trúc kèm một ví dụ giả định.

Two concentric wooden rings resting on a square dark board, the inner ring slightly rotated, a scholar hand turning it, warm candle-like lamp, close-up shallow focus

Đại Lục Nhâm (大六壬) là môn thứ ba của tam thức, dựng một "khoá" từ ba dữ kiện: nguyệt tướng của tháng, giờ hỏi việc và can chi của ngày. Nguyệt tướng được đặt lên giờ trên địa bàn để thành thiên bàn; từ can và chi ngày lập bốn khoá; từ bốn khoá rút ra ba truyền là sơ, trung, mạt; cuối cùng an mười hai thiên tướng để luận.

Lục Nhâm được truyền thống coi là môn bàn "nhân sự", tức việc cụ thể của người tại một thời điểm, và được đánh giá là môn có logic chặt nhất trong tam thức. Bài này giải thích tên gọi, mười hai nguyệt tướng (trong đó có một vị tên Thái Ất), cách lập tứ khoá tam truyền qua một ví dụ giả định, và cách đọc môn này như một hệ logic biểu tượng.

Vì sao gọi là Lục Nhâm

Chữ Nhâm là can thứ chín, thuộc hành Thuỷ, mang tính dương. Sách giải thích rằng Thuỷ là hành khởi đầu theo thứ tự "trời một sinh Thuỷ", nên môn này lấy can Nhâm làm tên. Trong sáu mươi hoa giáp, can Nhâm đi với sáu chi: Nhâm Thân, Nhâm Ngọ, Nhâm Thìn, Nhâm Dần, Nhâm Tý, Nhâm Tuất; vì vậy gọi là Lục Nhâm. Chữ "Đại" được thêm để phân biệt với các phép giản lược mang tên "tiểu Lục Nhâm" hay "Lục Nhâm thời khoá" bấm đốt ngón tay trong dân gian.

Lục Nhâm có lịch sử rất sớm. Bàn thức khai quật trong các mộ Hán có đĩa trời khắc mười hai nguyệt tướng và Bắc Đẩu, đặt trên đất vuông khắc can chi, đúng cấu trúc thiên bàn chồng địa bàn của Lục Nhâm. Sách hệ thống còn lại có Lục Nhâm tâm kính ghi từ đời Đường, và bộ Lục Nhâm đại toàn đời Minh tập hợp ca quyết và lời luận 720 khoá.

Lưu ý tránh nhầm "Đại Lục Nhâm" với "tiểu Lục Nhâm" (đếm sáu cung Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong trên đốt tay). Phép tiểu Lục Nhâm là phép dân gian rất giản lược, không có thiên bàn, tứ khoá hay tam truyền, chỉ trùng tên.

Mười hai nguyệt tướng và trung khí đổi tướng

Nguyệt tướng tương ứng vị trí mặt trời trên hoàng đạo theo cách chia mười hai thứ của thiên văn cổ. Mỗi khi qua một trung khí, nguyệt tướng đổi sang vị kế tiếp, đi ngược chiều địa chi:

Sau trung khíNguyệt tướngChi
Vũ thuỷĐăng MinhHợi
Xuân phânHà KhôiTuất
Cốc vũTòng KhôiDậu
Tiểu mãnTruyền TốngThân
Hạ chíTiểu CátMùi
Đại thửThắng QuangNgọ
Xử thửThái ẤtTỵ
Thu phânThiên CươngThìn
Sương giángThái XungMão
Tiểu tuyếtCông TàoDần
Đông chíĐại CátSửu
Đại hànThần HậuTý

Vị nguyệt tướng ở chi Tỵ tên là Thái Ất. Đây là nguồn nhầm lẫn kinh điển: đọc một đoạn sách Lục Nhâm nói "Thái Ất gia Thân" thì đó là nguyệt tướng Tỵ đặt lên giờ Thân, hoàn toàn không liên quan tới môn Thái Ất thần số. Người mới đọc sách thuật số nên ghi nhớ điểm này trước tiên.

Thiên bàn chồng địa bàn: phép "nguyệt tướng gia giờ"

Địa bàn là mười hai chi cố định theo phương vị: Tý ở Bắc, Ngọ ở Nam, Mão ở Đông, Dậu ở Tây. Thiên bàn là một vòng mười hai chi khác, xoay được. Phép dựng là đặt chi của nguyệt tướng lên đúng chi của giờ hỏi việc trên địa bàn; cả vòng thiên bàn xoay theo, nên mỗi chi địa bàn sẽ có một chi thiên bàn nằm trên.

Khi chi thiên bàn trùng chi địa bàn, nghĩa là nguyệt tướng đặt lên chính giờ cùng tên, sách gọi là phục ngâm; khi thiên bàn lệch đúng nửa vòng, mỗi chi nằm trên chi đối xung, gọi là phản ngâm. Hai trường hợp này có cách rút truyền riêng.

Cách tính đơn giản: lấy khoảng cách từ chi giờ tới chi nguyệt tướng, cộng khoảng cách đó vào mọi chi địa bàn là ra chi thiên bàn tương ứng. Phép xoay này về bản chất là một phép cộng theo vòng mười hai, nên bàn thức bằng gỗ thời Hán làm được việc ấy chỉ bằng một cú xoay tay.

Ví dụ giả định: lập tứ khoá và tam truyền

Ví dụ dưới đây chỉ để thấy cấu trúc, không luận việc của ai. Giả định ngày Giáp Tý, nguyệt tướng Đăng Minh (Hợi) gia lên giờ Dần. Khoảng cách từ Dần tới Hợi là chín bước, nên trên Tý có Dậu, trên Dần có Hợi, trên Hợi có Thân, trên Dậu có Ngọ, trên Ngọ có Mão, trên Mão có Tý.

  1. Khoá một: can Giáp "gửi" ở cung Dần (theo quy tắc ký cung, Giáp ký Dần). Trên Dần là Hợi, nên khoá một là Hợi trên Giáp.
  2. Khoá hai: lấy Hợi trên địa bàn, thấy trên nó là Thân, nên khoá hai là Thân trên Hợi.
  3. Khoá ba: chi ngày là Tý; trên Tý là Dậu, nên khoá ba là Dậu trên Tý.
  4. Khoá bốn: lấy Dậu trên địa bàn, trên nó là Ngọ, nên khoá bốn là Ngọ trên Dậu.
  5. Xét sinh khắc trong từng khoá: Hợi Thuỷ trên Giáp Mộc là sinh; Thân Kim trên Hợi Thuỷ là sinh; Dậu Kim trên Tý Thuỷ là sinh; Ngọ Hoả trên Dậu Kim là trên khắc dưới. Chỉ khoá bốn có khắc, nên Ngọ làm sơ truyền.
  6. Trung truyền là chi nằm trên Ngọ, tức Mão; mạt truyền là chi nằm trên Mão, tức Tý. Ba truyền là Ngọ, Mão, Tý.

Trường hợp chỉ có một khoá "trên khắc dưới" và không có khoá "dưới khắc trên" như thế này, sách xếp vào dạng khoá Nguyên Thủ, thuộc phép tặc khắc, phép đầu tiên trong chín phép rút truyền. Khi nhiều khoá cùng có khắc, hoặc không khoá nào có khắc, người dựng phải chuyển sang các phép tỷ dụng, thiệp hại, dao khắc, mão tinh, biệt trách, bát chuyên, phục ngâm, phản ngâm. Chín phép này sách gọi là cửu tông môn.

Mười hai thiên tướng và lời luận

Sau khi có tam truyền, người dựng an mười hai thiên tướng lên thiên bàn, bắt đầu từ Quý Nhân. Vị trí Quý Nhân tuỳ can ngày và ngày hay đêm; từ đó các tướng Đằng Xà, Chu Tước, Lục Hợp, Câu Trần, Thanh Long, Thiên Không, Bạch Hổ, Thái Thường, Huyền Vũ, Thái Âm, Thiên Hậu xếp tiếp thuận hoặc nghịch. Mỗi tướng mang một sắc thái: Thanh Long gắn với tài vật, Chu Tước gắn với văn thư, lời nói, Huyền Vũ gắn với sự mờ ám.

Lời luận ghép ba tầng: quan hệ ngũ hành của tam truyền với can ngày (sinh, khắc, đồng loại gọi là "lục thân"), thiên tướng đi kèm, và tên khoá trong 720 khoá. Sách Lục Nhâm đại toàn ghi lời luận cho từng loại việc: cầu tài, xuất hành, kiện tụng, bệnh tật, tìm người.

Chính vì lời luận được viết sẵn cho cả kiện tụng và bệnh tật, người đọc hôm nay cần tỉnh táo hơn: những phần ấy phản ánh cách người xưa đối diện bất định khi chưa có y học và pháp luật hiện đại. Không ai nên dựa vào một khoá Lục Nhâm để quyết định chữa bệnh, khởi kiện hay ký kết.

Những chỗ dễ đọc sai khi gặp sách Lục Nhâm

Sách Lục Nhâm viết rất cô đọng, dùng nhiều tên gọi trùng với các môn khác. Mấy điểm sau giúp tránh hiểu sai ngay từ đầu:

  • Tên nguyệt tướng thường được dùng thay cho chi: "Thiên Cương" là Thìn, "Hà Khôi" là Tuất, "Thần Hậu" là Tý. Gặp câu "Cương gia Mão" nghĩa là chi Thìn của thiên bàn nằm trên Mão của địa bàn.
  • Chữ "Quý Nhân" trong Lục Nhâm là một thiên tướng có quy tắc an riêng theo can ngày và ngày đêm, khác với Thiên Khôi, Thiên Việt (cũng hay gọi là quý nhân) trong lá số đẩu số.
  • Chữ "khoá" vừa chỉ từng khoá trong tứ khoá, vừa chỉ cả cấu trúc của một lần dựng, vừa là tên dạng như khoá Nguyên Thủ, khoá Trùng Thẩm. Đọc phải xem ngữ cảnh.
  • "Lục thân" trong Lục Nhâm là quan hệ ngũ hành giữa chi trong truyền với can ngày (phụ mẫu, huynh đệ, thê tài, quan quỷ, tử tôn), không phải người thân thật của ai.
  • Lời luận về bệnh tật, kiện tụng trong sách phản ánh xã hội cũ; đọc như tư liệu, không áp vào quyết định sức khoẻ hay pháp lý hôm nay.

Nắm được năm điểm này, việc đọc một đoạn sách Lục Nhâm dịch sang tiếng Việt sẽ đỡ rối hơn nhiều, và cũng dễ nhận ra bản dịch nào hiểu sai thuật ngữ.

Lục Nhâm như một hệ logic biểu tượng

Điều làm Lục Nhâm hấp dẫn với người nghiên cứu là tính hình thức: từ ba dữ kiện, qua các quy tắc xác định rõ ràng, sinh ra một cấu trúc duy nhất là bốn khoá và ba truyền. Chín phép rút truyền giống một hệ quy tắc ưu tiên, giải quyết mọi trường hợp xung đột. Ở góc này, Lục Nhâm gần với một trò chơi logic hơn là một lời phán tuỳ hứng.

Nhưng sự chặt chẽ của quy tắc không biến kết luận thành sự thật kiểm chứng được. Mối nối giữa "Ngọ Hoả khắc Dậu Kim ở khoá bốn" và một sự việc đời thực là quy ước của truyền thống, chưa từng được chứng minh. Đọc Lục Nhâm, ta học được cách người xưa xây một hệ suy diễn hoàn chỉnh từ âm dương ngũ hành; đó là lý do môn này đáng đọc trong lịch sử tư tưởng.

Lá số, bàn thức hay khoá Lục Nhâm đều là ngôn ngữ biểu tượng của một nền văn hoá. Thưởng thức sự tinh xảo của nó không đòi hỏi phải giao cho nó quyền quyết định thay mình.

Câu hỏi thường gặp

Lục Nhâm có bao nhiêu khoá?

Sách tính có 720 khoá, bằng 60 ngày can chi nhân với 12 vị trí tương đối giữa nguyệt tướng và giờ. Mỗi khoá có tứ khoá, tam truyền và tên riêng. Các bộ sách lớn như Lục Nhâm đại toàn ghi lời luận cho từng khoá.

Ký cung của mười can là gì?

Vì thiên bàn và địa bàn chỉ có mười hai chi, can ngày phải "gửi" vào một chi để lập khoá một. Quy tắc phổ biến: Giáp ký Dần, Ất ký Thìn, Bính và Mậu ký Tỵ, Đinh và Kỷ ký Mùi, Canh ký Thân, Tân ký Tuất, Nhâm ký Hợi, Quý ký Sửu.

Tiểu Lục Nhâm bấm tay có phải Đại Lục Nhâm không?

Không. Tiểu Lục Nhâm chỉ đếm sáu cung trên đốt ngón tay theo tháng, ngày, giờ, cho ra một trong sáu chữ như Đại An, Tốc Hỷ, Không Vong. Nó không có thiên bàn, tứ khoá hay tam truyền, chỉ mượn tên Lục Nhâm.

Vì sao nguyệt tướng đi ngược chiều địa chi?

Nguyệt tướng tương ứng vị trí mặt trời trong mười hai thứ của thiên văn cổ. Theo cách đối ứng của người xưa, mặt trời đi qua các thứ theo chiều ngược với thứ tự địa chi trên mặt đất, nên mỗi lần qua trung khí, nguyệt tướng lùi một chi.

Nguyệt tướng đổi vào ngày nào?

Theo sách, nguyệt tướng đổi khi qua trung khí, không phải ngày mùng một âm lịch. Có phái lại dùng tiết khí hoặc tháng âm lịch làm mốc, nên cùng một ngày gần trung khí có thể cho nguyệt tướng khác nhau. Đây là một điểm dị bản cần ghi rõ khi so sánh tài liệu.

Lục Nhâm có liên quan gì tới tử vi đẩu số?

Hai môn chung nền can chi và ngũ hành nhưng bộ máy khác hẳn. Lục Nhâm dựng khoá theo thời điểm hỏi việc, không lập lá số đời người. Một số tên gọi như Thiên Không, Thái Âm có mặt ở cả hai, nhưng là các yếu tố khác nhau trong mỗi hệ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.