ThaiAtTuVi.comThái Ất Tử Vi
Đọc vận hạn trên lá số mẫu

Đại vận qua cung vô chính diệu: mượn sao đọc vận và ba vận trống trên một lá số

Lá số nữ giả định có ba đại vận đi qua cung không chính tinh. Bài chỉ cách mượn sao cung đối diện, xử lý khi cung mượn gặp Tuần Triệt và đọc tứ hoá đại vận ở vận trống.

An empty wooden chair facing a window in a bare room, afternoon light falling across the floor, a jacket hanging on the back of the chair

Một người cầm lá số in sẵn, dò tới đại vận thứ ba của mình và thấy ô ấy chỉ có một sao nhỏ, không có chính tinh nào. Rồi dò tiếp, đại vận thứ năm cũng vậy, đại vận thứ sáu thì gần như trống hẳn. Câu hỏi đầu tiên luôn là: mười năm "trống" thì đọc thế nào? Câu trả lời ngắn: khi đại vận đi qua cung vô chính diệu, hầu hết các phái mượn chính tinh ở cung xung chiếu (cung đối diện) để đọc, đồng thời coi trọng hơn những phụ tinh, tứ hoá và Tuần Triệt có trong cung. Vận trống không có nghĩa là mười năm trống; nó chỉ có nghĩa là lá số phải đọc qua một tấm gương.

Bài này dùng một lá số nữ giả định có ba đại vận đi qua cung vô chính diệu, chỉ cách mượn sao từng vận, những chỗ các phái khác nhau, và kết bằng câu hỏi chuẩn bị cho mỗi vận.

Lá số mẫu: ba vận đi qua cung trống

Lá số GIẢ ĐỊNH, không ứng với người thật: nữ, năm Bính Thìn, tháng Giêng âm lịch, ngày 24, giờ Dần. Bản mệnh Sa Trung Thổ, Thổ ngũ cục; Bính là can dương, nữ tuổi dương nên đại vận đi nghịch. Mệnh tại Tý có Thiên Đồng hoá Lộc, Thái Âm, gặp Tuần.

Đại vậnCung trốngSao có trong cungMượn từ cung đối diện
3 (25–34 tuổi)Tuất, Phu ThêHữu BậtThìn: Thiên Cơ hoá Quyền, Thiên Lương, Đà La, Tả Phù, gặp Triệt
5 (45–54 tuổi)Thân, Tài BạchVăn Xương hoá KhoaDần: Thái Dương, Cự Môn, Thiên Mã
6 (55–64 tuổi)Mùi, Tật ÁchKhông có sao nào trong các sao chính đã anSửu: Vũ Khúc, Tham Lang, Địa Kiếp, gặp Tuần

Năm Bính có tứ hoá Thiên Đồng hoá Lộc, Thiên Cơ hoá Quyền, Văn Xương hoá Khoa, Liêm Trinh hoá Kỵ; Lộc Tồn ở Tỵ, Kình Dương ở Ngọ, Đà La ở Thìn; Thiên Khôi ở Hợi, Thiên Việt ở Dậu. Mười bốn chính tinh dồn vào tám cung, bốn cung còn lại (Ngọ, Mùi, Thân, Tuất) không có chính tinh. Với dương nữ đi nghịch từ Tý, ba cung trống nằm trong sáu đại vận đầu; cung thứ tư là Ngọ, cung Thiên Di, ứng với đại vận bảy.

Ghi chú: "không có sao" ở cung Mùi là xét trong nhóm sao mà bài đang an (chính tinh, Lộc Kình Đà, Khôi Việt, Xương Khúc, Tả Hữu, Không Kiếp, Mã, Tuần Triệt). Trên lá số in đầy đủ, cung Mùi vẫn có nhiều tiểu tinh khác như vòng Tràng Sinh, vòng Bác Sĩ, vòng Thái Tuế.

Quy tắc mượn sao và các dị bản

Quy tắc phổ biến nhất: cung không có chính tinh thì mượn bộ chính tinh của cung xung chiếu, tức cung cách sáu bước. Tuất mượn Thìn, Thân mượn Dần, Mùi mượn Sửu. Lý do được giải thích bằng hình ảnh: cung trống như căn phòng không có chủ, nhìn sang nhà đối diện để biết không khí của mình.

Dị bản thứ nhất là mức lực của sao mượn. Nhiều sách nói sao mượn chỉ còn một phần lực, có sách nói khoảng một nửa, có sách không nói con số. Dị bản thứ hai là cái gì được mượn: phần lớn chỉ mượn chính tinh, có phái mượn cả tứ hoá gắn trên chính tinh ấy, có phái mượn cả bộ phụ tinh. Dị bản thứ ba là khi cung xung chiếu gặp Tuần hoặc Triệt: có người cho rằng sao mượn qua đó bị "chặn" thêm, có người cho rằng Tuần Triệt chỉ tác động tại chỗ, sao mượn sang vẫn nguyên.

Ở lá số mẫu, cả hai trường hợp đều có. Vận ba mượn từ Thìn đang gặp Triệt; vận sáu mượn từ Sửu đang gặp Tuần. Người theo lối "Tuần Triệt chặn cả sao mượn" sẽ đọc hai vận này rất nhẹ; người theo lối kia đọc như bình thường. Không lối nào kiểm chứng được, nên ghi cả hai.

Ngoài ra, cung trống thường được nói là "dễ bị ảnh hưởng" bởi phụ tinh và sát tinh trong cung, vì không có chính tinh làm trụ. Vì thế Hữu Bật ở Tuất, Văn Xương hoá Khoa ở Thân được coi trọng hơn bình thường khi đọc hai vận ấy.

Vận ba: cung Phu Thê trống, mượn Cơ Lương

Đại vận ba (25–34 tuổi) đi vào cung Phu Thê ở Tuất, trong cung chỉ có Hữu Bật, mượn Thiên Cơ hoá Quyền, Thiên Lương từ Thìn, nơi có thêm Đà La, Tả Phù và Triệt. Cung Tuất và Thìn cùng với Tả Phù, Hữu Bật tạo thành thế Tả Hữu chiếu nhau, sách coi là có trợ lực. Bộ Cơ Lương trong sách là bộ sao của sự suy tính, lời khuyên, chuyên môn.

Nếu dùng thêm lớp tứ hoá đại vận: cung Tuất trên lá số năm Bính mang can Mậu (Mậu Tuất). Can Mậu cho Tham Lang hoá Lộc, Thái Âm hoá Quyền, Hữu Bật hoá Khoa (theo bản phổ biến), Thiên Cơ hoá Kỵ. Chi tiết đáng chú ý: Hữu Bật trong chính cung vận được hoá Khoa, còn Thiên Cơ, ngôi sao mà vận này mượn, lại nhận Kỵ của vận trong khi vốn mang Quyền gốc. Người theo Phi tinh sẽ nói mười năm này có sự giúp đỡ rõ ràng nhưng việc suy tính, quyết định hay giằng co.

Vì đây là cung Phu Thê, cần nói rõ: không đọc ra chuyện kết hôn hay không, hợp hay tan. Câu hỏi chuẩn bị có thể là: mình đang học cách lắng nghe và cùng quyết định với người gần gũi thế nào; khi phân vân, mình có tìm tới người đủ hiểu biết để hỏi không.

Vận năm: cung Tài Bạch trống, mượn Cự Nhật

Đại vận năm (45–54 tuổi) đi vào cung Tài Bạch ở Thân. Trong cung có Văn Xương hoá Khoa, mượn Thái Dương, Cự Môn từ Dần cùng Thiên Mã. Cặp Cự Nhật ở Dần Thân là một cách cục có tên trong sách; ở đây cung Dần là cung "gốc" của bộ sao, cung Thân chỉ mượn sang. Thái Dương ở Dần được sách coi là đang lên, sáng sủa.

Đọc theo sách: mười năm có lời nói được coi trọng, có giấy tờ, chữ nghĩa (Văn Xương hoá Khoa), có sự dịch chuyển (Thiên Mã chiếu). Đọc tỉnh táo: đây là khoảng tuổi mà với nhiều người, công việc đã ổn định, và những gì liên quan đến chuyên môn, uy tín thường quan trọng. Lá số chỉ khoác lên đó một bộ ký hiệu.

Câu hỏi chuẩn bị: nguồn thu của mình đang dựa vào điều gì, nó có bền không; mình có ghi chép, lưu giữ giấy tờ tài chính đầy đủ chưa; mình có kế hoạch cho giai đoạn sau năm mươi lăm tuổi chưa. Những câu này không cần lá số mới đặt ra, nhưng lá số có thể là cái cớ để ngồi viết chúng.

Vận sáu: cung Tật Ách gần như trống, mượn Vũ Tham

Đại vận sáu (55–64 tuổi) đi vào cung Tật Ách ở Mùi, cung không có sao nào trong nhóm sao chính đã an. Mượn từ Sửu: Vũ Khúc, Tham Lang, Địa Kiếp, gặp Tuần. Đây là vận "trống nhất" của lá số và cũng là vận mà dị bản về Tuần quyết định giọng đọc: theo lối Tuần chặn cả sao mượn, vận này được đọc rất nhạt; theo lối kia, Vũ Tham và Địa Kiếp được đọc như bình thường.

Vì cung là Tật Ách, nguyên tắc ở đây rất rõ: không đoán bệnh, không suy tạng phủ từ sao. Một số sách cổ có gán sao với bộ phận cơ thể, nhưng đó là quan niệm y học thời trước, không có giá trị chẩn đoán. Điều duy nhất nên rút ra là một lời nhắc mà ai ở tuổi năm mươi lăm cũng nên nghe: duy trì khám sức khoẻ định kỳ theo khuyến nghị của cơ sở y tế, giữ vận động, ngủ đủ.

Câu hỏi chuẩn bị: mình đã có thói quen chăm sóc sức khoẻ nào đều đặn; ai là người mình có thể nhờ khi cần; mình có những thú vui giúp đầu óc thư thái không.

Vận bảy: cung Thiên Di trống mượn chính cung Mệnh

Cung trống thứ tư của lá số là Ngọ, cung Thiên Di, ứng với đại vận bảy (65–74 tuổi). Trong cung có Kình Dương và Văn Khúc, không có chính tinh. Cung đối diện của Ngọ là Tý, chính là cung Mệnh gốc, nên vận này mượn Thiên Đồng hoá Lộc và Thái Âm từ Mệnh, mà Mệnh lại gặp Tuần.

Đây là một trường hợp thú vị về mặt cấu trúc: đại vận đi tới cung đối diện Mệnh, nhưng vì cung ấy trống, nó "soi gương" lại chính bản Mệnh. Người luận theo sách hay nói về một giai đoạn mà con người bên ngoài và con người bên trong gần nhau hơn, hoặc giai đoạn người ta trở lại với những nét cũ của mình. Kình Dương trong cung thì được đọc là sự quyết, có khi là sự cứng; Văn Khúc là sự mềm, tài khéo. Hai sao ngược tính đứng chung một cung trống tự nó đã là một bức tranh hai mặt.

Câu hỏi chuẩn bị cho một vận như vậy có thể rất giản dị: mình muốn những năm ấy gắn với nơi chốn và con người nào; những thói quen cũ nào của mình đáng giữ, thói quen nào nên thả. Không cần lá số để đặt câu hỏi ấy, nhưng việc thấy vận "soi gương" có thể khiến người đọc nghĩ tới nó sớm hơn.

Vận trống không có nghĩa là mười năm trống

Có một nỗi lo hay gặp: đại vận đi vào cung vô chính diệu thì "không có gì", "đời trôi nổi". Lối nghĩ này không có cơ sở ngay cả trong sách. Rất nhiều sách cổ có những câu khen cung vô chính diệu trong điều kiện nhất định, và cách mượn sao cho thấy cung trống chưa bao giờ được coi là rỗng.

Ở góc độ hiểu biết hôm nay, có thể nghĩ về vận trống như một vận mà bản thân mình được lá số đặt ở thế "nhìn sang", lấy hình mẫu từ bên ngoài. Hình ảnh ấy có thể gợi ra câu hỏi: trong khoảng thời gian ấy, mình học từ ai, mình tham khảo những gì, mình có đang quá dựa vào người khác không. Những câu hỏi đó có ích, còn lời "trôi nổi" thì không.

Sau cùng, mọi lối đọc vận đều chỉ là cách người xưa xếp thời gian đời người lên mười hai ô. Lá số là một hệ biểu tượng văn hoá; nó giúp đặt câu hỏi, nó không biết mười năm tới của ai sẽ ra sao. Những quyết định về gia đình, tiền bạc, sức khoẻ cần được làm dựa trên thông tin thật và lời khuyên chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Đại vận đi vào cung vô chính diệu có phải vận xấu không?

Không. Hầu hết các phái mượn chính tinh ở cung đối diện để đọc, và coi trọng phụ tinh, tứ hoá trong cung. Nhiều sách còn có những câu khen cung vô chính diệu trong điều kiện nhất định. Vận trống chỉ là vận phải đọc gián tiếp.

Mượn sao từ cung nào khi đại vận vào cung trống?

Mượn từ cung xung chiếu, tức cung đối diện cách sáu bước: Tý mượn Ngọ, Sửu mượn Mùi, Dần mượn Thân và ngược lại. Phần lớn chỉ mượn chính tinh; có phái mượn cả tứ hoá và phụ tinh đi kèm.

Cung đối diện gặp Tuần hoặc Triệt thì sao mượn có bị ảnh hưởng không?

Đây là chỗ dị bản. Có người cho rằng sao mượn qua cung gặp Tuần Triệt bị chặn thêm, có người cho rằng Tuần Triệt chỉ tác động tại chỗ. Không cách nào kiểm chứng, nên ghi cả hai cách đọc.

Vận trống có cần xét tứ hoá đại vận không?

Nếu theo phái dùng tứ hoá đại vận thì có, và nó càng quan trọng vì cung không có chính tinh làm trụ. Can của cung trống vẫn sinh ra một bộ tứ hoá mười năm như mọi cung khác.

Đại vận vào cung Tật Ách trống có phải lo sức khoẻ không?

Lá số không chẩn đoán được gì. Điều nên làm là những việc ai cùng độ tuổi cũng nên làm: khám sức khoẻ định kỳ theo khuyến nghị của cơ sở y tế, vận động, ngủ đủ, và hỏi thầy thuốc khi có dấu hiệu bất thường.

Một lá số có nhiều cung vô chính diệu có sao không?

Số cung trống do vị trí Tử Vi quyết định: Tử Vi ở Dần hoặc Thân thì không có cung trống nào, ở Tỵ hoặc Hợi thì có bốn cung trống, các vị trí khác có hai. Đó là đặc điểm hình học bình thường, không phải dấu hiệu đặc biệt.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.