Lập bảng mười hai đại vận là ghi mỗi đại vận thành một dòng: thứ tự vận, khoảng tuổi, cung, tên cung trên lá số, chính tinh và phụ tinh đáng chú ý, và nếu theo phái dùng tứ hoá đại vận thì thêm can của cung cùng hai sao hoá Lộc, hoá Kỵ của vận. Một trang như vậy biến mười hai ô rải rác trên lá số thành một dòng thời gian đọc được từ trên xuống, giúp thấy nhịp của cả lá số và tránh đọc nhầm vận.
Bài này lập bảng cho một lá số nữ giả định năm Kỷ Mão, giải thích từng cột lấy từ đâu, chỉ cách đọc bảng theo chiều dọc (nhịp), chiều ngang (từng vận) và theo những sợi chỉ chạy suốt bảng, rồi gợi ý biến bảng thành sổ câu hỏi.
Chuẩn bị: năm thông tin cần có
Trước khi kẻ bảng, ghi ra năm thông tin của lá số. Với lá số GIẢ ĐỊNH dùng trong bài (nữ, năm Kỷ Mão, tháng Tám âm lịch, ngày 21, giờ Tỵ):
- Cung Mệnh: Thìn, có Vũ Khúc hoá Lộc và Địa Kiếp. Thân cư Phu Thê ở Dần.
- Cục: năm Kỷ, Mệnh ở Thìn, tra ra Mộc tam cục. Đại vận một bắt đầu từ 3 tuổi.
- Chiều: Kỷ là can âm, người nữ, nên âm nữ đi thuận (Thìn, Tỵ, Ngọ…).
- Tứ hoá năm sinh: Vũ Khúc hoá Lộc, Tham Lang hoá Quyền, Thiên Lương hoá Khoa, Văn Khúc hoá Kỵ. Lộc Tồn ở Ngọ, Kình Dương ở Mùi, Đà La ở Tỵ; Tuần và Triệt cùng ở Thân Dậu.
- Can của từng cung theo ngũ hổ độn: năm Kỷ khởi Bính Dần, nên Thìn là Mậu, Tỵ là Kỷ, Ngọ là Canh, Mùi là Tân, Thân là Nhâm, Dậu là Quý, Tuất là Giáp, Hợi là Ất, Tý là Bính, Sửu là Đinh, Dần là Bính, Mão là Đinh.
Năm thông tin này đủ để điền mọi cột của bảng. Ghi chúng ở đầu trang giúp người đọc sau này (kể cả chính mình) kiểm lại dễ dàng.
Bảng mười hai đại vận của lá số mẫu
Cột cuối chỉ dùng nếu theo phái tứ hoá đại vận; người theo Tam hợp kiểu Việt Nam có thể bỏ cột này:
| Vận | Tuổi | Cung | Tên cung | Sao đáng chú ý | Can cung: Lộc / Kỵ của vận |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3–12 | Thìn | Mệnh | Vũ Khúc hoá Lộc, Địa Kiếp | Mậu: Tham Lang / Thiên Cơ |
| 2 | 13–22 | Tỵ | Phụ Mẫu | Thái Dương, Đà La, Văn Xương, Thiên Mã | Kỷ: Vũ Khúc / Văn Khúc |
| 3 | 23–32 | Ngọ | Phúc Đức | Phá Quân, Lộc Tồn, Địa Không | Canh: Thái Dương / Thiên Đồng (dị bản Thái Âm) |
| 4 | 33–42 | Mùi | Điền Trạch | Thiên Cơ, Kình Dương | Tân: Cự Môn / Văn Xương |
| 5 | 43–52 | Thân | Quan Lộc | Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Việt, gặp Tuần và Triệt | Nhâm: Thiên Lương / Vũ Khúc |
| 6 | 53–62 | Dậu | Nô Bộc | Thái Âm, Văn Khúc hoá Kỵ, gặp Tuần và Triệt | Quý: Phá Quân / Tham Lang |
| 7 | 63–72 | Tuất | Thiên Di | Tham Lang hoá Quyền | Giáp: Liêm Trinh / Thái Dương |
| 8 | 73–82 | Hợi | Tật Ách | Cự Môn, Tả Phù | Ất: Thiên Cơ / Thái Âm |
| 9 | 83–92 | Tý | Tài Bạch | Liêm Trinh, Thiên Tướng, Thiên Khôi | Bính: Thiên Đồng / Liêm Trinh |
| 10 | 93–102 | Sửu | Tử Tức | Thiên Lương hoá Khoa | Đinh: Thái Âm / Cự Môn |
| 11 | 103–112 | Dần | Phu Thê (cung Thân) | Thất Sát | Bính: Thiên Đồng / Liêm Trinh |
| 12 | 113–122 | Mão | Huynh Đệ | Thiên Đồng, Hữu Bật | Đinh: Thái Âm / Cự Môn |
Mười hai dòng, nhưng thực tế chỉ khoảng tám, chín dòng đầu ứng với đời người. Những dòng cuối vẫn nên ghi cho đủ vòng, vì chúng giúp kiểm tra bảng: mười hai cung phải xuất hiện đúng một lần, và can của Dần, Mão phải trùng can của Tý, Sửu theo quy luật ngũ hổ độn.
Đọc bảng theo chiều dọc: nhịp của lá số
Đọc từ trên xuống, việc đầu tiên là nhìn nhịp. Ba vận đầu (3–32 tuổi) đi qua Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, đều có sao an theo năm đi kèm: Đà La và Thiên Mã ở vận hai, Lộc Tồn ở vận ba. Vận bốn có Kình Dương. Như vậy bộ Lộc Kình Đà nằm trọn trong bốn vận đầu, điều mà bài về đại vận gặp Kình Đà đã bàn.
Hai vận năm và sáu (43–62 tuổi) cùng gặp Tuần và Triệt, vì năm Kỷ Mão có cả hai lớp đóng ở Thân Dậu. Người luận theo sách sẽ đánh dấu hai mươi năm này như một khoảng mà các sao trong cung "bị che": Tử Vi, Thiên Phủ ở vận năm, Thái Âm cùng Văn Khúc hoá Kỵ ở vận sáu. Theo lối nào thì tuỳ phái, nhưng nhịp "hai vận liền gặp chặn" là thứ chỉ thấy khi xếp bảng.
Từ vận bảy trở đi, lá số đi vào Thiên Di có Tham Lang hoá Quyền rồi Tật Ách. Đọc dọc như vậy giúp thấy lá số có những "đoạn" và "khúc chuyển", thay vì chỉ thấy từng ô rời.
Đọc bảng theo chiều ngang: một vận một dòng
Mỗi dòng là đủ tư liệu để đọc một vận theo lối đã trình bày ở bài đọc đại vận từng bước: cung, sao trong cung, rồi tra thêm tam hợp và xung chiếu. Bảng không thay được bước tra ấy, nhưng nó giữ cho người đọc không nhầm vận, không nhầm tuổi.
Lấy dòng năm: 43–52 tuổi, cung Thân, Quan Lộc, có Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Việt, gặp Tuần Triệt; can Nhâm cho Thiên Lương hoá Lộc (ở Sửu) và Vũ Khúc hoá Kỵ (ở Thìn, cung Mệnh gốc). Chi tiết cuối đáng ghi: Vũ Khúc vốn mang Hoá Lộc gốc ở Mệnh, nay nhận Kỵ của vận. Người theo Phi tinh sẽ đọc là "Lộc gốc gặp Kỵ vận" ngay tại bản Mệnh.
Lấy dòng sáu: 53–62 tuổi, cung Dậu, Nô Bộc, có Thái Âm, Văn Khúc hoá Kỵ (Kỵ gốc), gặp Tuần Triệt; can Quý cho Phá Quân hoá Lộc (ở Ngọ) và Tham Lang hoá Kỵ (ở Tuất). Một vận chứa Kỵ gốc ngay trong cung, còn Kỵ của vận rơi vào Tuất, cung kề bên; người xét thế giáp sẽ ghi chú cung Dậu có một Kỵ ở trong và một Kỵ đứng sát cạnh. Những chi tiết như vậy chỉ rõ ra khi đã có bảng.
Những sợi chỉ chạy suốt bảng
Ngoài từng vận, bảng còn giúp thấy những "sợi chỉ" chạy suốt lá số. Sợi thứ nhất là các sao mang tứ hoá gốc: Vũ Khúc hoá Lộc ở vận một, Tham Lang hoá Quyền ở vận bảy, Thiên Lương hoá Khoa ở vận mười, Văn Khúc hoá Kỵ ở vận sáu. Biết bốn sao này nằm ở vận nào cho thấy lá số "đặt" các trạng thái Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ vào những giai đoạn nào.
Sợi thứ hai là cung Thân. Ở lá số này Thân cư Phu Thê ở Dần, rơi vào vận mười một, ngoài tầm đời người. Như đã bàn ở bài về cung Thân, phần lớn người luận coi cung Thân có tác dụng từ tuổi trung niên mà không cần đại vận đi qua; ghi chú điều này ngay trên bảng để khỏi bối rối.
Sợi thứ ba, với phái dùng tứ hoá đại vận, là những lần Kỵ của vận rơi vào cung Mệnh gốc. Trên bảng, cột cuối cho thấy Vũ Khúc hoá Kỵ ở vận năm (Vũ Khúc đóng ở Mệnh). Không có vận nào khác cho Kỵ rơi đúng vào Mệnh. Một sợi chỉ như vậy giúp người đọc tập trung, thay vì đọc mười hai vận với cùng một mức lo lắng.
Thêm một bảng con: tiểu hạn trong một vận
Bảng mười hai vận có thể kèm những bảng con cho từng vận, ghi tiểu hạn của mười năm. Lá số mẫu là nữ tuổi Mão (nhóm Hợi Mão Mùi, khởi Sửu, nữ đếm nghịch). Bảng con cho đại vận ba (23–32 tuổi, cung Ngọ, Phúc Đức):
| Tuổi âm | Tiểu hạn ở | Tên cung | Chính tinh |
|---|---|---|---|
| 23 | Mão | Huynh Đệ | Thiên Đồng |
| 24 | Dần | Phu Thê | Thất Sát |
| 25 | Sửu | Tử Tức | Thiên Lương hoá Khoa |
| 26 | Tý | Tài Bạch | Liêm Trinh, Thiên Tướng |
| 27 | Hợi | Tật Ách | Cự Môn |
| 28 | Tuất | Thiên Di | Tham Lang hoá Quyền |
| 29 | Dậu | Nô Bộc | Thái Âm, Văn Khúc hoá Kỵ |
| 30 | Thân | Quan Lộc | Tử Vi, Thiên Phủ |
| 31 | Mùi | Điền Trạch | Thiên Cơ, Kình Dương |
| 32 | Ngọ | Phúc Đức | Phá Quân, Lộc Tồn |
Tuổi 32, tiểu hạn rơi đúng cung đại vận (Ngọ), năm cuối của vận. Người luận theo sách sẽ đánh dấu năm này là năm chủ đề của vận được nhấn lại trước khi chuyển sang vận bốn. Bảng con giúp thấy những trùng hợp như vậy mà không cần tính lại từng năm.
Bảng con cũng nên đi kèm lời nhắc như bảng lớn: mỗi dòng là một chủ đề để tự hỏi, không phải dự báo cho năm ấy.
Những lỗi hay gặp khi lập bảng
Lỗi thứ nhất là nhầm chiều. Người lập bảng quen tay đi thuận cho mọi lá số, quên rằng âm nam và dương nữ đi nghịch. Kiểm nhanh: vận hai phải ở cung Phụ Mẫu nếu đi thuận, ở cung Huynh Đệ nếu đi nghịch.
Lỗi thứ hai là nhầm cục số, dẫn tới lệch tuổi của cả mười hai dòng. Kiểm: chữ số tận cùng của tuổi khởi mọi vận phải bằng cục số. Lỗi thứ ba là tính sai can của Tý và Sửu khi dùng ngũ hổ độn; kiểm bằng quy luật can Tý, Sửu trùng can Dần, Mão.
Lỗi thứ tư là quên ghi dị bản. Với lá số mẫu, vận ba mang can Canh, mà tứ hoá can Canh có hai bản về Hoá Kỵ (Thiên Đồng hay Thái Âm). Không ghi chú thì về sau đọc lại sẽ tưởng bảng mình chắc chắn hơn thực tế. Lỗi thứ năm là bỏ sót Tuần Triệt, nhất là khi chúng chồng lên nhau như ở Thân Dậu của lá số này.
Biến bảng vận thành sổ câu hỏi
Bước cuối là thêm một cột nữa ở bên phải: câu hỏi chuẩn bị cho mỗi vận, viết bằng lời thường. Vận Phúc Đức có Lộc Tồn: mình nuôi đời sống tinh thần bằng gì. Vận Điền Trạch có Kình Dương: nơi ở có cần sắp xếp lại không, mình xử lý bất đồng trong nhà ra sao. Vận Quan Lộc gặp Tuần Triệt: mình đang xây gì trong công việc, có kiên nhẫn với những việc tiến chậm không. Vận Nô Bộc có Kỵ gốc: những mối quan hệ cộng sự, bạn bè có chỗ nào cần nói rõ.
Cột câu hỏi biến bảng vận từ một bản tiên đoán thành một sổ tay suy ngẫm. Nó cũng giữ cho người đọc luôn nhớ: lá số chỉ gợi chủ đề, còn câu trả lời thuộc về đời sống thật.
Lá số tử vi là một hệ biểu tượng văn hoá được xây công phu. Lập bảng là cách tôn trọng sự công phu ấy: đọc đúng luật, đọc có trật tự. Nhưng không bảng nào, dù kẻ kỹ đến đâu, thay được thông tin thật và lời khuyên chuyên môn khi cần quyết định chuyện học hành, công việc, gia đình hay sức khoẻ.
Muốn ôn lại các khái niệm nền về đại vận, tứ hoá và cách an các sao trước khi tự lập bảng cho lá số của mình, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.
Câu hỏi thường gặp
Bảng mười hai đại vận gồm những cột nào?
Tối thiểu gồm thứ tự vận, khoảng tuổi, cung, tên cung trên lá số và sao đáng chú ý trong cung. Nếu theo phái dùng tứ hoá đại vận, thêm can của cung và các sao hoá Lộc, hoá Kỵ của vận. Có thể thêm một cột câu hỏi chuẩn bị.
Làm sao biết can của từng cung để tính tứ hoá đại vận?
Dùng ngũ hổ độn: năm Giáp, Kỷ khởi Bính Dần; Ất, Canh khởi Mậu Dần; Bính, Tân khởi Canh Dần; Đinh, Nhâm khởi Nhâm Dần; Mậu, Quý khởi Giáp Dần. Từ Dần đếm thuận, mỗi cung tăng một can, Tý và Sửu nối tiếp sau Hợi.
Có cần ghi đủ mười hai đại vận dù những vận cuối vượt quá tuổi thọ?
Nên ghi đủ, vì bảng đủ vòng giúp kiểm tra: mỗi cung xuất hiện đúng một lần, can các cung theo đúng quy luật. Những vận cuối cũng cho thấy các sao gốc như cung Thân hay tứ hoá gốc nằm ở đâu trong chuỗi.
Đọc bảng đại vận theo chiều dọc để làm gì?
Để thấy nhịp của lá số: những đoạn có Lộc Kình Đà, những vận liền gặp Tuần Triệt, những khúc chuyển giữa các cung. Nhịp này không thấy được khi nhìn từng ô rời trên lá số.
Phái Tam hợp có dùng cột tứ hoá đại vận không?
Phái Tam hợp phổ biến ở Việt Nam thường không dùng tứ hoá đại vận, chỉ xét tứ hoá năm sinh và lưu niên. Phái Phi tinh và nhiều sách hiện đại thì dùng. Người lập bảng có thể bỏ hoặc giữ cột này, miễn ghi rõ.
Bảng đại vận có giúp biết trước chuyện gì sẽ xảy ra không?
Không. Bảng chỉ sắp xếp các ký hiệu theo thời gian để đọc cho có trật tự. Nó gợi chủ đề cho từng giai đoạn, còn chuyện gì xảy ra phụ thuộc hoàn cảnh và lựa chọn thật của mỗi người.