Trong lời sách lá số, "thủ" hay "toạ thủ" là sao nằm ngay trong cung đang xét; "đồng cung" là hai sao cùng ngồi một cung; "chiếu" là sao ở cung khác hướng về, thường là cung đối diện hoặc tam hợp; "củng" là nhiều sao cùng chầu về một cung; "gia" là thêm sao vào; "ngộ", "phùng", "kiến" đều là gặp. Nắm được các động từ này thì đọc câu phú như "Tử Phủ triều viên" hay "Lộc Quyền Khoa củng" sẽ không còn mơ hồ.
Phần lớn lời bàn về lá số được viết bằng một lớp từ Hán Việt rất cô đọng. Mỗi chữ quy định một kiểu quan hệ không gian khác nhau giữa sao và cung, và đọc nhầm một chữ là hiểu sai cả câu. Bài này giải nghĩa từng động từ, xếp theo mức độ gần xa, kèm câu ví dụ và các lỗi đọc thường gặp.
Bảng động từ theo khoảng cách từ sao tới cung
Có thể chia các động từ trong lời sách thành ba lớp: sao ở ngay trong cung, sao ở cung khác hướng về, và các chữ chỉ việc gặp gỡ, kết hợp. Bảng dưới xếp theo lớp, kèm chữ Hán để tra cứu.
| Chữ | Hán tự | Nghĩa gốc | Dùng trên lá số |
|---|---|---|---|
| Thủ | 守 | giữ | Sao (thường là chính tinh) nằm trong cung, coi như chủ của cung |
| Toạ | 坐 | ngồi | Sao ngồi trong cung; "toạ thủ" là cách nói đầy đủ |
| Cư, lâm | 居, 臨 | ở, đến | Sao ở cung nào: "Thất Sát cư Ngọ", "Thái Âm lâm Hợi" |
| Đồng cung, đồng độ | 同宮, 同度 | cùng nhà, cùng độ | Hai sao trở lên cùng một cung |
| Độc thủ, độc toạ | 獨守, 獨坐 | giữ một mình | Cung chỉ có một chính tinh |
| Chiếu | 照 | soi | Sao ở cung khác hướng về; xung chiếu là từ cung đối diện |
| Củng | 拱 | chắp tay chầu | Nhiều sao ở tam phương cùng hướng về |
| Triều | 朝 | chầu | Sao tốt hướng về Mệnh như quan lại chầu vua |
| Hội, gia | 會, 加 | gặp họp, thêm | Có thêm sao khác trong tam phương hoặc ngay trong cung |
| Ngộ, phùng, kiến | 遇, 逢, 見 | gặp | Gặp một sao, thường dùng với sao xấu hay hoá Kỵ |
Thứ bậc ngầm định trong sách là: thủ mạnh hơn chiếu, chiếu từ cung đối diện mạnh hơn từ tam hợp, giáp yếu hơn cả. Khi một câu phú dùng chữ "thủ", nó đang nói về cái lõi của cung; khi dùng chữ "chiếu" hay "củng", nó nói về môi trường xung quanh.
Thủ và toạ: khi nào sao là "chủ" của cung
Chữ "thủ" gợi hình ảnh người canh giữ một nơi. Trong lời sách, "Tử Vi thủ Mệnh" nghĩa là Tử Vi nằm trong cung Mệnh và được xem là chủ tinh của cung đó. Thường chữ này dành cho chính tinh; phụ tinh nằm trong cung hay được nói là "toạ", "cư" hoặc đơn giản là "có". Có tài liệu dùng lẫn, nhưng khi gặp chữ "thủ" thì mặc định đó là sao giữ vai trò chính.
Khi cung có hai chính tinh, sách vẫn viết "Tử Phủ thủ Mệnh" hay "Cơ Âm đồng cung thủ Mệnh". Khi cung không có chính tinh nào, sách không dùng chữ thủ mà nói "Mệnh vô chính diệu", rồi bàn chuyện mượn sao từ cung đối diện. Vì thế chữ thủ cũng là cách nhanh nhất để biết câu phú đang bàn một cung có chính tinh hay không.
Chữ "độc thủ" hay "độc toạ" nghĩa là chỉ có một chính tinh. Sách hay nhấn chữ này khi muốn nói tính chất sao được thể hiện rõ, không bị pha. Ví dụ "Thất Sát độc thủ" là Thất Sát đứng một mình, lời đọc sẽ tập trung vào khí chất riêng của sao, khác với Thất Sát đồng cung với Tử Vi hay Vũ Khúc.
Chiếu, củng, triều: nhìn từ xa về
"Chiếu" là soi. Sao ở cung khác hướng ánh sáng về cung đang xét. Khi không nói gì thêm, chiếu thường hiểu là từ cung đối diện (xung chiếu) hoặc từ hai cung tam hợp. Một số câu nói rõ "đối chiếu", "xung chiếu" để chỉ cung đối diện, hoặc "hợp chiếu" để chỉ tam hợp.
"Củng" là chắp tay chầu về. Chữ này dùng khi nhiều sao cùng hướng về một cung từ các phía, như câu "Lộc Quyền Khoa củng": ba hoá tốt nằm rải ở tam phương tứ chính và cùng chầu về Mệnh. Củng vì thế thường mang nghĩa tốt, gợi hình ảnh được nhiều phía nâng đỡ. Đây là chỗ khác với chiếu: chiếu có thể là một sao, củng thường là cả một nhóm.
"Triều" là chầu, mạnh hơn củng về sắc thái tôn ti. "Tử Phủ triều viên" nói Tử Vi và Thiên Phủ cùng hướng về Mệnh như các trụ cột của triều đình. "Triều đẩu", "triều viên" là những chữ đặt tên cho cách cục đẹp. Người đọc hôm nay nên hiểu đây là ngôn ngữ ẩn dụ của xã hội quân chủ, không phải lời hứa về địa vị.
Gia, hội, ngộ, phùng: gặp gỡ và kết hợp
"Gia" là thêm vào. Câu kiểu "Thiên Cơ gia Hoá Kỵ" nghĩa là ngoài Thiên Cơ còn có Hoá Kỵ bám vào; "gia Sát" là có thêm sát tinh. "Hội" là gặp họp, thường chỉ các sao từ tam phương tứ chính cùng góp mặt; "gia hội" là cụm hay dùng để nói tổng các sao thêm vào từ mọi phía.
"Ngộ", "phùng", "kiến" đều là gặp. Trong thực tế chữ "ngộ" và "phùng" hay đi với sao xấu hay hoá Kỵ: "phùng Kình Đà", "ngộ Không Kiếp". Không phải quy tắc tuyệt đối nhưng là thói quen văn chương, nên khi gặp chữ ngộ, phùng thì thường câu đó đang cảnh báo. Chữ "kiến" trung tính hơn.
Lưu ý chữ "hãm", "lạc hãm" không phải động từ chỉ quan hệ với cung khác, mà nói sao ở vị trí tối. Câu "Thái Dương lạc hãm phùng Kỵ" đọc đúng là: Thái Dương ở chỗ tối, lại gặp Hoá Kỵ. Tách đúng từng chữ như vậy thì câu phú dù ngắn cũng hiện ra đủ điều kiện.
Tách động từ trong ba câu phú quen thuộc
Câu thứ nhất: "Thất Sát triều đẩu". Chữ "triều" cho biết đây là quan hệ chầu về, không phải hai sao ở chung. Theo cách hiểu phổ biến, câu này nói về Thất Sát thủ Mệnh ở Dần hoặc Thân; khi đó theo cách an chính tinh, Tử Vi và Thiên Phủ cùng nằm ở cung đối diện xung chiếu về, như thể Thất Sát hướng về sao đế. Đọc "triều" thành "đồng cung" sẽ ra một cấu trúc hoàn toàn khác.
Câu thứ hai: "Liêm Trinh Thất Sát đồng cung" kèm lời bàn về Sửu, Mùi. Chữ "đồng cung" buộc hai sao ngồi chung một ô. Theo cách an chính tinh, Liêm Trinh và Thất Sát chỉ cùng cung ở Sửu hoặc Mùi, nên câu phú này tự giới hạn phạm vi; áp nó cho một lá số mà Liêm Trinh và Thất Sát chỉ đứng ở hai cung đối diện chiếu nhau là đọc nhầm.
Câu thứ ba: "Văn Xương ngộ Kỵ". Chữ "ngộ" ở đây báo hiệu lời cảnh tỉnh: sao chủ chữ nghĩa gặp hoá Kỵ. Câu không nói Văn Xương ở cung nào, nên người đọc phải xét tiếp xem cuộc gặp xảy ra ở cung Mệnh, cung Quan Lộc hay cung khác, và Kỵ nằm ngay trong cung hay chỉ chiếu vào. Một chữ động từ đủ để biết câu phú mới cho nửa điều kiện, nửa còn lại phải tự tìm trên lá số.
Những lỗi đọc hay gặp
Phần lớn sai sót khi tự đọc câu phú không nằm ở chỗ thiếu kiến thức về sao, mà ở chỗ nhầm động từ.
- Đọc "chiếu" thành "thủ": thấy câu "Thái Dương chiếu Mệnh" rồi tưởng Thái Dương nằm ở Mệnh. Thực ra sao ở cung đối diện hoặc tam hợp.
- Bỏ qua chữ "độc": "Tham Lang độc thủ" và "Tham Lang thủ Mệnh" khác nhau, vì vế đầu loại trừ trường hợp đồng cung với Liêm Trinh, Vũ Khúc hay Tử Vi.
- Hiểu "củng" là một sao: củng gần như luôn chỉ nhiều sao cùng chầu về, nên chỉ một sao chiếu thì chưa thành điều kiện củng.
- Gộp "gia" với "đồng cung": gia có thể là thêm từ tam phương, không nhất thiết phải ngồi chung cung.
- Bỏ sót điều kiện miếu hãm: nhiều câu phú ngầm định sao phải sáng mới đúng, như "Nhật Nguyệt tịnh minh", nên áp câu ấy cho sao tối là sai.
Mẹo đơn giản là khi chép một câu phú, gạch chân động từ trước, rồi mới tra sao. Đọc theo thứ tự này, câu phú sẽ tự nói nó áp dụng cho cấu trúc nào.
Từ ngữ cổ, cách hiểu hôm nay
Các động từ này phần lớn mượn từ đời sống triều đình và quân sự: giữ thành, chầu vua, hội quân. Lá số được người xưa hình dung như một triều đình thu nhỏ, sao là quan lại, cung là các bộ. Biết vậy giúp đọc câu phú với khoảng cách cần thiết: "triều viên" không phải lời hứa làm quan, "phùng Sát" không phải lời doạ tai nạn, chúng là ẩn dụ về cấu trúc sao.
Lá số là một hệ biểu tượng văn hoá, đọc để hiểu cách người xưa nghĩ về tính cách và hoàn cảnh, không phải căn cứ để quyết định chuyện công việc, sức khoẻ hay hôn nhân. Người tự học chỉ cần nắm chắc lớp động từ này là đã đọc được phần lớn lời phú mà không cần ai diễn giải hộ.
Muốn ôn lại mười bốn chính tinh và mười hai cung trước khi đọc câu phú, có thể xem loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.
Câu hỏi thường gặp
Thủ Mệnh và cư Mệnh có khác nhau không?
Gần nghĩa nhưng sắc thái khác. Thủ nhấn vai trò chủ của sao trong cung, thường dùng cho chính tinh. Cư chỉ đơn giản là ở, dùng được cho cả phụ tinh. Nhiều sách dùng lẫn, nên khi gặp cần xem sao đó là chính tinh hay phụ tinh.
Sao chiếu có mạnh bằng sao thủ không?
Theo thứ bậc phổ biến trong sách, sao thủ là lõi của cung, sao chiếu là môi trường. Sao chiếu từ cung đối diện được coi là mạnh hơn sao từ tam hợp. Vì vậy câu bàn về sao chiếu luôn phải đặt cạnh câu bàn về sao thủ.
Chữ "củng" có bao giờ dùng cho sao xấu không?
Hiếm. Củng gợi hình ảnh chầu về, nên gần như luôn dùng cho các sao tốt như ba hoá Lộc Quyền Khoa hay Tả Hữu Xương Khúc. Với sao xấu, sách thường dùng chữ hội, gia hoặc ngộ để mô tả.
Đồng độ và đồng cung có phải một nghĩa không?
Trong lời sách tử vi, hai cụm này gần như đồng nghĩa, đều chỉ các sao cùng nằm một cung. Chữ độ gợi lại cách chia vòng trời theo độ của thiên văn cổ. Một số tài liệu dùng đồng độ để nói hai sao rất gần nhau, nhưng đó là cách dùng hiếm.
Vì sao câu phú hay bỏ chữ cung, chỉ ghi tên sao và địa chi?
Lời phú viết rất cô đọng để dễ thuộc. Câu như "Cự Môn Tý Ngọ" ngầm hiểu là Cự Môn thủ Mệnh ở cung Tý hoặc Ngọ. Khi đọc phải tự bổ sung phần ngầm định, và nên đối chiếu nhiều bản để biết câu đó bàn cung Mệnh hay cung khác.
Có cần học chữ Hán để đọc lời sách không?
Không bắt buộc, nhưng biết mặt chữ của khoảng vài chục động từ và danh từ thường gặp giúp rất nhiều. Khi các bản dịch khác nhau, nhìn chữ gốc là cách nhanh nhất để biết bản nào sát nghĩa hơn.