ThaiAtTuVi.comThái Ất Tử Vi
Lá số theo tuổi: nam mạng

Lá số tuổi Tân Hợi nam mạng: Thiên Mã gặp Triệt, Văn Xương hoá Kỵ, so với Ất Hợi

Nam Tân Hợi (1971, 2031) mệnh Thoa Xuyến Kim, âm nam đi nghịch; Lộc Tồn ở Dậu, Thiên Mã ở Tỵ trong Triệt, Cự Môn hoá Lộc và Văn Xương hoá Kỵ.

Close-up of a mature Vietnamese man's hands sharpening a brush and grinding ink on an inkstone beside blank rice paper, morning side light, deep indigo cloth

Nam tuổi Tân Hợi sinh năm âm lịch 1971 (vòng sau là 2031) mang nạp âm Thoa Xuyến Kim, giống người Canh Tuất sinh năm 1970, và là âm nam nên đại vận đi nghịch. Trên lá số: Lộc Tồn ở Dậu, Kình Dương ở Tuất, Đà La ở Thân, Thiên Khôi ở Ngọ, Thiên Việt ở Dần, Thiên Mã ở Tỵ, Tuần ở Dần–Mão, Triệt ở Thìn–Tỵ. Can Tân hoá Cự Môn thành Lộc, Thái Dương thành Quyền, Văn Khúc thành Khoa, Văn Xương thành Kỵ.

Tân Hợi là ví dụ rất tốt để hiểu một nguyên tắc nhiều người tự học bỏ qua: trên lá số có nhóm sao an theo can năm và nhóm an theo chi năm. Người Tân Hợi chung nhóm sao theo chi với người Ất Hợi, chung nạp âm với người Canh Tuất, nhưng nhóm sao theo can thì riêng. Bài tách hai nhóm ấy ra, rồi đi vào ba điểm đặc trưng: Thiên Mã gặp Triệt, cặp Xương Khúc cùng được hoá, và vận thứ năm, thứ sáu của người đã ngoài năm mươi.

Tết năm 1971 rơi vào 27 tháng 1 dương lịch; sinh trước ngày đó là tuổi Canh Tuất.

Sao theo chi và sao theo can: Tân Hợi đặt cạnh Ất Hợi

Cách nhanh nhất để thấy hai nhóm sao là so hai tuổi cùng chi. Những dòng giống nhau là sao theo chi năm; những dòng khác là sao theo can năm.

SaoTân HợiẤt HợiAn theo
Thiên MãTỵTỵchi
Đào Hoa / Hồng LoanTý / ThìnTý / Thìnchi
Cô Thần / Quả TúDần / TuấtDần / Tuấtchi
Thiên Khốc / Thiên HưMùi / TỵMùi / Tỵchi
Lộc TồnDậuMãocan
Kình Dương / Đà LaTuất / ThânThìn / Dầncan
Thiên Khôi / Thiên ViệtNgọ / DầnTý / Thâncan
TriệtThìn–TỵNgọ–Mùican
TuầnDần–MãoThân–Dậutuần giáp chứa năm sinh

Tuần là trường hợp riêng: nó không theo can hay chi đơn lẻ mà theo "tuần" mười năm chứa năm sinh. Tân Hợi thuộc tuần Giáp Thìn nên Tuần ở Dần–Mão; Ất Hợi thuộc tuần Giáp Tuất nên Tuần ở Thân–Dậu. Đây là lý do một số người tự lập lá số bằng tay hay đặt sai Tuần: họ lấy theo chi năm thay vì theo tuần.

Thiên Mã ở Tỵ nằm trong Triệt: lời sách và cách hiểu

Mọi tuổi Hợi đều có Thiên Mã ở Tỵ, nhưng chỉ các tuổi can Bính và can Tân có Triệt ở Thìn–Tỵ. Bốn tuổi Hợi còn lại (Ất, Đinh, Kỷ, Quý) có Triệt ở chỗ khác, còn can Bính không bao giờ đi với chi Hợi, nên trong năm tuổi Hợi, Tân Hợi là tuổi duy nhất có Mã gặp Triệt. Nhiều sách ví Mã gặp Triệt như ngựa bị ghì cương: ý muốn đi, muốn đổi có nhưng hay bị chặn ở bước đầu.

Cùng ô Tỵ còn có Thiên Hư, và Tỵ cũng là ô đối diện chi năm (cung Tuế Phá của vòng Thái Tuế). Các phái coi trọng Tuần Triệt đọc đây là kế hoạch dịch chuyển thường phải làm hai lần mới thành. Phái Phi tinh thì gần như bỏ qua chồng lớp này.

Đọc hôm nay, đó là một gợi ý về nhịp: với những thay đổi lớn như chuyển nơi ở, đổi nghề, nên chuẩn bị kỹ hơn và chấp nhận rằng lần đầu có thể chưa trọn. Một gợi ý như vậy hữu ích với bất cứ ai, và chính vì nó chung, không nên biến nó thành nỗi lo riêng của người Tân Hợi.

Văn Khúc hoá Khoa, Văn Xương hoá Kỵ: cặp chữ nghĩa của can Tân

Can Tân là can duy nhất hoá cả Văn Xương lẫn Văn Khúc. Hai sao này an theo giờ sinh, nên vị trí cụ thể mỗi người một khác, nhưng chắc chắn người Tân Hợi nào cũng có một ô chữ nghĩa được tô sáng (Khúc Khoa) và một ô chữ nghĩa bị vướng (Xương Kỵ). Sách xưa gắn Văn Xương với văn bản chính thức, thi cử, giấy tờ, còn Văn Khúc với tài ăn nói, nghệ thuật, sự khéo léo.

Lời luận quen thuộc với Xương Kỵ là "giấy tờ hay trục trặc", "ký kết phải cẩn thận". Với người nam ngoài năm mươi đang làm chủ, làm quản lý, câu ấy dịch ra đời thực là một thói quen nghề nghiệp đúng đắn: đọc kỹ hợp đồng, giữ hồ sơ gốc, kiểm lại con số trước khi ký. Không cần lá số để biết điều đó, nhưng lá số có thể là lời nhắc.

Cự Môn hoá Lộc và Thái Dương hoá Quyền là hai hoá còn lại. Cự Môn có Lộc thì sách nói "lời nói ra tiền", hợp nghề tư vấn, giảng dạy, buôn bán cần thuyết phục; Thái Dương có Quyền nói về uy tín công khai. Các phái gần như thống nhất bốn hoá này của can Tân, nên đây là phần có thể đọc khá yên tâm về mặt tư liệu.

Hai đại vận người sinh 1971 đang đi

Âm nam đi nghịch: Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách. Cục của can Tân theo Mệnh: Thìn, Tỵ là Thuỷ nhị cục; Dần, Mão, Tuất, Hợi là Mộc tam cục; Ngọ, Mùi là Kim tứ cục; Tý, Sửu là Thổ ngũ cục; Thân, Dậu là Hoả lục cục. Ở tuổi năm mươi sáu âm, mọi người Tân Hợi đều đã sang vận thứ sáu, chỉ khác nhau ở chỗ vào sớm hay muộn:

  • Vận thứ năm — Tài Bạch (vừa qua): Thuỷ nhị cục 42–51, Mộc tam cục 43–52, Kim tứ cục 44–53, Thổ ngũ cục 45–54, Hoả lục cục 46–55. Sách bàn cách giữ và dùng tiền ở mười năm này.
  • Vận thứ sáu — Tật Ách (đang đi): từ 52–61 với Thuỷ nhị cục tới 56–65 với Hoả lục cục; người Mệnh ở Thân, Dậu vừa bước vào năm nay. Đây là cung sách cổ gắn với thân thể.
  • Về cung Tật Ách: không nên dùng nó để đoán bệnh. Việc chăm sức khoẻ ở tuổi này là khám định kỳ theo lời bác sĩ, không phải tra sao.
  • Vận thứ bảy — Thiên Di sẽ bắt đầu trong khoảng sáu mươi hai đến sáu mươi sáu tuổi tuỳ cục, sách đọc về đi lại và quan hệ ngoài xã hội.

Ví dụ giả định: lá số nam Tân Hợi Mệnh ở Mão, Mộc tam cục. Vận năm (43–52) ở Hợi, vận sáu (53–62) ở Tuất, ô có Kình Dương đắc địa và Quan Phủ của vòng Bác Sĩ. Một người đọc cẩn thận sẽ dừng ở câu hỏi "mười năm này mình cần quyết liệt ở đâu" thay vì tìm lời phán.

Sách phổ thông nói gì về nam Tân Hợi và nên giữ lại điều gì

Ở các cuốn tử vi trọn đời khổ nhỏ, nam Tân Hợi thường được chia đời thành ba chặng với lời khuyên về tuổi hợp làm ăn, tuổi kỵ, năm cần thận trọng. Các bản in khác nhau đáng kể về chi tiết, kể cả cùng một nhà sách in hai năm khác nhau. Những câu kiểu "số nhiều lần thay đổi chỗ ở" khá phổ biến với tuổi Hợi, có lẽ vì Thiên Mã của tuổi Hợi đứng đối diện chi năm.

Điều đáng giữ lại từ kiểu sách này không phải lời phán, mà là cách người xưa hình dung đời một người đàn ông: luôn có giai đoạn gây dựng, giai đoạn chín, giai đoạn trao lại. Đó là một khung kể chuyện, và chính vì là khung chung, nó vừa với hầu hết mọi người.

Lá số đẩu số đủ giờ đi sâu hơn khung ấy, nhưng vẫn chỉ là một hệ biểu tượng. Nó giúp tự soi, không thay được cân nhắc thực tế về tài chính, sức khoẻ, gia đình, những việc cần dữ kiện thật và người có chuyên môn.

Cần giờ sinh để đọc phần nào

Phần chi tiết của lá số nam Tân Hợi, gồm Mệnh ở đâu, cục số, chính tinh ở từng cung, cũng như vị trí cụ thể của Văn Xương hoá Kỵ và Văn Khúc hoá Khoa, đều cần giờ sinh. Riêng Xương Khúc an thẳng theo giờ, nên nếu giờ sinh lệch một canh, cả cặp sao hoá này dịch sang ô khác, kéo theo lời luận về "giấy tờ" chuyển từ cung Quan Lộc sang cung Điền Trạch chẳng hạn.

Thế hệ sinh đầu thập niên bảy mươi thường không có giờ sinh ghi chép chính xác; nhiều người chỉ nhớ "sinh lúc gà gáy", "sinh sau bữa cơm chiều". Với trường hợp đó, lập hai hoặc ba lá số theo các giờ khả dĩ rồi đối chiếu với những sự việc lớn đã qua là cách các sách vẫn gợi ý, kèm lời nhắc rằng kết quả vẫn chỉ là phỏng đoán.

Nếu chỉ cần biết năm 1971 mệnh gì, màu gì, hướng nào theo quan niệm dân gian, phần đó không cần giờ sinh và có ở các bài tra theo năm sinh.

Âm nam Tân Hợi và âm nữ Tân Hợi: những gì đổi khi đổi giới

Nữ Tân Hợi là âm nữ, nên đi đại vận thuận, ngược hẳn với nam cùng năm. Người nam ở tuổi năm mươi sáu đang qua vận Tật Ách, còn người nữ cùng cục lại đang ở vận Nô Bộc, cung thứ sáu theo chiều thuận. Vòng Bác Sĩ của nữ cũng đi thuận từ Dậu, nên Lực Sĩ sang Tuất, Thanh Long sang Hợi, khác hẳn vòng của nam.

Những gì giữ nguyên khi đổi giới là toàn bộ sao theo can và theo chi: Lộc Tồn, Kình Đà, Khôi Việt, Thiên Mã, Tuần Triệt, Hồng Loan, Đào Hoa, Cô Quả và bốn sao hoá. Hoả Tinh, Linh Tinh thì an theo chi năm và giờ, nhưng chiều đếm còn tuỳ âm dương nam nữ, nên hai lá số cùng giờ có thể đặt hai sao này ở hai ô khác nhau.

Vì thế các sách phổ thông xưa luôn tách nam mạng và nữ mạng thành hai mục riêng cho cùng một tuổi. Điều đáng tiếc là phần nữ mạng thường đầy những lời về chồng con, phần nam mạng lại toàn công danh, phản ánh sự phân vai của xã hội cũ hơn là cấu trúc lá số.

Kình Dương đắc địa ở Tuất, Đà La hãm ở Thân

Can Tân đặt Lộc Tồn ở Dậu, nên Kình Dương ở Tuất và Đà La ở Thân. Tuất là một trong bốn ô "tứ mộ" nơi sách cho Kình Dương đắc địa, nên lời luận về Kình của nam Tân Hợi nhẹ hơn nhiều tuổi khác: sức đẩy có chỗ đứng, quyết đoán mà ít gây va. Ngược lại, Đà La ở Thân là hãm địa, sách tả là trì trệ, hay vướng víu những việc tưởng nhỏ.

Ô Thân còn có Lực Sĩ của vòng Bác Sĩ và Phúc Đức của vòng Thái Tuế; ô Tuất có Quan Phủ và Trực Phù. Với người có Mệnh ở Tuất, Kình Dương đắc địa toạ Mệnh, sách xưa xếp vào loại "võ cách" có thành tựu nhờ dám làm. Với người có Mệnh ở Thân, Đà La hãm toạ Mệnh, lời sách nghiêng về sự chậm chạp cần kiên nhẫn. Cả hai đều là những kiểu khí chất, và khí chất nào cũng có chỗ mạnh nếu được đặt đúng việc.

Câu hỏi thường gặp

Nam Tân Hợi và nam Canh Tuất cùng mệnh Thoa Xuyến Kim thì lá số có giống nhau?

Chỉ giống nạp âm. Canh Tuất là dương nam đi vận thuận, Tân Hợi là âm nam đi vận nghịch; Lộc Tồn, Kình Đà, Khôi Việt, Thiên Mã, Tuần Triệt và tứ hoá đều khác. Nạp âm chỉ là một ô trong cả lá số.

Thiên Mã gặp Triệt có phải không nên đi xa?

Không. Đó là lời sách mô tả sự dịch chuyển hay bị chặn ở bước đầu, cần chuẩn bị kỹ. Đi hay ở là quyết định dựa trên công việc, gia đình, điều kiện thật. Một ô trên lá số không đủ để cấm hay khuyến khích việc gì.

Văn Xương hoá Kỵ có ảnh hưởng tới giấy tờ thật không?

Không có căn cứ cho mối liên hệ nhân quả như vậy. Lời sách nên được đọc như lời nhắc thói quen tốt: đọc kỹ văn bản, giữ hồ sơ gốc, kiểm số liệu. Ai cũng nên làm thế, bất kể tuổi gì.

Vì sao Tân Hợi là tuổi Hợi duy nhất có Mã gặp Triệt?

Vì Thiên Mã của mọi tuổi Hợi ở Tỵ, còn Triệt ở Thìn–Tỵ chỉ thuộc can Bính và can Tân. Trong vòng sáu mươi năm không có năm Bính Hợi, nên chỉ có Tân Hợi gặp tổ hợp này.

Đại vận Tật Ách có nghĩa là sẽ ốm?

Không. Cung Tật Ách là cung sách cổ gắn với thân thể, nhưng không thể dùng để đoán bệnh. Ở tuổi trên năm mươi, việc đúng là khám sức khoẻ định kỳ và nghe bác sĩ, không phải tra lá số.

Tuần của Tân Hợi ở Dần–Mão là tính thế nào?

Tân Hợi thuộc tuần mười năm bắt đầu từ Giáp Thìn (Giáp Thìn đến Quý Sửu). Mười can phối với mười chi từ Thìn đến Sửu, còn thừa hai chi Dần và Mão không có can đi kèm; hai chi ấy là chỗ đặt Tuần.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.