Trong đẩu số, các sao được xếp vào ba tầng: Bắc đẩu tinh (nhóm do Tử Vi đứng đầu, gồm Tham Lang, Cự Môn, Lộc Tồn, Văn Khúc, Liêm Trinh, Vũ Khúc, Phá Quân cùng các sao phụ như Tả Phù, Hữu Bật, Kình Dương, Đà La), Nam đẩu tinh (nhóm do Thiên Phủ đứng đầu, gồm Thiên Cơ, Thiên Đồng, Thiên Lương, Thiên Tướng, Thất Sát cùng Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hoả Tinh, Linh Tinh) và Trung thiên tinh (chủ yếu là Thái Dương, Thái Âm). Cách chia này mượn tên từ hai chòm sao có thật, nhưng các "sao" trên lá số là sao tính toán, không phải thiên thể quan sát được.
Lá số in sẵn hiếm khi ghi sao nào thuộc tầng nào, nhưng sách và câu phú nhắc tới chúng thường xuyên. Bài này giải thích ba tầng sao, các dị bản phân loại, mối liên hệ giữa tên sao với chòm Bắc Đẩu và Nam Đẩu trong thiên văn cổ, và vì sao cần phân biệt "sao trên lá số" với "sao trên trời".
Chữ "đẩu" trong tên môn đẩu số
Tên đầy đủ của môn là Tử vi đẩu số. "Đẩu" là cái đấu đong thóc, cũng là tên người xưa gọi hai chòm sao có hình cái đấu: Bắc Đẩu ở bầu trời phương bắc và Nam Đẩu ở bầu trời phương nam. "Tử Vi" là tên vùng trời quanh cực bắc trong thiên văn cổ Trung Hoa, gọi là Tử Vi viên, một trong ba viên (Tử Vi, Thái Vi, Thiên Thị) chia vùng trời quanh cực.
Người soạn môn này chọn tên vùng trời của vua (Tử Vi viên được hình dung là cung điện của Thiên Đế) để đặt cho sao đứng đầu lá số, và chọn hai chòm Đẩu để chia các sao còn lại thành hai phe. Tên gọi vì thế mang đậm hình ảnh triều đình: Tử Vi là đế tinh của Bắc đẩu, Thiên Phủ là "kho" và cũng là chủ của Nam đẩu.
Điều này giải thích vì sao câu phú hay nói "Bắc đẩu chủ tinh", "Nam đẩu chủ tinh", hay "hai đế tinh Tử Phủ". Biết gốc của chữ đẩu, người đọc sẽ hiểu đây là cách đặt tên mang tính biểu tượng, lấy trật tự trên trời làm khung cho trật tự trên lá số.
Bảng phân tầng sao phổ biến và dị bản
Bảng dưới theo cách chia phổ biến trong sách đẩu số lưu hành ở Việt Nam. Một số tài liệu chia khác, ở cột ghi chú có nêu.
| Tầng | Chính tinh | Phụ tinh thường xếp vào | Ghi chú dị bản |
|---|---|---|---|
| Bắc đẩu | Tử Vi (đế tinh), Tham Lang, Cự Môn, Liêm Trinh, Vũ Khúc, Phá Quân | Lộc Tồn, Văn Khúc, Tả Phù, Hữu Bật, Kình Dương, Đà La | Có bản xếp Tử Vi vào trung thiên hoặc coi là chủ chung |
| Nam đẩu | Thiên Phủ (đế tinh), Thiên Cơ, Thiên Đồng, Thiên Lương, Thiên Tướng, Thất Sát | Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hoả Tinh, Linh Tinh | Có bản xếp Văn Xương, Văn Khúc theo cặp vào cùng một tầng |
| Trung thiên | Thái Dương, Thái Âm | Tuỳ bản: tứ hoá, một số tạp diệu | Nhiều bản chỉ nêu Nhật Nguyệt |
Đếm chính tinh sẽ thấy Bắc đẩu sáu, Nam đẩu sáu, Trung thiên hai, đủ mười bốn. Sự cân đối sáu đối sáu này có lẽ không ngẫu nhiên: người soạn môn muốn hai phe ngang nhau, mỗi phe một đế tinh, còn Mặt Trời và Mặt Trăng đứng giữa.
Khi gặp tài liệu chia khác, đừng vội cho là sai. Việc phân tầng không ảnh hưởng tới cách an sao, chỉ ảnh hưởng tới vài lời bàn về "tính chất phe", nên dị bản ở đây ít hệ quả hơn dị bản về tứ hoá hay cách an phụ tinh.
Bảy tên Bắc đẩu và chòm Bắc Đẩu trên trời
Bảy sao sáng của chòm Bắc Đẩu (thuộc chòm Đại Hùng trong thiên văn phương Tây) có hai lớp tên trong văn hoá Hán: lớp tên thiên văn và lớp tên mà đẩu số dùng. Thứ tự tính từ miệng đấu ra cán.
| Thứ tự | Tên thiên văn cổ | Tên trong đẩu số | Tên phương Tây |
|---|---|---|---|
| 1 | Thiên Xu | Tham Lang | Dubhe (α Đại Hùng) |
| 2 | Thiên Tuyền | Cự Môn | Merak (β) |
| 3 | Thiên Ki | Lộc Tồn | Phecda (γ) |
| 4 | Thiên Quyền | Văn Khúc | Megrez (δ) |
| 5 | Ngọc Hành | Liêm Trinh | Alioth (ε) |
| 6 | Khai Dương | Vũ Khúc | Mizar (ζ) |
| 7 | Dao Quang | Phá Quân | Alkaid (η) |
Có hai chi tiết đáng chú ý. Thứ nhất, sao thứ ba tên thiên văn là Thiên Ki (天璣, ngọc), khác chữ với sao Thiên Cơ (天機, máy móc, cơ trí) của đẩu số, dù đọc âm Hán Việt dễ lẫn. Thứ hai, ngoài bảy sao còn hai sao phụ được kể thêm là Tả Phụ và Hữu Bật, khớp với tên hai phụ tinh Tả Phù, Hữu Bật trên lá số; Tả Phụ thường được đồng nhất với ngôi sao mờ nằm sát Khai Dương (Alcor).
Còn Nam Đẩu trong thiên văn cổ là sáu sao thuộc tú Đẩu, một trong hai mươi tám tú, nằm trong vùng chòm Nhân Mã của thiên văn phương Tây. Tên sáu sao Nam đẩu trong đẩu số không ứng khít từng ngôi như bên Bắc Đẩu; mối liên hệ chủ yếu là ở tên nhóm.
Sao trên lá số không phải sao trên trời
Đây là điểm quan trọng nhất của bài. Vị trí Tử Vi, Thiên Phủ hay Tham Lang trên lá số được tính từ ngày, tháng, năm, giờ sinh âm lịch theo các quy tắc đếm cung, không phải từ vị trí thật của bất kỳ ngôi sao nào lúc người đó chào đời. Các nhà nghiên cứu thường gọi chúng là "hư tinh", tức sao ảo, để phân biệt với các thiên thể có thật.
Một phép thử đơn giản: hai người sinh cùng ngày giờ âm lịch nhưng một người ở Hà Nội, một người ở Buenos Aires có cùng một lá số đẩu số (nếu quy về giờ địa phương), dù bầu trời trên đầu họ khác hẳn. Ngược lại, chòm Bắc Đẩu thật mỗi đêm quay quanh cực bắc, không hề "đóng" ở cung nào của lá số. Tên sao chỉ là nhãn mượn từ thiên văn để tạo uy tín và hình ảnh.
Cũng nên biết cực bắc của bầu trời dịch chuyển chậm do hiện tượng tuế sai của trục Trái Đất, nên ngôi sao gần cực bắc thời cổ không phải sao Bắc Cực ngày nay. Đây là một ví dụ cho thấy bầu trời thật thay đổi theo thời gian, còn các quy tắc an sao trên lá số thì cố định.
Lời sách về tính chất của các tầng
Bắc đẩu và Nam đẩu như hai phe. Một số sách mô tả Bắc đẩu tinh mang tính chủ động, quyết đoán hơn, Nam đẩu tinh mang tính ôn hoà, che chở hơn. Đây là khái quát rất thô; trong mỗi phe đều có sao cứng (Phá Quân, Thất Sát) lẫn sao mềm (Thiên Đồng, Cự Môn tuỳ cách hiểu).
Ứng nửa trước, nửa sau. Có tài liệu nói sao Bắc đẩu ứng nhiều ở nửa đầu (của đời hoặc của năm), sao Nam đẩu ở nửa sau. Quan niệm này không thống nhất giữa các bản, nên chỉ nên biết như một lời truyền.
Giai thoại Nam Đẩu chủ sinh, Bắc Đẩu chủ tử. Văn hoá dân gian Trung Hoa có giai thoại, thường kể gắn với Quản Lộ thời Tam Quốc, về hai ông lão đánh cờ là Nam Đẩu và Bắc Đẩu; tương truyền Nam Đẩu giữ sổ sinh, Bắc Đẩu giữ sổ tử. Câu chuyện này thuộc về văn hoá kể chuyện, không phải nền của cách đọc lá số.
Trung thiên đứng giữa. Thái Dương và Thái Âm được coi là đứng giữa hai phe, chủ ánh sáng ngày và đêm. Vì vậy độ sáng của hai sao này được bàn rất kỹ theo vị trí cung, gắn với hình ảnh mặt trời mọc lặn, trăng tròn khuyết.
Hai đế tinh: Tử Vi và Thiên Phủ khác nhau ở đâu
Vì mỗi phe có một đế tinh, sách hay đặt Tử Vi và Thiên Phủ cạnh nhau để so. Tử Vi được hình dung là vua ngồi giữa triều: chủ về uy quyền, sự tôn trọng, khả năng điều hành và nhu cầu được đứng ở vị trí trung tâm. Thiên Phủ được hình dung là kho của triều đình, quan giữ kho: chủ về sự bảo toàn, quản lý, tích luỹ và tính ổn định.
Từ hình ảnh đó, lời bàn phổ biến cho rằng Tử Vi cần "quần thần" phò tá (Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt) mới phát huy, còn Thiên Phủ cần "kho đầy" (gặp Lộc, không gặp Không Kiếp) mới đẹp. Cùng là đế tinh nhưng một sao thiên về dẫn dắt, một sao thiên về gìn giữ.
Cách hiểu hôm nay có thể đơn giản: hai kiểu năng lực khác nhau, một kiểu thích định hướng, một kiểu thích tổ chức và giữ cho mọi thứ vận hành. Không kiểu nào cao hơn kiểu nào, và cũng như mọi mô tả trên lá số, chúng chỉ là khuôn mẫu văn hoá, không phải nhãn dán cho một con người.
Biết tầng sao để làm gì
Với người tự học, giá trị thực tế của việc phân tầng là hiểu các câu phú có dùng chữ "Bắc đẩu", "Nam đẩu", và hiểu vì sao Tử Vi với Thiên Phủ luôn được đặt ngang hàng như hai trục. Trên lá số, Tử Vi và Thiên Phủ đối xứng qua trục Dần–Thân, dẫn hai dãy sao chạy ngược chiều nhau; hình ảnh hai phe Bắc, Nam chính là sự phản chiếu của hai dãy an sao ấy.
Việc phân tầng không đổi vị trí sao, không đổi độ sáng, nên không phải chi tiết để kết luận gì về một lá số cụ thể. Nó là lớp văn hoá giúp hiểu cách người xưa tổ chức hệ thống, giống như biết vì sao các ngày trong tuần ở một số ngôn ngữ mang tên các hành tinh.
Lá số là một hệ biểu tượng mượn ngôn ngữ thiên văn; hiểu nguồn gốc tên gọi giúp đọc nó với tâm thế của người tìm hiểu văn hoá, không phải người chờ đợi lời phán. Mọi quyết định thật trong đời vẫn cần dựa trên dữ kiện thật.
Câu hỏi thường gặp
Tử Vi trên lá số có phải sao Bắc Cực không?
Không. Tử Vi trên lá số là một vị trí tính từ ngày sinh và cục số, không phải ngôi sao quan sát được. Tên Tử Vi mượn từ Tử Vi viên, vùng trời quanh cực bắc trong thiên văn cổ. Sao Bắc Cực ngày nay là một ngôi sao cụ thể, không liên quan tới phép an sao.
Văn Xương và Văn Khúc thuộc cùng một tầng không?
Theo cách chia phổ biến, Văn Khúc thuộc Bắc đẩu (trùng tên sao thứ tư của chòm Bắc Đẩu), Văn Xương thuộc Nam đẩu. Một số tài liệu xếp cả hai vào cùng tầng vì chúng luôn đi cặp. Dị bản này không ảnh hưởng tới vị trí sao trên lá số.
Vì sao Thái Dương, Thái Âm không thuộc Bắc hay Nam đẩu?
Vì Mặt Trời và Mặt Trăng là hai thiên thể vận hành trên đường hoàng đạo, không thuộc chòm sao nào. Người soạn môn đặt chúng ở tầng trung thiên để thể hiện vị trí đứng giữa, chủ ánh sáng ngày và đêm, cân bằng hai phe sáu sao.
Lộc Tồn có thật là một ngôi sao không?
Tên Lộc Tồn là tên đẩu số đặt cho ngôi sao thứ ba của chòm Bắc Đẩu, tức Phecda trong thiên văn phương Tây. Nhưng Lộc Tồn trên lá số được an theo can năm sinh, không theo vị trí thật của ngôi sao đó. Tên chung, cách xác định hoàn toàn khác.
Phân tầng sao có dùng khi đọc vận không?
Rất ít. Một số tài liệu nhắc quan niệm sao Bắc đẩu ứng nửa đầu, Nam đẩu ứng nửa sau, nhưng không thống nhất và hiếm khi được dùng làm căn cứ. Đọc vận chủ yếu dựa vào cung vận, chính tinh, tứ hoá và sao lưu.
Có nên tìm hiểu thiên văn để hiểu lá số hơn không?
Tìm hiểu thiên văn cổ giúp hiểu nguồn gốc tên gọi và tinh thần của hệ thống, rất thú vị về mặt văn hoá. Nhưng nó không giúp an sao chính xác hơn, vì phép an sao không dùng quan sát bầu trời. Hai lĩnh vực nên được tách bạch rõ ràng.