ThaiAtTuVi.comThái Ất Tử Vi
Thuật ngữ lá số tra nhanh

Địa bàn, thiên bàn, nhân bàn: ba chữ "bàn" và ba nghĩa khác nhau trong sách lá số

Ở Việt Nam, thiên bàn là ô giữa và địa bàn là mười hai cung; ở một phái Trung Hoa, ba bàn là ba cách lấy Mệnh, Thân, Phúc Đức làm gốc. Bài tách ba nghĩa và cho ví dụ.

Three round lacquered trays of different sizes stacked on a dark floor, viewed from directly above, concentric rims glowing softly in warm lamplight

Ba chữ địa bàn, thiên bàn, nhân bàn được dùng theo ít nhất ba nghĩa, tuỳ sách và tuỳ môn. Trong cách nói quen của người Việt về lá số, thiên bàn là ô vuông ở giữa ghi thông tin, địa bàn là mười hai ô cung bao quanh. Trong một phái đẩu số của Trung Hoa, ba bàn là ba cách đọc cùng một lá số: lấy cung Mệnh, cung Thân, rồi cung Phúc Đức làm gốc. Còn trong Kỳ Môn và Lục Nhâm, các "bàn" là những lớp vòng chồng lên nhau.

Người đọc sách từ nhiều nguồn hay vấp ở đây: gặp câu "xem địa bàn thấy…" mà không biết người viết đang nói ô cung, lá số lấy Thân làm Mệnh, hay một lớp của Kỳ Môn. Bài này tách ba nghĩa, chỉ cách nhận ra nghĩa nào đang được dùng, và cho một ví dụ giả định đọc ba bàn theo phái lấy Mệnh, Thân, Phúc Đức làm gốc.

Nghĩa thứ nhất: cách gọi quen ở Việt Nam

Trong sách tử vi phổ thông Việt Nam, lá số được tả là "thiên bàn ở giữa, địa bàn bao quanh". Địa bàn gồm mười hai ô cố định theo địa chi, xếp quanh bốn cạnh: hàng trên là Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân; cạnh phải là Dậu, Tuất; hàng dưới từ phải sang trái là Hợi, Tý, Sửu, Dần; cạnh trái từ dưới lên là Mão, Thìn. Vị trí địa chi của từng ô không bao giờ đổi, dù lá số của ai.

Thiên bàn là ô giữa, nơi ghi năm tháng ngày giờ sinh, âm dương, bản mệnh, cục, mệnh chủ, thân chủ. Hình ảnh đằng sau rất rõ: ở giữa là "trời", tức những dữ kiện thời gian của một người; bao quanh là "đất", tức mười hai phương vị nơi các sao rơi xuống. Ô giữa được đọc kỹ ở bài riêng trong mục này.

Ở nghĩa này, không có "nhân bàn". Một số tác giả Việt gọi các cung chức năng (Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê…) xếp lên địa bàn là phần "người", nhưng cách gọi ấy không phổ biến. Khi một sách Việt nói "địa bàn", gần như luôn là mười hai ô cung.

Nghĩa thứ hai: ba bàn của một phái Trung Hoa

Một phái đẩu số ở Hồng Kông, thường được gọi là phái Trung Châu, dùng ba chữ theo nghĩa khác hẳn: ba cách đặt lại "điểm gốc" cho cùng một lá số. Tóm tắt:

BànLấy cung nào làm MệnhDùng để xem
Thiên bànCung Mệnh gốcLá số như thường đọc: bẩm tính, cấu trúc đời người
Địa bànCung ThânĐọc lại mười hai cung với cung Thân làm Mệnh; theo phái này, phản ánh phần đời sống do hoàn cảnh, nỗ lực về sau
Nhân bànCung Phúc ĐứcĐọc lại mười hai cung với Phúc Đức làm Mệnh; phái này dùng để xem đời sống tinh thần, thụ hưởng

Kỹ thuật cụ thể: giữ nguyên mọi sao, chỉ đổi tên mười hai cung chức năng, bắt đầu từ cung được chọn làm Mệnh rồi đếm nghịch Huynh Đệ, Phu Thê… như thường lệ. Lá số không đổi một sao nào, chỉ đổi "nhãn" của các ô.

Cách làm này gần với một kỹ thuật rộng hơn mà nhiều phái dùng: lấy một cung chức năng bất kỳ làm Mệnh để xem riêng mảng đó, ví dụ lấy cung Phu Thê làm Mệnh để nhìn mối quan hệ đôi lứa như một lá số con. Người đọc cần biết đây là kỹ thuật của một số phái, không phải phần bắt buộc của mọi cách đọc.

Nghĩa thứ ba: các lớp vòng trong Kỳ Môn và Lục Nhâm

Trong Lục Nhâm, địa bàn là vòng mười hai chi cố định, thiên bàn là vòng mười hai chi xoay, được đặt lên trên theo nguyệt tướng và giờ xem. Hai vòng chồng lên nhau tạo ra các cặp chi trên – dưới, từ đó lập tứ khoá, tam truyền. Ở đây "bàn" là một lớp vòng thật sự, xoay được, khác hẳn nghĩa ô cung của đẩu số.

Trong Kỳ Môn Độn Giáp, các bàn được xếp trên chín cung của Lạc thư. Địa bàn là cách bày tam kỳ lục nghi theo cục; thiên bàn là chín sao và các nghi xoay theo giờ; nhân bàn là tám cửa; có phái thêm thần bàn là tám thần. Mỗi bàn là một lớp thông tin, người đọc chồng chúng lên nhau để luận.

Như vậy cùng ba chữ, Lục Nhâm và Kỳ Môn dùng cho các vòng chồng lớp, phái Trung Châu dùng cho ba điểm gốc, sách Việt phổ thông dùng cho hai vùng trên tờ lá số. Đọc một câu chứa chữ "bàn" mà không biết môn và phái là rất dễ hiểu sai.

Điểm chung duy nhất của ba nghĩa là hình ảnh trời, đất, người, bộ ba quen thuộc trong tư duy phương Đông, được mượn để đặt tên cho những thứ có cấu trúc ba lớp hoặc hai vùng. Tên gọi giống nhau vì cùng một kho hình ảnh, chứ không vì nội dung kỹ thuật giống nhau.

Ví dụ giả định: đọc ba bàn theo phái lấy Mệnh, Thân, Phúc Đức làm gốc

Giả định lá số có Mệnh ở Tý, Thân cư Quan Lộc tại Thìn. Theo thứ tự mười hai cung đếm nghịch từ Mệnh, cung Phúc Đức ở Dần. Ba bàn được dựng như sau:

  1. Thiên bàn: Mệnh ở Tý, Huynh Đệ ở Hợi, Phu Thê ở Tuất, Tử Tức ở Dậu, Tài Bạch ở Thân, Tật Ách ở Mùi, Thiên Di ở Ngọ, Nô Bộc ở Tỵ, Quan Lộc ở Thìn, Điền Trạch ở Mão, Phúc Đức ở Dần, Phụ Mẫu ở Sửu.
  2. Địa bàn: lấy Thìn (cung Thân) làm Mệnh. Đếm nghịch: Huynh Đệ ở Mão, Phu Thê ở Dần, Tử Tức ở Sửu, Tài Bạch ở Tý, rồi Tật Ách ở Hợi, Thiên Di ở Tuất, Nô Bộc ở Dậu, Quan Lộc ở Thân, Điền Trạch ở Mùi, Phúc Đức ở Ngọ, Phụ Mẫu ở Tỵ.
  3. Nhân bàn: lấy Dần (cung Phúc Đức) làm Mệnh. Huynh Đệ ở Sửu, Phu Thê ở Tý, Tử Tức ở Hợi, Tài Bạch ở Tuất, Tật Ách ở Dậu, Thiên Di ở Thân, Nô Bộc ở Mùi, Quan Lộc ở Ngọ, Điền Trạch ở Tỵ, Phúc Đức ở Thìn, Phụ Mẫu ở Mão.
  4. Đọc chéo: ở địa bàn, cung Tý (Mệnh gốc) trở thành Tài Bạch; ở nhân bàn, Tý trở thành Phu Thê. Cùng một ô, cùng các sao, mỗi bàn gán cho nó một nhãn khác.

Người theo phái này sẽ đọc chính tinh ở Thìn như "Mệnh của địa bàn", và nói về phần đời sống hình thành qua nỗ lực. Người không theo phái này sẽ đọc chính tinh ấy như sao ở Quan Lộc kiêm cung Thân. Hai lối đọc dùng chung dữ kiện nhưng khác khung, nên lời bình khác nhau.

Vì sao chọn Thân và Phúc Đức làm điểm gốc

Phái dùng ba bàn lập luận từ chính vai trò của hai cung trong đẩu số. Cung Thân an theo tháng và giờ sinh như cung Mệnh nhưng đếm theo chiều ngược lại; sách xưa coi Mệnh là phần bẩm sinh, Thân là phần hình thành về sau, nhất là từ tuổi trung niên. Lấy Thân làm điểm gốc thứ hai vì thế có lý theo logic nội bộ của môn: nếu Thân là "con người về sau", thì đọc lại mười hai cung từ Thân là nhìn đời người ấy từ phía con người về sau.

Phúc Đức được chọn vì sách coi đây là cung của phúc phận, đời sống tinh thần, sự thụ hưởng, có khi được gọi là "cung thứ hai sau Mệnh". Nhiều người đọc theo tam hợp vẫn nhìn Phúc Đức rất kỹ, kể cả khi không dùng ba bàn. Lấy Phúc Đức làm gốc là đẩy sự coi trọng ấy thêm một bước: dựng cả một lá số con quanh nó.

Lập luận này mạch lạc trong khuôn khổ của môn, nhưng không thể kiểm bằng dữ kiện bên ngoài. Người học nên hiểu nó như một lựa chọn phương pháp của một phái, có thể dùng để có thêm góc nhìn, không phải một tầng sự thật ẩn mà lá số bình thường bỏ sót.

Cách nhận ra một câu đang dùng nghĩa nào

Dấu hiệu thứ nhất là môn. Nếu câu nói về cửa, chín sao, tam kỳ lục nghi, đó là Kỳ Môn. Nếu câu nói về tứ khoá, tam truyền, nguyệt tướng, đó là Lục Nhâm. Nếu câu nói về mười bốn chính tinh và mười hai cung, đó là đẩu số.

Dấu hiệu thứ hai, trong đẩu số, là có hay không chữ nhân bàn. Sách Việt phổ thông gần như không dùng chữ nhân bàn; khi một bài đẩu số nhắc đủ ba bàn, rất có thể người viết theo phái Trung Châu hoặc chịu ảnh hưởng của phái đó. Ngược lại, câu "địa bàn có mười hai cung" gần như chắc chắn là nghĩa Việt phổ thông.

Dấu hiệu thứ ba là động từ đi kèm. "Lấy Thân làm Mệnh", "lập lại cung", "đổi nhãn" là dấu hiệu của nghĩa thứ hai. "Ghi ở thiên bàn", "in ở ô giữa" là dấu hiệu của nghĩa thứ nhất. Khi không đủ dấu hiệu, hãy coi câu ấy là mơ hồ và đừng dựng lời bình trên nó.

Giới hạn của việc nhân ba lá số

Kỹ thuật ba bàn có một sức hấp dẫn rõ ràng: từ một lá số, người đọc có ba góc nhìn, ba bộ lời bình. Nhưng nó cũng có một rủi ro: mỗi lần đổi điểm gốc là mỗi lần nhân thêm số câu bình viết được, và càng nhiều câu thì càng dễ tìm được câu "trúng" với điều mình muốn nghe. Đó là hiệu ứng tự nhiên của mọi hệ diễn giải có nhiều lớp.

Phái dùng ba bàn thường có kỷ luật riêng: mỗi bàn chỉ được hỏi một loại câu hỏi, không trộn lời bình giữa các bàn. Người tự học nếu muốn thử kỹ thuật này nên giữ kỷ luật tương tự, và luôn ghi rõ lời bình nào thuộc bàn nào.

Lá số, dù đọc bằng một bàn hay ba bàn, vẫn là một hệ biểu tượng văn hoá, giúp đặt câu hỏi về đời mình. Nó không chứa thêm thông tin về tương lai khi được nhân lên; nó chỉ cho thêm những góc nhìn để suy ngẫm. Quyết định thật vẫn cần dữ kiện thật và sự cân nhắc của chính mình.

Câu hỏi thường gặp

Thiên bàn trên lá số Việt là gì?

Trong cách gọi phổ biến ở Việt Nam, thiên bàn là ô vuông ở giữa lá số, nơi ghi ngày giờ sinh, âm dương, bản mệnh, cục, mệnh chủ, thân chủ. Mười hai ô cung bao quanh gọi là địa bàn.

Địa bàn trong phái Trung Châu khác gì địa bàn của sách Việt?

Sách Việt gọi mười hai ô cung là địa bàn. Phái Trung Châu dùng địa bàn để chỉ cách đọc lại lá số bằng cách lấy cung Thân làm Mệnh. Một bên là vùng trên tờ giấy, một bên là một cách đặt điểm gốc.

Nhân bàn lấy cung nào làm Mệnh?

Theo phái Trung Châu, nhân bàn lấy cung Phúc Đức làm Mệnh rồi đếm lại mười hai cung. Phái này dùng nhân bàn để xem đời sống tinh thần, sự thụ hưởng. Sách Việt phổ thông ít dùng khái niệm này.

Mệnh Thân đồng cung thì địa bàn có khác thiên bàn không?

Theo cách dựng của phái lấy Thân làm Mệnh, nếu cung Thân trùng cung Mệnh thì địa bàn trùng hẳn thiên bàn. Người theo phái này thường nói lá số như vậy có sự thống nhất giữa bẩm tính và hoàn cảnh.

Thiên bàn trong Lục Nhâm có giống lá số đẩu số không?

Không. Trong Lục Nhâm, thiên bàn là vòng mười hai chi xoay được, đặt chồng lên địa bàn cố định theo nguyệt tướng và giờ xem. Đó là một lớp vòng dùng để lập tứ khoá, tam truyền, không liên quan tới ô giữa của lá số đẩu số.

Có nên đọc lá số mình bằng cả ba bàn không?

Có thể thử để hiểu kỹ thuật, nhưng nên giữ kỷ luật: mỗi bàn một loại câu hỏi, ghi rõ lời bình thuộc bàn nào. Càng nhiều lớp diễn giải thì càng dễ chọn ra câu mình muốn nghe, nên đọc với tinh thần tham khảo.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.