Ba chữ này mô tả ba cách một cung "nhận" sao từ cung khác. Hội chiếu là sao từ hai cung tam hợp (cách bốn cung về hai phía) chiếu về; xung chiếu là sao từ cung đối diện (cách sáu cung) chiếu thẳng vào; nhị hợp là sao từ cung kết đôi theo địa chi (Tý với Sửu, Dần với Hợi…) góp sức nhẹ. Đồng cung, hội chiếu và xung chiếu được mọi phái tam hợp dùng; nhị hợp thì chỉ một số người đọc tính đến.
Bài không giảng lại khái niệm tam phương tứ chính (phần nền có ở các bài nhập môn). Ở đây chỉ làm việc cụ thể: bảng tra đủ mười hai cung cho cả ba quan hệ, một quy luật gọn để nhận ra nhị hợp, bảng cho biết cung chức năng nào nhị hợp với Mệnh tuỳ vị trí, một lá số giả định đọc từng lớp, và những chỗ các phái không thống nhất.
Bảng tra ba quan hệ cho mười hai cung
Đọc theo hàng: cung ở cột đầu nhận sao từ các cung ở ba cột sau. Hai cung tam hợp và cung xung chiếu cộng với chính cung tạo thành bốn cung mà người đọc theo tam hợp luôn xem cùng nhau.
| Cung | Hội chiếu (tam hợp) | Xung chiếu | Nhị hợp |
|---|---|---|---|
| Tý | Thìn, Thân | Ngọ | Sửu |
| Sửu | Tỵ, Dậu | Mùi | Tý |
| Dần | Ngọ, Tuất | Thân | Hợi |
| Mão | Mùi, Hợi | Dậu | Tuất |
| Thìn | Thân, Tý | Tuất | Dậu |
| Tỵ | Dậu, Sửu | Hợi | Thân |
| Ngọ | Tuất, Dần | Tý | Mùi |
| Mùi | Hợi, Mão | Sửu | Ngọ |
| Thân | Tý, Thìn | Dần | Tỵ |
| Dậu | Sửu, Tỵ | Mão | Thìn |
| Tuất | Dần, Ngọ | Thìn | Mão |
| Hợi | Mão, Mùi | Tỵ | Dần |
Hai cột giữa có quy luật số học rất đơn giản: tam hợp là cộng trừ bốn, xung chiếu là cộng sáu. Cột nhị hợp thì khác: đánh số Tý là 0 đến Hợi là 11, hai cung nhị hợp luôn có tổng chia mười hai dư một (Tý 0 với Sửu 1, Dần 2 với Hợi 11, Mão 3 với Tuất 10…). Hình học tương đương: nhị hợp là phép soi gương qua trục nằm giữa Tý – Sửu và Ngọ – Mùi.
Nhớ quy luật "tổng dư một" là tự tìm được nhị hợp mà không cần thuộc bảng. Nó cũng giải thích vì sao nhị hợp không phải quan hệ "khoảng cách cố định" như hai quan hệ kia: Tý và Sửu kề nhau, nhưng Tỵ và Thân cách ba cung, Thìn và Dậu cách năm cung.
Hội chiếu: hai cung tam hợp góp tiếng
Hội chiếu là quan hệ dùng nhiều nhất sau đồng cung. Với cung Mệnh, hai cung tam hợp luôn là Tài Bạch và Quan Lộc, bất kể Mệnh đứng ở đâu, vì mười hai cung chức năng luôn giữ khoảng cách cố định với nhau. Đó là lý do câu "Mệnh – Tài – Quan" thành cặp ba quen thuộc trong mọi lời bình.
Cách hiểu truyền thống: sao ở hai cung tam hợp là những sức đến từ hai phía, cùng "hội" lại tại cung đang xét. Khi bộ sao ba cung cùng một tính chất (ví dụ Tử Phủ Vũ Tướng, hay Sát Phá Tham), sách gọi là "hợp cục", và lời bình nhấn mạnh hơn. Khi ba cung mang ba tính chất khác nhau, lời bình phải tổng hợp, và đó là chỗ người đọc dễ thiên lệch nhất.
Một điểm hay bị quên: hội chiếu là quan hệ hai chiều. Sao ở Tài Bạch chiếu về Mệnh thì sao ở Mệnh cũng chiếu về Tài Bạch. Khi đọc cung Tài Bạch, Mệnh trở thành một trong hai cung hội chiếu. Hiểu vậy giúp tránh lối đọc lệch, chỉ nhìn mọi thứ từ phía Mệnh.
Xung chiếu: cung đối diện chiếu thẳng
Xung chiếu là quan hệ giữa hai cung đối nhau, cách sáu bước. Với Mệnh, cung xung chiếu luôn là Thiên Di; với Tài Bạch là Phúc Đức; với Quan Lộc là Phu Thê. Chữ "xung" dễ làm người mới học nghĩ tới xung đột, nhưng trong ngữ cảnh chiếu sao, nó chỉ có nghĩa "đối diện". Sao tốt xung chiếu vẫn là sao tốt; sao xấu xung chiếu vẫn là sao xấu.
Nhiều người đọc coi xung chiếu là quan hệ mạnh nhất sau đồng cung, vì cung đối diện "nhìn thẳng" vào cung đang xét. Một số khác đặt hội chiếu ngang với xung chiếu. Không có sách cổ nào đưa ra tỷ lệ cụ thể; các con số kiểu "đồng cung một phần, xung chiếu bảy phần mười" là ước lệ của từng thầy, không nên coi là quy tắc.
Xung chiếu còn quyết định một việc thực hành quan trọng: khi cung vô chính diệu, phần lớn các phái mượn chính tinh của cung xung chiếu để đọc. Trên mọi lá số, hai cung đối nhau không bao giờ cùng vô chính diệu, nên lúc nào cũng có sao để mượn. Chi tiết cách mượn có bài riêng trong mục này.
Một quan sát nhỏ: Kình Dương và Đà La luôn kẹp hai bên Lộc Tồn, cách nhau hai cung, nên không bao giờ xung chiếu nhau. Ngược lại, Tang Môn và Bạch Hổ của vòng Thái Tuế luôn xung chiếu nhau. Biết những cặp cố định như vậy giúp đọc nhanh hơn và không ngạc nhiên trước những "sự trùng hợp" vốn là hệ quả của cách an.
Nhị hợp: cung nào kết đôi với Mệnh tuỳ vị trí
Khác với hội chiếu và xung chiếu, cung nhị hợp với Mệnh không cố định về chức năng, vì nhị hợp đi theo địa chi chứ không theo khoảng cách. Bảng sau cho biết, với từng vị trí cung Mệnh, cung chức năng nào là nhị hợp:
| Mệnh ở | Cung nhị hợp | Là cung chức năng |
|---|---|---|
| Tý | Sửu | Phụ Mẫu |
| Sửu | Tý | Huynh Đệ |
| Dần | Hợi | Tử Tức |
| Mão | Tuất | Tật Ách |
| Thìn | Dậu | Nô Bộc |
| Tỵ | Thân | Điền Trạch |
| Ngọ | Mùi | Phụ Mẫu |
| Mùi | Ngọ | Huynh Đệ |
| Thân | Tỵ | Tử Tức |
| Dậu | Thìn | Tật Ách |
| Tuất | Mão | Nô Bộc |
| Hợi | Dần | Điền Trạch |
Bảng cho thấy nhị hợp của Mệnh chỉ rơi vào sáu cung chức năng: Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tức, Tật Ách, Nô Bộc, Điền Trạch, và không bao giờ là Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di, Phu Thê, Phúc Đức. Những lời bình kiểu "Mệnh nhị hợp Quan Lộc" vì thế là sai về hình học.
Người đọc dùng nhị hợp thường giải thích đây là quan hệ "ngầm", sức nhẹ, như một người quen đứng bên cạnh. Vì tính chất mờ như vậy, phần lớn sách Việt phổ thông không đưa nhị hợp vào lời bình chính; một số người đọc chỉ dùng khi phân tích sâu, nhất là khi xem hạn.
Ví dụ giả định: Mệnh ở Ngọ có Tử Vi
Giả định lá số có Tử Vi ở Ngọ. Theo chuỗi an chính tinh, Thiên Phủ ở Tuất cùng Liêm Trinh, Vũ Khúc ở Dần cùng Thiên Tướng, Tham Lang ở Tý, Thiên Cơ ở Tỵ, Thái Dương ở Mão cùng Thiên Lương, Thiên Đồng ở Sửu cùng Cự Môn, Thái Âm ở Hợi, Thất Sát ở Thìn, Phá Quân ở Thân. Hai cung Mùi và Dậu vô chính diệu.
Mệnh ở Ngọ. Đồng cung: Tử Vi. Hội chiếu: Dần (Vũ Khúc, Thiên Tướng) và Tuất (Liêm Trinh, Thiên Phủ), đúng bộ Tử Phủ Vũ Tướng quanh Mệnh. Xung chiếu: Tý (Tham Lang). Nhị hợp: Mùi, vô chính diệu; nếu mượn sao xung chiếu thì Mùi mượn Thiên Đồng, Cự Môn từ Sửu, nhưng phần lớn người đọc không mượn sao cho một cung chỉ để tính nhị hợp.
Lời bình theo lối tam hợp chủ yếu dựa vào bốn cung Ngọ, Dần, Tuất, Tý. Người coi trọng nhị hợp sẽ thêm một câu về cung Mùi, là cung Phụ Mẫu của Mệnh ở Ngọ. Thấy rõ rằng thêm nhị hợp không làm thay đổi nét chính của lời bình; nó chỉ thêm một lớp phụ.
Ví dụ này cũng cho thấy giá trị của việc liệt kê đầy đủ ba quan hệ trước khi đọc: biết chắc sao nào đến từ đâu, người đọc sẽ không nhầm Tham Lang xung chiếu thành "Tham Lang ở Mệnh", một lỗi rất hay gặp khi nhìn vội lá số in sẵn.
Những lỗi hay gặp khi áp ba quan hệ
Phần lớn sai sót không đến từ việc không biết khái niệm, mà từ việc áp sai trên lá số cụ thể:
- Lấy cung kề bên làm tam hợp. Tam hợp luôn cách bốn cung, không phải cung liền kề.
- Coi Tuần, Triệt ở cung xung chiếu là đóng ở cung đang xét. Tuần Triệt chỉ tác động trong hai cung nó đóng; ảnh hưởng chiếu sang là chỗ các phái tranh luận.
- Cộng mọi sao từ bốn cung như nhau. Sách luôn phân biệt sao toạ thủ với sao chiếu về.
- Dùng nhị hợp ngang hàng hội chiếu. Nhị hợp là quan hệ phụ, chỉ một số người đọc dùng.
- Quên rằng quan hệ là hai chiều. Khi đọc cung khác, Mệnh cũng là một nguồn chiếu.
- Tính nhị hợp theo khoảng cách cố định. Nhị hợp đi theo địa chi, khoảng cách thay đổi từ một đến mười một cung.
Một thói quen giúp tránh gần hết các lỗi trên: trước khi đọc một cung, viết ra giấy bốn dòng: đồng cung có sao gì, hai cung hội chiếu có sao gì, cung xung chiếu có sao gì, cung nhị hợp có sao gì. Chỉ đến khi bốn dòng đó rõ ràng mới bắt đầu viết lời bình.
Ba quan hệ ở các phái khác nhau
Phái tam hợp, phổ biến nhất ở Việt Nam, dựa chủ yếu vào đồng cung, hội chiếu, xung chiếu, và dùng thêm các thế giáp. Nhị hợp được một số người trong phái này dùng như lớp bổ sung. Phái phi hoá, phổ biến hơn ở Đài Loan, vẫn dùng tam phương tứ chính nhưng đặt trọng tâm vào việc hoá từ cung này bay sang cung khác theo can cung; trong cách đọc ấy, câu hỏi "sao ở đâu chiếu về" nhường chỗ cho câu hỏi "can cung này hoá Lộc, Kỵ vào đâu".
Vì vậy cùng một lá số, bản giải theo tam hợp sẽ dày đặc chữ "hội chiếu", "xung chiếu"; bản giải theo phi hoá sẽ dày đặc chữ "Lộc nhập", "Kỵ xung". Hai bộ từ vựng không đổi được cho nhau. Biết bản giải mình đang đọc theo phái nào là bước đầu tiên để hiểu đúng các thuật ngữ trong đó.
Dùng ba quan hệ để đọc, không để phán
Hội chiếu, xung chiếu, nhị hợp là ngữ pháp của lá số: chúng cho biết các yếu tố liên quan với nhau thế nào, giống như quan hệ chủ ngữ, vị ngữ trong câu. Nắm ngữ pháp thì đọc được câu, nhưng ngữ pháp không nói câu ấy đúng hay sai về đời thật.
Hiểu ba quan hệ còn giúp nhận ra vì sao hai bản giải cho cùng một lá số có thể khác nhau mà không ai sai: một người coi xung chiếu mạnh hơn hội chiếu, người kia ngược lại; một người tính nhị hợp, người kia bỏ. Thấy được những lựa chọn ngầm ấy, người đọc sẽ bớt tin vào bất kỳ lời bình nào được nói bằng giọng chắc chắn tuyệt đối.
Lá số là một hệ biểu tượng văn hoá, đem lại một khung để tự hỏi về các mảng đời sống và mối liên hệ giữa chúng. Nó không thay được thông tin thật và quyết định của chính mình về công việc, tiền bạc hay gia đình. Muốn ôn lại khái niệm nền như tam phương tứ chính và mười hai cung, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.
Câu hỏi thường gặp
Hội chiếu và tam hợp có phải là một không?
Gần như vậy. Tam hợp chỉ bộ ba cung cách nhau bốn bước; hội chiếu là việc sao từ hai cung còn lại trong bộ ba chiếu về cung đang xét. Trong lời bình, hai chữ thường được dùng thay nhau.
Xung chiếu có phải là xấu không?
Không. Chữ xung ở đây chỉ vị trí đối diện, không mang nghĩa tốt xấu. Sao tốt ở cung xung chiếu vẫn mang tính tốt về cung đang xét. Tính chất phụ thuộc sao, không phụ thuộc chữ xung.
Làm sao nhớ nhanh cặp nhị hợp?
Đánh số địa chi từ Tý là 0 đến Hợi là 11. Hai cung nhị hợp luôn có tổng chia mười hai dư một: Tý và Sửu, Dần và Hợi, Mão và Tuất, Thìn và Dậu, Tỵ và Thân, Ngọ và Mùi.
Vì sao Tài Bạch và Quan Lộc luôn hội chiếu về Mệnh?
Vì mười hai cung chức năng giữ khoảng cách cố định với nhau. Tài Bạch luôn cách Mệnh bốn cung về một phía, Quan Lộc cách bốn cung về phía kia, nên luôn là hai cung tam hợp của Mệnh.
Nhị hợp có được dùng khi xem đại vận không?
Một số người đọc có dùng, nhất là khi phân tích sâu từng giai đoạn. Phần lớn sách phổ thông không đưa nhị hợp vào lời bình đại vận. Nếu dùng, nên coi là lớp phụ, sau đồng cung, hội chiếu và xung chiếu.
Có tỷ lệ chuẩn cho sức của đồng cung, xung chiếu, hội chiếu không?
Không có tỷ lệ nào được sách cổ thống nhất. Các con số phần trăm thấy trên mạng là ước lệ của từng người. Thứ tự phổ biến là đồng cung mạnh nhất, rồi xung chiếu và hội chiếu, nhị hợp yếu nhất.