Lục hại là sáu cặp địa chi được coi là "làm hại nhau": Tý – Mùi, Sửu – Ngọ, Dần – Tỵ, Mão – Thìn, Thân – Hợi, Dậu – Tuất. Mỗi cặp sinh ra từ quy tắc: chi này hợp với một chi, mà chi kia lại xung với bạn hợp ấy, nên hai bên "hại" nhau. Trong đẩu số, lục hại là quan hệ phụ, ít sách dùng; nó xuất hiện nhiều hơn trong bát tự và trong việc xem tuổi.
Bài này chỉ bàn lục hại như một quan hệ giữa các cung trên lá số: cách suy ra sáu cặp, một quy luật hình học dễ nhớ, bảng cho biết cung chức năng nào ở thế lục hại với Mệnh, những phái nào dùng, và cách đọc không thổi phồng. Việc dùng lục hại để so tuổi hai người thuộc một mảng khác, không bàn ở đây.
Suy ra sáu cặp lục hại từ nhị hợp và xung
Lục hại không phải bảng học thuộc tuỳ tiện; nó suy ra được từ hai quan hệ quen thuộc. Mỗi hàng đọc: chi A hợp với chi B, chi C xung với B, nên A hại C.
| Chi A | Nhị hợp với | Chi xung với bạn hợp | A lục hại với |
|---|---|---|---|
| Tý | Sửu | Mùi xung Sửu | Mùi |
| Sửu | Tý | Ngọ xung Tý | Ngọ |
| Dần | Hợi | Tỵ xung Hợi | Tỵ |
| Mão | Tuất | Thìn xung Tuất | Thìn |
| Thân | Tỵ | Hợi xung Tỵ | Hợi |
| Dậu | Thìn | Tuất xung Thìn | Tuất |
Hình ảnh đằng sau rất đời thường: kẻ xung với bạn thân của mình thì làm hại mình. Cách giải thích này có từ sách cổ về địa chi và được lặp lại trong hầu hết tài liệu sau này.
Một quy luật số học gọn hơn: đánh số Tý là 0 đến Hợi là 11, hai chi lục hại luôn có tổng chia mười hai dư bảy (Tý 0 với Mùi 7, Sửu 1 với Ngọ 6, Dần 2 với Tỵ 5, Mão 3 với Thìn 4, Thân 8 với Hợi 11, Dậu 9 với Tuất 10). So với nhị hợp có tổng dư một, lục hại là phép soi gương qua một trục khác: trục nằm giữa Mão – Thìn và Dậu – Tuất.
Một vòng địa chi, ba phép soi gương
Xếp mười hai chi trên vòng tròn, ba quan hệ quen thuộc nhất đều là phép đối xứng. Xung chiếu là đối xứng qua tâm: mỗi chi đối với chi cách sáu bước. Nhị hợp là đối xứng qua trục đi giữa Tý – Sửu và Ngọ – Mùi. Lục hại là đối xứng qua trục đi giữa Mão – Thìn và Dậu – Tuất, vuông góc với trục nhị hợp.
Nhìn như vậy, lục hại không còn là danh sách sáu cặp rời rạc, mà là một trục gương. Ai nhớ trục là tự suy ra cả sáu cặp. Hệ quả hình học cũng hiện ra: hai chi lục hại có khi kề nhau (Mão – Thìn, Dậu – Tuất), có khi cách xa đến năm cung (Tý – Mùi, Sửu – Ngọ), vì khoảng cách phụ thuộc chúng đứng gần hay xa trục.
Cấu trúc đối xứng này giải thích vì sao người xưa gom "hình, xung, hợp, hại" thành một nhóm quan hệ địa chi: chúng đều là cách chia vòng mười hai thành các cặp hoặc bộ theo một quy tắc hình học. Trong đẩu số, xung và tam hợp được dùng triệt để vì chúng gắn với khoảng cách cố định giữa các cung chức năng; nhị hợp và lục hại thì không, nên ít được dùng hơn.
Cung chức năng ở thế lục hại với Mệnh
Vì lục hại đi theo địa chi chứ không theo khoảng cách, cung chức năng ở thế lục hại với Mệnh thay đổi theo vị trí Mệnh:
| Mệnh ở | Cung lục hại | Là cung chức năng |
|---|---|---|
| Tý | Mùi | Tật Ách |
| Sửu | Ngọ | Nô Bộc |
| Dần | Tỵ | Điền Trạch |
| Mão | Thìn | Phụ Mẫu |
| Thìn | Mão | Huynh Đệ |
| Tỵ | Dần | Tử Tức |
| Ngọ | Sửu | Tật Ách |
| Mùi | Tý | Nô Bộc |
| Thân | Hợi | Điền Trạch |
| Dậu | Tuất | Phụ Mẫu |
| Tuất | Dậu | Huynh Đệ |
| Hợi | Thân | Tử Tức |
Giống nhị hợp, lục hại của Mệnh chỉ rơi vào sáu cung: Tật Ách, Nô Bộc, Điền Trạch, Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tức. Nó không bao giờ là Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di, Phu Thê hay Phúc Đức. Một lời bình nói "Mệnh lục hại Phu Thê" là sai về hình học.
Điều thú vị là sáu cung này cũng chính là sáu cung có thể nhị hợp với Mệnh. Với cùng một vị trí Mệnh, cung nhị hợp và cung lục hại là hai cung khác nhau trong nhóm sáu đó. Hai trục gương vuông góc nên chúng luôn chia sẻ cùng một nhóm cung chức năng.
Phái nào dùng lục hại trên lá số
Phần lớn sách đẩu số phổ thông ở Việt Nam không đưa lục hại vào lời bình cung. Người đọc theo tam hợp dựa vào đồng cung, hội chiếu, xung chiếu và các thế giáp; nhị hợp đã là lớp phụ, lục hại còn ít được nhắc hơn. Khi có, lục hại thường xuất hiện ở hai chỗ.
Chỗ thứ nhất là khi xem hạn: một số người đọc xét chi của năm hoặc cung hạn có lục hại với cung Mệnh gốc hay không, coi đó là dấu nhắc nhẹ về sự trục trặc ngầm. Chỗ thứ hai là khi so hai lá số với nhau, xét Mệnh của người này với Mệnh của người kia; phần này đi gần với việc xem tuổi, vốn là một mảng khác.
Trong bát tự, lục hại được dùng nhiều hơn, xét giữa các trụ năm, tháng, ngày, giờ. Lời sách bát tự về lục hại không chuyển thẳng sang đẩu số được, vì hai môn đặt chi vào hai cấu trúc khác nhau: tứ trụ là bốn mốc thời gian, lá số là mười hai cung chức năng. Khi gặp câu "Mệnh hại Tật" trong một bản giải, nên hỏi lại người viết đang dùng khái niệm của môn nào.
Ví dụ giả định: Mệnh ở Thân, xét lục hại và nhị hợp
Giả định Mệnh ở Thân. Theo bảng, cung nhị hợp là Tỵ, tức Tử Tức; cung lục hại là Hợi, tức Điền Trạch. Giả định thêm rằng Tỵ có Thiên Cơ, Hợi có Thái Âm, còn tam phương của Mệnh là Tý và Thìn.
Người đọc theo tam hợp thuần sẽ chỉ xét Thân, Tý, Thìn và Dần (xung chiếu). Người dùng thêm nhị hợp sẽ nhắc Thiên Cơ ở Tỵ như một nguồn trợ ngầm. Người dùng cả lục hại sẽ thêm một câu: cung Điền Trạch có quan hệ trục trặc ngầm với Mệnh, gợi ý chuyện nhà cửa có thể cần chú ý.
Cách hiểu cân bằng: câu cuối là lớp phụ thứ ba, thấp hơn hẳn các lớp chính. Nó không nói nhà cửa sẽ có chuyện gì, chỉ là một gợi ý để tự hỏi, ví dụ về việc sắp xếp chỗ ở cho hợp công việc. Nếu bỏ hẳn lớp này, nét chính của lời bình không thay đổi.
Ví dụ cho thấy giá trị của lục hại chủ yếu là giúp người đọc hiểu vì sao một số bản giải có thêm những câu về các cung tưởng như không liên quan. Biết nguồn gốc của câu đó, bạn có thể tự quyết định cho nó bao nhiêu trọng lượng.
Những cách hiểu quá đà về lục hại
Chữ "hại" nghe nặng nên dễ bị thổi phồng. Vài cách hiểu nên bỏ:
- Coi lục hại như lời báo trước mâu thuẫn trong gia đình hay nơi làm việc. Đây chỉ là quan hệ hình học giữa hai địa chi.
- Coi người có Mệnh ở thế lục hại với cung nào đó là "bị hại" ở mảng ấy. Mọi vị trí Mệnh đều có một cung lục hại, không ai tránh được.
- Dùng lục hại để chọn hay bỏ người cộng tác, người thân. Lá số không đủ cơ sở cho những quyết định như vậy.
- Đặt lục hại ngang với xung chiếu. Trong đẩu số, xung chiếu là quan hệ chính, lục hại là quan hệ phụ ít dùng.
- Trộn lời bát tự về lục hại vào lá số đẩu số mà không nói rõ nguồn.
Mỗi lá số đều có đủ một cung nhị hợp và một cung lục hại với Mệnh, cũng như có đủ một cung xung chiếu và hai cung tam hợp. Không có lá số nào "không bị hại"; vì thế, lục hại không thể là dấu hiệu phân biệt số phận.
Vì sao lục hại của Mệnh chỉ rơi vào sáu cung: chuyện chẵn lẻ
Có một lý do rất gọn đằng sau bảng ở trên. Mười hai cung chức năng giữ khoảng cách cố định với Mệnh: Huynh Đệ một bước, Phu Thê hai, Tử Tức ba, Tài Bạch bốn, Tật Ách năm, Thiên Di sáu, Nô Bộc bảy, Quan Lộc tám, Điền Trạch chín, Phúc Đức mười, Phụ Mẫu mười một (đếm theo chiều nghịch). Sáu cung ở khoảng cách lẻ là Huynh Đệ, Tử Tức, Tật Ách, Nô Bộc, Điền Trạch, Phụ Mẫu.
Hai chi lục hại có tổng dư bảy, một số lẻ, nên chúng luôn khác tính chẵn lẻ, nghĩa là một chi dương một chi âm, và khoảng cách giữa chúng luôn là số lẻ. Vì vậy cung lục hại với Mệnh chỉ có thể là một trong sáu cung ở khoảng cách lẻ. Nhị hợp có tổng dư một, cũng lẻ, nên cũng rơi vào đúng sáu cung đó. Còn tam hợp và xung chiếu cách chẵn bước, luôn nằm trong sáu cung còn lại.
Lý do chẵn lẻ này còn cho thấy một điều: nhóm "Mệnh, Phu Thê, Tài Bạch, Thiên Di, Quan Lộc, Phúc Đức" luôn cùng tính âm dương với Mệnh, và đó cũng là sáu vị trí duy nhất mà cung Thân có thể đứng. Rất nhiều quy luật tưởng rời rạc trên lá số hoá ra cùng một gốc: vòng mười hai chia làm hai nhóm chẵn lẻ.
Đọc lục hại như một mảnh ngữ pháp cổ
Lục hại là một phần của bộ ngữ pháp địa chi mà người xưa dùng chung cho nhiều môn: lịch pháp, bát tự, đẩu số, chọn ngày. Hiểu nó giúp đọc sách cũ trơn tru hơn và nhận ra những câu bình được dựng từ đâu. Nhưng như mọi ngữ pháp, nó chỉ mô tả cấu trúc, không mô tả sự thật về đời người.
Lá số là hệ biểu tượng văn hoá, giúp đặt câu hỏi về các mảng đời sống và quan hệ giữa chúng. Những câu hỏi ấy có ích khi dẫn tới hành động hợp lý: nói chuyện thẳng thắn với người thân, sắp xếp công việc rõ ràng. Chúng không nên trở thành nỗi lo về một chữ "hại" trên giấy.
Nếu muốn giữ lại một điều thực dụng từ lục hại, đó là thói quen hỏi "quan hệ này suy ra từ đâu". Một quan hệ suy ra được bằng quy tắc hình học thì chung cho rất nhiều lá số; biết vậy, ta tự khắc cho nó đúng trọng lượng, không hơn.
Câu hỏi thường gặp
Lục hại có những cặp nào?
Sáu cặp: Tý với Mùi, Sửu với Ngọ, Dần với Tỵ, Mão với Thìn, Thân với Hợi, Dậu với Tuất. Có thể tự suy ra bằng quy tắc: chi xung với bạn nhị hợp của mình là chi lục hại với mình.
Lục hại và xung chiếu khác nhau thế nào?
Xung chiếu là hai cung đối diện, cách sáu bước, dùng rất nhiều trong đẩu số. Lục hại là cặp chi theo một trục đối xứng khác, khoảng cách thay đổi, và ít được dùng. Hai quan hệ không trùng nhau ở bất kỳ cặp nào.
Vì sao lục hại của Mệnh không bao giờ là Tài Bạch hay Quan Lộc?
Vì Tài Bạch và Quan Lộc cách Mệnh bốn bước, trong khi khoảng cách lục hại chỉ có thể là một, ba, năm, bảy, chín hoặc mười một bước. Kết quả là lục hại của Mệnh chỉ rơi vào sáu cung: Tật Ách, Nô Bộc, Điền Trạch, Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tức.
Sách đẩu số có dùng lục hại không?
Có nhưng ít. Phần lớn sách phổ thông ở Việt Nam không dùng lục hại trong lời bình cung. Một số người đọc dùng khi xem hạn hoặc khi so hai lá số. Lục hại được dùng nhiều hơn trong bát tự.
Hai người có Mệnh ở hai chi lục hại thì có nên lo không?
Không nên lo vì một quan hệ hình học. Việc hai người hợp tác hay sống cùng nhau thuận lợi đến đâu phụ thuộc vào cách họ giao tiếp, tôn trọng và giải quyết bất đồng, không phụ thuộc vào vị trí cung Mệnh.
Có cách nào nhớ nhanh lục hại không?
Đánh số địa chi từ Tý là 0 đến Hợi là 11, hai chi lục hại có tổng chia mười hai dư bảy. Hoặc nhớ trục gương đi giữa Mão – Thìn và Dậu – Tuất, rồi soi mỗi chi qua trục đó.