Ô vuông ở giữa lá số in sẵn, bao quanh bởi mười hai cung, là nơi ghi những dữ kiện nền: ngày giờ sinh theo âm và dương lịch, âm dương (dương nam, âm nữ…), bản mệnh theo nạp âm năm sinh, ngũ hành cục, mệnh chủ, thân chủ, và cung an Thân. Nhiều lá số thêm tuổi tính theo năm xem, đôi khi có lai nhân cung, Đẩu Quân hay lời ghi quan hệ mệnh – cục.
Đây là ô người cầm lá số hay bỏ qua để nhìn ngay vào cung Mệnh, nhưng nó chính là chỗ kiểm lỗi nhanh nhất: nếu một dòng trong ô giữa sai, cả lá số sai theo. Bài này đọc từng dòng trên một lá số giả định, chỉ cách tự kiểm mỗi dòng, và nêu những chỗ các nguồn ghi khác nhau.
Các dòng thường gặp và chúng lấy từ đâu
Mỗi nguồn trình bày một kiểu, nhưng các dòng sau gần như luôn có. Cột giữa cho biết dòng đó được suy ra từ dữ kiện nào:
| Dòng trong ô giữa | Lấy từ | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Năm, tháng, ngày, giờ sinh (âm lịch) | Đổi từ ngày giờ dương lịch | Gốc của mọi phép an sao |
| Âm dương (dương nam, âm nữ…) | Can năm sinh và giới | Quyết định chiều đại vận, vòng Tràng Sinh, vòng Bác Sĩ |
| Bản mệnh | Nạp âm của can chi năm sinh | So với cục, với hành của sao |
| Cục | Nạp âm của can chi cung Mệnh | An Tử Vi, tuổi khởi đại vận, vòng Tràng Sinh |
| Mệnh chủ | Chi cung Mệnh hoặc chi năm (dị bản) | Sao đại diện cho Mệnh |
| Thân chủ | Chi năm sinh | Sao đại diện cho Thân |
| Thân cư … | Tháng và giờ sinh | Cho biết cung Thân trùng cung chức năng nào |
| Tuổi, năm xem | Năm xem trừ năm sinh, thường tính tuổi mụ | Dùng khi xem tiểu hạn, lưu niên |
Bảng cho thấy ô giữa không chứa thông tin mới nào ngoài ngày giờ sinh và giới tính: mọi dòng khác đều suy ra từ hai thứ đó. Vì vậy ô giữa vừa là bản tóm tắt, vừa là công cụ kiểm: biết ngày giờ sinh là tự tính lại được từng dòng.
Ví dụ giả định: một ô giữa đọc từng dòng
Giả định một người nam sinh năm Giáp Tý, tháng Giêng âm lịch, giờ Tý. Ô giữa lá số in sẵn có thể ghi: Dương Nam; Bản mệnh: Hải Trung Kim; Cục: Hoả lục cục; Mệnh chủ: Lộc Tồn; Thân chủ: Hoả Tinh; Thân cư Mệnh. Ta đọc lần lượt.
Dương Nam: can Giáp là can dương, người nam, nên là dương nam. Theo quy tắc, dương nam đi đại vận thuận chiều. Hải Trung Kim: nạp âm của Giáp Tý. Dòng này chỉ phụ thuộc năm sinh, ai sinh năm Giáp Tý đều giống.
Cung Mệnh và cục: sinh tháng Giêng, giờ Tý thì Mệnh ở Dần (tháng Giêng khởi từ Dần, giờ Tý không đếm thêm bước nào). Can của cung Dần trong năm Giáp, theo ngũ hổ độn, là Bính, nên cung Mệnh là Bính Dần. Nạp âm Bính Dần là Lô Trung Hoả, vậy cục là Hoả lục cục. Đại vận đầu tiên bắt đầu từ sáu tuổi.
Thân cư Mệnh: cung Thân khởi cùng từ Dần theo tháng, rồi đếm thuận theo giờ; giờ Tý không đếm thêm nên Thân cũng ở Dần, đồng cung Mệnh. Mệnh chủ Lộc Tồn: theo chi cung Mệnh là Dần. Thân chủ Hoả Tinh: theo chi năm Tý.
Đọc xong sáu dòng, ta đã biết lá số này có cục khắc mệnh (Hoả khắc Kim), đại vận đi thuận từ sáu tuổi, và Mệnh Thân đồng cung. Ba điều này là khung cho mọi lời bình sau đó, trước khi nhìn vào bất kỳ sao nào.
Mệnh chủ: chỗ hai nguồn hay ghi khác nhau
Mệnh chủ là sao "đại diện" cho cung Mệnh, chọn theo một bảng mười hai chi: Tý là Tham Lang; Sửu và Hợi là Cự Môn; Dần và Tuất là Lộc Tồn; Mão và Dậu là Văn Khúc; Thìn và Thân là Liêm Trinh; Tỵ và Mùi là Vũ Khúc; Ngọ là Phá Quân. Điểm gây tranh cãi là tra bảng bằng chi nào.
Phần lớn sách Trung Hoa tra theo chi của cung Mệnh. Nhiều lá số in ở Việt Nam lại tra theo chi năm sinh. Với người trong ví dụ, tra theo cung Mệnh ở Dần ra Lộc Tồn; tra theo năm Tý ra Tham Lang. Cùng một người, hai lá số in từ hai nguồn có thể ghi hai mệnh chủ khác nhau, và cả hai đều đúng theo quy ước của nguồn đó.
Thân chủ ít tranh cãi hơn, thường tra theo chi năm sinh: Tý, Ngọ là Hoả Tinh; Sửu, Mùi là Thiên Tướng; Dần, Thân là Thiên Lương; Mão, Dậu là Thiên Đồng; Thìn, Tuất là Văn Xương; Tỵ, Hợi là Thiên Cơ. Khái niệm mệnh chủ, thân chủ và ý nghĩa của chúng có bài riêng trong mục mệnh cục; ở đây chỉ cần biết đọc dòng này và biết nó có dị bản.
Tự kiểm ô giữa trong năm bước
Khi nhận một lá số in sẵn, có thể kiểm ô giữa trước khi đọc bất cứ thứ gì khác:
- Đối chiếu ngày giờ dương lịch với âm lịch, nhất là với người sinh sát Tết hoặc sát nửa đêm, nơi năm hoặc ngày âm có thể nhảy.
- Kiểm âm dương: can Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm là dương; Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý là âm. Ghép với giới tính.
- Kiểm bản mệnh bằng bảng nạp âm sáu mươi hoa giáp theo năm sinh.
- Kiểm cục: tìm can của cung Mệnh bằng ngũ hổ độn, ghép thành can chi cung Mệnh, tra nạp âm để ra hành, rồi đổi thành cục (Thuỷ nhị, Mộc tam, Kim tứ, Thổ ngũ, Hoả lục).
- Kiểm Thân cư: đếm từ Dần theo tháng sinh, rồi đếm thuận theo giờ sinh để ra cung Thân, xem nó trùng cung chức năng nào.
Nếu cả năm bước khớp, phần khung của lá số là đáng tin. Nếu bước bốn lệch, toàn bộ vị trí mười bốn chính tinh sẽ lệch theo, vì Tử Vi an theo cục và ngày sinh. Đây là lý do một lỗi nhỏ ở ô giữa có thể làm hỏng cả lá số, và lý do nên kiểm nó đầu tiên.
Những dòng phụ đôi khi xuất hiện
Tuỳ nguồn lập lá số, ô giữa có thể có thêm vài dòng. Biết chúng là gì giúp khỏi bối rối:
- Âm dương thuận lý / nghịch lý: so âm dương của người với âm dương của cung Mệnh. Dương nam có Mệnh ở cung dương (như Dần trong ví dụ) là thuận lý.
- Mệnh cục tương sinh / tương khắc: ghi sẵn quan hệ giữa bản mệnh và cục, như "cục khắc mệnh" trong ví dụ.
- Lai nhân cung: cung có can trùng can năm sinh (bỏ Tý, Sửu), dùng nhiều trong phái phi hoá. Với năm Giáp là cung Tuất.
- Đẩu Quân: một số nguồn ghi vị trí Đẩu Quân ở ô giữa thay vì trong cung.
- Tiểu hạn khởi: cung bắt đầu tiểu hạn theo tam hợp chi năm; tuổi Tý khởi ở Tuất.
- Lời bình ngắn: một số nguồn in sẵn vài câu bình trong ô giữa. Phần này là của người lập, không phải dữ kiện.
Trong các dòng phụ, dòng lời bình là thứ nên đọc thận trọng nhất. Nó thường được sinh theo khuôn từ vài dữ kiện như quan hệ mệnh – cục, nên lặp lại nguyên văn cho rất nhiều người.
Những chỗ dễ nhầm khi đọc ô giữa
Nhầm thứ nhất là lẫn bản mệnh với cục. Bản mệnh lấy từ năm sinh, cục lấy từ cung Mệnh. Hai người cùng năm sinh có cùng bản mệnh nhưng có thể khác cục. Câu "người mệnh Kim" trong đời thường là nói bản mệnh; nó không cho biết gì về cục.
Nhầm thứ hai là đọc "Thân cư Mệnh" thành "Thân chủ ở Mệnh". Thân cư là vị trí của cung Thân; thân chủ là một sao đại diện. Hai dòng nằm sát nhau nên dễ đọc lẫn.
Nhầm thứ ba là tuổi. Nhiều lá số in tuổi mụ (tính cả năm trong bụng mẹ, cộng một vào tuổi dương lịch). Khi so với bảng đại vận ghi theo tuổi, cần biết bảng đang dùng tuổi mụ hay tuổi tròn, nếu không sẽ lệch một năm ở mọi mốc.
Nhầm thứ tư là coi dòng mệnh chủ khác nhau giữa hai nguồn là lỗi. Như đã nói, đó thường là khác quy ước tra theo chi cung Mệnh hay chi năm.
Ô giữa ở lá số kiểu Việt và kiểu Trung Hoa
Lá số in sẵn ở Việt Nam có truyền thống đặt ô giữa thật to, ghi kín các dòng như trên, đôi khi kèm cả câu thơ hay lời bình. Người Việt quen gọi ô này là "thiên bàn", còn mười hai cung xung quanh là "địa bàn". Cách gọi này khác với một số phái Trung Hoa, nơi chữ thiên bàn, địa bàn mang nghĩa khác hẳn; chuyện ba nghĩa của các chữ "bàn" có bài riêng trong mục này.
Lá số in theo kiểu Trung Hoa hiện đại thường để ô giữa gọn hơn: ngày giờ sinh, cục, mệnh chủ, thân chủ, có khi thêm can chi bốn trụ. Nhiều bản phi hoá còn in can của từng cung ngay trong ô cung thay vì trong ô giữa. Khi chuyển từ đọc lá số kiểu này sang kiểu kia, người học hay bị lạc vì không thấy dòng quen thuộc ở chỗ cũ.
Điều chung cho mọi kiểu trình bày là ba dữ kiện cốt lõi: âm dương của người, cục, và vị trí Mệnh Thân. Ba thứ ấy có mặt, dù ghi ở đâu, là đủ để kiểm khung lá số. Các dòng khác chỉ là phần tiện tra.
Ô giữa là khung, không phải lời phán
Ô giữa giống trang bìa của một cuốn sách: nó cho biết cuốn sách được làm từ dữ kiện nào, theo quy ước nào. Kiểm kỹ trang bìa giúp tránh đọc nhầm sách, nhưng trang bìa không nói nội dung đúng hay sai về đời thật.
Lá số là một hệ ký hiệu văn hoá, dựng từ ngày giờ sinh theo những quy ước cổ. Nó có thể là đề tài tìm hiểu thú vị và là ngôn ngữ để suy ngẫm, nhưng không thay được quyết định thực tế về sức khoẻ, tài chính hay gia đình. Muốn ôn lại khái niệm nền như ngũ hành cục, an Mệnh Thân và mười hai cung, có thể đọc loạt bài nhập môn ở trungtamtuvi.com.
Một thói quen nhỏ đáng giữ: mỗi lần nhận một lá số mới, dành hai phút kiểm ô giữa theo năm bước ở trên rồi mới đọc tiếp. Hai phút ấy thường tiết kiệm cả buổi đọc nhầm một lá số an sai từ gốc.
Câu hỏi thường gặp
Bản mệnh và cục khác nhau thế nào?
Bản mệnh là nạp âm của năm sinh, chung cho mọi người cùng năm. Cục là nạp âm của can chi cung Mệnh, phụ thuộc thêm tháng và giờ sinh. Cục dùng để an Tử Vi và tính tuổi khởi đại vận; bản mệnh dùng để so sinh khắc.
Vì sao hai lá số của cùng một người ghi mệnh chủ khác nhau?
Vì có hai quy ước: tra mệnh chủ theo chi cung Mệnh hoặc theo chi năm sinh. Nhiều sách Trung Hoa theo cung Mệnh, nhiều lá số in ở Việt Nam theo chi năm. Hai kết quả khác nhau không có nghĩa là lá số sai.
Thân cư Mệnh có nghĩa là gì?
Là cung Thân trùng với cung Mệnh, xảy ra khi người sinh giờ Tý hoặc giờ Ngọ. Thân cư có sáu khả năng: Mệnh, Phu Thê, Tài Bạch, Thiên Di, Quan Lộc, Phúc Đức. Ý nghĩa từng vị trí có bài riêng trong mục mệnh cục.
Ô giữa ghi tuổi mụ hay tuổi tròn?
Phần lớn lá số in ở Việt Nam ghi tuổi mụ, tức tuổi âm lịch tính cả năm sinh là một tuổi. Khi so với bảng đại vận và tiểu hạn, hãy dùng cùng một cách tính tuổi để tránh lệch một năm.
Nếu ô giữa sai cục thì sao?
Cục sai thì vị trí Tử Vi sai, kéo theo cả mười bốn chính tinh lệch chỗ, và tuổi khởi đại vận cũng sai. Đây là lỗi nghiêm trọng nhất có thể có ở ô giữa. Nên tự tính lại cục bằng ngũ hổ độn và bảng nạp âm.
Có cần đọc dòng lời bình in sẵn trong ô giữa không?
Có thể đọc cho biết, nhưng nên nhớ đó thường là câu sinh theo khuôn từ vài dữ kiện như quan hệ mệnh và cục, nên lặp lại cho rất nhiều người. Nó không thay được việc tự đọc từng cung.