ThaiAtTuVi.comThái Ất Tử Vi
Thuật ngữ lá số tra nhanh

Mượn sao cung đối: quy tắc đọc cung vô chính diệu, dị bản và giới hạn

Cung vô chính diệu thường mượn chính tinh cung đối diện để đọc. Bài nêu quy tắc mượn, độ sáng khi mượn, mượn tứ hoá hay không, ba dị bản chính và một ví dụ giả định.

Moonlight reflected in a still water jar in a dark courtyard at night, the moon itself out of frame, quiet indigo and silver tones

Khi một cung không có chính tinh nào (vô chính diệu), phần lớn người đọc theo phái tam hợp "mượn" chính tinh của cung đối diện để đọc cung đó, coi như chính tinh ấy đóng ở cung trống nhưng với sức yếu hơn. Đây là quy tắc thực hành, không phải sao thật di chuyển: trên lá số, chính tinh vẫn chỉ ở cung gốc.

Quanh việc mượn có nhiều câu hỏi mà sách không trả lời thống nhất: mượn có kèm tứ hoá không, độ sáng tính ở cung gốc hay cung mượn, có mượn phụ tinh không, và khi nào thì không nên mượn. Bài này không bàn tổng quan về vô chính diệu (có ở các bài nhập môn) mà đi thẳng vào quy tắc mượn, các dị bản và một ví dụ giả định.

Vì sao luôn có sao để mượn

Mười bốn chính tinh an theo hai chuỗi cố định, một chuỗi từ Tử Vi, một chuỗi từ Thiên Phủ. Tuỳ vị trí của Tử Vi, số cung vô chính diệu trên lá số là không, hai hoặc bốn. Khi Tử Vi ở Dần hoặc Thân (cùng Thiên Phủ), mười bốn sao phủ kín cả mười hai cung, không cung nào trống. Khi Tử Vi ở Tỵ hoặc Hợi, có bốn cung trống. Các vị trí còn lại cho hai cung trống.

Một sự thật hình học quan trọng: trên mọi lá số, hai cung đối diện nhau không bao giờ cùng vô chính diệu. Kiểm cả mười hai vị trí của Tử Vi đều thấy như vậy. Nghĩa là cung trống nào cũng có cung đối diện mang ít nhất một chính tinh để mượn. Quy tắc mượn sao vì thế luôn áp dụng được, không có trường hợp "không có gì để mượn".

Biết điều này cũng giúp tự kiểm lá số: nếu thấy một lá số in sẵn có hai cung đối nhau cùng trống, gần như chắc chắn lá số an sai chính tinh, thường do sai cục hoặc sai ngày sinh âm lịch.

Các cung vô chính diệu theo vị trí Tử Vi

Bảng tra nhanh giúp biết lá số của mình có cung nào trống và sẽ mượn từ đâu:

Tử Vi ởCung vô chính diệuMượn từ cung
TýSửu, MãoMùi, Dậu
SửuDần, HợiThân, Tỵ
DầnKhông có—
MãoThân, DậuDần, Mão
ThìnMùi, DậuSửu, Mão
TỵNgọ, Mùi, Thân, TuấtTý, Sửu, Dần, Thìn
NgọMùi, DậuSửu, Mão
MùiTỵ, ThânHợi, Dần
ThânKhông có—
DậuDần, MãoThân, Dậu
TuấtSửu, MãoMùi, Dậu
HợiTý, Sửu, Dần, ThìnNgọ, Mùi, Thân, Tuất

Bảng cho thấy cung trống không rải đều: chúng tụ ở một số vị trí tuỳ bố cục. Với Tử Vi ở Tỵ hoặc Hợi, bốn cung trống liền thành một dải gần nhau, và chúng mượn từ bốn cung ở nửa đối diện của lá số.

Cột cuối cũng cho thấy một chi tiết thú vị: khi Tử Vi ở Mão, hai cung trống Thân và Dậu mượn từ Dần và Mão, trong đó Mão là chính cung có Tử Vi. Cung Dậu vì thế "mượn" Tử Vi và sao đồng cung của nó.

Quy tắc mượn phổ biến và các dị bản

Mượn chính tinh. Mọi phái mượn đều mượn chính tinh của cung đối. Nếu cung đối có hai chính tinh đồng cung, mượn cả hai.

Sức của sao mượn. Đa số cho rằng sao mượn yếu hơn sao toạ thủ thật, thường nói "giảm một phần", "chỉ còn bảy tám phần". Không có con số nào được sách cổ thống nhất; đó là ước lệ.

Độ sáng. Dị bản lớn nhất. Một phái giữ độ sáng của sao ở cung gốc; phái khác đánh giá lại độ sáng như thể sao đóng ở cung mượn. Ví dụ một sao miếu ở cung gốc nhưng hãm ở cung mượn sẽ cho hai lời bình khác hẳn.

Tứ hoá. Một số người đọc mượn cả tứ hoá gắn với sao (Thái Dương hoá Lộc thì mượn cả Hoá Lộc), số khác chỉ mượn sao, để tứ hoá ở lại. Phái phi hoá thường không dùng khái niệm mượn tứ hoá theo kiểu này.

Phụ tinh. Phần lớn không mượn phụ tinh, vì phụ tinh của cung đối vẫn tự chiếu sang theo quan hệ xung chiếu. Mượn thêm sẽ tính hai lần.

Khi cung trống có Tuần hoặc Triệt. Nhiều sách Việt cho rằng cung vô chính diệu gặp Tuần Triệt lại "đắc", có sách nói vẫn mượn nhưng giảm thêm. Đây là chỗ các bản khác nhau nhiều.

Ví dụ giả định: Tử Vi ở Tý, hai cung trống Sửu và Mão

Giả định lá số có Tử Vi ở Tý. Theo chuỗi an chính tinh: Thiên Cơ ở Hợi, Thái Dương ở Dậu, Vũ Khúc ở Thân, Thiên Đồng ở Mùi, Liêm Trinh ở Thìn; Thiên Phủ ở Thìn (cùng Liêm Trinh), Thái Âm ở Tỵ, Tham Lang ở Ngọ, Cự Môn ở Mùi (cùng Thiên Đồng), Thiên Tướng ở Thân (cùng Vũ Khúc), Thiên Lương ở Dậu (cùng Thái Dương), Thất Sát ở Tuất, Phá Quân ở Dần. Hai cung Sửu và Mão vô chính diệu.

Cung Sửu mượn từ Mùi: Thiên Đồng và Cự Môn. Cung Mão mượn từ Dậu: Thái Dương và Thiên Lương. Giả định thêm cung Mệnh ở Mão. Người đọc sẽ nói Mệnh "mượn Dương Lương", rồi phải chọn: độ sáng tính ở Dậu hay ở Mão. Thái Dương ở Dậu là lúc mặt trời lặn, sách xếp vào nhóm tối; ở Mão là mặt trời mọc, sách xếp sáng. Phái giữ độ sáng gốc sẽ đọc "Thái Dương tối chiếu sang"; phái đánh giá lại sẽ đọc "Thái Dương mượn về Mão thành sáng".

Hai lời bình cho cùng một lá số có thể khác hẳn: một bên nói người có ý chí nhưng ít được ghi nhận, một bên nói người sáng sủa, hướng ngoại. Không có cách nào "kiểm" bên nào đúng. Người đọc cẩn thận sẽ ghi rõ mình theo quy ước nào, và nói lời bình ở mức vừa phải hơn so với khi đọc một cung có chính tinh thật.

Ví dụ cũng cho thấy giá trị của việc nhìn cả cung đối: Mệnh ở Mão có Thiên Di ở Dậu, chính là nơi Dương Lương đóng thật. Dù theo quy ước nào, mảng Thiên Di của lá số này mang đậm tính chất Dương Lương; đó là phần chắc chắn hơn của lời bình.

Khi nào việc mượn sao dễ dẫn tới đọc sai

Mượn sao là công cụ hữu ích nhưng có những chỗ dễ trượt:

  • Quên rằng sao mượn yếu hơn, đọc cung trống như thể có sao thật với đủ sức.
  • Mượn cả phụ tinh và tứ hoá rồi cộng thêm phần xung chiếu, khiến một sao bị tính hai lần.
  • Không nói rõ quy ước độ sáng, rồi trộn lời bình của hai phái.
  • Mượn cho cung trống trong khi cung đó có Tuần hoặc Triệt mà không xét các dị bản riêng cho trường hợp này.
  • Dùng chữ "vô chính diệu" như một lời phán xấu. Sách có những câu khen Mệnh vô chính diệu trong một số điều kiện.

Cách an toàn là ghi lời bình cho cung trống theo hai lớp: lớp chắc (phụ tinh thật đóng ở cung, sao từ tam phương và cung đối chiếu về) và lớp mượn (tính chất của chính tinh mượn, kèm quy ước đang dùng). Người nghe sẽ biết phần nào vững, phần nào phụ thuộc quy ước.

Mượn sao trong các phái và một cách hiểu hình ảnh

Phái tam hợp ở Việt Nam và phần lớn sách Trung Hoa đều dùng nguyên tắc mượn, khác nhau ở chi tiết. Phái phi hoá vẫn mượn chính tinh để nắm tính chất của cung, nhưng trọng tâm là can cung và các đường hoá bay đi, nên câu hỏi về độ sáng sao mượn ít được bàn hơn.

Về hình ảnh, nhiều người giải thích việc mượn sao như ánh trăng trong lu nước: cung trống không có nguồn sáng riêng, nó phản chiếu nguồn sáng ở phía đối diện. Ánh phản chiếu có hình dáng của trăng nhưng nhạt hơn, và tuỳ mặt nước mà méo nhiều hay ít. Hình ảnh này nói gọn ba ý của quy tắc: mượn được, yếu hơn, và có thể biến đổi theo nơi nhận.

Hình ảnh ấy cũng giải thích vì sao các phái tranh luận về độ sáng: nếu coi ánh phản chiếu giữ nguyên tính chất của nguồn, ta giữ độ sáng gốc; nếu coi mặt nước làm thay đổi ánh sáng, ta đánh giá lại theo cung nhận. Cả hai cách nghĩ đều có lý trong khuôn khổ hình ảnh, và không có thí nghiệm nào phân xử được.

Mượn sao khi đại vận đi vào cung trống

Quy tắc mượn không chỉ dùng cho lá số gốc. Khi đại vận mười năm đi vào một cung vô chính diệu, người đọc theo tam hợp cũng mượn chính tinh cung đối để có "giọng" của đại vận đó. Vì cung đối của cung đại vận cũng là nơi sao thật đóng, nhiều người cho rằng trong những đại vận như vậy, mảng đời ứng với cung đối nổi lên rõ hơn.

Ví dụ trên lá số giả định có Tử Vi ở Tý, nếu đại vận đi vào cung Sửu (vô chính diệu), người đọc mượn Thiên Đồng, Cự Môn từ Mùi. Lời bình cho đại vận ấy sẽ mang màu của Đồng Cự nhưng nhẹ hơn, đồng thời nhắc rằng cung Mùi, nơi Đồng Cự thật sự đóng, là cung cần nhìn kỹ trong giai đoạn đó.

Cũng như với lá số gốc, lời bình cho đại vận đi qua cung trống nên vừa phải, và nên được viết thành câu hỏi chuẩn bị hơn là lời đoán. Phần thực hành cụ thể có ở mục đọc vận trên lá số mẫu.

Đọc cung trống với một chút khiêm tốn

Cung vô chính diệu là nơi lá số tự thừa nhận mình thiếu thông tin trực tiếp. Quy tắc mượn sao lấp chỗ trống bằng suy luận, và các phái suy luận khác nhau. Người đọc tốt là người nói rõ chỗ nào là suy luận, không trình bày lời bình về cung trống chắc chắn như về cung có chính tinh.

Lá số là một hệ biểu tượng văn hoá; cung trống hay cung đầy đều chỉ là cấu trúc ký hiệu, không quyết định đời ai. Không nên lo lắng vì Mệnh hay một cung quan trọng vô chính diệu, cũng không nên dựa vào đó để chọn con đường nào trong đời thực.

Nếu gặp một bản giải nói rất chắc chắn về cung vô chính diệu, hãy hỏi lại người giải ba điều: mượn từ đâu, độ sáng tính theo cung nào, có mượn tứ hoá không. Ba câu trả lời ấy cho biết lời bình dựa trên bao nhiêu phần dữ kiện và bao nhiêu phần quy ước.

Câu hỏi thường gặp

Mượn sao cung đối là gì?

Là quy tắc đọc cung vô chính diệu bằng cách lấy chính tinh của cung đối diện làm như thể nó đóng ở cung trống, nhưng với sức yếu hơn. Sao không thật sự di chuyển; đây chỉ là cách đọc.

Lá số nào cũng có cung vô chính diệu không?

Không. Khi Tử Vi ở Dần hoặc Thân, mười bốn chính tinh phủ kín mười hai cung. Các vị trí khác của Tử Vi cho hai hoặc bốn cung trống.

Có khi nào hai cung đối nhau cùng vô chính diệu không?

Không, với cách an chính tinh thông dụng. Vì vậy cung trống nào cũng có chính tinh ở cung đối để mượn. Nếu lá số in sẵn có hai cung đối cùng trống, nên kiểm lại vì nhiều khả năng an sai.

Độ sáng của sao mượn tính thế nào?

Đây là chỗ các phái khác nhau. Có phái giữ độ sáng ở cung gốc, có phái đánh giá lại theo cung mượn. Khi đọc, nên nói rõ mình theo quy ước nào để lời bình không lẫn lộn.

Có mượn tứ hoá và phụ tinh không?

Tứ hoá thì tuỳ người: có người mượn kèm, có người để lại. Phụ tinh thì phần lớn không mượn, vì phụ tinh cung đối đã chiếu sang theo quan hệ xung chiếu; mượn thêm sẽ thành tính hai lần.

Mệnh vô chính diệu có phải là xấu không?

Không. Sách có những lời khen Mệnh vô chính diệu trong một số điều kiện, như gặp Tuần Triệt hoặc có nhiều cát tinh chiếu về. Nhìn chung, lời bình cho cung trống nên vừa phải hơn, vì một phần dựa vào suy luận.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.